| 39301 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Phương - Đến nhà ông Thìn
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39302 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Khánh - Đến nhà bà Tý
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39303 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Toàn - Đến Cửa ông Lợi
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39304 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Hân - Đến Cống Đò Bè (giáp xã Hải Thanh)
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39305 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa ông Sơn - Đến NVH Hải Bạng
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39306 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà nhờng - Đến tái định cư Tân Tiến
|
927.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39307 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ ông Thành Nhị - Đến nhà ông Năm
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39308 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mến - Đến nhà ông Trung
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39309 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ sau nhà anh Trí - Đến nhà ông Dân
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39310 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Luyện - Đến nhà ông Mỡi
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39311 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Nhà anh Năm (Tám) - Đến nhà anh Hào
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39312 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa ông Lợi (Ước) cửa anh Thường (Thông)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39313 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mai - Đến nhà anh Năm
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39314 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Thanh - Đến bến đò Bạng cũ
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39315 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Trí - Đến nhà anh Chung
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39316 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Thanh - Đến nhà ông Bích
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39317 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Duân - Đến Chùa Khánh
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39318 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Tiến - Đến nhà ông Chung
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39319 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Chư - Đến nhà bà Binh
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39320 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lĩnh - Đến Nhà thờ họ Lại
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39321 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Đỉnh - Đến nhà ông Sự
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39322 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông tám - Đến nhà ông Ấn
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39323 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Quế - Đến nhà anh Khiển
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39324 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Hậy - Đến nhà ông Bảo
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39325 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường phía Đông Nhà máy dày ANNORA
|
1.710.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39326 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cầu Sùng Mư - Đến giáp xã Xuân Lâm
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39327 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá thôn - Đến nhà ông Sạu
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39328 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Cảnh - Đến nhà ông Uynh
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39329 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Oai - Đến nhà anh Tình
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39330 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngọc - Đến nhà ông Lợi
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39331 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Cửa ông Nguyệt - Đến nhà ông Hùng
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39332 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường trục xã - Đến nhà anh Dưỡng
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39333 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ ngã tư nhà ông Mỹ - Đến khu giầy Hongfu
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39334 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39335 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Cầu Đò Bè - Đến Đền Lạch Bạng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39336 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ven biển - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ núi Thổi - Đến Núi Do
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39337 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ Cầu Đò Bè - Đến Cảng cá Lạch Bạng
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39338 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Thậm - Đến nhà bà Dịu
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39339 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tuấn - Đến nhà ông Phòng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39340 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoàn từ nhà ông Vỡ - Đến Đồn 126
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39341 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Thủy - Đến nhà bà Hoàn
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39342 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Giang - Đến nhà ông Trọng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39343 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Yên - Đến nhà ông Hinh
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39344 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Phượng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39345 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Dĩnh - Đến nhà bà Dương
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39346 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Bằng - Đến nhà ông Hương
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39347 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đức - Đến nhà ông Hải
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39348 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà Hạnh - Đến nhà ông Anh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39349 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn tiếp từ nhà ông Hiển - Đến nhà ông An
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39350 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông An - Đến nhà ông Dầu
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39351 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Kim - Đến nhà ông An
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39352 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Loan - Đến nhà ông Tiến
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39353 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà Tiến - Đến nhà ông Tuấn
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39354 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Vinh - Đến nhà ông Trung
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39355 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Chữ - Đến nhà ông Được
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39356 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thủy - Đến nhà ông Lượng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39357 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Ngư - Đến nhà bà Hiệp
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39358 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Xuân Tiến - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Như - Đến NVH thôn
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39359 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Xuân Tiến - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thiện - Đến nhà ông Kính
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39360 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Xuân Tiến - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hùng - Đến nhà ông Đức
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39361 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Xuân Tiến - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Bưởi - Đến nhà ông Lưu
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39362 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Xuân Tiến - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Phúc - Đến nhà ông Bàn
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39363 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Kựa - Đến Trường THCS
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39364 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Hải - Đến nhà ông Chính
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39365 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoàn từ nhà ông Tình - Đến nhà bà Chỉ
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39366 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông nin - Đến nhà ông Lưu
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39367 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà Mão - Đến nhà ông Thoan
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39368 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông giáp - Đến nhà ông Sáu
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39369 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thao - Đến nhà bà Ánh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39370 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Chét - Đến nhà ông Thanh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39371 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hùng - Đến nhà ông Đều
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39372 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thúy - Đến nhà bà Ngoạn
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39373 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thâu - Đến nhà ông An
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39374 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Cao - Đến nhà ông Hương
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39375 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hải - Đến nhà ông Minh
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39376 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Quang - Đến Nhà văn hóa thôn
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39377 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Tịu - Đến nhà bà Lánh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39378 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Công - Đến nhà bà Nhung
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39379 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Long - Đến nhà ông Hùng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39380 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Ánh - Đến nhà ông Kựa
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39381 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Xuân - Đến nhà bà Hồng
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39382 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Nhung - Đến nhà ông Thanh
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39383 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hà - Đến nhà ông Thảy
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39384 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thứ - Đến Trường tiểu học
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39385 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Văn - Đến nhà ông Quý
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39386 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thao - Đến nhà ông Cường
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39387 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lưu - Đến nhà ông Minh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39388 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thạch - Đến nhà bà Mười
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39389 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tăng - Đến nhà ông Minh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39390 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Bấp - Đến nhà ông nhu
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39391 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hòa - Đến nhà ông Sáu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39392 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ Đông Cống Bạng - Đến Tây Cống Bạng
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39393 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn Từ nhà bà Nhung - Đến nhà ông Long
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39394 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn Từ nhà ông Thuấn - Đến nhá ông Sáu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39395 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn Từ nhà ông Khải - Đến nhà ông Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39396 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39397 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thuận - Đến nhà ông Sơn
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39398 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Khánh - Đến nhà bà Tố Loan
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39399 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tám - Đến nhà ông Minh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39400 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn Từ nhà bà Hồng - Đến nhà ông Liên
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |