| 39301 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC giai đoạn 1 - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Các tuyến đường còn lại
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39302 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC Trúc Lâm mở rộng - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ Lô LK4 - 12 - Đến Lô LK6 - 18
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39303 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC Trúc Lâm mở rộng - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ Lô LK6 - 17 - Đến Lô LK2 - 20
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39304 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC Trúc Lâm mở rộng - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ Lô LK13 - 8 - Đến Lô LK12 - 2
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39305 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC Trúc Lâm mở rộng - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ Lô LK12 - 16 - Đến Lô LK8 - 16
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39306 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà Nguyễn Thị Chiên - đến hộ ông Lê Văn Ái
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39307 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ,ngách không nằm trong các vị trí trên - Khu TĐC Trúc Lâm mở rộng - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39308 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến đường còn lại thôn Đại Thủy, Sơn Trà, Hữu Lộc - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39309 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39310 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến đường Sắt
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39311 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Sắt 1A - Đến nhà ông Như
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39312 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ tiếp giáp nhà ông Như - Đến giáp đường NS-BT
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39313 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ UBND xã - Đến giáp đường NS-BT
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39314 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Hải - Đến giáp ông Toàn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39315 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Huy - Đến giáp ông Đại
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39316 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Ngọc - Đến giáp ông Rạng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39317 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Khoa Trường - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp bà Vũ - Đến giáp bà Hương
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39318 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Khoa Trường - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp QL1A - Đến giáp ông Quang Dần
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39319 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Trường Sơn 2 - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Hùng (Quyển) - Đến giáp ông Bích
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39320 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường tuyến N2 đường trục chính phía Tây ( KKT Nghi Sơn) - Thôn Trường Sơn 2 - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39321 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Trường Sơn 1 - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Quỳnh - Đến giáp bà Bằng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39322 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Trường Sơn 1 - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Quế - Đến giáp ông Quy
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39323 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Trường Sơn 1 - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Thanh - Đến giáp ông Hải
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39324 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Trường Sơn 1 - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Bầy - Đến giáp ông Sánh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39325 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Trường Sơn 3 - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Hùng (ca) - Đến giáp ông Thăng
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39326 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Trường Sơn 3 - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Thảo - Đến giáp ông Ngọc
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39327 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thế Vinh - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Hoàn - Đến giáp ông Đệ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39328 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thế Vinh - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Long (Lạc) - Đến giáp ông Nho
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39329 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thế Vinh - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Phượng - Đến giáp ông Toàn
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39330 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thế Vinh - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Vận - Đến giáp bà Chiến
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39331 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thế Vinh - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Oanh - Đến giáp ông Xu
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39332 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thế Vinh - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp bà Tân - Đến giáp ông Phượng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39333 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thế Vinh - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Nguyên - Đến giáp ông Thông
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39334 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Lương Bình - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Năm - Đến giáp ông Tân
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39335 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Lương Bình - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Lợi - Đến giáp bà Đa
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39336 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Lương Bình - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp bà Muôn - Đến giáp ông Thông
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39337 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Lương Bình - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Văn - Đến giáp ông Khánh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39338 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Lương Bình - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp ông Lợi - Đến giáp ông Miền
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39339 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Lương Bình - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường NS-BT - Đến giáp ông Tân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39340 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39341 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Anh Trỗi - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn Tiếp giáp QL1A ông Phương - Đến cống Rọc Còng Đến đường Nghi Sơn - Bãi Trành
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39342 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Anh Trỗi - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ đầu đường rẽ thôn 5 (Anh Tự) - Đến đường (BT) rẽ ông Chi qua đường Nghi Sơn- Bãi Trành
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39343 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Anh Trỗi - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ phía trên nhà ông Chi - Đến ngã 3 đường ra Lèn Háp (nhà anh Thụ)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39344 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Anh Trỗi - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp phía Tây đường ra Lèn Háp - Đến nhà ông San
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39345 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường vào Nhà máy xi măng Công Thanh - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ ngã tư (đường Nghi Sơn-Bãi Trành) đi Nhà máy XMCT - Đến đường vào mỏ đá Giang Sơn
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39346 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường vào Nhà máy xi măng Công Thanh - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ trên đường vào mỏ đá Giang Sơn - Đến cổng Nhà máy XM Công Thanh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39347 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường dân sinh Tam Sơn - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đường dân sinh Tam Sơn đoạn từ giáp cổng Nhà máy Xi Măng Công Thanh - Đến Cầu (sau nhà A Định)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39348 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp cầu sau nhà A Định - Đến hết xóm hang cá
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39349 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ giáp Nhà văn hoá thôn - Đến nhà ông Sơn (Giang)
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39350 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ giáp nhà nhà ông Sơn (Giang) - Đến sân bóng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39351 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Thêm - Đến nhà chị Sáu
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39352 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp nhà chị Sáu - Đến nhà Hương
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39353 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp nhà ông Tiện đi Cty Nam Phương - Đến giáp nhà anh Tân
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39354 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp nhà ông Lượng Nga - Đến giáp nhà chị Thinh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39355 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp nhà ông Thành Lợi - Đến giáp anh Tình Hà
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39356 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ cống Nề bà Khuyên - Đến nhà ông Hướng (Bảo)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39357 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp nhà ông Hướng (Bảo) - Đến nhà anh Bắc (Toàn)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39358 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ nhà ông Châu - Đến giáp nhà bà Xuyên
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39359 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tân Phúc - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ nhà ông Phương - Đến nhà ông Tuấn
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39360 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 3 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ giáp nhà ông Hạnh - Đến giáp ngã tư anh Quang
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39361 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 3 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã tư ông Quang lên - Đến nhà ông Phong, xuống Đến ngã ba nhà bà Minh Hồi
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39362 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 3 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp ngã ba nhà bà Minh Hồi - Đến giáp nhà ạh Thu Vui T3
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39363 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 3 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà anh Ngọc Thuận - Đến ngã ba nhà ông Tuyên T3, xuống Đến ngã ba nhà ông Khoẻ
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39364 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 3 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà anh Tùng Dân - Đến nhà ông Nhương cũ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39365 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 3 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà chị Long - Đến nhà ông Thấc cũ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39366 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 3 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã tư nhà ông Thảo - Đến nhà ông Thắng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39367 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 3 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp đường 2B nhà anh Quế thôn 3 - Đến nhà anh Minh Của
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39368 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ giáp nhà Thân T4 - Đến giáp nhà ô Phương T4
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39369 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Hà yến T5 - Đến giáp nhà anh Bông T4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39370 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Bông T4 - Đến giáp nhà bà Loan Thái T5
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39371 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp ngã ba anh Bông T4 - Đến giáp nhà anh Bình Hồng T4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39372 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp nhà anh Bình Hồng T4 - Đến giáp ngã ba nhà anh Bảy T4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39373 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp nhà anh Tùng Bảy T4 - Đến giáp nhà anh Thắm T4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39374 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp nhà anh Thuân T4 - Đến giáp nhà anh Trường Tỉnh T4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39375 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp nhà anh Bình Đạt T5 - Đến giáp ngã ba ông Hồng T5
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39376 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ ngã tư anh Thế T4 - Đến nhà anh Tỉnh, xuống Đến nhà anh Trung Lê T4
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39377 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp đường anh Trỗi ông Mão - Đến nhà ông Tý
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39378 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 4,5 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp đường anh Trỗi ông Hợp - Đến nhà ông Vinh (Tứ)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39379 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 6 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ giáp ngã ba nhà anh Thảo - Đến nhà anh Quy
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39380 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 6 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà ông Chi - Đến nhà ông Châu
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39381 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 6 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp anh Trường - Đến cổng Trường Mầm non
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39382 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 6 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp nhà bà Dân - Đến nhà anh Tâm Mơ
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39383 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 8 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ giáp ngã tư ông Bang - Đến giáp nhà ông Nhật T8
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39384 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 8 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã tư ông Bang - Đến ngã ba bà Liên Tám T8
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39385 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 8 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba bà Liên Tám - Đến giáp nhà anh Đạt T8
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39386 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 9,10 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (bà Duân T10) - Đến cống Ngốc T9
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39387 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 9,10 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp NVH thôn 9 - Đến cống Ngốc thôn 9
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39388 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 9,10 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ ngã ba anh Hưng T10 - Đến nhà ông Liên T10
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39389 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 9,10 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ nhà ông Liên T10 đi nghĩa địa - Đến nhà bà Viêng T10
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39390 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 9,10 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Điệp T10 - Đến anh Tâm T10
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39391 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 9,10 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp nhà ông Quang T9 - Đến nhà ông Quý T9
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39392 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 9,10 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Tâm T10 - Đến nhà bà Thể T9
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39393 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 9,10 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ ngã ba nhà bà Lượng thôn 10 - Đến ông Kiệm T10
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39394 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 9,10 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn giáp đường NS-BT nhà ông Thanh T10 - Đến nhà ông Cúc
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39395 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 11 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (ông Đệ) - Đến ngã ba khe Sâu đồng Kỳ (nhà ông Thượng)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39396 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 11 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Từ giáp ngã ba khe Sâu đồng Kỳ T12 (nhà ông Thượng) - Đến nhà ông Long
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39397 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 11 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ ngã ba đi khe Sâu - Đến nhà ông Minh T11
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39398 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 11 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ ngã ba đi khe Sâu - Đến nhà ông Vệ T11
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39399 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 11 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ nhà ông Duy - Đến nhà ông Quân
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39400 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn 11 - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ nhà ông Trắc - Đến nhà ông Kỳ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |