| 39001 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến nhà ông Sinh (ngã ba)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39002 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Sinh - Đến nhà anh Quyết
|
2.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39003 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà anh Quyết - Đến ngã ba đường vào Trạm y tế xã
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39004 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường vào Trạm y tế xã - Đến đường đi Bình Minh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39005 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ đường đi Bình Minh - Đến Khu du lịch
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39006 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường quốc lộ 1A vào cổng Bệnh viên
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39007 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến giáp xã Bình Minh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39008 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Gồ Cao - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường QL1A đi cầu Nồi - Đến ngã 3 Đình Làng Chay
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39009 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường thôn Giang Sơn đi Đình Làng Chay
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39010 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường nhà ông Hạnh - Đến đường nhà ông Đôi
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39011 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Trạm y tế-Bưu điện xã - Cồn Lốc thôn Tiền Phong
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39012 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường liên thôn: Từ giáp núi Nồi - Đến giáp núi Chay
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39013 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường vào cổng Bệnh viện - Đến giáp đường ngã tư thị trấn đi biển
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39014 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường ngã tư thị trấn đi biển - Đến giáp đường Bưu điện đi biển
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39015 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường Bưu điện đi biển - Đến giáp xã Bình Minh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39016 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà ông Quyết - Đến ngã ba đường thị trấn đi biển
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39017 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã ba Trạm y tế đi ngã ba đường thị trấn đi biển
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39018 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39019 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ,ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39020 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Hoà - Đến đường vào Hội người mù
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39021 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp đường vào Hội người mù - Đến cầu Đò Bè
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39022 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cầu Sơn Hải - Đến hồ nước Sơn Hải
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39023 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Huynh - Đến giáp đất Hải Hoà
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39024 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngữ - Đến nhà ông Lịch
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39025 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp đường nhựa (nhà ông Quang) - Đến nhà bà Thủy
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39026 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Quang - Đến nhà anh Quyết
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39027 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Ngọ - Đến NVH thôn
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39028 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Quyết - Đến nhà ông Tuy
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39029 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Thảo - Đến cửa Anh Nhâm
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39030 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ quán Phùng - Đến của Anh Hoài
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39031 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Hùng - Đến Cửa ông Điều
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39032 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Hoài - Đến nhà bà Thúc
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39033 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà thờ họ Nguyễn Đình - Đến Nhà Anh Thu
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39034 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp đường nhựa - Đến nhà ông Thiện
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39035 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường nhựa (cửa bà Bản) - Đến ngã 3 (trước ông Năm)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39036 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá thôn - Đến nhà ông Vui
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39037 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Cúc - Đến nhà ông Thiện
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39038 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà VH thôn - Đến cầu Sơn Hải
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39039 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Tuệ - Đến nhà anh Á (giáp đường nhựa)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39040 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Sau nhà Anh Hà (Hường) - Đến cửa Anh Ngư
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39041 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Tuệ - Đến nhà Anh Hưng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39042 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Bình (Thanh) - Đến nhà bà Mơn
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39043 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Độ - Đến nhà Chị Quý
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39044 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa Anh Tố - Đến Nhà ông Vinh
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39045 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Kiên qua nhà Anh Hoà
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39046 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà chị Sửu - Đến Cửa anh Sinh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39047 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Bảy - Đến Nhà Anh Liêu
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39048 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Vui - Đến nhà Chị Hồng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39049 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Xuân - Đến nhà ông Tý
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39050 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Sơn - Đến nhà ông Thái
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39051 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Bưu điện VH xã - Đến nhà ông Thụy
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39052 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Quý - Đến nhà ông Lượng
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39053 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông viên - Đến nhà ông Nguyên
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39054 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hưởng - Đến nhà ông Đức
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39055 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Phương - Đến nhà ông Thìn
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39056 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Khánh - Đến nhà bà Tý
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39057 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Toàn - Đến Cửa ông Lợi
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39058 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Hân - Đến Cống Đò Bè (giáp xã Hải Thanh)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39059 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa ông Sơn - Đến NVH Hải Bạng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39060 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà nhờng - Đến tái định cư Tân Tiến
|
1.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39061 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ ông Thành Nhị - Đến nhà ông Năm
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39062 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mến - Đến nhà ông Trung
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39063 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ sau nhà anh Trí - Đến nhà ông Dân
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39064 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Luyện - Đến nhà ông Mỡi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39065 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Nhà anh Năm (Tám) - Đến nhà anh Hào
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39066 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa ông Lợi (Ước) cửa anh Thường (Thông)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39067 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mai - Đến nhà anh Năm
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39068 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Thanh - Đến bến đò Bạng cũ
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39069 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Trí - Đến nhà anh Chung
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39070 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Thanh - Đến nhà ông Bích
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39071 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Duân - Đến Chùa Khánh
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39072 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Tiến - Đến nhà ông Chung
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39073 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Chư - Đến nhà bà Binh
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39074 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lĩnh - Đến Nhà thờ họ Lại
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39075 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Đỉnh - Đến nhà ông Sự
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39076 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông tám - Đến nhà ông Ấn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39077 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Quế - Đến nhà anh Khiển
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39078 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Hậy - Đến nhà ông Bảo
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39079 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường phía Đông Nhà máy dày ANNORA
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39080 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cầu Sùng Mư - Đến giáp xã Xuân Lâm
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39081 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá thôn - Đến nhà ông Sạu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39082 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Cảnh - Đến nhà ông Uynh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39083 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Oai - Đến nhà anh Tình
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39084 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngọc - Đến nhà ông Lợi
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39085 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Cửa ông Nguyệt - Đến nhà ông Hùng
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39086 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường trục xã - Đến nhà anh Dưỡng
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39087 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ ngã tư nhà ông Mỹ - Đến khu giầy Hongfu
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39088 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39089 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Cầu Đò Bè - Đến Đền Lạch Bạng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39090 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ven biển - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ núi Thổi - Đến Núi Do
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39091 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ Cầu Đò Bè - Đến Cảng cá Lạch Bạng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39092 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Thậm - Đến nhà bà Dịu
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39093 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tuấn - Đến nhà ông Phòng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39094 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoàn từ nhà ông Vỡ - Đến Đồn 126
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39095 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Thủy - Đến nhà bà Hoàn
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39096 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Giang - Đến nhà ông Trọng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39097 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Yên - Đến nhà ông Hinh
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39098 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Phượng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39099 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Dĩnh - Đến nhà bà Dương
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39100 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Bằng - Đến nhà ông Hương
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |