| 38401 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường quốc lộ 1A vào cổng Bệnh viên
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38402 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến giáp xã Bình Minh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38403 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Gồ Cao - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường QL1A đi cầu Nồi - Đến ngã 3 Đình Làng Chay
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38404 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường thôn Giang Sơn đi Đình Làng Chay
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38405 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường nhà ông Hạnh - Đến đường nhà ông Đôi
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38406 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Trạm y tế-Bưu điện xã - Cồn Lốc thôn Tiền Phong
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38407 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường liên thôn: Từ giáp núi Nồi - Đến giáp núi Chay
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38408 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường vào cổng Bệnh viện - Đến giáp đường ngã tư thị trấn đi biển
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38409 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường ngã tư thị trấn đi biển - Đến giáp đường Bưu điện đi biển
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38410 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường Bưu điện đi biển - Đến giáp xã Bình Minh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38411 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà ông Quyết - Đến ngã ba đường thị trấn đi biển
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38412 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã ba Trạm y tế đi ngã ba đường thị trấn đi biển
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38413 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38414 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ,ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38415 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Hoà - Đến đường vào Hội người mù
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38416 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp đường vào Hội người mù - Đến cầu Đò Bè
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38417 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cầu Sơn Hải - Đến hồ nước Sơn Hải
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38418 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Huynh - Đến giáp đất Hải Hoà
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38419 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngữ - Đến nhà ông Lịch
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38420 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp đường nhựa (nhà ông Quang) - Đến nhà bà Thủy
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38421 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Quang - Đến nhà anh Quyết
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38422 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Ngọ - Đến NVH thôn
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38423 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Quyết - Đến nhà ông Tuy
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38424 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Thảo - Đến cửa Anh Nhâm
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38425 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ quán Phùng - Đến của Anh Hoài
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38426 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Hùng - Đến Cửa ông Điều
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38427 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Hoài - Đến nhà bà Thúc
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38428 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà thờ họ Nguyễn Đình - Đến Nhà Anh Thu
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38429 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp đường nhựa - Đến nhà ông Thiện
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38430 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường nhựa (cửa bà Bản) - Đến ngã 3 (trước ông Năm)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38431 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá thôn - Đến nhà ông Vui
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38432 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Cúc - Đến nhà ông Thiện
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38433 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà VH thôn - Đến cầu Sơn Hải
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38434 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Tuệ - Đến nhà anh Á (giáp đường nhựa)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38435 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Sau nhà Anh Hà (Hường) - Đến cửa Anh Ngư
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38436 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Tuệ - Đến nhà Anh Hưng
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38437 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Bình (Thanh) - Đến nhà bà Mơn
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38438 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Độ - Đến nhà Chị Quý
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38439 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa Anh Tố - Đến Nhà ông Vinh
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38440 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Kiên qua nhà Anh Hoà
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38441 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà chị Sửu - Đến Cửa anh Sinh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38442 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Bảy - Đến Nhà Anh Liêu
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38443 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Vui - Đến nhà Chị Hồng
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38444 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Xuân - Đến nhà ông Tý
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38445 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Sơn - Đến nhà ông Thái
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38446 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Bưu điện VH xã - Đến nhà ông Thụy
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38447 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Quý - Đến nhà ông Lượng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38448 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông viên - Đến nhà ông Nguyên
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38449 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hưởng - Đến nhà ông Đức
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38450 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Phương - Đến nhà ông Thìn
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38451 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Khánh - Đến nhà bà Tý
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38452 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Yên Cầu - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Toàn - Đến Cửa ông Lợi
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38453 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Hân - Đến Cống Đò Bè (giáp xã Hải Thanh)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38454 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa ông Sơn - Đến NVH Hải Bạng
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38455 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà nhờng - Đến tái định cư Tân Tiến
|
2.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38456 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ ông Thành Nhị - Đến nhà ông Năm
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38457 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mến - Đến nhà ông Trung
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38458 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ sau nhà anh Trí - Đến nhà ông Dân
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38459 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Luyện - Đến nhà ông Mỡi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38460 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Nhà anh Năm (Tám) - Đến nhà anh Hào
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38461 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa ông Lợi (Ước) cửa anh Thường (Thông)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38462 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mai - Đến nhà anh Năm
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38463 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Thanh - Đến bến đò Bạng cũ
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38464 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Trí - Đến nhà anh Chung
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38465 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Thanh - Đến nhà ông Bích
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38466 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Duân - Đến Chùa Khánh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38467 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Tiến - Đến nhà ông Chung
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38468 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Chư - Đến nhà bà Binh
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38469 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lĩnh - Đến Nhà thờ họ Lại
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38470 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Đỉnh - Đến nhà ông Sự
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38471 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông tám - Đến nhà ông Ấn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38472 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Quế - Đến nhà anh Khiển
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38473 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Hậy - Đến nhà ông Bảo
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38474 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường phía Đông Nhà máy dày ANNORA
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38475 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cầu Sùng Mư - Đến giáp xã Xuân Lâm
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38476 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá thôn - Đến nhà ông Sạu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38477 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Cảnh - Đến nhà ông Uynh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38478 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Oai - Đến nhà anh Tình
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38479 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngọc - Đến nhà ông Lợi
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38480 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Cửa ông Nguyệt - Đến nhà ông Hùng
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38481 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường trục xã - Đến nhà anh Dưỡng
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38482 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ ngã tư nhà ông Mỹ - Đến khu giầy Hongfu
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38483 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38484 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Cầu Đò Bè - Đến Đền Lạch Bạng
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38485 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ven biển - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ núi Thổi - Đến Núi Do
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38486 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ Cầu Đò Bè - Đến Cảng cá Lạch Bạng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38487 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Thậm - Đến nhà bà Dịu
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38488 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tuấn - Đến nhà ông Phòng
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38489 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoàn từ nhà ông Vỡ - Đến Đồn 126
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38490 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Thủy - Đến nhà bà Hoàn
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38491 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Giang - Đến nhà ông Trọng
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38492 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Yên - Đến nhà ông Hinh
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38493 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Phượng
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38494 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Dĩnh - Đến nhà bà Dương
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38495 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Bằng - Đến nhà ông Hương
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38496 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đức - Đến nhà ông Hải
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38497 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà Hạnh - Đến nhà ông Anh
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38498 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn tiếp từ nhà ông Hiển - Đến nhà ông An
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38499 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông An - Đến nhà ông Dầu
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38500 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Kim - Đến nhà ông An
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |