| 36901 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Quí (thửa 63, tờ BĐ 162), - đến ông Cầm Bá Khâm (thửa 42, tờ BĐ 162)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36902 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chính Hương, thửa 49, tờ bản đồ 150
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36903 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chiến Luân, thửa 126 tờ bản đồ 162
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36904 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Bù Đồn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36905 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36906 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến hộ ông Cầm Bá Mùi, thửa 814, tờ bản đồ 160
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36907 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Thơ (thửa 419, tờ BĐ 146), - đến nhà ông Đỗ Doãn Quế (thửa 260, tờ BĐ 146)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36908 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Bá Hạnh (thửa 362, tờ BĐ 147), - đến nhà ông Lê Văn Chi (thửa 49, tờ BĐ 146)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36909 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Diệu (thửa 29, tờ BĐ 146) - đến nhà ông Cầm Bá Thoại (thửa 346, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36910 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Bình Ngọ (thửa 409, tờ BĐ 147), - đến nhà bà Nhất (thửa 335, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36911 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Viết Quang (thửa 179, tờ BĐ 147) - đến nhà ông Lò Văn Chái (thửa 17, tờ BĐ 147)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36912 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lò Đình Chiểu (thửa 302, tờ BĐ 133), - đến nhà ông Lương Văn Lại (thửa 499, tờ BĐ 134)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36913 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Xuân Vinh (thửa 359, tờ BĐ 134), - đến nhà ông Lang Văn Lý (thửa 448, tờ BĐ 134)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36914 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Biên (thửa 404, tờ BĐ 135), - đến nhà ông Vi Văn Đến (thửa 171, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36915 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lang Văn Quyền (thửa 172, tờ BĐ 135) - đến nhà ông Lê Đình Trọng (thửa 215, tờ BĐ 135)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36916 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến hộ ông Sáu, thửa 79 tờ bản đồ 160
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36917 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105 tờ bản đồ 134
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36918 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến đập phụ Hón Can
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36919 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ nhà ông Chiến Luân (thửa 126, tờ BĐ 162) xã Vạn Xuân - đến Cây xăng Liên Hoan, xã Vạn Xuân (thửa 205, tờ bản đồ 162)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36920 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo thửa 240 tờ bản đồ 162 - đến giáp xã Xuân Lộc
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36921 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ sân bóng Tổ Rồng (tờ BĐ 02), thôn Xuân Minh 1, đi thôn Xuân Minh 2, Xuân Thắng, - đến nhà ông Lượng, bà Thư (thửa 302, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36922 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Tâm, bà Nguyệt (thửa 30 tờ BĐ 21), - đến nhà ông Toàn (thửa 164, tờ BĐ 10), thôn Trung nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36923 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Toán, bà Chính (thửa 102, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam, - đến nhà ông Quy (Cầu Sập) (thửa 85, tờ BĐ 12) thôn Quyết Tiến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36924 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn từ nhà ông Hồng, bà Liên (thửa 113, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1, - đến nhà ông Vẽ, bà Mai (thửa số 203, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36925 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn từ nhà ông Thu (thửa 64, tờ BĐ 38), - đến nhà ông Bích (thửa 297, tờ BĐ 38), thôn Xuân Thắng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36926 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Quân, bà Ninh (thửa 329, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1 đi thôn Vinh Quang, - đến nhà ông Côi (thửa 178, tờ BĐ 10), thôn Thanh Tiến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36927 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Cao |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36928 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn Thông (thửa 456, tờ BĐ 13), - đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ BĐ 21)
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36929 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, - đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36930 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Vạn Xuân - đến nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu, xã Xuân Lộc (thửa 04, tờ BĐ 09)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36931 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu (thửa 04, tờ BĐ 09) - đến giáp nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36932 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29) - đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Xuân Lộc
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36933 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến UBND xã Xuân Lộc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36934 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ BĐ 36
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36935 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Xuân Thắng
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36936 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ BĐ 27), - đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ BĐ 27), thôn Tú Tạo
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36937 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ BĐ 27), - đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ BĐ 35), thôn Cụt Ạc
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36938 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ BĐ 28), - đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ BĐ 28), thôn thôn Chinh
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36939 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ BĐ 21), - đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ BĐ 28)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36940 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ BĐ 14), - đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ BĐ 29), đường thôn Xeo
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36941 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang - đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang (thửa 242, tờ BĐ 53)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36942 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ BĐ 21), - đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ BĐ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36943 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Chinh |
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36944 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Mọi thôn Sơn Cao (thửa 43, tờ BĐ 09), - đến giáp xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân (thửa 07, tờ BĐ 09)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36945 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Thanh giáp bà Soạn Ten (thửa 49, tờ BĐ 23) thôn Hưng Long - đến nhà ông Thiết (thửa 1036, tờ BĐ 18), thôn Hòa Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36946 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đăng Thủy (thửa 963, tờ BĐ 18) - đến hộ ông Hoàng Trung Thành (thửa 912, tờ BĐ 18)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36947 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Bộ (thửa 1042, tờ BĐ 18) - đến nhà bà Ninh (thửa 252, tờ BĐ 25), thôn Hưng Long
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36948 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường nhà bà Thục (thửa 37, tờ BĐ 23) - đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36949 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn V Dân, thôn X. Lập - đến nhà ông Trịnh V Thường, thôn Xuân Lập
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36950 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Lê Xuân Bình (thửa 49, tờ BĐ 02), - đến giáp xã Xuân Cao
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36951 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Luận Thành |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36952 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Thắng |
Đoạn đường từ Bưu Điện văn hoá xã - đến nhà ông Dũng Duẩn, thôn Dín
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36953 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Thắng |
Đoạn đường từ nhà ông Vinh Hảo thôn Dín, - đến Trường Tiểu học thôn Xương
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36954 |
Huyện Thường Xuân |
Các trục đường chính của các thôn - Xã Xuân Thắng |
Các trục đường chính của các thôn
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36955 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Thắng |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36956 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Quản Văn Chung thôn Chiềng (thửa 327, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Vi Văn Ếm thôn Chiềng (thửa 41, tờ BĐ số 28)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36957 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành (thửa 83, tờ BĐ 35), - đến Lục Văn Chung thôn Quẻ (thửa 59, tờ BĐ 34)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36958 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà bà Tào Thị Ninh thôn Chiềng (thửa 104, tờ BĐ số 36), - đến nhà ông Lục Đăng Thao thôn Vành (thửa 27, tờ BĐ số 42)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36959 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ nhà thửa 269 tờ BĐ 22, - đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ BĐ số 22
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36960 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thắng (thửa 469, tờ BĐ 10) - đến nhà ông Quyết (thôn 480, tờ BĐ 10), thôn Xuân Lập
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36961 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Côn (thửa 529, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Sự (thửa 524, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36962 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Phú (thửa 686, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Đồng (thửa 670, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36963 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba thôn Chiềng - đến thôn Phống
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36964 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba đi thôn Ruộng - đến ông Dân thôn Cạn
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36965 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Bát Mọt |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36966 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên huyện Lang Chánh - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ Ngã 3 tiếp giáp đường 47 (thửa 19, tờ BĐ 25), - đến cầu đi Giao Thiện, huyện Lang Chánh (thửa 15, tờ BĐ 16); (Đường đi Lang Chánh)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36967 |
Huyện Thường Xuân |
Đường 30A - Xã Lương Sơn |
ngã 3 đấu nối đường 47 giáp hộ ông Chớn - đến ngã tư ông Tám Hiền, thôn Lương Thiện
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36968 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn, - đến ngã ba nhà ông Thủy thôn Ngọc Sơn (thửa 225, tờ BĐ 46), (Đường 30A, thôn Ngọc Sơn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36969 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn (thửa 610, tờ BĐ 55), - đến Trường Tiều học Lương Sơn 2 thửa 722, tờ BĐ 35 (Đường 30A thôn Ngọc Sơn, Lương Thịnh, khu Trại bò)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36970 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Việt thôn Lương Thiện (thửa 5, tờ BĐ 68), - đến nhà ông Thành (thửa số, tờ BĐ 68), (Đường 30A thôn Lương Thiện)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36971 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Tiên Hằng thôn Lương Thiện (thửa 1020, tờ BĐ 56), - đến nhà ông Văn Denh thôn Lương Thiện (thửa 1091, tờ BĐ 56) (Ngã tư giáp hộ ông Tám Hiền đoạn đường 30A thôn Lương Thiện)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36972 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Ánh Sơn thôn Ngọc Sơn (thửa 45, tờ BĐ 66), - đến nhà ông giáp nhà ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ BĐ 66) đối diện Ngã ba đường (thon Ngọc Sơn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36973 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ BĐ 66) - đến giáp Quốc lộ 47 (Khu quy hoạch mới thôn Ngọc Sơn. Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36974 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Bắc (thửa 412, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Long (thửa 364, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36975 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Tùng (thửa 288, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Trực (thửa 286, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36976 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm (thửa 291, tờ BĐ 23), - đến nhà bà Ngần (thửa 311, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36977 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36978 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ bà Quế (thửa 318, tờ BĐ 23), - đến nhà bà Sữu (thửa 478, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36979 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Lực (thửa 700, tờ BĐ 23) - đến nhà ông Tường (thửa 722, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36980 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Từ Nhà văn hóa thôn Minh Quang (thửa 254, tờ BĐ 78), - đến nhà bà Thanh thôn Minh Quang (thửa 641, tờ BĐ 78) (thôn Minh Quang)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36981 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Quảng Hạnh thôn Lương Thịnh (thửa 57, tờ BĐ 45), - đến nhà ông Trung Đào thôn Lương Thịnh (thửa 79, tờ BĐ 45), (thôn Lương Thịnh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36982 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Các đoạn đường khu dân cư Ngọc Sơn Mặt bằng 894, Ngọc Sơn 2, thuộc Lô 2 (thôn Ngọc Sơn, mới quy hoạch, đấu giá 2017)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36983 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Khánh thôn Lương Thiện (thửa 1255, tờ BĐ 56), - đến nhà ông Doanh Cụm 3 thôn Lương Thiện (thửa 261, tờ BĐ 67), (Gần khu ông Biếu thôn Lương Thiện)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36984 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Hùng Thủy thôn Lương Thiện thửa số 900, tờ BĐ 56 - đến nhà bà Tâm thôn Lương Thiện thửa 626, tờ BĐ 56 (nối đường 47 đến Ngã tư giáp kênh bắc, đường 30A thôn Lương Thiện)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36985 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Lương Sơn |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36986 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn - đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ BĐ 08)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36987 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ nhà ông Tại (thửa 99, tờ BĐ 23), - đến nhà ông Sơn (thửa 631, tờ BĐ 23), thôn Hòa Lâm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36988 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Long (thửa 199, tờ BĐ 17), - đến nhà ông Hồng (thửa 146, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36989 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Thành (thửa 1279, tờ BĐ 11) - đến nhà ông Hộ (thửa 1154, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36990 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn đường từ hộ ông Việt (thửa 388, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Văn (thửa 553, tờ BĐ 11), thôn Xuân Thắng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36991 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Thành (thửa 365, tờ BĐ 17) - đến nhà ông Sang (thửa 383, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36992 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Ngọc Phụng |
Đoạn từ nhà ông Tân (thửa 295, tờ BĐ 17), - đến nhà ông Việt (thửa 324, tờ BĐ 17), thôn Xuân Thắng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36993 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại thửa 42, tờ BĐ 40, - đến thửa 79, tờ 40, giáp xã Thượng Ninh.
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36994 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Tân Thành |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36995 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ cống Nổ Đá - đến Nhà văn hoá thôn 3
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36996 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ hộ bà Phùng Thị Liên (thửa 428, tờ BĐ số 10), - đến nhà ông Lê Doãn Hà (thửa 54, tờ BĐ 05) cách 100m đến xã Xuân Dương, theo đường liên xã Xuân Dương-Thọ Thanh-Xuân Cao
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36997 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Việt - đến giáp đất thị trấn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36998 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ trạm hộ bà Lê Thị Hoa thôn 2, thửa 460, tờ BĐ số 04 đi Biến áp
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 36999 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn tiếp theo - đến Lê Văn Lim, thửa 83 tờ BĐ số 9
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37000 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ Trường Tiểu học - đến nhà ông Lê Đình Châu, thôn Đông Xuân
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |