| 36701 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ái thôn 1 (thửa 12, tờ BĐ số 3), - đến nhà ông Lê Văn Lim thôn Hồng Kỳ (thửa 83, tờ BĐ số 9)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36702 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà bà Nhạn (thửa 326, tờ BĐ 04), - đến nhà bà Lê Thị Hải (thửa 246, tờ BĐ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36703 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Công Ninh (thửa 527, tờ BĐ 04), - đến nhà ông Đỗ Văn Báu (thửa đất 365, tờ BĐ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36704 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà bà Lê Hữu Chung (thửa 658, tờ BĐ 04), - đến nhà bà Trần Thị Lớp (thửa 470, tờ BĐ 04)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36705 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Hữu Hiên (thửa 816, tờ BĐ 04), - đến nhà ông Đào Quang Sáu (thửa 680, tờ BĐ 04)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36706 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Đình Đường (thửa 356, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Lê Doãn Quyết (thửa 533, tờ BĐ 04)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36707 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Thọ Thanh |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36708 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Yên Nhân |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36709 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 58, tờ BĐ 38), - đến ông Sơn (thửa 145, tờ BĐ 38), thôn Thống Nhất 3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36710 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ ông Sơn (thửa 129, tờ BĐ 38) đi - đến Nổ Đá Thọ Thanh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36711 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường từ thôn Tân Lập đi xã Ngọc Phụng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36712 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ nhà ông Hạnh Hân thôn 1 (thửa 20, tờ BĐ 41), - đến nhà ông Phương Liên thôn 1 (thửa 35, tờ BĐ 41)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36713 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường giáp đất thị trấn Thường Xuân - đến đất ông Lê Xuân Tình
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36714 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ nhà ông Chiến thôn 2 - đến Trạm y tế xã mới
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36715 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Trọng Nam thửa 79, tờ BĐ 20
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36716 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đường từ nhà ông Phùng thôn 2 (thửa 291, tờ BĐ 31), - đến nhà ông Tâm thôn 2 (thửa 197, tờ BĐ 31)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36717 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Thuật thửa 46, tờ BĐ 31
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36718 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến Bản tin Xuân Thịnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36719 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn 1 và thôn 2 - Xã Xuân Dương |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36720 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường từ cây xăng Khiên Thành - đến nhà ông Công (thửa 20, tờ BĐ 40)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36721 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Thọ Tăng thửa 44 tờ bản đồ 31
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36722 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Từ nhà ông Tuyển Nga thôn 3 - đến nhà ông Thuận Vinh thôn 3, đường giáp thị trấn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36723 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Có thửa 26, tờ BĐ 29
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36724 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Từ nhà ông Hùng Nhan thôn 1 (thửa số 368, tờ BĐ 33), - đến đất điện nhất (thửa số 367, tờ BĐ 33)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36725 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ ông Chiến (thửa 464, tờ BĐ 30), - đến ông Thuận (thửa 508, tờ BĐ 30)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36726 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến ông Kiểm thửa 250, tờ BĐ 30
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36727 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn ông Tính (thửa 443, tờ BĐ 30), - đến bà Mơ (thửa 373, tờ BĐ 30)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36728 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến ông Liêm thửa 197, tờ bản đồ 30, thôn Thống Nhất 3
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36729 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn ông Cương thửa 89, tờ BĐ 25 - đến thửa 75, tờ BĐ 21
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36730 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ BĐ 21) - đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ BĐ 15)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36731 |
Huyện Thường Xuân |
Các đường nhánh tiếp giáp đường Mục Sơn - Cửa Đạt còn lại đến 200m - Xã Xuân Dương |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36732 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Dương |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36733 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Lân (thửa 192, tờ BĐ 76) thôn Xuân Ngù, - đến nhà bà Vi Thị Quan (Vinh) (thửa 884, tờ BĐ 76), thôn Bàn Tạn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36734 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 462, tờ BĐ 76), - đến nhà ông Lương Văn Quý (thửa 219, tờ BĐ 77) thôn Xuân Ngù
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36735 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63 tờ BĐ 89), - đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ BĐ 88), thôn Bàn Tạn
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36736 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Lại (thửa 272 tờ BĐ 76), - đến nhà bà Cầm Thị Hiền (thửa 646, tờ BĐ 76), thôn Xuân Ngù
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36737 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Lẹ |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36738 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn giáp địa giới xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân - đến nhà bà Hải thôn Sơn Minh (thửa 476, tờ BĐ 8), xã Luận Thành
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36739 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Hạnh thôn Cao Tiến xã Luận Thành (thửa 299, tờ BĐ 20)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36740 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Kiên, thôn Tiến Hưng 1 (thửa 774, tờ BĐ 26)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36741 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn tiếp theo - đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ BĐ 31)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36742 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn từ giáp đất xã Luận Thành - đến cầu Thành Viên 2 xã Tân Thành
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36743 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn từ cầu Thành Viên 2 xã Tân Thành - đến giáp xã Thượng Ninh, huyện Như Xuân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36744 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ Cầu Bái Thượng - đến ông Bá (thửa 60, tờ BĐ 40) thôn 1 Thống Nhất xã Xuân Dương
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36745 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lâm Hạnh (thửa 504 tờ BĐ 30) thôn 3 Thống Nhất Xã Xuân Dương
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36746 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến giáp thị trấn Thường Xuân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36747 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn giáp xã Xuân Dương - đến đường vào Trường Mầm non Khu 4 Thị trấn (Đường lê Lợi)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36748 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến giáp đất xã Ngọc Phụng
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36749 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn giáp đất thị trấn - đến hộ ông Trần Văn Thịnh thôn Hoà Lâm xã Ngọc Phụng (thửa 664, tờ BĐ 23)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36750 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ ông Thịnh (thửa 664) xã Ngọc Phụng + 100 m - đến nhà ông Phong (thửa 92, tờ BĐ 23), xã Ngọc Phụng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36751 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ nhà ông Thiệp (thửa 413) - đến Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36752 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Thắng (thửa 92, tờ BĐ 23)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36753 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ bà Ten thửa - đến Cầu Ván xã Ngọc Phụng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36754 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ Cầu Ván xã Ngọc Phụng - đến nhà ông Phúc (thửa 362, tờ BĐ 10) thôn xã Ngọc Phụng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36755 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ ông Dân (thửa 405) - đến ông Mười (thửa 35 tờ BĐ 10) Xuân Lập, xã Ngọc Phụng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36756 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ ông Thứ (thửa 55, tờ BĐ số 10) - đến Cầu Tràn +100m thôn Xuân Thành, xã Ngọc Phụng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36757 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp Cầu Tràn thôn Xuân Thành, xã Ngọc Phụng + 100m - đến giáp đất xã Lương Sơn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36758 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng (cách xã Ngọc Phụng 1000 m) - đến hộ ông Hạnh thôn M Quang xã Lương Sơn (thửa 05, tờ BĐ 79)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36759 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ ông Hạnh thôn Minh Quang + 400m - đến cầu nhà ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 123, tờ BĐ 78)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36760 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp Cầu ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 110, từ BĐ 78) - đến hộ ông Trần Văn Thủy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 900, tờ BĐ 66)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36761 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn đường từ giáp nhà ông Thủy thôn Trung Thành (thửa 923, tờ BĐ 66) - đến nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36762 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ BĐ 76) - đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ BĐ 77), (Cuối đường dốc Cáy)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36763 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ BĐ 66) - đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ BĐ 66)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36764 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp ngõ vào quán cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ BĐ 66) - đến nhà ông Hoa Nga thôn Lương Thiện giáp cầu số 2
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36765 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp cầu số 2 - đến Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn, xã Lương Sơn (thửa 398, tờ BĐ 55)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36766 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn - đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 (thửa 283, tờ BĐ 35), (Quốc lộ 47)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36767 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ Trường tiểu học Lương Sơn 2 - đến nhà ông Xem thôn Ngọc Thượng (thửa 89, tờ BĐ 24) xã Lương Sơn (Quốc lộ 47 địa bàn xã Yên Nhân)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36768 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp hộ ông Xem xã Ngọc Thượng +700m - đến giáp xã Yên Nhân (Quốc lộ 47 đoạn đồi núi ít dân)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36769 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn giáp xã Lương Sơn - đến Hoán Mướp thôn Lửa, xã Yên Nhân
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36770 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến Cầu thôn Lửa, xã Yên Nhân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36771 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Tuyên Lương thôn Chiềng, xã Yên Nhân - đến hộ ông Lang Hồng Thuyện thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36772 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Quanh thôn Na nghịu xã Yên Nhân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36773 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Quanh thôn Na nghịu xã Yên Nhân - đến nhà ông Vi M Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36774 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân - đến nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36775 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân - đến giáp xã Bát Mọt
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36776 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp xã Yên Nhân - đến nhà ông Luyện thôn Dưn xã Bát Mọt
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36777 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Luyện thôn Dưn - đến nhà ông Hợi thôn Chiềng xã Bát Mọt
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36778 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Khăm thôn Cạn xã Bát Mọt
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36779 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Duẫn (thửa 330, tờ BĐ 56) thôn Cạn, xã Bát Mọt
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36780 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến Đồn Biên phòng (thửa 215, tờ BĐ 51), xã Bát Mọt
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36781 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến Trạm Biên phòng xã Bát Mọt (thửa 46, tờ BĐ 66)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36782 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 16 |
Đoạn từ nhà ông Lang Văn Én - đến chợ Yên Nhân
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36783 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 16 |
Đoạn từ cầu Na Nghịu - đến nhà ông Cán thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36784 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 16 |
Đoạn cầu thôn Lửa - đến nhà ông Chung thôn Lửa, xã Yên Nhân
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36785 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ Cây xăng Công ty Thương nghiệp Miền Núi - đến Nhà văn hóa khu 2 thị trấn
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36786 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Xuân Cẩm (cũ)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36787 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ BĐ 91 - đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36788 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến Cầu Thác Làng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36789 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Từ đầu cầu Thác Làng - đến nhà anh Nghĩa Thái (thửa số 28, tờ BĐ 138)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36790 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32 tờ bản đồ 138
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36791 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Sông Luộc
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36792 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Từ đầu cầu Sông Luộc - đến Xưởng băm Keo (thửa 90, tờ BĐ 151)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36793 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chính Hương, thửa 49, tờ bản đồ 150
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36794 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chiến Luân, thửa 126 tờ bản đồ 162
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36795 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Bù Đồn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36796 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36797 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến hộ ông Cầm Bá Mùi, thửa 814, tờ bản đồ 160
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36798 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến hộ ông Sáu, thửa 79 tờ bản đồ 160
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36799 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105 tờ bản đồ 134
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 36800 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến đập phụ Hón Can
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |