| 36401 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Khánh khu 4 (thửa 38, tờ BĐ 20) - đến ông Diệp khu 5 (thửa 99 tờ BĐ 20). Ngõ 79/Lê Lợi
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36402 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Nam Nghinh khu 5 (thửa 14, tờ BĐ 20) - đến hộ ông Luật khu 5 (thửa 150, tờ BĐ15). Ngõ 60/Lê Lợi
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36403 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Dũng Hạnh khu 5 (Thửa 20, tờ BĐ 20) - đến hộ ông Mạch Quang Tâm khu 5 (thửa 110, tờ BĐ15). Ngõ 32/Lê Lợi
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36404 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ Hùng Tuấn khu 5 (thửa 102, tờ BĐ 20) - đến ông Liên Hợp khu 5 (thửa 125, tờ BĐ 20). Ngõ 51/Lê Lợi
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36405 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Lưu Gái khu 5, thửa 186, tờ BĐ 20 - đến thửa 114 tờ BĐ số 20. Ngõ 41/Lê Lợi
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36406 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89 tờ BĐ số 20 - đến hộ ông Trường khu 5 thửa 113 tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36407 |
Huyện Thường Xuân |
Các Ngõ Đường Lê Lợi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Tình Oanh khu 5, thửa 57 tờ BĐ số 20 - đến hộ Anh Tuấn thửa 126 tờ BĐ số 15. Ngõ 12/Lê Lợi
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36408 |
Huyện Thường Xuân |
Ngõ 04 đường Cầm Bá Thước - Thị trấn Thường Xuân |
từ thửa 563 tờ bản đồ số 9 - đến thửa 345 tờ bản đồ số 9
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36409 |
Huyện Thường Xuân |
Ngõ 22 Cầm Bá Thước - Thị trấn Thường Xuân |
từ thửa 310 tờ BĐ số 8, - đến thửa 297 tờ BĐ số 9
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36410 |
Huyện Thường Xuân |
Ngõ Đường Cầm Bá Thước - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa sô 324 tờ bản đồ số 8 - đến thửa số 350 tờ BĐ số 8
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36411 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Đinh Liệt - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Lợi Tú khu 2, thửa 191 tờ BĐ số 8 - đến hộ bà Bạo khu 2, thửa 8 tờ BĐ số 8
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36412 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Đinh Liệt - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Chiến Long, thửa 193 tờ BĐ 8, - đến thửa 344 tờ BĐ 9 hộ ông Trần Thanh Sơn khu 2 .
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36413 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Xuân Mỹ - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Minh khu 2, thửa 107 tờ BĐ 8 - đến hộ ông Thịnh khu 1, thửa 11 tờ BĐ 8
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36414 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Bồi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Tiến Khương khu 2, thửa 248 tờ BĐ số - đến hộ ông Quyên Hoà khu 2
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36415 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trương Lôi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Quế Chung, thửa 181 tờ BĐ 09 - đến hộ bà Sáu khu 3
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36416 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trương Lôi - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Thành Do thửa 145, tờ bđ 09 - đến dọc sân bóng khu 3
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36417 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Vũ Uy - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Hậu Hồng khu 3, thửa 201 tờ BĐ số 9, - đến hộ ông Sâm Hiên khu 3, thửa 307 tờ số 09
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36418 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Vũ Uy - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 182 tờ bản đồ 9, - đến thửa số 5 tờ bản đồ 9.
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36419 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Trịnh Đình Khoa (thửa 253, tờ BĐ số 14) - đến hộ ông Hà Xuân Hường (thửa 103, tờ 14)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36420 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 388, tờ BĐ 14 của hộ ông Lê Duy Lâm - đến hộ ông Ngọ Láu cũ, thửa 42 tờ BĐ 19 (Ngõ 10, Đường Trịnh Khả)
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36421 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Sinh Sâm (thửa 43, tờ BĐ 19) - đến hộ ông Xuân Chỉ (thửa 135, tờ BĐ 21). Ngõ 10, Đường Trịnh Khả
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36422 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thụ (thửa 561, tờ BĐ 14) - đến hộ ông Huấn khu 4 (thửa 103, tờ BĐ 19). Ngõ 08 Đường Trịnh Khả
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36423 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Huấn, thửa 103 - đến thửa 137 tờ BĐ 19. Ngõ 08, đường Trịnh Khả
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36424 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Ngà (thửa 92, tờ BĐ 19) - đến hộ ông Hoa Lỡ khu 4 (thửa 136, tờ BĐ 19). Ngõ 22/8, Đường Trịnh Khả
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36425 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Tỉnh Thủy (thửa 45, tờ BĐ 19) - đến hộ ông Dục Lân khu 4 (Thửa 84, tờ BĐ 19). Ngõ 16/10, Đường Trịnh Khả
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36426 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 80 tờ bản đồ 20 - đến thửa 119 tờ bản đồ 20
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36427 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Trịnh Khả - Thị trấn Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 561 tờ bản đồ 14 - đến Trường Mầm non thị trấn
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36428 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Nhân Chú - Thị trấn Thường Xuân |
Thửa 178 tờ 10 - Hộ Lê Hào Quang - đến Thửa 117 tờ 15 - Trịnh Bá Đồng
|
383.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36429 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Nhân Chú - Thị trấn Thường Xuân |
Thửa 97 tờ 15 (hộ ông Trần Văn Quân ) - đến Thửa 85 tờ 15 (hộ ông Minh Cần)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36430 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lý - Thị trấn Thường Xuân |
Thửa 03 tờ BĐ số 21 (Cửa hàng Xuân Dương cũ) - đến Thửa 90 tờ BĐ số 15 (hộ ông Đỗ Quanh Cảnh, khu 5)
|
383.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36431 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lý - Thị trấn Thường Xuân |
Thửa 113 tờ BĐ số 15 (hộ Lê Thọ Cam) - đến Thửa 89 tờ BĐ số 15 (hộ ông Lê Huy Sáu khu 5)
|
383.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36432 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Lê Lý - Thị trấn Thường Xuân |
Thửa 06 tờ BĐ số 21 (hộ bà Khương Thị Sinh) - đến Thửa 18 tờ BĐ số 21 (hộ ông Mạch Quang Vượng, khu 5)
|
383.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36433 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Thị trấn Thường Xuân |
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36434 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn giáp thị trấn - đến nhà ông Cầm Bá Dậu xã Xuân Cẩm,c ũ (thửa 270, tờ BĐ 29)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36435 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ đất hộ ông Cầm Bá Thước (thửa 287, tờ BĐ tờ 29) - đến nhà ông Trịnh Văn Bốn xã Xuân Cẩm, cũ (thửa 648, tờ BĐ 29)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36436 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ nhà ông Trịnh Văn Bốn xã Xuân Cẩm, cũ (thửa 648, tờ BĐ 29) - đến Trạm thủy văn xã Xuân Cẩm (cũ)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36437 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến Cầu Cửa Đạt
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36438 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Từ nhà ông Lê Hạnh Chân, thôn Trung Chính (thửa 148, tờ BĐ 30), - đến nhà ông Hà Đình Tuyên, thôn Trung Chính (thửa 239, tờ BĐ 30)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36439 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên - đến nhà ông Lưu Thanh Xuyến, thôn Trung Chính (thửa 272, tờ BĐ 30)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36440 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên - đến nhà ông Trịnh Xuân Vụ, vòng lên ông Trịnh Văn Thiệu, thôn Xuân Quang
|
158.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36441 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ nhà bà Trịnh Thị Tâm, thôn Xuân Quang (thửa 385, tờ BĐ 29), - đến các đường chính của các thôn Xuân Quang (hộ ông Hà Hồng Phong), Trung Chính (hộ ông Lương Văn Nam).
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36442 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn từ nhà ông Hà Hồng Phong thôn Xuân Quang, - đến nhà ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh
|
158.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36443 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn từ hộ ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh (thửa 316, tờ BĐ 44), - đến hộ ông Hà Văn Tiến ra ngã ba (thửa 539, tờ BĐ 44)
|
158.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36444 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ cầu Đòn - đến Nhà văn hóa thôn Tiến Sơn 1
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36445 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Ân (thửa 50, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Lương Văn Thỏa (thửa 165, tờ BĐ 29)
|
158.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36446 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 63, tờ BĐ 30), - đến hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 07, tờ BĐ 30), thôn Trung Chính
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36447 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Trần Văn Thảo (thửa 132), - đến hộ ông Trần Xuân Bình (thửa 163, tờ BĐ 30), thôn Trung Chính
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36448 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Trịnh Minh Đức (thửa 145, tờ BĐ 30), - đến hộ bà Phạm Thị Đồng (thửa 217, tờ BĐ 30), thôn Trung Chính
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36449 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lưu Bá Bình (thửa 159, tờ BĐ 29), - đến hộ bà Hà Thị Phượng (thửa 210, tờ BĐ 29), thôn Trung Chính
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36450 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Cầm Bá Tấn (thửa 283, tờ BĐ 29), - đến hộ ông Lương Xuân Thức (thửa 12, tờ BĐ 28), thôn Trung Chính
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36451 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Đức (thửa 202, tờ BĐ 29), - đến hộ bà Hà Thị Bun (thửa 168, tờ BĐ 29), thôn Trung Chính
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36452 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Le (thửa 817, tờ BĐ 29), - đến hộ ông Lương Quý Sao (thửa 281, tờ BĐ 29), thôn Trung Chính
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36453 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ bà Lương Thị Chiến (thửa 471, tờ BĐ 29), - đến hộ bà Lê Thị Tuyết (thửa 413, tờ BĐ 29), thôn Trung Chính
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36454 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Ót (thửa 522, tờ BD 30), - đến hộ ông Bùi Xuân Mão (thửa 39, tờ BĐ 36), thôn Xuân Quang
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36455 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Hà Hồng Phong (thửa 548, tờ BĐ 29), - đến hộ ông Hà Bình Khuyên (thửa 110, tờ BĐ 36), thôn Xuân Quang
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36456 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ bà Trịnh Thị Tâm (thửa 385, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Lương Văn Ân, thôn Xuân Quang
|
59.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36457 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Tâm - đến nhà ông Lương Thanh Liêm, thôn Xuân Quang
|
59.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36458 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lục Văn Minh (thửa 178, tờ BĐ 42), - đến hộ ông Lương Minh Thông (thửa 168, tờ BĐ 42), thôn Tiến Sơn 1
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36459 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Tuyên (thửa 250, tờ BĐ 42), - đến hộ ông Lục Văn Đại (thửa 245, tờ BĐ 42), thôn Tiến Sơn 1
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36460 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Cẩm ( nay là thị trấn Thường Xuân) |
|
59.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36461 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn giáp địa giới xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân - đến nhà bà Hải thôn Sơn Minh (thửa 476, tờ BĐ 8), xã Luận Thành
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36462 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Hạnh thôn Cao Tiến xã Luận Thành (thửa 299, tờ BĐ 20)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36463 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Kiên, thôn Tiến Hưng 1 (thửa 774, tờ BĐ 26)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36464 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn tiếp theo - đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ BĐ 31)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36465 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn từ giáp đất xã Luận Thành - đến cầu Thành Viên 2 xã Tân Thành
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36466 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn từ cầu Thành Viên 2 xã Tân Thành - đến giáp xã Thượng Ninh, huyện Như Xuân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36467 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ Cầu Bái Thượng - đến ông Bá (thửa 60, tờ BĐ 40) thôn 1 Thống Nhất xã Xuân Dương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36468 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lâm Hạnh (thửa 504 tờ BĐ 30) thôn 3 Thống Nhất Xã Xuân Dương
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36469 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến giáp thị trấn Thường Xuân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36470 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn giáp xã Xuân Dương - đến đường vào Trường Mầm non Khu 4 Thị trấn (Đường lê Lợi)
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36471 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến giáp đất xã Ngọc Phụng
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36472 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn giáp đất thị trấn - đến hộ ông Trần Văn Thịnh thôn Hoà Lâm xã Ngọc Phụng (thửa 664, tờ BĐ 23)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36473 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ ông Thịnh (thửa 664) xã Ngọc Phụng + 100 m - đến nhà ông Phong (thửa 92, tờ BĐ 23), xã Ngọc Phụng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36474 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ nhà ông Thiệp (thửa 413) - đến Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36475 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Thắng (thửa 92, tờ BĐ 23)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36476 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ bà Ten thửa - đến Cầu Ván xã Ngọc Phụng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36477 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ Cầu Ván xã Ngọc Phụng - đến nhà ông Phúc (thửa 362, tờ BĐ 10) thôn xã Ngọc Phụng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36478 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ ông Dân (thửa 405) - đến ông Mười (thửa 35 tờ BĐ 10) Xuân Lập, xã Ngọc Phụng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36479 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ ông Thứ (thửa 55, tờ BĐ số 10) - đến Cầu Tràn +100m thôn Xuân Thành, xã Ngọc Phụng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36480 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp Cầu Tràn thôn Xuân Thành, xã Ngọc Phụng + 100m - đến giáp đất xã Lương Sơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36481 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng (cách xã Ngọc Phụng 1000 m) - đến hộ ông Hạnh thôn M Quang xã Lương Sơn (thửa 05, tờ BĐ 79)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36482 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ ông Hạnh thôn Minh Quang + 400m - đến cầu nhà ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 123, tờ BĐ 78)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36483 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp Cầu ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 110, từ BĐ 78) - đến hộ ông Trần Văn Thủy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 900, tờ BĐ 66)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36484 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn đường từ giáp nhà ông Thủy thôn Trung Thành (thửa 923, tờ BĐ 66) - đến nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36485 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ BĐ 76) - đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ BĐ 77), (Cuối đường dốc Cáy)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36486 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ BĐ 66) - đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ BĐ 66)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36487 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp ngõ vào quán cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ BĐ 66) - đến nhà ông Hoa Nga thôn Lương Thiện giáp cầu số 2
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36488 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp cầu số 2 - đến Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn, xã Lương Sơn (thửa 398, tờ BĐ 55)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36489 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn - đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 (thửa 283, tờ BĐ 35), (Quốc lộ 47)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36490 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ Trường tiểu học Lương Sơn 2 - đến nhà ông Xem thôn Ngọc Thượng (thửa 89, tờ BĐ 24) xã Lương Sơn (Quốc lộ 47 địa bàn xã Yên Nhân)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36491 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp hộ ông Xem xã Ngọc Thượng +700m - đến giáp xã Yên Nhân (Quốc lộ 47 đoạn đồi núi ít dân)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36492 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn giáp xã Lương Sơn - đến Hoán Mướp thôn Lửa, xã Yên Nhân
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36493 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến Cầu thôn Lửa, xã Yên Nhân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36494 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Tuyên Lương thôn Chiềng, xã Yên Nhân - đến hộ ông Lang Hồng Thuyện thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36495 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Quanh thôn Na nghịu xã Yên Nhân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36496 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Quanh thôn Na nghịu xã Yên Nhân - đến nhà ông Vi M Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36497 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân - đến nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36498 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân - đến giáp xã Bát Mọt
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36499 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp xã Yên Nhân - đến nhà ông Luyện thôn Dưn xã Bát Mọt
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36500 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Luyện thôn Dưn - đến nhà ông Hợi thôn Chiềng xã Bát Mọt
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |