| 33201 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ BĐ 16 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Hà Xuân Đê (Cao Phú) thửa 180 - đến Lưu Đình Cường (Cao Phú) thửa 184
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33202 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ BĐ 16 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Lưu Đình Hòe (Cao Phú ) thửa 109 - đến Hà Đình Cường (Cao Phú) thửa 151
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33203 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ BĐ 17 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Đăng Chung (Thọ Tiến) thửa 405 - đến Nguyễn Văn Nhường (Thọ Tiến) thửa 151
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33204 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ BĐ 17 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Ngô Thị Lại (Thành Vinh) thửa 386 - đến Nguyễn Đình Chinh (Thành Vinh) thửa 12
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33205 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ BĐ 17 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Thị Đoan (Thành Vinh) thửa 469 - đến Nguyễn Thanh Bình (Thành Vinh) thửa 14
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33206 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ BĐ 17 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Thị Thành (Phú Hậu 1 ) thửa 742 - đến Nguyễn Văn Oanh (Phú Hậu 1) thửa 807
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33207 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ BĐ 17 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Thị Nghìn (Phú Hậu 1) thửa 927 - đến Nguyễn Đức Huê (Phú Hậu 1) thửa 1078
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33208 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ BĐ 21 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Hoàng Văn Thịnh (Phú Hậu 2) thửa 700 - đến Đỗ Văn Thông (Phú Hậu 2) thửa 1177
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33209 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ BĐ 21 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Trịnh Ngọc Hùng (Phú Hậu 2) thửa 1107 - đến Nguyễn Đức Tuệ (Phú Hậu 2) thửa 1231
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33210 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ BĐ 22 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Đình Đào (Thọ Tiến) thửa 420 - đến Nguyễn Thị Mượt (Thọ Cần) thửa 567
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33211 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Ngọc Hùng (Thành Vinh) thửa 613 - đến Dương Văn Kế (Thành Vinh) thửa 616
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33212 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Hà Ngọc Quế (Phú Hậu 1) thửa 645 - đến Đỗ Hùng Sơn (Phú Hậu 1) tờ 21, thửa 494
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33213 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Lê Thị Tỷ (Cốc Thôn) thửa 15 - đến Ngô Đình Ngọc (Cốc Thôn) thửa 436
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33214 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 15 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Lưu Đình Sàng (Cao Phú) thửa 53 - đến Trần Văn Nam (Cao Phú) thửa 66
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33215 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 15 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Lưu Đình Quyền (Cao Phú) thửa 91 - đến Hà Đình Tuận (Cao Phú) thửa 95
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33216 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 15 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Vũ Văn Ngọc (Cao Phú) thửa 113 - đến Hà Xuân Uyển (Cao Phú) tờ 16, thửa 95
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33217 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 16 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Hà Thị Sen (Cao Phú) thửa 146 - đến Hà Thị Công (Cao Phú) thửa 149.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33218 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 16 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Hà Xuân Nhiệm (Cao Phú) thửa 323 - đến Lưu Xuân Hương (Cao Phú) thửa 332
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33219 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Ngô Minh Loan (Cốc Thôn) thửa 203 - đến Ngô Xuân Chung (Cốc Thôn) thửa 1244
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33220 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Lưu Thị Phương (Cốc Thôn) thửa 19 - đến Đỗ Thị Mai (Cốc Thôn) thửa 145
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33221 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Thị Thành (Thành Vinh) thửa 559 - đến Nguyễn Đình Nam (Thành Vinh) thửa 634
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33222 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Đình Thắng (Thành Vinh) thửa 785 - đến Nguyễn Đình Xây (Thành Vinh) thửa 1004
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33223 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Tất Tuân (Phú Hậu 1) thửa 725 - đến Nguyễn Thị Xô (Phú Hậu 1) thửa 795
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33224 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Đỗ Văn Tiến (Phú Hậu 1) thửa 874 - đến Hoàng Văn Huỳnh (Phú Hậu 1) thửa 912
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33225 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Thị Lan (Phú Hậu 1) thửa 999 - đến Nguyễn Văn Thọ (Phú Hậu 2) thửa 1146
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33226 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 20 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Đức Thoan (Phú Hậu 1) thửa 1086 - đến Nguyễn Thị Thiệu (Phú Hậu 1) thửa 1121
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33227 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 21 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Thị Tuân (Phú Hậu 1) thửa 613 - đến Hà Văn Bỉnh (Phú Hậu 2) thửa 493
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33228 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 21 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Thanh Thiện (Phú Hậu 2) thửa 439 - đến Nguyễn Đình Dũng (Phú Hậu 2) thửa 610
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33229 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 21 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Đăng Thụ (Phú Hậu 2) thửa 698 - đến Đỗ Văn Hùng (Phú Hậu 2) thửa 1036
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33230 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 21 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Doãn Đức (Phú Hậu 2) thửa 705 - đến Nguyễn Đức Phúc (Phú Hậu 2) thửa 1181
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33231 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 21 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Văn Nhung (Thọ Tiến) thửa 515 - đến Nguyễn Trọng Lợi (Thọ Tiến) thửa 601
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33232 |
Huyện Thọ Xuân |
Tờ 21 - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ Nguyễn Xuân Lập (Thọ Tiến) thửa 103 - đến Nguyễn Minh Sức (Thọ Tiến) thửa 104
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33233 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Vinh (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33234 |
Huyện Thọ Xuân |
Các trục đường giao thông - Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Từ nhà A Long (T216, Tờ BĐS 10) - đến nhà A Hượng (T1362, Tờ BĐS 05).Từ nhà A Nguyên (T1465, Tờ BĐS 06) đến nhà ông Quyền (T1015, Tờ BĐS 06). Từ nhà A Tiến (T1592, Tờ BĐS 06) đến lăng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33235 |
Huyện Thọ Xuân |
Các trục đường giao thông - Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Từ nhà A Nhi (T304 Tờ BĐS 07) - đến nhà A Toàn (T 660 Tờ BĐS 07)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33236 |
Huyện Thọ Xuân |
Các trục đường giao thông - Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Từ nhà A Duyên (Thửa1395 Tờ 05) - đến nhà A Khâm (Thửa 1539, Tờ 05).Từ nhà Bà Xoan (Thửa 31, Tờ 10) đến Nhà A Sáu Nga (Thửa 161, Tờ 10).Từ nhà Bà Nhạn (Thửa 146, Tờ 10 ) đến nhà A Thư
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33237 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Từ nhà A Tấn (Thửa 156, Tờ 10) - đến nhà A Toán ( Thửa 45, Tờ 10). Từ nhà A Đông (Thửa 120, Tờ 09) đến nhà A Mơn (Thửa 126, Tờ 09). Từ nhà A Tuấn (Thửa 1553,Tờ 05) đến nhà A Hùng (Thử
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33238 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đường từ UBND xã - đến đồng Bịp
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33239 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường phân lô khu đồng Mau - Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33240 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường phân lô khu Đồng Cổ - Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ trạm trộn thôn Ngọc Quang - đến nhà ông Nghĩa
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33241 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường phân lô khu Đồng Cổ - Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
từ trạm trộn thôn Ngọc Quang - đến nhà ông Hường
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33242 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Từ trục đường UBND xã đi nhà ông Thịnh
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33243 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường phân lô khu Sáu sào - Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33244 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Tân (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33245 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông - Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Đoạn từ Cây xăng - Đến A. Vinh Sơn (thửa 33, tờ 18)
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33246 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông - Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Đoạn từ a. Vinh Sơn (thửa 33, tờ 18) - Đến giáp Xuân Lập
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33247 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông - Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Từ a Hùng Tính (thửa 541, tờ 18) - đến a. Lý Thảo (thửa 441, tờ 16); Từ a Sơn Hoa (thửa 356, tờ 18) đến a. Tiến Châu (thửa 405, tờ 18); Từ Tiến Châu đến (thửa 405, tờ 18) đến C Luân (th
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33248 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông - Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Từ a Thường Nụ (thửa 451, tờ 16) - đến a Khôi thửa 355, tờ 16); Từ ô Tình ( thửa 442, tờ 16) đến a Sơn Huy (thửa 312, tờ 16); Từ a Lý Thảo (thửa 441, tờ 16) đến a Chính Luân (thửa 255,
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33249 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông - Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Từ ô Hải Vóc (thửa 66, tờ 15) - đến Trường Mầm non (thửa 61, tờ 15); Từ ô Khôi (thửa 257, tờ 15) đến ô Loan (thửa 11, tờ 15); Từ a Văn (thửa 222, tờ 16) đến a Vinh (thửa 38, tờ 17);
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33250 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông - Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Từ Hùng Lan (thửa 100, tờ 18) - đến ô ảnh (thửa 333, tờ 18); Từ Trạm điện (thửa 77, tờ 18) đến a Lưu (thửa 328, tờ 18); Từ ô Hược (thửa 201, tờ 18) đến a Khanh Hoè (thửa 32, tờ 19);
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33251 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Từ ô Xuây (thửa 276, tờ 15) - đến a Bình Duy (thửa 342, tờ 15); Từ ô Du (thửa 184, tờ 15) đến ô Nông (thửa 232, tờ 15); Từ a Bảo Bình (thửa 250, tờ 15) đến ánh Nhi (thửa 209, tờ 16
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33252 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Từ giáp địa phận xã Xuân Lại - đến Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33253 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Từ Ngã ba đi khu Di tích Lê Hoàn - đến Cầu Vàng
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33254 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Dân (thửa 88, tờ 16) - đến nhà Hoạt Hùng (thửa 10, tờ 17)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33255 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33256 |
Huyện Thọ Xuân |
MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A01 đến A09 - Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
|
6.400.000
|
5.120.000
|
3.840.000
|
2.560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33257 |
Huyện Thọ Xuân |
MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Tổng tiểu thôn Phong Cốc Từ lô A10 đến A18 - Xã Xuân Minh (đồng bằng) |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33258 |
Huyện Thọ Xuân |
MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Quan Rện thôn Vinh Quang Từ lô 01 đến 16 |
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33259 |
Huyện Thọ Xuân |
MBQH 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020 khu vực Quan Rện thôn Vinh Quang Từ lô 17 đến 35 |
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33260 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Lai (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Vũ (Tờ 6; T 576) - đến chị Thủy (Tờ 6; T 101); Đoạn từ chị Hương (Tờ 7; T178) đến anh Phú (Tờ 7; T307); Đoạn từ ông Xuân (Tờ 7; T 90) đến ông Nhung (Tờ 7; T 220)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33261 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Lai (đồng bằng) |
Từ ông Biên (Tờ 7; T 360) - đến ông Ô.Lai (tờ 7; thửa 231); Từ Ô.Sơn (tờ 7; thửa 278) đến Ô.Cường ( Tờ 7; T 286); Từ ông Lam (Tờ 7; T 516) đến ông Vựng (Tờ 6; T 561); Từ Ô.Hùng (
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33262 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Lai (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Lân (Tờ 9; T153) - đến ông Đước ( Tờ 9; T181);
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33263 |
Huyện Thọ Xuân |
Khu dân cư 2 bên đường đôi đi vào đền thờ Lê Hoàn - Xã Xuân Lai (đồng bằng) |
đoạn từ xã Xuân Lai - đến giáp xã Xuân Lập, MBQH số 760/QĐ-UBND ngày 6/5/2019
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33264 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường phân lô trong đường đôi đi vào đền thờ Lê Hoàn - Xã Xuân Lai (đồng bằng) |
đoạn từ xã Xuân Lai - đến giáp xã Xuân Lập, MBQH số 760/QĐ-UBND ngày 6/5/2019
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33265 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lai (đồng bằng) |
Từ ông Dụ (Tờ 6; T 263) - đến ông Hải (Tờ 6; T62); Từ ông Luyện (Tờ 6; T 359) đến ông Hạo (Tờ 6; T 74); Từ bà ứng (Tờ 6; T 363) đến bà Châu (Tờ 6; T 55); Từ Bà Tích (Tờ 6; T 61
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33266 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lai (đồng bằng) |
Từ ông Ngọc thôn 5 (Tờ 7; Thửa 299) - đến ông Ba thôn 4 (Tờ 7; Thửa 402); Từ ông Mai thôn 10 (Tờ 6; thửa 261) đến bà Bính thôn 8 (Tờ 6; thửa 622); Từ ông Hùng (Tờ 7; thửa 387 đến ông Thắng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33267 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lai (đồng bằng) |
Từ ông Yên (Tờ 9; Thửa 44) - đến ông Hải (Tờ 9; thửa 1); Từ ông Cương (Tờ 9; Thửa 175) đến ông Hợp (Tờ 9; thửa 242; Từ ông Chung (Tờ 9; thửa 119) đến ông Loan (Tờ 9; thửa 48); Từ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33268 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lai (đồng bằng) |
Từ ông Tiến (tờ 9, thửa 180) - đến ông Long (tờ 9, thửa 149)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33269 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Lai (đồng bằng) |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33270 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ xã Xuân Minh đi xã Phú Yên
|
1.550.000
|
1.240.000
|
930.000
|
620.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33271 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ đền Lê Hoàn - đến ngã ba đường liên xã giáp ô Tuấn;
|
1.550.000
|
1.240.000
|
930.000
|
620.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33272 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Khiên (thửa 902, tờ 30) thôn Trung Lập 1 - Đến ông Khương (thửa 857, tờ 30);
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33273 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Phượng (thửa 735, tờ 31) Trung lập 2-đền Tống Văn Mẫn (thửa 1336, tờ 30) thôn Vũ Hạ
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33274 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Lương (thửa 78, tờ 31)Trung Lập 3-ô Sơn (thửa 218, tờ 33) thôn Trung Lập 1;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33275 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Lương (thửa 78, tờ 31) Trung Lập 3-ô Thi (thửa 134, tờ 34) thôn Trung Lập 2;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33276 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Hùng (thửa 958, tờ 30) Vũ Hạ - Đến ông Quyên (thửa 158, tờ 33) thôn Vũ Hạ;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33277 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Phố (thửa 1273, tờ 30) Vũ Hạ-ông Bình (thửa 1406, tờ 30) thôn Vũ Hạ;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33278 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Trường (thửa 169, tờ 33) Vũ Hạ - Đến ông Công (thửa 909, tờ 30) thôn Vũ Hạ;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33279 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Tuấn (thửa 102, tờ 32) thôn Vũ Thượng - Đến ông Xuân (thửa 204, tờ 33) Vũ Thượng;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33280 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Thủy (thửa 370, tờ 20) thôn Vũ Thượng - Đến ông Tiến (thửa 142, tờ 22) Vũ Thượng;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33281 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Dân (thửa 425, tờ 33) thôn Vũ Thượng - Đến ông Tôn (thửa 157, tờ 32) Vũ Thượng;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33282 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Thuyết (thửa 988, tờ 32) thôn Phú Xá 2 - Đến ông Quân (thửa 725, tờ 32) Phú Xá 1;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33283 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Sự (thửa 917, tờ 32) thôn Phú Xá 1 - Đến ông Thuật (thửa 1048, tờ 30) Vũ Thượng;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33284 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Xoan (thửa 634, tờ 32) thôn Phú Xá 2- ông Sính (thửa 1051, tờ 32) Phú Xá 2;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33285 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Tá (thửa 831, tờ 31) thôn Phú Xá 2 - Đến ông Tài (thửa 1034, tờ 30) Vũ Thượng;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33286 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Hán (thửa 918, tờ 30) thôn Vũ Hạ - Đến ông Sức (thửa 1004, tờ 30) Vũ Thượng;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33287 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Cương (thửa 608, tờ 31) thôn Trung Lập 2 - Đến ông Mậu (thửa 1122, tờ 30) Vũ Hạ;
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33288 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Mưu (thửa 656, tờ 32) thôn Phú Xá 1- ông Tuý (thửa 474, tờ 32) Phú Xá 1;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33289 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Lanh (thửa 645, tờ 32) thôn Phú Xá 1- ông Quyện (thửa 345, tờ 32) Phú Xá 1;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33290 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Hưng (thửa 653, tờ 32) thôn Phú Xá 1 - Đến ông Xuất (thửa 282, tờ 32) Phú Xá 1;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33291 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Lát (thửa 1251, tờ 30) Trung Lập 1 - Đến ông Hùng (thửa 1093, tờ 30) Trung Lập 1;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33292 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Khoan (thửa 1280, tờ 30) Trung Lập 1 - Đến ông Bứp (thửa 1089, tờ 30) Trung Lập 1;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33293 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ bà Loan (thửa 723, tờ 31) Trung Lập 2 - Đến ông Nguyệt (thửa 616, tờ 31) Trung Lập 2;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33294 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Cẩn (thửa 614, tờ 18) Trung Lập 2 - Đến ông Định (thửa 725, tờ 31) Trung Lập 2;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33295 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Thành (thửa 729, tờ 31) Trung Lập 2 - Đến bà Cảng (thửa 622, tờ 31) Trung Lập 2;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33296 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Thiệu (thửa 85, tờ 33) Trung Lập 1 - Đến ông Lực (thửa 110, tờ 33) Trung Lập 1;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33297 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Dương (thửa 903, tờ 30) Trung Lập 3 - Đến ông Quang (thửa 565, tờ 31) Trung Lập 3;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33298 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Lẩu (thửa 303 tờ 30) Trung Lập 3 - Đến ông Long (thửa 241, tờ 31) Trung Lập 3;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33299 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Tính (Thửa 1405, tờ 30) Trung Lập 3 - Đến ông Do (thửa 318, tờ 31) Trung Lập 3;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 33300 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường ngõ, xóm - Xã Xuân Lập (đồng bằng) |
Từ ông Cường (thửa 82, tờ 33) Trung Lập 1 - Đến ông Thức (thửa 73, tờ 34) Trung Lập 1;
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |