| 20001 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ Cầu Hói Đào - Đến cống ông Đặng Thắng xóm 6 và bán kính 50m, Ngã ba cầu Hói (Nga Liên)
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20002 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ cống ông Thiêm xóm 6, - Đến Trạm Thuế Hói Đào (Nga Liên)
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20003 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ đội thuế - Đến đường chợ Giún (Nga Liên)
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20004 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ đường chợ Giún - Đến ngã ba Hồ Vương (Nga Liên)
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20005 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ ngã ba Hồ Vương - Đến Nga Thành (Nga Liên)
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20006 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ hộ ông Vượng - Đến hết hộ ông Ái (Nga Thành)
|
765.000
|
612.000
|
459.000
|
306.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20007 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ nhà ông Ái - Đến nhà ông Thắng hồ nam (Nga Thành)
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20008 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ nhà ông Thắng hồ Nam - Đến ngõ Hà, Nga An (Nga Thành)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20009 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Từ hộ ông Được - Đến hộ ông Vượng (Nga Thành)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20010 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ Nga Thành - Đến cống Tuần Hậu (Nga An)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20011 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ cống Tuần Hậu - Đến giáp Nga Thái (Nga An)
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20012 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ bến Lở - Đến UBND xã (Nga Phú)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20013 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ UBND xã - Đến ngã ba Tân Hải (Nga Phú)
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20014 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ ngã ba Tân Hải - Đến giáp Nga Thái (Nga Phú)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20015 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ xóm 7, xã Nga Thái - Đến UBND xã Nga Thái (Nga Thái)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20016 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Từ UBND xã Nga Thái - Đến giáp đất Nga An (Nga Thái)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20017 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Từ Chùa Hà Nga Bạch - đến giáp Nga Thủy (đoạn xã Nga Trung)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20018 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 23 (524) |
Đoạn từ thôn 7 - đến hết thôn 9 đi Nga Phú (đoạn xã Nga Thái)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20019 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Đoạn từ cầu Báo Văn - Đến giáp kênh vào đập ông Sáng (Nga Lĩnh, cũ)
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20020 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Đoạn từ giáp kênh vào đập ông Sáng - Đến Tam Linh, Nga Thắng (Nga Lĩnh, cũ)
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20021 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Đoạn từ Nga Lĩnh, cũ - Đến Nga Văn (Nga Thắng)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20022 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Đoạn từ Nga Thắng - Đến Nga Mỹ, cũ (Nga Văn)
|
765.000
|
612.000
|
459.000
|
306.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20023 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Đoạn từ Nga Văn - Đến nhà ông Hiền, xóm 4 (Nga Mỹ, cũ)
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20024 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 508 |
Từ nhà ông Hiền xóm 4, - Đến đất ở hộ ông Lâm. Ngã năm Hạnh (Nga Mỹ, cũ)
|
765.000
|
612.000
|
459.000
|
306.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20025 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ cầu Đa Nam - Đến ngã ba đường đi sông Hưng Long (Nga Vịnh)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20026 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ đường ngã ba đường đi sông Hưng Long, - Đến giáp xã Ba Đình (Nga Vịnh)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20027 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Từ Nga Vịnh - Đến nhà ông Lược (Ba Đình)
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20028 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ nhà ông Lược - Đến Nga Văn (Ba Đình)
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20029 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ giáp Ba Đình - Đến đường Tam Linh Từ Thức (Nga Văn)
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20030 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ cống xa Loan - Đến giáp thị trấn (Nga Văn)
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20031 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ Nga Văn - Đến nhà bà Khuyên (thị trấn)
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20032 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ nhà ông Duyên - Đến nhà ông Kỹ (thị trấn)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20033 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ Mậu Tài - Đến nhà Phúc Đoan (thị trấn)
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20034 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ cống ông Thọ - Đến cầu Bệnh viện (thị trấn)
|
2.475.000
|
1.980.000
|
1.485.000
|
990.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20035 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ cầu Bệnh viện - Đến nhà ông Cung (thị trấn)
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20036 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ đường nhà ông Tú - Đến nhà ông Hữu (thị trấn)
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20037 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ Bỉm Sơn - Nga Sơn (527A) |
Đoạn từ nhà ông Tam Thiệu - Đến QL 10 (thị trấn)
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20038 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ ngã ba Tứ Thôn - Đến giáp xã Nga Trường (xã Nga Vịnh)
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20039 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ giáp Nga Vịnh - Đến ngã ba anh Khang (xóm 5), (Nga Trường)
|
495.000
|
396.000
|
297.000
|
198.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20040 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ Ngã ba anh Thành xóm 5, - Đến hết đất anh Tùng xóm 6 (Nga Trường)
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20041 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ Ngã tư xóm 6 - Đến giáp xã Nga Yên (Nga Trường)
|
428.000
|
342.400
|
256.800
|
171.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20042 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ giáp xã Nga Trường - Đến đường QL 10 (Nga Yên)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20043 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ QL 10 - Đến đường vào xóm Cần Thanh (Nga Yên)
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20044 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ đường vào xóm Cần Thanh - Đến cầu Yên Hải
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20045 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Từ cầu Yên Hải - Đến nhà bà Vê xóm 6 (Nga Liên)
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20046 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Từ nhà ông Hóa xóm 6, - Đến sông Ngang Bắc (bán kính ngã ba Cầu Hói 50m)
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20047 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Từ sông Ngang Bắc - Đến nhà ông Đạt xóm 5
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20048 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Từ nhà ông Đạt xóm 5 - Đến đường ra Nga Tiến
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20049 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn từ đường ra Nga Tiến - Đến cống Mống Gường
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20050 |
Huyện Nga Sơn |
Đường tỉnh lộ 527B |
Đoạn đường từ xóm Cần Thanh đi cầu Yên Hải (Đoạn xã Nga Yên)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20051 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ nhà ông Thắng sửa xe máy - Đến giáp Nga Hải
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20052 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ cầu Hưng Long - Đến Trạm bơm số 1 Nga Hưng (cũ)
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20053 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ Trạm bơm số 1 Nga Hưng - Đến Trạm bơm số 2 Nga Hưng (cũ)
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20054 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ giáp thị trấn - Đến cống Quay Nga Yên
|
1.260.000
|
1.008.000
|
756.000
|
504.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20055 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ cống quay Nga Yên - Đến cầu Yên Hải
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20056 |
Huyện Nga Sơn |
Đường đi Làng nghề - Xã Nga Yên |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20057 |
Huyện Nga Sơn |
Đường mới Bắc Trường THPT Ba Đình - Xã Nga Yên |
|
1.440.000
|
1.152.000
|
864.000
|
576.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20058 |
Huyện Nga Sơn |
Đường mới - Xã Nga Yên |
từ Trường Trung cấp nghề đi ngã tư Trạm y tế xã Nga Yên
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20059 |
Huyện Nga Sơn |
Đường lô 2 phía Tây Trường Trần Phú - Xã Nga Yên |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20060 |
Huyện Nga Sơn |
Đường lô 2 phía Tây Công sở xã - Xã Nga Yên |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20061 |
Huyện Nga Sơn |
Đường trục chính có chiều rộng> 3m - Xã Nga Yên |
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20062 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường, ngõ còn lại < 3m - Xã Nga Yên |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20063 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ xóm có chiều rộng >3m - Xã Nga Yên |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20064 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ xóm còn lại < 3m - Xã Nga Yên |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20065 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn ông Chiến - Đến Nhà máy nước
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20066 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ Nhà máy nước - Đến hết đất Nga Yên
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20067 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường Từ Thức kéo dài (Yên Ninh đi Tỉnh lộ 527B)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20068 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường Từ Thức kéo dài đoạn từ TL527B đi Nga Hải
|
1.620.000
|
1.296.000
|
972.000
|
648.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20069 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường từ ngã tư Trạm y tế xã đi Tỉnh lộ 527B
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20070 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ QL10 đi ngã tư ông Chiến Hòa
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20071 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ phía Đông ông Chiến Hòa đi hết Trường THCS
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20072 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đoạn từ phía Đông cống ông Thủy - Đến cồn Đông
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20073 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trục chính trong khu dân cư bắc làng nghề
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20074 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường nhánh trong khu dân cư bắc làng nghề
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20075 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trục giữa khu dân cư đông trạm Y tế xã Nga Yên
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20076 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư đồng Mắc xóm 8
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20077 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư trại cá
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20078 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường từ phía đông trường THCS đến cống ông Thủy xóm 1
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20079 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Yên
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20080 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Nam công sở xã Nga Yên
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20081 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Bắc trường mầm non xã Nga Yên
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20082 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Bắc Hưng Long
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20083 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Đông chùa đống Cao
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20084 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Yên |
Đường trong khu dân cư Mỹ Hưng
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20085 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đoạn từ ngã ba bà Việt đi chùa Kim Quy (Bến xe)
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20086 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đoạn từ giáp Nga Yên - Đến Công ty Hảo Phụng
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20087 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đoạn từ Công ty Hảo Phụng - Đến đường vào xí nghiệp Ninh Huyên Thông
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20088 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đoạn từ đường vào xí nghiệp Ninh Huyên Thông - đến đường tỉnh lộ 524
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20089 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đoạn từ ngã ba bà Lệnh - Đến giáp Nga Tân
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20090 |
Huyện Nga Sơn |
Đường từ UBND xã Nga Thanh đi Nga Tân - Xã Nga Thanh |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20091 |
Huyện Nga Sơn |
Đường đê Ngự Hàm - Xã Nga Thanh |
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20092 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ rộng >3m - Xã Nga Thanh |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20093 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đường từ cầu Hói Đào đi cống Mộng Dường
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20094 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đường từ kênh Ngang Nam thôn 1 đi đê ngự Hàm 1
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20095 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đường tây kênh Ngang Nam (từ cống Thánh Giá - đến cầu ông Quyết thôn 3)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20096 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thanh |
Đường Từ trạm bơm Nga Hưng cũ đi - đến nhà ông Lới xóm 7 Nga Thanh.
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20097 |
Huyện Nga Sơn |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên - Xã Nga Thanh |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20098 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Văn |
Đoạn từ Nga Thắng - Đến phía Tây nhà ông Thắng xóm 8
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20099 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Văn |
Đoạn từ phía nhà ông Thắng xóm 8 - Đến giáp Nga Mỹ (cũ)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20100 |
Huyện Nga Sơn |
Đoạn đường Tam Linh - Xã Nga Văn |
Đoạn đường Tam Linh Từ Thức - Đến giáp thị trấn (đường Bắc sông Hưng Long)
|
810.000
|
648.000
|
486.000
|
324.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |