| 17701 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thanh |
Từ kênh ông Mế - đến tiếp giáp đường Ngọc - Thanh
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17702 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thanh |
Từ ông Hạnh thôn Đông Tây Hải - đến nhà Ông Trọng thôn Tây Xuân Vi
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17703 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Thanh |
Từ cầu ông Mễ thôn Đại Long dọc theo phía Đông kênh Trường Phụ xuống cầu thôn Đông Tây Hải
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17704 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Thanh |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17705 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.13b (Hoằng Ngọc - Hoằng Tiến - Hoằng Yến) - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510B (ngã 5) - đến hết xã Hoằng Ngọc (giáp xã Hoằng Yến)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17706 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.33 (Hoằng Đạo-Hoằng Tiến) - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510 (ngã 4 đường rẽ đi Ngọc Đỉnh) - đến đường Tâm Linh (H.Ngọc)
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17707 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.33 (Hoằng Đạo-Hoằng Tiến) - Xã Hoằng Ngọc |
Đoạn tiếp theo - đến kênh N19
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17708 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.33 (Hoằng Đạo-Hoằng Tiến) - Xã Hoằng Ngọc |
Đoạn tiếp theo - đến ngã 5 Hoằng Tiến
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17709 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường Ngọc - Thanh - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510B - đến hết xã Hoằng Ngọc (giáp xã Hoằng Thanh)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17710 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510 - đến ngã 4 Đền Lê Trung Giang
|
338.000
|
270.400
|
202.800
|
135.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17711 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Đoạn tiếp theo - đến Trường THCS
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17712 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510 - đến nhà ông Xuyên (thôn 2)
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17713 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Đoạn tiếp theo - đến ngã tư Đền Lê Trung Giang
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17714 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510 - đến cầu Kênh Nam
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17715 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Đoạn tiếp theo - đến ĐH-HH.33
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17716 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510 - đến kênh Nam (ông Thai_thôn 6)
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17717 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510 qua nhà ông Dũng - đến ĐH-HH.33
|
383.000
|
306.400
|
229.800
|
153.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17718 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510 - đến nhà ông Tựu (thôn 4)
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17719 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510 - đến trạm bơm Nhân Ngọc
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17720 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510 - đến Lò vôi thôn 9
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17721 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510 - đến ông Giáo Đài thôn 9
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17722 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510B - đến ngã tư Đền Lê Trung Giang
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17723 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510B - đến nhà ông Toàn Trúc (thôn 4)
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17724 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510B - đến cống Hồng Đô
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17725 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510B - đến Nghĩa địa Hồng Đô
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17726 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510B - đến nhà ông Hải Vượng (thôn 1)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17727 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐT.510B - đến nhà ông Minh Oanh (thôn 3)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17728 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ ĐH-HH.33 - đến cầu Cách xã Hoằng Yến (Đường đê sông Cùng)
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17729 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ nhà ông Tài Phúc - đến trại vịt ông Giáo Phượng (thôn 4)
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17730 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ nhà bà Lắm (thôn 7) - đến vườn Vông (thôn 7)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17731 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ nhà ông Đô (thôn 8) - đến nhà ông Thoa Trình (thôn 8)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17732 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ Cồn Thổng - đến tiếp giáp kênh N19
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17733 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Ngọc |
Từ đường Tỉnh lộ 510 - đến đường giao thông thôn 3 (Nhà ông Hoạt)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17734 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Ngọc |
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17735 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường ĐH.HH.36 - Xã Hoằng Ngọc |
Từ Đường Ngọc - Thanh - đến hết xã Hoằng Ngọc (Giáp xã Hoằng Đông)
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17736 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường bộ ven biển (đoạn Nga Sơn - Hoằng Hóa) - Xã Hoằng Ngọc |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Yến qua đường ĐH-HH.33 - đến tiếp giáp Tỉnh lộ 510
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17737 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường bộ ven biển (đoạn Hoằng Hóa - Sầm Sơn) - Xã Hoằng Ngọc |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - đến hết địa phận xã Hoằng Ngọc (tiếp giáp xã Hoằng Đông)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17738 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.22 (Hoằng Tiến - Hoằng Thanh - Hoằng Phụ) - Xã Hoằng Phụ |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Thanh - đến tiếp giáp ĐH-HH.24 (ngã 3 ông Tường thôn Sao Vàng)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17739 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.22 (Hoằng Tiến - Hoằng Thanh - Hoằng Phụ) - Xã Hoằng Phụ |
Từ ĐH-HH.22 (ngã 3 nhà ông Tường thôn Sao Vàng) - đến tiếp giáp xã Hoằng Đông
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17740 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.22 (Hoằng Tiến - Hoằng Thanh - Hoằng Phụ) - Xã Hoằng Phụ |
Đoạn tiếp theo - đến tiếp giáp ĐT.510B
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17741 |
Huyện Hoằng Hóa |
ĐH-HH.24 (Hoằng Trường - Hoằng Phụ) - Xã Hoằng Phụ |
Từ ĐH-HH.22 (ngã 3 nhà ông Trường thôn Sao Vàng) - đến tiếp giáp xã Hoằng Đông.
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17742 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phụ |
Từ ĐT.510B - đến nhà ông Nhị (Hồng Kỳ)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17743 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phụ |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Bảo (thôn Hồng Kỳ)
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17744 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phụ |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Côi (thôn Hồng Kỳ) gặp tiếp giáp ĐT.510B
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17745 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phụ |
Từ ĐT.510B - đến nhà ông Bình (thôn Hợp Tân)
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17746 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phụ |
Từ ĐT.510B (chợ Bến) - đến nhà ông Nghỉ Đặng (thôn Sao Vàng)
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17747 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phụ |
Từ NVH thôn Xuân Phụ - đến nhà ông Xâm Lợi (thôn Xuân Phụ)
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17748 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phụ |
Từ ĐH-HH.22 - đến nhà ông Chót
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17749 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phụ |
Từ kênh Trường Phụ - đến tiếp giáp xã Hoằng Thanh
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17750 |
Huyện Hoằng Hóa |
Đường xã - Xã Hoằng Phụ |
Từ cống bà Chầu đi đê Tây Biên
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17751 |
Huyện Hoằng Hóa |
Tuyến đường không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Phụ |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17752 |
Huyện Hoằng Hóa |
Thị trấn |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17753 |
Huyện Hoằng Hóa |
Xã đồng bằng |
|
45.000
|
40.000
|
35.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17754 |
Huyện Hoằng Hóa |
Các xã giáp ranh Thành phố Thanh Hóa |
|
50.000
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 17755 |
Huyện Hoằng Hóa |
Thị trấn |
|
27.000
|
22.000
|
17.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17756 |
Huyện Hoằng Hóa |
Xã đồng bằng |
|
27.000
|
22.000
|
17.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 17757 |
Huyện Hoằng Hóa |
Thị trấn |
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17758 |
Huyện Hoằng Hóa |
Xã đồng bằng |
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17759 |
Huyện Hoằng Hóa |
Thị trấn |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17760 |
Huyện Hoằng Hóa |
Xã đồng bằng |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17761 |
Huyện Hoằng Hóa |
Huyện Hoằng Hóa |
Toàn huyện
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 17762 |
Huyện Hoằng Hóa |
Thị trấn |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17763 |
Huyện Hoằng Hóa |
Xã đồng bằng |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 17764 |
Huyện Hoằng Hóa |
Thị trấn |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 17765 |
Huyện Hoằng Hóa |
Xã đồng bằng |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 17766 |
Huyện Hoằng Hóa |
Thị trấn |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 17767 |
Huyện Hoằng Hóa |
Xã đồng bằng |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 17768 |
Huyện Hoằng Hóa |
Thị trấn |
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 17769 |
Huyện Hoằng Hóa |
Xã đồng bằng |
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 17770 |
Huyện Hoằng Hóa |
Các xã giáp ranh Thành phố Thanh Hóa |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 17771 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Toan - đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp (thị trấn)
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17772 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà Châu Nguyệt - Đến ngã ba bến xe
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17773 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Từ nhà Long The - Đến nhà ông Khảm Tần
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17774 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Nuôi - Đến nhà bà Nhị (thị trấn)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17775 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà bà Mưng - Đến giáp cầu treo Quang Hiến
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17776 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn Từ nhà bà Cáy khu phố Chiềng Trải - Đến giáp cầu Quang Hiến mới (thị trấn)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17777 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ đầu cầu treo Quang Hiến - Đến hết đất ông Sơn (thôn Phống Bàn)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17778 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ cầu cứng Hón Oi - Đến hết đất ông Phúc Tính (Thôn Phống Bàn)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17779 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ hộ ông Cảnh (thôn Phống Bàn) - Đến hộ ông Thuận (thôn Trùng)
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17780 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Thuận - Đến hộ ông Đính (thôn trùng)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17781 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) - Đến giáp xã Trí Nang
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17782 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ hộ bà Khai (cầu Giàng) - Đến hộ ông Chỉnh Bản Giàng (xã Trí Nang)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17783 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn qua hộ ông Chỉnh - Đến hộ ông Viện Bản Cảy (xã Trí Nang)
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17784 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn tiếp giáp hộ ông Viện (Bản Cảy) - Đến hộ ông Giáp (bản En) (xã Trí Nang)
|
380.000
|
304.000
|
228.000
|
152.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17785 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ hộ ông Tăng ( bản En) - Đến hết (bản Hắc) ( xã Trí Nang)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17786 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ ngã tư chợ - Đến hộ ông Vi Văn Nguyên.
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17787 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Từ trường THCS - Đến đầu cầu Ngàm, (Yên Thắng)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17788 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ Ngã tư chợ - Đến cầu trường THCS Yên Thắng
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17789 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Sơn bản Yên Thành - Đến nhà ông Năn bản Vần Ngoài (xã Yên Thắng)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17790 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà Ông Năn bản Vần Ngoài đấn cầu Ngàm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17791 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ hộ ông Lai (bản Chiềng Nưa) - Đến hộ ông Soạn (bản Chiềng Nưa).
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17792 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Sao (bản Yên Bình) - Đến nhà ông Phương (bản Yên Bình)
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17793 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530: Thị trấn - Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Chinh (bản Xắng Hằng) - Đến nhà ông Tùng (bản Xắng Hằng)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17794 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530 B: Thị trấn - Xã Lâm Phú |
Đoạn từ nhà Huy Oanh - Đến hết nhà Oanh Ngọc, Quên Huệ, ông Bảo
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17795 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530 B: Thị trấn - Xã Lâm Phú |
Đoạn từ nhà Hòa Nhung - Đến giáp nhà Nam Lợi
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17796 |
Huyện Lang Chánh |
Tỉnh lộ 530 B: Thị trấn - Xã Lâm Phú |
Đoạn từ hộ ông Nam Lợi Vực Chếnh - Đến hộ ông Huyền Kiều (Chiềng Ban)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17797 |
Huyện Lang Chánh |
Đường Thị trấn đi Làng Cui - Thị trấn Lang Chánh |
từ Hiệu sách - Đến phòng Giáo dục huyện
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17798 |
Huyện Lang Chánh |
Đường Thị trấn đi Làng Cui - Thị trấn Lang Chánh |
từ nhà ông Huy Viện Kiểm sát - Đến nhà ông Quế Hội (thị Trấn)
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17799 |
Huyện Lang Chánh |
Đường Thị trấn đi Làng Cui - Thị trấn Lang Chánh |
từ nhà Loan Nhất - Đến nhà ông Hoan Giang (thị Trấn)
|
3.800.000
|
3.040.000
|
2.280.000
|
1.520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 17800 |
Huyện Lang Chánh |
Đường Thị trấn đi Làng Cui - Thị trấn Lang Chánh |
từ nhà Thắng Hoa - Đến ngã ba làng Cui
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |