| 4101 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất Út Hòa (Tám Luyến) - Hết đất ông Út Phước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4102 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Cầu Ba Tẻo - Giáp đất ông Út Phước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4103 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Hùng - Hết ranh đất ông Tư Nhơn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4104 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Ấp 13 - Xã Châu Hưng |
Huyện lộ 67 - Cầu nhà ông Ân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4105 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13 - Xã Châu Hưng |
Huyện lộ 68 - Giáp đất ông Út Phước
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4106 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13 - Chí Hùng - Xã Châu Hưng |
Cầu ông Long - Hết đất ông Hai Cơ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4107 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13-23 - Xã Châu Hưng |
Đầu ranh đất ông Chín Kiệt - Cuối đường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4108 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 13-23 - Xã Châu Hưng |
Giáp nhà ông Luống - Kênh Sáng Nàng Rền
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4109 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ 23 - Bà Bẹn - Xã Châu Hưng |
Giáp cầu 23 - Cuối đường
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4110 |
Huyện Thạnh Trị |
Kênh Bào Sen (Bờ Nam) - Xã Châu Hưng |
Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất Phan Văn Lâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4111 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Quang Vinh - Xã Châu Hưng |
Ngã tư Quang Vinh - Hết ranh đất ông Bành Phong
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4112 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tràm Kiến - Xã Châu Hưng |
Cầu Bảy Âm - Cầu Mễu ấp 13
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4113 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 67 |
Giáp ranh xã Vĩnh Lợi - Huyện Lộ 68
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4114 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Châu Hưng |
Lộ đal còn lại xã Châu Hưng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4115 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Trị |
Giáp ranh thị trấn Phú Lộc - Cầu Sa Di
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4116 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Trị |
Cầu Sa Di - Giáp ranh xã Thạnh Tân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4117 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện 5 cũ) - Xã Thạnh Trị |
Giáp ranh xã Vĩnh Thành - Giáp Quốc lộ 61B
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4118 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Thạnh Trị |
Giáp ranh xã Tuân Tức - Giáp Quốc lộ 61B
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4119 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Rẫy Mới - Xã Thạnh Trị |
Đầu Vàm Xáng (đầu ấp Rẫy Mới) - Giáp ranh thị trấn Hưng Lợi
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4120 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ kinh 8 thước - Xã Thạnh Trị |
Cầu bà Nguyệt - Giáp ranh xã Thạnh Tân
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4121 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đai Ấp 22 - Xã Thạnh Trị |
Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Điệp
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4122 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tà Lọt C - Mây Dóc - Xã Thạnh Trị |
Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Huyện Lộ (hết ranh đất Mễu)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4123 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Mây Dóc - Xã Thạnh Trị |
Cầu Trường học Mây Dóc - Cầu treo Mây Dóc
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4124 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Mây Dóc - Xã Thạnh Trị |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Cảnh - Giáp ranh xã Vĩnh Thành (hết ranh đất Lý Kel)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4125 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Rẫy Mới - Xã Thạnh Trị |
Đầu ranh đất ông Lý Sol - Hết ranh đất ông Lý Út
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4126 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Rẫy Mới - Tà Niền - Xã Thạnh Trị |
Đầu ranh đất Tô Phước Sinh - Hết ranh đất Nguyễn Văn Răng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4127 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tà Niền - Xã Thạnh Trị |
Cầu ông Đoàn Văn Thắng - Cầu Mếu Tà Niền
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4128 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Tà Điếp C1 - Tà Điếp C2 - Xã Thạnh Trị |
Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Tân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4129 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tà Lọt A - Xã Thạnh Trị |
Giáp Huyện lộ 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Đàm
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4130 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Tà Lọt C - Xã Thạnh Trị |
Đầu ranh đất Nguyễn Văn Thành - Hết ranh đất ông Lê Văn Toàn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4131 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Trương Hiền - Xã Thạnh Trị |
Suốt tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4132 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Thạnh Trị |
Lộ đal còn lại xã Thạnh Trị
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4133 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh Phú Lộc - Hết ranh đất Trường THCS Tuân Tức
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4134 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh đất Trường THCS Tuân Tức - Hết đất Nhà máy Lai Thành
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4135 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh Nhà máy Lai Thành - Giáp ranh xã Thạnh Tân
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4136 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết đất nhà Lý Sà Rương
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4137 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 63 (Huyện 5 cũ) - Xã Tuân Tức |
Đầu ranh đất Lý Sà Rương - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4138 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Tuân Tức |
Đầu ranh đất ông Lý Ưng - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4139 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Trung Thành - Xã Tuân Tức |
Kênh 10 Quởn - Giáp ranh thị trấn Phú Lộc
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4140 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức |
Cầu Tuân Tức - Hết ranh nhà sinh hoạt cộng đồng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4141 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh Nhà sinh hoạt cộng đồng - Hết ranh đất Thạch Hưng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4142 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức |
Đầu ranh đất Nhà Dương Lê - Cầu Thanh niên
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4143 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ ấp Trung Hòa - Xã Tuân Tức |
Đầu ranh đất ông Lý Cuội (Giáp Đường Huyện 63) - Cầu Chùa Mới Trung Hoà (kênh Trường học Trung Hòa)
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4144 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Trung Hòa - Trung Bình - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh đất ông Lý Cuội - Cầu Chợ Mới Trung Bình
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4145 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal ấp Trung Thành - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh ấp Phú Tân - Hết ranh đất Miếu Ông Tà
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4146 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tuân Tức |
Lộ đal còn lại xã Tuân Tức
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4147 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal cầu chùa Sông Lớn - Xã Tuân Tức |
Chùa Mới - Cầu Sông Lớn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4148 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Trung Thống - Tân Định - Xã Tuân Tức |
Giáp ranh đường huyện 63 (cầu Tân Định) - Cầu trường học ấp Tân Định
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4149 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi |
Giáp ranh xã Vĩnh Thành (Tư duyên) - Hết ranh đất Sân bóng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4150 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi |
Giáp ranh đất Sân bóng - Cầu Chợ
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4151 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Chợ - Hết ranh đất ông Trần Văn Dự
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4152 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi |
Giáp ranh đất ông Trần Văn Dự - Kênh Nàng Rền
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4153 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Lợi |
Kênh Nàng Rền - Cầu Bờ Tây (Mỹ Bình)
|
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4154 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Chợ - Cầu Miễu
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4155 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Miễu - Hết đất ông Trần Ánh Ốc
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4156 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu Chợ - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Thanh niên - Giáp đường Tỉnh 937B
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4157 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ) - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất ông Bì - Giáp cầu xã Vĩnh Thành
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4158 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện Lộ 68 - Xã Vĩnh Lợi |
Giáp ranh Mỹ Quới (đầu ranh đất ông Khẩn) - Giáp cầu Ấp 13 - Châu Hưng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4159 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện Lộ 67 - Xã Vĩnh Lợi |
Từ lò Rạch - Hết ranh đất ông Sáu Chỉnh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4160 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện Lộ 67 - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu nhà ông Anh - Giáp ranh xã Châu Hưng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4161 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất ông Trần Ánh Ốc - Hết ranh đất ông Nguyễn Văn Liêm
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4162 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Ấp 16/2-13 - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Bờ Tây - Hết ranh đất Ông Khẩn
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4163 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ Ấp 16/2 - Xã Vĩnh Lợi |
Cầu Bờ Tây - Hết đất ông Thắng Ấp 16/2
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4164 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất Trần Văn Hùng - Hết ranh đất ông Thái Xe
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4165 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất ông Trần Văn Đạt - Kênh Nàng Rền
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4166 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ đal Ấp 15 - Xã Vĩnh Lợi |
Đầu ranh đất ông Sang - Cầu Tây Nhỏ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4167 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Lợi |
Lộ đal còn lại xã Vĩnh Lợi
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4168 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường giao thông nông thôn Vĩnh Thành - Vĩnh Lợi, từ 937B đến giáp kinh Nàng Rền - Xã Vĩnh Lợi |
Đường 937B - Thánh thất Hư Vô Cảnh
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4169 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường giao thông nông thôn Vĩnh Thành - Vĩnh Lợi, từ 937B đến giáp kinh Nàng Rền - Xã Vĩnh Lợi |
Thánh thất Hư Vô Cảnh - Giáp kênh 30m (giáp ranh xã Vĩnh Thành)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4170 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Đúng - Hết ranh đất bà Muồi
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4171 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh đất Bà Muồi - Hết đất bà Lê Thị Nhung
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4172 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh đất bà Lê Thị Nhung - Hết ranh đất ông Thái
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4173 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện lộ 5 cũ ) - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh đất ông Thái - Cầu Thanh Niên (ranh xã Thạnh Trị)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4174 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 937B - Xã Vĩnh Thành |
Giáp ranh thị trấn Châu Hưng - Cầu Tây Nhỏ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4175 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Vĩnh Thành |
Lộ đal còn lại xã Vĩnh Thành
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4176 |
Huyện Thạnh Trị |
Tuyến lộ nhựa - Xã Vĩnh Thành |
Cầu Miễu - Nhà ông Huỳnh Ngọc Ẩn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4177 |
Huyện Thạnh Trị |
Huyện lộ 65 - Xã Vĩnh Thành |
Cầu treo - Đường tỉnh 938
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4178 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân |
Giáp ranh xã Thạnh Trị - Hết ranh đất Trường THCS
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4179 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân |
Giáp ranh đất Trường THCS - Cầu 14/9
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4180 |
Huyện Thạnh Trị |
Quốc lộ 61B (đường Tỉnh 937) - Xã Thạnh Tân |
Cầu 14/9 - Cầu Ông Tàu (giáp thị xã Ngã Năm)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4181 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 64 (Huyện 1 cũ) - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất bà Liêu Thị Sa Ma Lay - Giáp ranh xã Tuân Tức
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4182 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Huyện 61 (Huyện 2 cũ) - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Lâm Hữu Thống - Giáp ranh xã Tuân Tức
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4183 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Thạnh Tân - Thạnh Trị - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Bùi Minh Huệ - Giáp ranh xã Thạnh Trị
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4184 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ A2 - Tân Thắng - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Thạch Sóc - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4185 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường huyện 60 (Lộ 14/9 cũ) - Xã Thạnh Tân |
Cầu 14/9 - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4186 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ B1- A2-21 - Xã Thạnh Tân |
Cầu treo - Giáp ranh Tân Long
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4187 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (xóm cá) - Xã Thạnh Tân |
Đầu đất chùa Vĩnh Phước - Cầu bà Nguyệt
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4188 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (xóm cá) - Xã Thạnh Tân |
Cầu 8 Trưởng - Cầu Treo kênh 8m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4189 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal (Ngọn Tà Âu) - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông 5 Quanh - Hết ranh đất Nông Trường Công An
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4190 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal Cái Trầu - Xã Thạnh Tân |
Cầu Lác Chiếu - Giáp ranh xã Lâm Tân
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4191 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường huyện 61 (Lộ kênh 8 mét cũ) - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Bùi Minh Huệ - Giáp ranh xã Thạnh Trị
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4192 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường đal 5 Hạt - 26/3 - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất ông Phong - Hết ranh đất ông Phạm Anh Hùng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4193 |
Huyện Thạnh Trị |
Lộ 9 Sạn - Xã Thạnh Tân |
Đầu ranh đất Bùi Văn Kiệt - Cầu 10 Cóc
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4194 |
Huyện Thạnh Trị |
Các tuyến đường còn lại - Xã Thạnh Tân |
Lộ đal còn lại xã Thạnh Tân
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4195 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết |
Giáp ranh xã Thạnh Phú (mới) - Cống Tuân Tức
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4196 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết |
Cống Tuân Tức - Giáp ranh xã Mỹ Thuận (Mỹ Tú)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4197 |
Huyện Thạnh Trị |
Đường Tỉnh 940 - Xã Lâm Kiết |
Cống Sa Keo - Giáp ranh xã Mỹ Thuận (Mỹ Tú)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4198 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu vực Xóm Phố - Xã Lâm Kiết |
Đầu đất chùa Trà É - Hết đất chợ Lâm Kiết
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4199 |
Huyện Thạnh Trị |
Khu dân Cư - Xã Lâm Kiết |
Đầu ranh đất Lý Kêu - Hết đất bà Thạch Thị Huyền
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 4200 |
Huyện Thạnh Trị |
Trung tâm Xã Lâm Kiết |
Đầu ranh đất Trạm Y Tế - Hết đất Bà Thạch Thị Ọl
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |