| 4601 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Lao Bảo |
Mặt cắt từ 25m trở lên
|
700.000
|
245.000
|
182.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4602 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Lao Bảo |
Mặt cắt từ 15m đến dưới 25m
|
560.000
|
196.000
|
145.600
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4603 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Lao Bảo |
Mặt cắt từ 8m đến dưới 15m
|
448.000
|
156.800
|
116.200
|
89.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4604 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Lao Bảo |
Mặt cắt từ 6m đến dưới 8m
|
350.000
|
122.500
|
91.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4605 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Lao Bảo |
Mặt cắt từ 3m đến dưới 6m
|
350.000
|
122.500
|
91.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4606 |
Huyện Hướng Hóa |
Quốc lộ 9 - Khu vực 2 - Xã Tân Long |
từ điểm giáp xã Tân Thành - đến hết đất ông Đỗ Đức Trị và bà Võ Thị Lạc, thôn Long Hợp
|
3.300.000
|
1.155.000
|
858.000
|
660.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4607 |
Huyện Hướng Hóa |
Quốc lộ 9 - Khu vực 2 - Xã Tân Lập |
đoạn từ đường vào bản Bù và hết đất ông Võ Văn Đức, thôn Tân Tài - đến hết đất ông Lê Văn Đoái và đình làng Tân Thuận
|
3.300.000
|
1.155.000
|
858.000
|
660.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4608 |
Huyện Hướng Hóa |
Quốc lộ 9 - Khu vực 2 - Xã Tân Liên |
đoạn từ điểm giáp đất hộ ông Nguyễn Hữu Đại và ông Nguyễn Hữu Hà - đến điểm giáp thị trấn Khe Sanh
|
3.300.000
|
1.155.000
|
858.000
|
660.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4609 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 2 - Xã Hướng Phùng |
đoạn từ đất bà Nguyễn Thị Giao Linh và ông Trần Cam - đến hết đất hộ bà Hồ Thị Lý và đường thôn
|
3.300.000
|
1.155.000
|
858.000
|
660.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4610 |
Huyện Hướng Hóa |
Quốc lộ 9 - Khu vực 3 - Xã Tân Thành |
từ điểm giáp thị trấn Lao Bảo - đến điểm giáp xã Tân Long
|
1.600.000
|
560.000
|
416.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4611 |
Huyện Hướng Hóa |
Quốc lộ 9 - Khu vực 3 - Xã Tân Lập |
đoạn từ đất hộ ông Lê Văn Đoái và đình làng Tân Thuận - đến điểm giáp xã Tân Long các thửa đất dọc Quốc lộ 9 đoạn từ đường vào bản Bù và đất hộ ông Nguyễn Văn Đức, thôn Tân Tài đến điểm giáp xã Tân Liên
|
1.600.000
|
560.000
|
416.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4612 |
Huyện Hướng Hóa |
Quốc lộ 9 - Khu vực 3 - Xã Tân Liên |
đoạn từ xã Tân Lập - đến điểm giáp đất hộ ông Nguyễn Hữu Đại và ông Nguyễn Hữu Hà, thôn Tân Hòa
|
1.600.000
|
560.000
|
416.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4613 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 3 - Xã Hướng Phùng |
đoạn từ điểm giáp đất bà Nguyễn Thị Giao Linh và ông Trần Cam - đến hết Trạm sửa chữa tổng hợp E52, Đoàn KTQP 337 và ông Trần Mậu Thắng
|
1.600.000
|
560.000
|
416.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4614 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 3 - Xã Hướng Phùng |
đoạn từ điểm hết đất hộ bà Hồ Thị Lý và đường thôn - đến hết Hạt quản lý đường bộ Hồ Chí Minh (nhánh Tây)
|
1.600.000
|
560.000
|
416.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4615 |
Huyện Hướng Hóa |
Quốc lộ 9 - Khu vực 4 - Xã Tân Long |
từ đất hộ ông Đỗ Đức Trị và bà Võ Thị Lạc, thôn Long Hợp - đến điểm giáp xã Tân Lập
|
1.000.000
|
350.000
|
260.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4616 |
Huyện Hướng Hóa |
Quốc lộ 9 - Khu vực 4 - Xã Tân Long |
các thửa đất dọc Tỉnh lộ 586 đoạn từ hết nhà ông Đỗ Tuấn Anh và ông Mai Chiếm Hữu, thôn Long Hợp - đến giáp cầu La La
|
1.000.000
|
350.000
|
260.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4617 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Tân Thành |
Các thửa đất dọc đường đi vào Khu Công nghiệp đoạn từ Quốc lộ 9 - đến ngã ba đường vào nghĩa địa Tân Thành
|
1.000.000
|
350.000
|
260.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4618 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 4 - Xã Tân Hợp |
đoạn từ ngã ba Quốc lộ 9 - đến Km1
|
1.000.000
|
350.000
|
260.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4619 |
Huyện Hướng Hóa |
Quốc lộ 9 - Khu vực 4 - Xã Tân Hợp |
từ điểm giáp thị trấn Khe Sanh - đến hết nhà ông Lê Hy và ông Trần Văn Tự
|
1.000.000
|
350.000
|
260.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4620 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 4 - Xã Hướng Phùng |
đoạn từ Trạm sửa chữa tổng hợp E52, Đoàn KTQP 337 - đến hết đất hộ ông Phan Thành Danh và ông Phan Ngọc Long, thôn Cổ Nhổi
|
1.000.000
|
350.000
|
260.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4621 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Hồ Chí Minh - Khu vực 4 - Xã Hướng Phùng |
đoạn từ điểm hết ranh giới thửa đất Doanh nghiệp tư nhân Đình Tàu - đến giáp xã Hướng Linh
|
1.000.000
|
350.000
|
260.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4622 |
Huyện Triệu Phong |
Lê Duẩn (Quốc lộ 1) - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ ranh giới phía bác giáp xã Triệu Ái - Đến ranh giới phía Nam giáp xã Triệu Thượng
|
4.000.000
|
1.400.000
|
1.040.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4623 |
Huyện Triệu Phong |
Lê Hồng Phong - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Huyền Trân Công Chúa - Đến đường Trần Phú
|
3.200.000
|
1.120.000
|
832.000
|
640.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4624 |
Huyện Triệu Phong |
Trần Phú - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Lê Duẩn - Đến cầu An Mô
|
2.800.000
|
980.000
|
728.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4625 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Phúc Nguyên - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
2.480.000
|
868.000
|
645.000
|
496.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4626 |
Huyện Triệu Phong |
Trường Chinh - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
2.480.000
|
868.000
|
645.000
|
496.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4627 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
2.480.000
|
868.000
|
645.000
|
496.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4628 |
Huyện Triệu Phong |
Lê Lợi - Thị trấn Ái Tử |
Đầu đường - Đến Cuối đường
|
2.160.000
|
756.000
|
562.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4629 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Ái Tử |
Lê Duẩn - Đến Nguyễn Hoàng
|
2.160.000
|
756.000
|
562.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4630 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Ái Tử |
Nguyễn Hoàng - Đến Trần Hữu Dực
|
1.840.000
|
644.000
|
478.000
|
368.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4631 |
Huyện Triệu Phong |
Tuyến tránh QL1 - Thị trấn Ái Tử |
Từ nút giao đường Nguyễn Văn Linh, Nguyễn Quang Xá - Đến đường Lý Thường Kiệt
|
2.800.000
|
980.000
|
728.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4632 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Trãi - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Lê Duẩn - Đến cụm công nghiệp làng nghề thị trấn Ái Tử
|
1.840.000
|
644.000
|
478.000
|
368.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4633 |
Huyện Triệu Phong |
Trần Hưng Đạo - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Lê Duẩn - Đến giao nhau với đường Lý Thái Tổ
|
1.840.000
|
644.000
|
478.000
|
368.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4634 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Du - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Lê Duẩn - Đến Nguyễn Hoàng
|
2.160.000
|
756.000
|
562.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4635 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Du - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Nguyễn Hoàng - Đến cổng Chùa Sắc Tứ
|
1.840.000
|
644.000
|
478.000
|
368.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4636 |
Huyện Triệu Phong |
Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Lê Duẩn - Đến giao nhau với Nguyễn Hoàng
|
2.160.000
|
756.000
|
562.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4637 |
Huyện Triệu Phong |
Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Ái Tử |
Nguyễn Hoàng - Đến đường Lý Thái Tổ
|
1.840.000
|
644.000
|
478.000
|
368.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4638 |
Huyện Triệu Phong |
Hai Bà Trưng - Thị trấn Ái Tử |
Đầu đường - Đến Cuối đường (Lê Duẩn Đến Lý Thái Tổ)
|
2.160.000
|
756.000
|
562.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4639 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Hoàng - Thị trấn Ái Tử |
QL1A - Đến Nguyễn Trãi
|
2.160.000
|
756.000
|
562.000
|
432.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4640 |
Huyện Triệu Phong |
Phan Chu Trinh - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.840.000
|
644.000
|
478.000
|
368.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4641 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Tri Phương - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
2.480.000
|
868.000
|
645.000
|
496.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4642 |
Huyện Triệu Phong |
Văn Cao - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
2.480.000
|
868.000
|
645.000
|
496.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4643 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.840.000
|
644.000
|
478.000
|
368.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4644 |
Huyện Triệu Phong |
Tố Hữu - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.840.000
|
644.000
|
478.000
|
368.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4645 |
Huyện Triệu Phong |
Trương Văn Hoàn - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.520.000
|
532.000
|
395.000
|
304.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4646 |
Huyện Triệu Phong |
Huyền Trân Công Chúa - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4647 |
Huyện Triệu Phong |
Đặng Dung - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4648 |
Huyện Triệu Phong |
Đoàn Khuê - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4649 |
Huyện Triệu Phong |
Phan Văn Dật - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4650 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Hữu Thận - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4651 |
Huyện Triệu Phong |
Đặng Thí - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - Đến hết ranh giới bệnh viện Triệu Phong
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4652 |
Huyện Triệu Phong |
Đặng Thí - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn hết ranh giới bệnh viện Triệu Phong - Đến Lý Thái Tổ
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4653 |
Huyện Triệu Phong |
Đoàn Bá Thừa - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4654 |
Huyện Triệu Phong |
Đoàn Lân - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4655 |
Huyện Triệu Phong |
Văn Kiếm - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.300.000
|
455.000
|
338.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4656 |
Huyện Triệu Phong |
Hồng Chương - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Hai Bà Trưng
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4657 |
Huyện Triệu Phong |
Hồng Chương - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn còn lại
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4658 |
Huyện Triệu Phong |
Đặng Dân - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4659 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Hữu Khiếu - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4660 |
Huyện Triệu Phong |
Trần Hữu Dực - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Đến đường Lê Lợi
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4661 |
Huyện Triệu Phong |
Trần Hữu Dực - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn còn lại
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4662 |
Huyện Triệu Phong |
Trần Quỳnh - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4663 |
Huyện Triệu Phong |
Lê Hữu Trữ - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4664 |
Huyện Triệu Phong |
Lý Thường Kiệt - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4665 |
Huyện Triệu Phong |
Lê Thế Tiết - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4666 |
Huyện Triệu Phong |
Tôn Thất Thuyết - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4667 |
Huyện Triệu Phong |
Phan Bội Châu - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4668 |
Huyện Triệu Phong |
Trương Định - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4669 |
Huyện Triệu Phong |
Lê Quý Đôn - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4670 |
Huyện Triệu Phong |
Hoàng Diệu - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4671 |
Huyện Triệu Phong |
Võ Thị Sáu - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4672 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Thị Lý - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4673 |
Huyện Triệu Phong |
Lê Văn Kinh - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4674 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Quang Xá - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Lê Duẩn - Đến Nguyễn Văn Linh
|
2.800.000
|
980.000
|
728.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4675 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Quang Xá - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn còn lại
|
1.080.000
|
378.000
|
281.000
|
216.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4676 |
Huyện Triệu Phong |
Lý Thái Tổ - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4677 |
Huyện Triệu Phong |
Hoàng Thị Ái - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4678 |
Huyện Triệu Phong |
Trần Công Tiện - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4679 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Văn Giáo - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
860.000
|
301.000
|
224.000
|
172.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4680 |
Huyện Triệu Phong |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Ái Tử |
Mặt cắt từ 20m trở lên:
|
640.000
|
224.000
|
166.000
|
128.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4681 |
Huyện Triệu Phong |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Ái Tử |
Mặt cắt từ 13m Đến 20m:
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4682 |
Huyện Triệu Phong |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Ái Tử |
Mặt cắt từ 8m Đến 13m:
|
580.000
|
203.000
|
151.000
|
116.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4683 |
Huyện Triệu Phong |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Ái Tử |
Mặt cắt từ 6m Đến dưới 8m:
|
520.000
|
182.000
|
135.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4684 |
Huyện Triệu Phong |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Ái Tử |
Mặt cắt từ 3m Đến dưới 6m:
|
460.000
|
161.000
|
120.000
|
92.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4685 |
Huyện Triệu Phong |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Ái Tử |
Mặt cắt từ 20m trở lên:
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4686 |
Huyện Triệu Phong |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Ái Tử |
Mặt cắt từ 13m Đến 20m:
|
580.000
|
203.000
|
151.000
|
116.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4687 |
Huyện Triệu Phong |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Ái Tử |
Mặt cắt từ 8m Đến 13m:
|
520.000
|
182.000
|
135.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4688 |
Huyện Triệu Phong |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Ái Tử |
Mặt cắt từ 6m Đến dưới 8m:
|
460.000
|
161.000
|
120.000
|
92.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4689 |
Huyện Triệu Phong |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Ái Tử |
Mặt cắt từ 3m Đến dưới 6m:
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4690 |
Huyện Triệu Phong |
Lê Duẩn (Quốc lộ 1) - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ ranh giới phía bác giáp xã Triệu Ái - Đến ranh giới phía Nam giáp xã Triệu Thượng
|
3.200.000
|
1.120.000
|
832.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4691 |
Huyện Triệu Phong |
Lê Hồng Phong - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Huyền Trân Công Chúa - Đến đường Trần Phú
|
2.560.000
|
896.000
|
665.600
|
512.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4692 |
Huyện Triệu Phong |
Trần Phú - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Lê Duẩn - Đến cầu An Mô
|
2.240.000
|
784.000
|
582.400
|
448.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4693 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Phúc Nguyên - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.984.000
|
694.400
|
516.000
|
396.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4694 |
Huyện Triệu Phong |
Trường Chinh - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.984.000
|
694.400
|
516.000
|
396.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4695 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Ái Tử |
Cả đường
|
1.984.000
|
694.400
|
516.000
|
396.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4696 |
Huyện Triệu Phong |
Lê Lợi - Thị trấn Ái Tử |
Đầu đường - Đến Cuối đường
|
1.728.000
|
604.800
|
449.600
|
345.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4697 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Ái Tử |
Lê Duẩn - Đến Nguyễn Hoàng
|
1.728.000
|
604.800
|
449.600
|
345.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4698 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Huệ - Thị trấn Ái Tử |
Nguyễn Hoàng - Đến Trần Hữu Dực
|
1.472.000
|
515.200
|
382.400
|
294.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4699 |
Huyện Triệu Phong |
Tuyến tránh QL1 - Thị trấn Ái Tử |
Từ nút giao đường Nguyễn Văn Linh, Nguyễn Quang Xá - Đến đường Lý Thường Kiệt
|
2.240.000
|
784.000
|
582.400
|
448.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4700 |
Huyện Triệu Phong |
Nguyễn Trãi - Thị trấn Ái Tử |
Đoạn từ Lê Duẩn - Đến cụm công nghiệp làng nghề thị trấn Ái Tử
|
1.472.000
|
515.200
|
382.400
|
294.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |