| 4001 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Xi |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4002 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Pa Tầng |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4003 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Húc |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4004 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Tân |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4005 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Linh |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4006 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Sơn |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4007 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Phùng |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4008 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Lập |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4009 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Việt |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4010 |
Huyện Hướng Hóa |
Thị trấn Khe Sanh |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4011 |
Huyện Hướng Hóa |
Thị trấn Lao Bảo |
|
31.240
|
24.420
|
21.340
|
12.980
|
11.000
|
Đất nông nghiệp khác |
| 4012 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Duẩn, Phải tuyến (QL1A) - Thị trấn Khe Sanh |
Từ giáp đường Hồ Chí Minh - đến giáp đường Lê Lợi, tờ bản đồ số 79
|
10.000.000
|
3.500.000
|
2.600.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4013 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Duẩn, Trái tuyến (QL1A) - Thị trấn Khe Sanh |
Từ giáp xã Tân Hợp - đến hết thửa đất số 69, tờ bản đồ số 79
|
10.000.000
|
3.500.000
|
2.600.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4014 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Duẩn, Phải tuyến (QL1A) - Thị trấn Khe Sanh |
Từ giáp đường Lê Lợi, tờ bản đồ số 79 - đến giáp cầu Khe Sanh
|
8.000.000
|
2.800.000
|
2.080.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4015 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Duẩn, Trái tuyến (QL1A) - Thị trấn Khe Sanh |
Từ thửa đất số 69, tờ bản đồ số 79 - đến giáp cầu Khe Sanh
|
8.000.000
|
2.800.000
|
2.080.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4016 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Duẩn - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ cầu Khe Sanh - đến hết giáp xã Tân Liên
|
3.975.000
|
1.391.000
|
1.034.000
|
795.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4017 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Lợi - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Lê Duẩn
|
3.975.000
|
1.391.000
|
1.034.000
|
795.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4018 |
Huyện Hướng Hóa |
Hùng Vương, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ thửa đất số 88, tờ bản đồ số 87 - đến giáp đường Lê Lợi
|
6.400.000
|
2.240.000
|
1.664.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4019 |
Huyện Hướng Hóa |
Hùng Vương, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ thửa đất số 89, tờ bản đồ số 87 - đến giáp đường Lê Lợi
|
6.400.000
|
2.240.000
|
1.664.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4020 |
Huyện Hướng Hóa |
Hai Bà Trưng - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Ngô Sỹ Liên
|
1.800.000
|
630.000
|
468.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4021 |
Huyện Hướng Hóa |
Ngô Sỹ Liên, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Hai Bà Trưng
|
1.800.000
|
630.000
|
468.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4022 |
Huyện Hướng Hóa |
Ngô Sỹ Liên, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 260, tờ bản đồ số 75
|
1.800.000
|
630.000
|
468.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4023 |
Huyện Hướng Hóa |
Ngô Sỹ Liên, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ hết thửa đất số 260, tờ bản đồ 75 - đến hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 81
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4024 |
Huyện Hướng Hóa |
Ngô Sỹ Liên, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến hết thửa đất số 55, tờ bản đồ số 81
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4025 |
Huyện Hướng Hóa |
Hùng Vương, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ thửa đất số 90, tờ bản đồ số 87 - đến giáp đường Lê Lợi
|
6.400.000
|
2.240.000
|
1.664.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4026 |
Huyện Hướng Hóa |
Hùng Vương (cũ), Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 227, tờ bản đồ số 69
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4027 |
Huyện Hướng Hóa |
Hùng Vương (cũ), Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 69
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4028 |
Huyện Hướng Hóa |
Hùng Vương mới - Thị trấn Khe Sanh |
Từ Lê Lợi - đến Hồ Tân Độ
|
3.050.000
|
1.068.000
|
793.000
|
610.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4029 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Trãi - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Lê Lợi
|
3.975.000
|
1.391.000
|
1.034.000
|
795.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4030 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Trãi, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 54, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4031 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Trãi, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4032 |
Huyện Hướng Hóa |
Hồ Chí Minh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến ngã ba đường Phan Đình Phùng
|
3.975.000
|
1.391.000
|
1.034.000
|
795.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4033 |
Huyện Hướng Hóa |
Hồ Chí Minh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Phan Đình Phùng - đến hết Km1
|
2.350.000
|
823.000
|
611.000
|
470.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4034 |
Huyện Hướng Hóa |
Hồ Chí Minh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ hết Km1 - đến giáp xã Hướng Tân
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4035 |
Huyện Hướng Hóa |
Hàm Nghi - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.800.000
|
630.000
|
468.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4036 |
Huyện Hướng Hóa |
Hàm Nghi, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 190, tờ bản đồ số 73
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4037 |
Huyện Hướng Hóa |
Hàm Nghi, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 73
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4038 |
Huyện Hướng Hóa |
Chu Văn An - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Hùng Vương - đến giáp đường Nguyễn Khuyến
|
1.800.000
|
630.000
|
468.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4039 |
Huyện Hướng Hóa |
Phan Đình Phùng - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4040 |
Huyện Hướng Hóa |
Phan Đình Phùng - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Lợi - đến giáp đường HCM
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4041 |
Huyện Hướng Hóa |
44081 - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Hùng Vương - đến giáp đường Lê Duẩn
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4042 |
Huyện Hướng Hóa |
Phan Chu Trinh - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Hùng Vương - đến giáp đường Đinh Tiên Hoàng
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4043 |
Huyện Hướng Hóa |
Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến giao ngã tư đường Phan Chu Trinh
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4044 |
Huyện Hướng Hóa |
Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn giao đường Phan Chu Trinh - đến giáp cầu đi Pa Nho
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4045 |
Huyện Hướng Hóa |
Đinh Công Tráng - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường 9/7 - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.500.000
|
525.000
|
390.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4046 |
Huyện Hướng Hóa |
Đinh Công Tráng, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết giáp đường khối, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4047 |
Huyện Hướng Hóa |
Đinh Công Tráng, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4048 |
Huyện Hướng Hóa |
Chế Lan Viên - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường 9/7 - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.500.000
|
525.000
|
390.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4049 |
Huyện Hướng Hóa |
Đào Duy Từ - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Phan Chu Trinh
|
1.500.000
|
525.000
|
390.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4050 |
Huyện Hướng Hóa |
Đào Duy Từ (nhánh rẽ) - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Đào Duy Từ - đến giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4051 |
Huyện Hướng Hóa |
Trường Chinh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Trần Hoàn
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4052 |
Huyện Hướng Hóa |
Phạm Hùng - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Hùng Vương - đến giáp đường Hàm Nghi
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4053 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Hữu Thận - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường 9/7 - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4054 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Hữu Thận, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 31, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4055 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Hữu Thận, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4056 |
Huyện Hướng Hóa |
Võ Thị Sáu - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường 9/7 - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4057 |
Huyện Hướng Hóa |
Võ Thị Sáu, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 286, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4058 |
Huyện Hướng Hóa |
Võ Thị Sáu, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 298, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4059 |
Huyện Hướng Hóa |
Bùi Thị Xuân - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Ngô Sỹ Liên - đến giáp đường Hà Huy Tập
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4060 |
Huyện Hướng Hóa |
Bùi Thị Xuân - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến giáp đường Hồ Sỹ Thản
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4061 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến đường Bùi Dục Tài
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4062 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Bùi Dục Tài - đến giáp đường Phan Chu Trinh
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4063 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 79
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4064 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Viết Xuân - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn bắt đầu từ đường Lê Duẩn - đến hết ranh giới thửa đất Tòa án nhân dân huyện Hướng Hóa và nhà bà Đinh Thị Xuân
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4065 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Viết Xuân, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 05, tờ bản đồ số 79
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4066 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Viết Xuân, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 06, tờ bản đồ số 79
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4067 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Quang Đạo - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến hết Công ty Cao su Khe Sanh
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4068 |
Huyện Hướng Hóa |
Trương Định - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Phan Đình Phùng
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4069 |
Huyện Hướng Hóa |
Trương Định, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4070 |
Huyện Hướng Hóa |
Trương Định, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4071 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Hữu Dực, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Hai Bà Trưng - đến hết thửa đất số 49, tờ bản đồ số 81
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4072 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Hữu Dực, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Hai Bà Trưng - đến đến hết thửa đất số 50, tờ bản đồ số 81
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4073 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Cao Vân, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 72, tờ bản đồ số 77
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4074 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Cao Vân, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 77
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4075 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Cao Vân - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Đoàn Khuê
|
500.000
|
175.000
|
130.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4076 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Cao Vân (nhánh rẽ) - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Trần Cao Vân - đến giáp xã Tân Liên
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4077 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Hoàn - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến hết Xí nghiệp cấp thoát nước Khe Sanh
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4078 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Hoàn - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ nhà máy nước - đến giáp xã Tân Liên
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4079 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Khuyến, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Phan Chu Trinh - đến hết thửa đất số 147, tờ bản đồ số 87
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4080 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Khuyến, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Phan Chu Trinh - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 87
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4081 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Khuyến, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ hết thửa đất số 147, tờ bản đồ số 87 - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 93
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4082 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Khuyến, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường khối, tờ bản đồ số 87 - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 93
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4083 |
Huyện Hướng Hóa |
Hà Huy Tập, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 05, tờ bản đồ số 76
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4084 |
Huyện Hướng Hóa |
Hà Huy Tập, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 76
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4085 |
Huyện Hướng Hóa |
Hà Huy Tập, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 76 - đến giáp xã Tân Hợp
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4086 |
Huyện Hướng Hóa |
Hà Huy Tập, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 76 - đến giáp xã Tân Hợp
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4087 |
Huyện Hướng Hóa |
Phạm Ngũ Lão, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 73
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4088 |
Huyện Hướng Hóa |
Phạm Ngũ Lão, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 73
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4089 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Hành, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 26, tờ bản đồ số 81
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4090 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Hành, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 25, tờ bản đồ số 81
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4091 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Hành, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ thửa đất số 26, tờ bản đồ số 81 - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 81
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4092 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Hành, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ hết thửa đất số 25, tờ bản đồ số 81 - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 81
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4093 |
Huyện Hướng Hóa |
Trương Công Kỉnh - Thị trấn Khe Sanh |
Từ Lê Duẩn - đến giáp đường khối
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4094 |
Huyện Hướng Hóa |
Trương Công Kỉnh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Trần Cao Vân
|
500.000
|
175.000
|
130.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4095 |
Huyện Hướng Hóa |
Đoàn Khuê - Thị trấn Khe Sanh |
Từ Lê Duẩn - đến Lê Quang Đạo
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4096 |
Huyện Hướng Hóa |
Văn Cao, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 207, tờ bản đồ số 73
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4097 |
Huyện Hướng Hóa |
Văn Cao, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 206, tờ bản đồ số 73
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4098 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Thánh Tông, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 197, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4099 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Thánh Tông, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 189, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4100 |
Huyện Hướng Hóa |
Đặng Thai Mai - Thị trấn Khe Sanh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |