| 3801 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ 586- Khu vực 3 - Xã Thuận (xã miễn núi) |
đoạn từ nhà ông Nguyễn Dương Tài và ông Lê Đức Sơn - đến hết nhà ông Nguyễn Chiến Hào và tường rào phía ngoài của Nhà máy sắn
|
490.000
|
343.000
|
254.800
|
186.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3802 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ 586- Khu vực 3 - Xã Thuận (xã miễn núi) |
đoạn từ giáp cây xăng Ngọc Anh và ông Hồ Xa Cách - đến giáp nhà ông Pả Cưp và ông Pả Mướt
|
490.000
|
343.000
|
254.800
|
186.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3803 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 3 - Xã Thuận (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc đường từ xã Thuận đi xã Hướng Lộc đoạn từ ngã ba xã Thuận - đến hết đất của ông Nguyễn Cao Kỳ và bà Lê Thị Mai
|
490.000
|
343.000
|
254.800
|
186.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3804 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ 586 qua thôn Hợp Thành, thôn P răng Xy, thôn Princ - Khu vực 3 - Xã A Dơi (xã miễn núi) |
từ Km23 - đến Km24
|
490.000
|
343.000
|
254.800
|
186.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3805 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Tân Thành (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc trục đường chính của bản Hà, bản Lệt
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3806 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Tân Thành (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3807 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Tân Long (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc trục đường chính của bản Xi Núc còn lại
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3808 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Tân Long (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3809 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Tân Lập (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc đường trung tâm xã đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Đăng Cả và ông Nguyễn Đình Liệu, thôn Tân Sơn - đến giáp Quốc lộ 9 (nhà ông Hoàng Văn Dũng và bà Lê Thị Vân, thôn Tân Thuận)
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3810 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Tân Liên (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc trục đường chính của bản Cheng
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3811 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Tân Liên (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3812 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Tân Hợp (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc đường trung tâm xã (thôn Tân Xuyên) đoạn từ hết đất ông Nguyễn Quốc và hộ ông Lê Toàn - đến hết đất ông Lê Văn Tâm và ông Lê Bình
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3813 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Hướng Tân (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3814 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Biên giới Hướng Phùng đi thị trấn Lao Bảo - Khu vực 4 - Xã Hướng Phùng (xã miễn núi) |
đoạn từ cầu khe Trùm, thôn Doa Củ - đến cầu khe Cà Lăm, thôn Hướng Độ (giáp ngã ba đi cửa khẩu phụ Cheng)
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3815 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ 586 - Khu vực 4 - Xã Thuận (xã miễn núi) |
đoạn từ cầu La La - đến giáp nhà ông Nguyễn Dương Tài và ông Lê Đức Sơn
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3816 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ 586 - Khu vực 4 - Xã Thuận (xã miễn núi) |
đoạn từ hết nhà ông Nguyễn Chiến Hào và tường rào phía ngoài của Nhà máy Sắn - đến giáp cây xăng Ngọc Anh và ông Hồ Xa Cách
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3817 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ 586 - Khu vực 4 - Xã Thuận (xã miễn núi) |
đoạn từ giáp nhà ông Pả Cưp và ông Pả Mướt - đến giáp xã Thanh
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3818 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ 586 - Khu vực 4 - Xã A Túc (xã miễn núi) |
đoạn từ điểm giáp xã A Xing - đến điểm hết đất hộ ông Hồ Minh Tuấn (Ăm Tâm) và đường đi xã Xy
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3819 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã A Túc (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc đường đi thôn A Sau đoạn từ điểm giáp Tỉnh lộ 586 - đến điểm hết đất hộ ông Hồ Minh Tuấn (Ăm Tâm) và đường đi xã Xy
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3820 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã A Xing (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc trục đường chính đoạn từ đất hộ ông Hồ Văn Kheng (Ăm Dưi) và Nghĩa địa, thôn A Tông - đến hết đất hộ ông Côn Xuôi, thôn Tăng Quan
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3821 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ 586 qua thôn Princ, A Dơi Cô - Khu vực 4 - Xã A Dơi (xã miễn núi) |
từ Km25 - đến Km25
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3822 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ 586 qua A Dơi Cô, A Dơi Đớ - Khu vực 4 - Xã A Dơi (xã miễn núi) |
từ Km25 - đến Km28
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3823 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ lìa 586 - Khu vực 4 - Xã Ba Tầng (xã miễn núi) |
từ giáp xã A Dơi - đến hết xã Ba Tầng
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3824 |
Huyện Hướng Hóa |
Tỉnh lộ lia 586- Khu vực 4 - Xã A Túc (xã miễn núi) |
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3825 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Hướng Linh (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc các trục đường chính
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3826 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Xã Hướng Lộc (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc các trục đường chính
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3827 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 4 - Các xã còn lại (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc trục đường chính của xã
|
210.000
|
147.000
|
109.200
|
79.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3828 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã Tân Lập (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc trục đường chính của bản Cồn, bản Bù, bản Vây 1, bản Vây 2
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3829 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã Tân Hợp (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc đường thôn Tân Xuyên đoạn từ giáp đất ông Hoàng Đức Long và Trường Mầm non Tân Hợp - đến hết đất ông Nguyễn Mạnh và đường thôn
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3830 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã Hướng Tân (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc trục đường chính của thôn Xa Re, thôn Ruộng
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3831 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường ra Cửa khẩu phụ - Khu vực 5 - Xã Hướng Phùng (xã miễn núi) |
đoạn từ ngã ba thôn Hướng Độ - đến hết trạm Biên phòng Cheng
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3832 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã Hướng Phùng (xã miễn núi) |
các thửa đất dọc đường đi thôn Phùng Lâm đoạn từ đường biên giới Hướng Phùng đi Lao Bảo - đến ngã ba đi thôn Hướng Hải
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3833 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã Hướng Phùng (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc đường đi từ cầu tràn, thôn Phùng Lâm - đến giáp đường Hồ Chí Minh
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3834 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã Hướng Phùng (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc trục đường chính của các đường nông thôn xã Hướng Phùng còn lại
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3835 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã Thuận (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc trục đường chính của các đường vào các thôn, bản còn lại
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3836 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã A Túc (xã miễn núi) |
Các thửa đất dọc trục đường chính của các đường còn lại
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3837 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Tỉnh lộ 586 - Khu vực 5 - Xã Thanh (xã miễn núi) |
từ giáp ranh giới xã Thuận - đến Km14
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3838 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Tỉnh lộ 586 - Khu vực 5 - Xã Thanh (xã miễn núi) |
từ Km14 - đến Cầu Tràn - Khe Ta Bia
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3839 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Tỉnh lộ 586 - Khu vực 5 - Xã Thanh (xã miễn núi) |
từ Cầu Tràn - Khe Ta Bia - đến giáp ranh giới xã A Xing
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3840 |
Huyện Hướng Hóa |
Đường Quốc phòng - Khu vực 5 - Xã Thanh (xã miễn núi) |
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3841 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) |
Đường liên thôn Qua Thôn P răng xi, Proi, Tân Hải, Trung Phước
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3842 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) |
Đường liên thôn Qua Trung Phước, Phong Hải
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3843 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) |
Đường liên thôn qua princ
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3844 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 5 - Xã A Dơi (xã miễn núi) |
Đường liên thôn qua cả Thôn Princ và Xa Doan
|
105.000
|
73.500
|
54.600
|
39.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3845 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Tân Thành (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại của bản Hà, bản Lệt và các thửa đất thôn Xa Rương (xã Hướng Tân)
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3846 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Tân Long (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại của bản Xi Núc và bản Làng Vây
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3847 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Tân Lập (xã miễn núi) |
Các thửa còn lại của bản Cồn, bản Bù, bản Vây 1, bản Vây 2
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3848 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Tân Liên (xã miễn núi) |
Các thửa còn lại của bản Cheng
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3849 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Tân Hợp (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3850 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Hướng Tân (xã miễn núi) |
Các thửa đất thôn Cu Vơ và các thửa đất còn lại của thôn Xa Re, thôn Ruộng
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3851 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Hướng Phùng (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3852 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Thuận (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3853 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã A Túc (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3854 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã A Xing (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3855 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Việt (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3856 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Thanh (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3857 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã A Dơi (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3858 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Ba Tầng (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3859 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Húc (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3860 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Hướng Lập (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3861 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Hướng Linh (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3862 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Xã Hướng Lộc (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3863 |
Huyện Hướng Hóa |
Khu vực 6 - Các xã còn lại (xã miễn núi) |
Các thửa đất còn lại
|
49.000
|
34.300
|
25.480
|
18.620
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3864 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Tân Hợp |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3865 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Tân Liên |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3866 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Tân Lập |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3867 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Tân Long |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3868 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Tân Thành |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3869 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Thuận Thanh |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3870 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Lộc |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3871 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã A Xing |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3872 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã A Túc |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3873 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã A Dơi |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3874 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Xi |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3875 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Pa Tầng |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3876 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Húc |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3877 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Tân |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3878 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Linh |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3879 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Sơn |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3880 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Phùng |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3881 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Lập |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3882 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Việt |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3883 |
Huyện Hướng Hóa |
Thị trấn Khe Sanh |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3884 |
Huyện Hướng Hóa |
Thị trấn Lao Bảo |
Đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác
|
15.620
|
12.210
|
10.670
|
6.490
|
5.500
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 3885 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Tân Hợp |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3886 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Tân Liên |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3887 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Tân Lập |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3888 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Tân Long |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3889 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Tân Thành |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3890 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Thuận Thanh |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3891 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Lộc |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3892 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã A Xing |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3893 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã A Túc |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3894 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã A Dơi |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3895 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Xi |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3896 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Pa Tầng |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3897 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Húc |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3898 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Tân |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3899 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Linh |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3900 |
Huyện Hướng Hóa |
Xã Hướng Sơn |
|
12.100
|
10.120
|
8.250
|
6.600
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |