| 3601 |
Huyện Hướng Hóa |
Ngô Sỹ Liên, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - đến hết thửa đất số 55, tờ bản đồ số 81
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3602 |
Huyện Hướng Hóa |
Hùng Vương, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ thửa đất số 90, tờ bản đồ số 87 - đến giáp đường Lê Lợi
|
6.400.000
|
2.240.000
|
1.664.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3603 |
Huyện Hướng Hóa |
Hùng Vương (cũ), Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 227, tờ bản đồ số 69
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3604 |
Huyện Hướng Hóa |
Hùng Vương (cũ), Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 69
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3605 |
Huyện Hướng Hóa |
Hùng Vương mới - Thị trấn Khe Sanh |
Từ Lê Lợi - đến Hồ Tân Độ
|
3.050.000
|
1.068.000
|
793.000
|
610.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3606 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Trãi - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Lê Lợi
|
3.975.000
|
1.391.000
|
1.034.000
|
795.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3607 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Trãi, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 54, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3608 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Trãi, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3609 |
Huyện Hướng Hóa |
Hồ Chí Minh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến ngã ba đường Phan Đình Phùng
|
3.975.000
|
1.391.000
|
1.034.000
|
795.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3610 |
Huyện Hướng Hóa |
Hồ Chí Minh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Phan Đình Phùng - đến hết Km1
|
2.350.000
|
823.000
|
611.000
|
470.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3611 |
Huyện Hướng Hóa |
Hồ Chí Minh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ hết Km1 - đến giáp xã Hướng Tân
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3612 |
Huyện Hướng Hóa |
Hàm Nghi - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.800.000
|
630.000
|
468.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3613 |
Huyện Hướng Hóa |
Hàm Nghi, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 190, tờ bản đồ số 73
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3614 |
Huyện Hướng Hóa |
Hàm Nghi, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 73
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3615 |
Huyện Hướng Hóa |
Chu Văn An - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Hùng Vương - đến giáp đường Nguyễn Khuyến
|
1.800.000
|
630.000
|
468.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3616 |
Huyện Hướng Hóa |
Phan Đình Phùng - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3617 |
Huyện Hướng Hóa |
Phan Đình Phùng - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Lợi - đến giáp đường HCM
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3618 |
Huyện Hướng Hóa |
44081 - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Hùng Vương - đến giáp đường Lê Duẩn
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3619 |
Huyện Hướng Hóa |
Phan Chu Trinh - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Hùng Vương - đến giáp đường Đinh Tiên Hoàng
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3620 |
Huyện Hướng Hóa |
Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến giao ngã tư đường Phan Chu Trinh
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3621 |
Huyện Hướng Hóa |
Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn giao đường Phan Chu Trinh - đến giáp cầu đi Pa Nho
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3622 |
Huyện Hướng Hóa |
Đinh Công Tráng - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường 9/7 - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.500.000
|
525.000
|
390.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3623 |
Huyện Hướng Hóa |
Đinh Công Tráng, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết giáp đường khối, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3624 |
Huyện Hướng Hóa |
Đinh Công Tráng, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3625 |
Huyện Hướng Hóa |
Chế Lan Viên - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường 9/7 - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.500.000
|
525.000
|
390.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3626 |
Huyện Hướng Hóa |
Đào Duy Từ - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Phan Chu Trinh
|
1.500.000
|
525.000
|
390.000
|
300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3627 |
Huyện Hướng Hóa |
Đào Duy Từ (nhánh rẽ) - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Đào Duy Từ - đến giáp đường Nguyễn Hữu Thọ
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3628 |
Huyện Hướng Hóa |
Trường Chinh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Trần Hoàn
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3629 |
Huyện Hướng Hóa |
Phạm Hùng - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Hùng Vương - đến giáp đường Hàm Nghi
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3630 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Hữu Thận - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường 9/7 - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3631 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Hữu Thận, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 31, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3632 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Hữu Thận, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3633 |
Huyện Hướng Hóa |
Võ Thị Sáu - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường 9/7 - đến giáp đường Lê Lợi
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3634 |
Huyện Hướng Hóa |
Võ Thị Sáu, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 286, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3635 |
Huyện Hướng Hóa |
Võ Thị Sáu, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 298, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3636 |
Huyện Hướng Hóa |
Bùi Thị Xuân - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Ngô Sỹ Liên - đến giáp đường Hà Huy Tập
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3637 |
Huyện Hướng Hóa |
Bùi Thị Xuân - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Hà Huy Tập - đến giáp đường Hồ Sỹ Thản
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3638 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến đường Bùi Dục Tài
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3639 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Bùi Dục Tài - đến giáp đường Phan Chu Trinh
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3640 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 79
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3641 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Viết Xuân - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn bắt đầu từ đường Lê Duẩn - đến hết ranh giới thửa đất Tòa án nhân dân huyện Hướng Hóa và nhà bà Đinh Thị Xuân
|
1.250.000
|
438.000
|
325.000
|
250.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3642 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Viết Xuân, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 05, tờ bản đồ số 79
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3643 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Viết Xuân, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 06, tờ bản đồ số 79
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3644 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Quang Đạo - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến hết Công ty Cao su Khe Sanh
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3645 |
Huyện Hướng Hóa |
Trương Định - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Phan Đình Phùng
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3646 |
Huyện Hướng Hóa |
Trương Định, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3647 |
Huyện Hướng Hóa |
Trương Định, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 69
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3648 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Hữu Dực, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Hai Bà Trưng - đến hết thửa đất số 49, tờ bản đồ số 81
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3649 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Hữu Dực, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Hai Bà Trưng - đến đến hết thửa đất số 50, tờ bản đồ số 81
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3650 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Cao Vân, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 72, tờ bản đồ số 77
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3651 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Cao Vân, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 77
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3652 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Cao Vân - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Đoàn Khuê
|
500.000
|
175.000
|
130.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3653 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Cao Vân (nhánh rẽ) - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Trần Cao Vân - đến giáp xã Tân Liên
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3654 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Hoàn - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến hết Xí nghiệp cấp thoát nước Khe Sanh
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3655 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Hoàn - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ nhà máy nước - đến giáp xã Tân Liên
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3656 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Khuyến, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Phan Chu Trinh - đến hết thửa đất số 147, tờ bản đồ số 87
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3657 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Khuyến, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Phan Chu Trinh - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 87
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3658 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Khuyến, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ hết thửa đất số 147, tờ bản đồ số 87 - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 93
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3659 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Khuyến, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường khối, tờ bản đồ số 87 - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 93
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3660 |
Huyện Hướng Hóa |
Hà Huy Tập, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 05, tờ bản đồ số 76
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3661 |
Huyện Hướng Hóa |
Hà Huy Tập, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 76
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3662 |
Huyện Hướng Hóa |
Hà Huy Tập, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 76 - đến giáp xã Tân Hợp
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3663 |
Huyện Hướng Hóa |
Hà Huy Tập, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ hết thửa đất số 15, tờ bản đồ số 76 - đến giáp xã Tân Hợp
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3664 |
Huyện Hướng Hóa |
Phạm Ngũ Lão, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 73
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3665 |
Huyện Hướng Hóa |
Phạm Ngũ Lão, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 73
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3666 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Hành, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 26, tờ bản đồ số 81
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3667 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Hành, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 25, tờ bản đồ số 81
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3668 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Hành, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ thửa đất số 26, tờ bản đồ số 81 - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 81
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3669 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Hành, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ hết thửa đất số 25, tờ bản đồ số 81 - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 81
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3670 |
Huyện Hướng Hóa |
Trương Công Kỉnh - Thị trấn Khe Sanh |
Từ Lê Duẩn - đến giáp đường khối
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3671 |
Huyện Hướng Hóa |
Trương Công Kỉnh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Trần Cao Vân
|
500.000
|
175.000
|
130.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3672 |
Huyện Hướng Hóa |
Đoàn Khuê - Thị trấn Khe Sanh |
Từ Lê Duẩn - đến Lê Quang Đạo
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3673 |
Huyện Hướng Hóa |
Văn Cao, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 207, tờ bản đồ số 73
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3674 |
Huyện Hướng Hóa |
Văn Cao, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 206, tờ bản đồ số 73
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3675 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Thánh Tông, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 197, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3676 |
Huyện Hướng Hóa |
Lê Thánh Tông, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 189, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3677 |
Huyện Hướng Hóa |
Đặng Thai Mai - Thị trấn Khe Sanh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3678 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Hữu Thọ - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Lợi - đến giáp đường Bùi Dục Tài
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3679 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Thị Định, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 72, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3680 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Thị Định, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Lợi - đến hết thửa đất số 100, tờ bản đồ số 74
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3681 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường Bùi Thị Xuân
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3682 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Nguyên Hãn, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Hùng Vương - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 87
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3683 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Nguyên Hãn, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Hùng Vương - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 87
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3684 |
Huyện Hướng Hóa |
Trần Quang Khải - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Hồ Chí Minh - đến giáp đường Trương Định
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3685 |
Huyện Hướng Hóa |
Bùi Dục Tài - Thị trấn Khe Sanh |
Đoạn từ giáp đường Đinh Tiên Hoàng - đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3686 |
Huyện Hướng Hóa |
Bùi Dục Tài - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Đào Duy Từ - đến hết giáp đường Nguyễn Viết Xuân
|
500.000
|
175.000
|
130.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3687 |
Huyện Hướng Hóa |
Bùi Dục Tài - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Nguyễn Viết Xuân - đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
|
500.000
|
175.000
|
130.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3688 |
Huyện Hướng Hóa |
Nguyễn Biểu - Thị trấn Khe Sanh |
Đầu đường - đến Cuối đường
|
500.000
|
175.000
|
130.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3689 |
Huyện Hướng Hóa |
Hồ Sỹ Thản, Phải tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến hết thửa đất số 239, tờ bản đồ số 70
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3690 |
Huyện Hướng Hóa |
Hồ Sỹ Thản, Trái tuyến - Thị trấn Khe Sanh |
Từ đường Lê Duẩn - đến giáp đường khối, tờ bản đồ số 70
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3691 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Khe Sanh |
Mặt cắt từ 25m trở lên
|
1.050.000
|
368.000
|
273.000
|
210.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3692 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Khe Sanh |
Mặt cắt từ 15m đến dưới 25m
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3693 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Khe Sanh |
Mặt cắt từ 8m đến dưới 15m
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3694 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Khe Sanh |
Mặt cắt từ 6m đến dưới 8m
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3695 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông - Thị trấn Khe Sanh |
Mặt cắt từ 3 m đến dưới 6m
|
500.000
|
175.000
|
130.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3696 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Khe Sanh |
Mặt cắt từ 25m trở lên
|
875.000
|
306.000
|
228.000
|
175.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3697 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Khe Sanh |
Mặt cắt từ 15m đến dưới 25m
|
725.000
|
254.000
|
189.000
|
145.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3698 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Khe Sanh |
Mặt cắt từ 8m đến dưới 15m
|
600.000
|
210.000
|
156.000
|
120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3699 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Khe Sanh |
Mặt cắt từ 6m đến dưới 8m
|
500.000
|
175.000
|
130.000
|
100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 3700 |
Huyện Hướng Hóa |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông - Thị trấn Khe Sanh |
Mặt cắt từ 3m đến dưới 6m
|
400.000
|
140.000
|
104.000
|
80.000
|
-
|
Đất ở đô thị |