| 5001 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Hồng Tiến - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ phố Tô Hiến Thành - Đến phố Trần Nhật Duật
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5002 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5003 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
9.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5004 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5005 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5006 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5007 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
26.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5008 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5009 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5010 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5011 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5012 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
18.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5013 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
7.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5014 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5015 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5016 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5017 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
14.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5018 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
5.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5019 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5020 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5021 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5022 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
12.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5023 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5024 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5025 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5026 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5027 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
9.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5028 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
4.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5029 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5030 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5031 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5032 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
15.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5033 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
6.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5034 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5035 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5036 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5037 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Mặt đường chính
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5038 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5039 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5040 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5041 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Khu còn lại
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5042 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
10.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5043 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5044 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5045 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5046 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5047 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến hết phòng khám đa khoa Cao Xanh
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5048 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến hết phòng khám đa khoa Cao Xanh
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5049 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến hết phòng khám đa khoa Cao Xanh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5050 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến hết phòng khám đa khoa Cao Xanh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5051 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến hết phòng khám đa khoa Cao Xanh
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5052 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây cầu 1, cầu 3 - Phường Cao Xanh |
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5053 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông
|
9.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5054 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5055 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5056 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5057 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5058 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông - Đến thửa 11 tờ BĐĐC 24
|
3.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5059 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông - Đến thửa 11 tờ BĐĐC 24
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5060 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông - Đến thửa 11 tờ BĐĐC 24
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5061 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông - Đến thửa 11 tờ BĐĐC 24
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5062 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông - Đến thửa 11 tờ BĐĐC 24
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5063 |
Thành phố Hạ Long |
Đường quanh đảo Sa Tô - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ thửa 55, thửa 56 tờ BĐĐC 31 - Đến hết thửa 43, thửa 44 tờ BĐĐC 38
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5064 |
Thành phố Hạ Long |
Đường quanh đảo Sa tô đoạn từ thửa 55, thửa 56 tờ BĐĐC 31 đến hết thửa 43, thửa 44 tờ BĐĐC 38 - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5065 |
Thành phố Hạ Long |
Đường quanh đảo Sa tô đoạn từ thửa 55, thửa 56 tờ BĐĐC 31 đến hết thửa 43, thửa 44 tờ BĐĐC 38 - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh từ 2m - Đến dưới 3m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5066 |
Thành phố Hạ Long |
Đường quanh đảo Sa tô đoạn từ thửa 55, thửa 56 tờ BĐĐC 31 đến hết thửa 43, thửa 44 tờ BĐĐC 38 - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5067 |
Thành phố Hạ Long |
Đường quanh đảo Sa tô đoạn từ thửa 55, thửa 56 tờ BĐĐC 31 đến hết thửa 43, thửa 44 tờ BĐĐC 38 - Phường Cao Xanh |
Khu còn lại
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5068 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Xí nghiệp xe khách (Trừ bám đường Cao Xanh) - Phường Cao Xanh |
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5069 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lò Bát - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 3 khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 giếng nước công cộng
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5070 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lò Bát - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 3 khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 giếng nước công cộng
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5071 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lò Bát - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 3 khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 giếng nước công cộng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5072 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lò Bát - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 3 khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 giếng nước công cộng
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5073 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lò Bát - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 3 khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 giếng nước công cộng
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5074 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5075 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5076 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5077 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5078 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5079 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Trung tâm bồi dưỡng chính trị - Đến trường PTTH tư thục Hạ Long
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5080 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Trung tâm bồi dưỡng chính trị - Đến trường PTTH tư thục Hạ Long
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5081 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Trung tâm bồi dưỡng chính trị - Đến trường PTTH tư thục Hạ Long
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5082 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Trung tâm bồi dưỡng chính trị - Đến trường PTTH tư thục Hạ Long
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5083 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Trung tâm bồi dưỡng chính trị - Đến trường PTTH tư thục Hạ Long
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5084 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ giáp khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 lên vườn ổi
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5085 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ giáp khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 lên vườn ổi
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5086 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ giáp khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 lên vườn ổi
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5087 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ giáp khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 lên vườn ổi
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5088 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ giáp khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 lên vườn ổi
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5089 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên xưởng chè - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến cổng xưởng chè
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5090 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên xưởng chè - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến cổng xưởng chè
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5091 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên xưởng chè - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến cổng xưởng chè
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5092 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên xưởng chè - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến cổng xưởng chè
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5093 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên xưởng chè - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến cổng xưởng chè
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5094 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Thái Tông - Khu tự xây Hà Khánh A - Phường Cao Xanh |
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5095 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Hà Khánh A - Phường Cao Xanh |
Đường rộng từ 10,5m trở lên
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5096 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Hà Khánh A - Phường Cao Xanh |
Các vị trí còn lại
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5097 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Thái Tông - Khu tự xây Hà Khánh B - Phường Cao Xanh |
|
9.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5098 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Hà Khánh B - Phường Cao Xanh |
Các vị trí còn lại
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5099 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào bệnh viện K67 - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến hết tập thể bệnh viện cũ
|
4.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 5100 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào bệnh viện K67 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến hết tập thể bệnh viện cũ
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |