| 14301 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Hoàng Hoa Thám (Quốc lộ 18) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ xí nghiệp nước Mạo Khê - Đến giáp đất phường Yên Thọ
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14302 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14303 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 4 khu Hoàng Hoa Thám - Đến Cổng Lâm trường Đông Triều
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14304 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 4 khu Hoàng Hoa Thám xuống - Đến Xí nghiệp Nước (XM Hthạch)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14305 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ XN nước Xi măng Hoàng Thạch - Đến cổng Công ty xi măng HThạch
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14306 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Hoàng Quốc Việt - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ đường 18 qua sân vận động (mới) - Đến ngã 4 (trường mầm non Huy Hoàng)
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14307 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Hoàng Quốc Việt - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
Đoạn ngã 4 trường mầm non Huy Hoàng - Đến ga Mạo Khê
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14308 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 4 khu phố 2 - Đến hết trường THCS Mạo Khê 2
|
4.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14309 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ trường THCS Mạo Khê 1 - Đến ngã 3 Cống Trắng
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14310 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 Cống trắng - Đến cổng trào Mỏ
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14311 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ cổng trào Mỏ - Đến Hội trường khu Đoàn Kết
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14312 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ Hội trường khu Đoàn kết - Đến nhà phân xưởng cơ khí Mạo Khê (Nhà sàng 56)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14313 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ nhà Phân xưởng cơ khí Mạo Khê - Đến đường rẽ vào chùa Non Đông
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14314 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Đặng Châu Tuệ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ Cổng trào Mỏ - Đến đường vào trường Nguyễn Đức Cảnh
|
2.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14315 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Đặng Châu Tuệ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ đường vào trường Nguyễn Đức Cảnh - Đến cổng trào khu Vĩnh Lập
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14316 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Đặng Châu Tuệ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 khu Vĩnh Lập trường Nguyễn Đức Cảnh qua chợ Công Nông - Đến cầu khu Vĩnh Trung
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14317 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Công Nông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 đường vào chợ Công Nông - Đến cầu khu Quang Trung
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14318 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Công Nông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ cầu khu Quang Trung (Trung Tâm Y tế Than Mạo Khê) - Đến ngã 4 khu Quang Trung
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14319 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ nhà ăn số 1 của Công ty than Mạo Khê - tới ngã 3 giáp ranh giới các khu Quang Trung, Vĩnh Trung
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14320 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ ngã 4 Quang Trung (Nhà ông Chủy) - Đến Ga Mạo Khê
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14321 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ ngã 4 Quang Trung - Đến đường sắt khu Quang Trung
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14322 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường sắt khu Quang Trung - Đến cầu mới qua suối Vĩnh Lập qua nhà văn hóa Vĩnh Lập cũ Đến cổng trào khu Vĩnh Lập
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14323 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Công Nông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 4 khu Quang Trung - Đến ngã 3 giáp ranh giữa khu Vĩnh Sơn, khu Vĩnh Xuân
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14324 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 giáp ranh giữa khu Vĩnh Xuân và Vĩnh Sơn qua đường tàu quốc gia - Đến nhà ông Tạo khu Vĩnh Xuân
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14325 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 giáp ranh giữa khu Vĩnh Xuân và Vĩnh Sơn - Đến khu âm 80 của mỏ
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14326 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ âm 80 - Đến chùa Non Đông
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14327 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 (khu nhà tập thể mới Công ty Than) - Đến Công viên nước Hà Lan
|
3.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14328 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ ngã 3 nhà ông Mạch - Đến ga Mạo Khê (nhà ông Thanh)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14329 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Kình - Đến cổng Lâm trường Đông Triều
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14330 |
Thị xã Đông Triều |
Tuyến phố Vĩnh Trung - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Trừ các ô QH trong khu QH đất dân cư khu Vĩnh Thông - Phía Đông trường Mạo Khê B và phía Tây sân vận động Mạo Khê
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14331 |
Thị xã Đông Triều |
Tuyến phố Vĩnh Trung - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư mới quy hoạch Khu Vĩnh Trung (gần Trường Mầm non Huy Hoàng)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14332 |
Thị xã Đông Triều |
Tuyến phố Vĩnh Trung - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ phố Vườn Thông (điểm trường TH Mạo Khê B) qua cầu mới (khu Vĩnh Trung - Vĩnh Sinh) - Đến đường Nguyễn Văn Đài
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14333 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Khê - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ cổng Lâm trường - Đến Trường tiểu học Vĩnh Khê (trừ các ô đất trong khu QH đất dân cư khu Hoàng Hoa Thám của Công ty XD số 3 Hà Nội)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14334 |
Thị xã Đông Triều |
Khu dân cư mới QH khu Vĩnh Thông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư mới QH khu Vĩnh Thông (phía sau siêu thị Hapro)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14335 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Khê - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ Trường tiểu học Vĩnh Khê - Đến đường Nguyễn Văn Đài
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14336 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vườn Thông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ đường 18 - Đến cầu Vĩnh Trung (Trừ các ô QH trong khu dân cư Vĩnh Thông - Phía Đông trường Tiểu học Mạo Khê B)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14337 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường QL 18 khu Vĩnh Thông - Đến trường tiểu học Vĩnh Khê
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14338 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Hải - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ QL 18 khu phố 1 - tới nhà ông Tỵ
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14339 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Hải - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn nhà ông Tỵ - Đến ngã 3 nhà ông Điềm
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14340 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Tuy - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ đường QL 18 - Đến hết đất khu đô thị hai bên đường 188
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14341 |
Thị xã Đông Triều |
Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188, các ô bám đường từ QL 18 (điểm vườn hoa chéo) qua siêu thị Hali, qua đường tránh QL 18 đến hết ô
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14342 |
Thị xã Đông Triều |
Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Các ô bám đường đôi thuộc lô A5, B2, A9, A10, A11, A16, A17 và DV 06
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14343 |
Thị xã Đông Triều |
Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các tuyến đường nhánh còn lại trong khu quy hoạch đô thị 188
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14344 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Tuy - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ sân bóng cũ khu Vĩnh Tuy 2 - Đến ngã 3 nhà ông Phái
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14345 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ Công ty TNHH 289 - Đến cổng phía Đông chợ sáng Mạo Khê
|
4.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14346 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường QL 18 - Đến phía Đông và phía Tây Công ty Bình Minh
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14347 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Tuyến từ đường 18 - Đến ngã 3 đường vào trạm xá xây lắp 4 cũ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14348 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ Công ty Bình Minh khu Vĩnh Xuân - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14349 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ ngã 3 đường vào trạm xá xây lắp 4 cũ khu Vĩnh Tuy 1 - Đến giáp đường tàu Quốc gia
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14350 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ phía Bắc đường tàu Quốc gia lên - Đến Hội trường khu Vĩnh Sơn
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14351 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ Hội trường khu Vĩnh Sơn - Đến ngã 3 đi sang đường khu âm 80
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14352 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ ngã 3 hội trường khu Vĩnh Sơn đi về phía Tây qua dốc ô xi - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14353 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Tuyến từ ngã 3 giao cắt với đường Nguyễn Văn Cừ (Công ty cổ phần cơ khí Mạo Khê) - Đến ngã 3 dốc 2000 khu Vĩnh Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14354 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường bê tông khu Vĩnh Tuy 2 (Phía Nam nhà VH khu Vĩnh Tuy 2) - Đến đường quy hoạch khu đô thị 188
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14355 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường 18 qua xóm Đống Đồng khu Vĩnh Tuy 1 (trừ những ô thuộc khu đô thị Kim Long) - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14356 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã tư khu phố 2 - Đến nhà văn hóa khu phố 2
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14357 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ nhà văn hóa khu phố 2 - Đến cảng Bến Cân
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14358 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Tuyến từ đường Quốc lộ 18 vào 2 ngõ Ngõ 30 và ngõ 18 của khu phố 2 (khu Bách hóa cũ)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14359 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Tuyến từ đường 18 nhà Ông Thiệu - Đến nhà ông Xuân khu Vĩnh Hòa (chùa Mạo khê)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14360 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường QL18 phía Đông trường TH Quyết Thắng - Đến hết nhà văn hóa khu Vĩnh Hòa
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14361 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Hòa - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ QL18 - Đến Đường tránh QL18 (trừ các ô đất trong khu quy hoạch đát dân cư Vĩnh Hòa)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14362 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường tránh QL 18 - Đến nhà ông Hữu (giáp Công ty cổ phần Cơ khí thủy 204)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14363 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Hòa - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ nhà ông Đông - Đến hết (giáp Công ty cổ phần Cơ khí thủy 204)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14364 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Tuyến từ đường QL18 khu Vĩnh Hòa - Đến ngã 3 đường vào chùa Tế
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14365 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường Nguyễn Văn Đài qua nhà văn hóa khu Vĩnh Sinh qua khuôn viên chùa Tế - Đến nhà ngã 3 khu Vĩnh Sinh (nhà ông Thân Trí Dũng và nhà bà Vũ Hồng Nhánh)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14366 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Quang - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
từ đường QL18 - tới cống thoát nước qua đường giáp ranh với khu Vĩnh Quang 2
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14367 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Quang - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ cống giáp ranh Vĩnh Quang 1 và Vĩnh Quang 2 - Đến ngã 3 khu Vĩnh Quang 2 về Đông giáp nhà ông Duyên Đến đường sắt, về Tây Đến nhà ông Sinh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14368 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Ngô Gia Tự - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 Cống Trắng - tới trường tiểu học Mạo Khê A
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14369 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Ngô Gia Tự - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ trường tiểu học Mạo Khê A - Đến giáp đất xã Bình Khê
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14370 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ ngã 3 sân tenis - Đến ngã 3 đường vào hội trường khu Vĩnh Lâm
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14371 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường Nguyễn Văn Đài qua xưởng cưa cũ - Đến ngã 3 đường vào Núi Xẻ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14372 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ phố Đặng Châu Tuệ - Đến hết đất khu Văn phòng Công ty than Mạo Khê
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14373 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường QL18 qua nhà nghỉ Long Ngân - Đến giáp đất khu đô thị Vĩnh Hòa (Khu A)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14374 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các thửa đất bám đường nội bộ trong khu dân cư mới QH khu phố 2
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14375 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ ngã 3 nhà ông Sinh khu Vĩnh Quang 2 qua đường sắt - Đến hết cổng Công ty sản xuất Vật liệu xây dựng Kim Sơn
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14376 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
từ nhà ông Duyên giáp đường sắt - Đến cổng công ty gạch Vĩnh Tiến
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14377 |
Thị xã Đông Triều |
- Phường Mạo Khê |
- Phường Mạo Khê - Đến Cảng của Công ty CP Bê tông Hòa Bình
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14378 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Các thửa đất bám từ đường 18 - Đến nhà văn hóa khu Vĩnh Hồng, và từ hộ nhà ông Kiên Đến hết đường xuống lò vôi cũ khu Vĩnh Hồng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14379 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Các thửa đất từ đường 18 - Đến hết khuôn viên của XN Gốm cổ phần Quang và Gốm Quang Vinh thuộc khu Vĩnh Hồng và Vĩnh Quang 1
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14380 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Các thửa đất bám trục đường từ đường 18 vào Hội trường khu Vĩnh Thông - đường vào trụ sở UBND phường Mạo Khê (Trừ những ô trong khu QH đất dân cư khu
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14381 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ ngã 3 trạm xá Xây Lắp 4 cũ (khu Vĩnh Tuy 1) - Đến gã 3 giao cắt với đường Nguyễn Văn Cừ (hết đất ông Phạm Văn Nha)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14382 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ giếng Vĩnh khu Vĩnh Thông - Đến giáp đô thị 188
|
2.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14383 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Đường bê tông phía Bắc đường tàu Quốc gia từ phố Vườn Thông - Đến ngã 3 nhà ông Hiện khu Quang Trung
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14384 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ đường Nguyễn Văn Đài qua cổng trào khu Vĩnh Phú - Đến hết nhà văn hóa khu Vĩnh Phú
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14385 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Các thửa đất bám mặt tiền hai bên đường từ nhà văn hóa khu Vĩnh Phú - Đến hết đường vào Công ty Gạch Vĩnh Tiến trong khu Vĩnh Phú
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14386 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ ngã 3 nhà ông Bang - Đến ngã 3 nhà ông Nếm (Nam ga khu Vĩnh Xuân)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14387 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến phố Vĩnh Tuy (Tuyến nhà bà Ngô Thị Hiền)
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14388 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến phố Vĩnh Tuy (Tuyến nhà ông Ngẫu )
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14389 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến phố Vĩnh Tuy (Tuyến nhà ông Năng Đến nhà bà Yến)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14390 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến phố Vĩnh Tuy (Tuyến nhà ông Chương Đến nhà ông Xuân)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14391 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến phố Vĩnh Tuy (Tuyến nhà ông Nhậm và ông Khoa)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14392 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Các thửa đất bám đường vào Kho gạo B (Khu Vĩnh Xuân và khu Hoàng Hoa Thám)
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14393 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Các thửa đất bám đường nhánh trong các khu phạm vi cách trục đường 18 100m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14394 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Các thửa đất bám đường bê tông trong khu Vĩnh Xuân; Hoàng Hoa Thám; Vĩnh Tuy 2; Phố 1; Vĩnh Hồng; Vĩnh Quang 1; Vĩnh Tuy 1; Vĩnh Thông; Vĩnh Hải; Phố
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14395 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ đường bê tông Mỏ qua Trường mầm non Sơn Ca - Đến ngã 3 đường vào hội trường khu Vĩnh Lâm
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14396 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Các thửa đất bám đường bê tông trong khu Vĩnh Sinh; Vĩnh Phú; Dân Chủ; Vĩnh Tân; Vĩnh Lâm; Công Nông; Vĩnh Trung; Quang Trung; Vĩnh Lập; Vĩnh Sơn; Hòa
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14397 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Các thửa đất bám đường nhánh trong khu Vĩnh Xuân; Hoàng Hoa Thám; Vĩnh Tuy 2; Phố 1; Vĩnh Hồng; Vĩnh Quang 1; Vĩnh Tuy 1; Vĩnh Thông; Vĩnh Hải; Phố 2;
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14398 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Các thửa đất bám đường nhánh trong khu Vĩnh Sinh; Vĩnh Phú; Dân Chủ; Vĩnh Tân; Vĩnh Lâm; Công Nông; Vĩnh Trung; Quang Trung; Vĩnh Lập; Vĩnh Sơn; Hòa B
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14399 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ đường Nguyễn Văn Đài qua nhà thờ Dân Chủ - Đến ngã 3 nhà bà Nguyễn Thị Bé và qua ngã 3 nhà Thờ Đến nhà bà Đỗ Thị Liêm
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 14400 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Mạo Khê |
Từ đường 18 - Đến phòng khám đa khoa Mạo Khê và các tuyến đường nhánh trong khu Mới quy hoạch (Khu Hoàng Hoa Thám - gần Phòng khám đa khoa Mạo Khê)
|
3.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |