| 13901 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Từ tiếp giáp dốc nông trường (căng tin cũ) - đến đầu dốc rẽ đi Quảng Sơn
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13902 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Từ giáp đầu dốc rẽ Quảng Sơn - đến khe hèo (giáp Đường Hoa)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13903 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Đất từ ngã 3 (căng tin cũ) vào sâu 1.000m - đến nhà ông Khiêm
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13904 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ ngã 3 rẽ Trúc Bài Sơn - đến dốc nhà ông Thản
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13905 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ giáp nhà ông Thản - đến nhà ông Dũng (ngã 3)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13906 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ ngã 3 - đến cống quay giáp Quảng Sơn
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13907 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ tiếp giáp đầu dốc nông trường - đến nhà ông Cần
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13908 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ ngã 3 nhà ông Quyền - đến cổng nhà bà Thể
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13909 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ cổng nhà bà Thể - đến nhà ông Hải Điển
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13910 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ nhà ông hải Điển - đến ngã 3 Quảng Trung, Quảng Phong, Quảng Điền
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13911 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Từ giáp cầu 6 tấn - đến ngã 3 giáp Quảng Trung, Quảng Phong, Quảng Điền
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13912 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Đất từ nhà ông Khiêm - đến giáp Quảng Phong - Quảng Điền
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13913 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Đường từ Quốc lộ 18A vào khu công nghiệp cảng biển Hải Hà
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13914 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Long (Xã miền núi) |
Các khu khác còn lại
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13915 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Thành (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ giáp xã Quảng Minh - đến đường rẽ vào kho quân khí
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13916 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Thành (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ giáp lối rẽ kho quân khí - đến chân dốc cầu Quảng Thành 2
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13917 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Thành (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ chân cầu Quảng Thành 2 - đến giáp TP. Móng Cái
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13918 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Thành (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ quốc lộ 18A - đến đỉnh dốc Cổng trời
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13919 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Thành (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ ngã 4 chợ chiều - đến giáp Quảng Thắng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13920 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Thành (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ ngã 4 chợ chiều - đến hết thôn (ông Tha)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13921 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Thành (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ ngã 4 cổng Trung đoàn - đến doanh trại bộ đội
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13922 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Thành (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ ngã 4 cổng trung đoàn - đến giáp xã Quảng Thắng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13923 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Thành (Xã miền núi) |
Đường từ Trại Lúa - đến hết khu dân cư
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13924 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Thành (Xã miền núi) |
Các khu vực khác còn lại
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13925 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Phong (Xã miền núi) |
từ ngã 3 cửa hàng - đến bến tàu cũ
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13926 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Phong (Xã miền núi) |
từ ngã 3 cửa hàng - đến nhà ông Thắng
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13927 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Phong (Xã miền núi) |
từ nhà ông Thắng - đến dốc đỏ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13928 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Phong (Xã miền núi) |
từ nhà ông Gàng - đến nhà ông Xuê
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13929 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Phong (Xã miền núi) |
từ nhà ông Xuê - đến đầu đê giáp thôn Cái Đước
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13930 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Phong (Xã miền núi) |
từ ngã 3 UBND xã - đến ngã 4 thôn 4 (ông Bột)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13931 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Phong (Xã miền núi) |
từ giáp xã Quảng Điền - đến ngã 3 cửa hàng Quảng Phong
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13932 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Phong (Xã miền núi) |
từ Cầu Trắng giáp Quảng Long - đến Khe Hèo (giáp Đường Hoa)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13933 |
Huyện Hải Hà |
Khu tái định cư KCN Texhong Hải Hà (thôn 1) - Xã Quảng Phong (Xã miền núi) |
Khu tái định cư KCN Texhong Hải Hà (thôn 1)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13934 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Phong (Xã miền núi) |
Các khu khác còn lại
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13935 |
Huyện Hải Hà |
Khu dân cư, tái định cư xã quảng Phong - giai đoạn l (2,5 ha) - Xã Quảng Phong |
Các ô TĐC hai mặt tiền
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13936 |
Huyện Hải Hà |
Khu dân cư, tái định cư xã quảng Phong - giai đoạn l (2,5 ha) - Xã Quảng Phong |
Các ô TĐC một mặt tiền
|
1.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13937 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường trục xã - Xã Cái Chiên (Xã miền núi) |
bao gồm cả đoạn đường từ bến phà - đến điểm trường mầm non xã Cái Chiên
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13938 |
Huyện Hải Hà |
Xã Cái Chiên (Xã miền núi) |
Các khu khác còn lại
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13939 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Từ ngã 3 Lâm nghiệp - đến giáp UBND xã
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13940 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Từ UBND xã - đến chân dốc nghĩa trang liệt sỹ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13941 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Từ giáp chân dốc nghĩa trang liệt sĩ - đến giáp xã Quảng Long
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13942 |
Huyện Hải Hà |
2 bên đường - Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
2 bên đường từ nhà ông Đào Lâm - đến ngã 3 nhà ông Đinh Hữu Hùng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13943 |
Huyện Hải Hà |
2 bên đường - Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
2 bên đường từ giáp nhà ông Đinh Hữu Hùng - đến hết nhà Quản Trang
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13944 |
Huyện Hải Hà |
2 bên đường - Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
2 bên đường từ giáp nhà ông Đinh Hữu Hùng - đến giáp Quảng Thịnh
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13945 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Từ nhà ông Phạm Chuyên Cần - đến lối rẽ vào trường Dân lập
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13946 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Từ giáp lối rẽ vào trường dân lập - đến hết nhà Tùng Khương
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13947 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Từ nhà bà Lượng - đến đầu cầu ngầm II
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13948 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Đường ngã 3 lâm nghiệp - đến nhà ông Phong (ngã tư Quảng Trung)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13949 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Từ giáp nhà ông Hòa (Ngã tư Quảng Trung) - đến giáp đường rẽ đi đầm sen
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13950 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Đường từ giáp đường rẽ đi đầm sen - đến cầu 6 tấn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13951 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Đất bám đường từ sau nhà bà Nhường Geo - đến giáp hộ bám đường quốc lộ 18A
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13952 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Đất bám đường từ quốc lộ 18A - đến giáp xã Quảng Thịnh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13953 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Đường từ Quốc lộ 18A vào khu công nghiệp cảng biển Hải Hà
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13954 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Chính (Xã Trung Du) |
Các khu khác còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13955 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
Từ đầu cầu Hải Hà - đến lối rẽ vào UBND xã
|
2.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13956 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
Từ giáp lối rẽ vào UBND xã - đến đầu Núi Chùa
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13957 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
Từ giáp đầu núi chùa - đến giáp Quảng Thành
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13958 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ giáp quốc lộ 18A qua UBND xã - đến ngã 4 cống ông Thu
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13959 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ ngã 4 cống ông Thu - đến giáp Quảng Thắng cũ
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13960 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ cống nhà ông Quy - đến nhà ông Đình
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13961 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ nhà ông Hăng - đến nhà ông Băng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13962 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ nhà ông Lẽ - đến đê
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13963 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ giáp ngã 4 cống ông Thu - đến giáp bờ đê
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13964 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ giáp ngã 4 cống ông Thu - đến giáp quốc lộ 18A (khu lò gạch ông Tẩy)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13965 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
Các khu còn lại thuộc phạm vi ranh giới xã Quảng Minh trước khi sáp nhập
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13966 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ giáp Quảng Thành theo trục đường bê tông xã - đến nhà ông Hoa
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13967 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ nhà ông Trần biên - đến cống Đại Long Điền
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13968 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ nhà ông Tứ Liệu - đến giáp xã Quảng Minh cũ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13969 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
từ nhà ông Sơn - đến nhà ông Cắm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13970 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Minh (Xã Trung Du) |
Các khu còn lại thuộc phạm vi ranh giới xã Quảng Thắng cũ
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13971 |
Huyện Hải Hà |
Khu vực cửa khẩu Bắc Phong Sinh - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ nhà ông Bế Văn Hòa - đến cống đầu đường bản mốc 13
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13972 |
Huyện Hải Hà |
Khu vực cửa khẩu Bắc Phong Sinh - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
Đất bám từ cống đầu đường bản mốc 13 - đến trường học bản mốc 13
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13973 |
Huyện Hải Hà |
Khu vực cửa khẩu Bắc Phong Sinh - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ trường học bản mốc 13 - đến giáp xã Hải Sơn TP Móng Cái
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13974 |
Huyện Hải Hà |
Khu vực cửa khẩu Bắc Phong Sinh - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
Các khu vực khác còn lại của cửa khẩu
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13975 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám QL 18B - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
từ chân dốc Cổng trời - đến nhà Hồng Hào
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13976 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám QL 18B - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
từ nhà Hồng Hào - đến Mả Thầu Phố
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13977 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám QL 18B - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
từ Mả Thầu Phố - đến lối rẽ nhà Nga Phát
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13978 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
từ nhà Tằng A Sáng - đến ngã ba UBND xã
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13979 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
từ ngã 3 UB xã - đến Ngầm Nà Lý
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13980 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
từ ngã ba lối rẽ bản Tài Phố - đến nhà bà Trưởng Thị Ngọc
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13981 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
từ nhà bà Phùn Thị Lan - đến nhà ông Trưởng Quay Phí
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13982 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Đức (Xã miền núi) |
Các khu khác còn lại
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13983 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường từ cống quay đến cầu ngầm xã |
Đất bám đường từ cống quay - đến cầu ngầm xã
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13984 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường từ cầu ngầm xã đến lối rẽ vào Nhì Cáu |
Đất bám đường từ cầu ngầm xã - đến lối rẽ vào Nhì Cáu
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13985 |
Huyện Hải Hà |
Các khu dân cư khác còn lại |
Các khu dân cư khác còn lại
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13986 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Thịnh (Xã miền núi) |
từ đầu cầu giáp xã Quảng Chính - đến ngã 4 UBND xã
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13987 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Thịnh (Xã miền núi) |
từ cầu treo - đến giáp đường Tài chi
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13988 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Thịnh (Xã miền núi) |
từ giáp Quảng Chính theo đường Tài Chi giáp Quảng Sơn
|
104.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13989 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường - Xã Quảng Thịnh (Xã miền núi) |
từ cầu treo - đến giáp thôn 1 Quảng Chính
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13990 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Thịnh (Xã miền núi) |
Đường từ ngã ba nhà ông Thanh thôn 5 - đến nhà ông Khái và cống đội 10
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13991 |
Huyện Hải Hà |
Xã Quảng Thịnh (Xã miền núi) |
Các khu vực khác còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13992 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Đường Hoa (Xã miền núi) |
từ giáp Quảng Long - đến trạm kiểm lâm
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13993 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Đường Hoa (Xã miền núi) |
từ tiếp giáp trạm kiểm lâm - đến lâm trường cũ (nhà ông Thái Yến)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13994 |
Huyện Hải Hà |
Đất bám đường Quốc lộ 18A - Xã Đường Hoa (Xã miền núi) |
từ tiếp giáp Lâm trường cũ - đến giáp Đầm Hà
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13995 |
Huyện Hải Hà |
Xã Đường Hoa (Xã miền núi) |
Đất bám đường giáp từ quốc lộ 18A - đến giáp Tiến Tới
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13996 |
Huyện Hải Hà |
Xã Đường Hoa (Xã miền núi) |
Đất bám đường từ nhà ông Tính - đến trường học
|
164.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13997 |
Huyện Hải Hà |
Xã Đường Hoa (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 cầu Mái bằng - đến Cầu Tình Nghĩa
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13998 |
Huyện Hải Hà |
Xã Đường Hoa (Xã miền núi) |
Từ Cầu Tình nghĩa - đến hết Trường THCS
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13999 |
Huyện Hải Hà |
Xã Đường Hoa (Xã miền núi) |
Hai bên đường từ giáp Quốc lộ 18A - đến Đội 16
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14000 |
Huyện Hải Hà |
Xã Đường Hoa (Xã miền núi) |
Từ Trường THCS - đến Ngầm Cô dung
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |