| 22801 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 8,5m (3m-5,5m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22802 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22803 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22804 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22805 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22806 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22807 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22808 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22809 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22810 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (5m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22811 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22812 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22813 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22814 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22815 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường rộng 7,5m (không lề)
|
2.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22816 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22817 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22818 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22819 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22820 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22821 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc |
Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22822 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22823 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22824 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
1.935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22825 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22826 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22827 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22828 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
2.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22829 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 7m (1,5m-4m-1,5m)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22830 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m)
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22831 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22832 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22833 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22834 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22835 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22836 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)
|
2.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22837 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 9,5m (2m-5,5m-2m)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22838 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22839 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 17m (5,5mx2-6m)
|
2.790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22840 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22841 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22842 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22843 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22844 |
Huyện Điện Bàn |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22845 |
Huyện Điện Bàn |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
2.790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22846 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (5,0m - 7,5m - 2,0m - 7,5m - 5,0m)
|
3.238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22847 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 27m tâm linh (5,0m - 7,5m -2,0m - 7,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C12-01, C12-02; C11-07, C13-01 đến C13-04; D6-28)
|
3.045.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22848 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m (5,0m - 10,5m - 5,0m)
|
2.851.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22849 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 20,5m tâm linh (5,0m - 10,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C13-05 đến C13-29; D8-01 đến D8-11, D9-28)
|
2.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22850 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5,0m - 7,5m - 5,0m)
|
2.625.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22851 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 13,5m (3,0m - 7,5m - 3,0m)
|
2.494.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22852 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3,0m - 5,5m -3,0m)
|
2.373.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22853 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 11,5m (3m+5,5m+3m)
|
2.291.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22854 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 17,5m (5m+7,5m+5m)
|
2.532.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22855 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A2, A14, A15, A16 và các lô từ A8-14 đến A8-19.
|
2.999.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22856 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc |
Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A1 và A17
|
3.465.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22857 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 29m (5m-7,5m-2m-7,5m-7m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22858 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 21,5m (5m-11,5m-5m)
|
3.105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22859 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m)
|
3.105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22860 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m)
|
2.565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22861 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22862 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (4m-5,5m-2m)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22863 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 29m (5m-7,5x2-5m)
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22864 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22865 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 17m
|
3.285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22866 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22867 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Chợ Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22868 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 7m (1,5m-4m-1,5m)
|
2.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22869 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m)
|
2.655.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22870 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22871 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22872 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22873 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22874 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22875 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường rộng 7,5m (không lề)
|
2.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22876 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22877 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22878 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22879 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
3.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22880 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22881 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô
|
3.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22882 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.249.350
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22883 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.239.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22884 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.174.650
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22885 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.112.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22886 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 32m (6m-7,5m-5m-7,5m-6m)
|
3.568.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22887 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
3.273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22888 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.481.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22889 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.408.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22890 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.338.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22891 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) và 12,5m (5m- 7,5m0m) đối diện sông
|
2.559.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22892 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m+10,5m+5m)
|
3.062.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22893 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m+7,5m+4m)
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22894 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m+7,5m+3m)
|
2.027.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22895 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m+7,5m+3m) giáp sông
|
2.200.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22896 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22897 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 12,5m (2,5m-7,5m-2,5m)
|
2.115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22898 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22899 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
2.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 22900 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
3.465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |