| 21901 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 29m (5m-7,5m-2m-7,5m-7m)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21902 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 21,5m (5m-11,5m-5m)
|
6.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21903 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m)
|
6.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21904 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m)
|
5.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21905 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21906 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (4m-5,5m-2m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21907 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 29m (5m-7,5x2-5m)
|
7.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21908 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
7.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21909 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 17m
|
6.570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21910 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Thống Nhất - Phường Điện Dương |
Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21911 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Chợ Điện Dương - Phường Điện Dương |
Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21912 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 7m (1,5m-4m-1,5m)
|
4.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21913 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m)
|
5.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21914 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21915 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21916 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21917 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21918 |
Huyện Điện Bàn |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21919 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường rộng 7,5m (không lề)
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21920 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21921 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21922 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
5.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21923 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
6.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21924 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21925 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương |
Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô
|
7.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21926 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.498.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21927 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.478.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21928 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.349.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21929 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21930 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 32m (6m-7,5m-5m-7,5m-6m)
|
7.136.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21931 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
6.546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21932 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.963.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21933 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.817.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21934 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.676.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21935 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) và 12,5m (5m- 7,5m0m) đối diện sông
|
5.118.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21936 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 20,5m (5m+10,5m+5m)
|
6.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21937 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 15,5m (4m+7,5m+4m)
|
4.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21938 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m+7,5m+3m)
|
4.055.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21939 |
Huyện Điện Bàn |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương |
Đường 13,5m (3m+7,5m+3m) giáp sông
|
4.401.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21940 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21941 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 12,5m (2,5m-7,5m-2,5m)
|
4.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21942 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
4.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21943 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
|
4.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21944 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
6.930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21945 |
Huyện Điện Bàn |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung |
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
7.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21946 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư mới Bình An 2 - Phường Điện Nam Trung |
Đường 13,5m (3m-5,5m-5m)
|
3.798.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21947 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư mới Bình An 2 - Phường Điện Nam Trung |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
3.708.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21948 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 39m (6m-7,5m- 12m- 7,5m - 6m)
|
7.644.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21949 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 27m (6m- 15m -6m)
|
6.385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21950 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX))
|
7.013.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21951 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 20,5m (5m- 10,5m -5m)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21952 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m)
|
4.662.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21953 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 17,5m 5m- 7,5m -5m(CVCX)
|
5.004.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21954 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 17,5m 5- 7,5 -5(GTĐN)
|
4.353.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21955 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 17,5m 5- 7,5 -5(CVCX-GTĐN)
|
4.695.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21956 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m
|
4.524.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21957 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(CVCX)
|
4.866.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21958 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(GTĐN)
|
4.214.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21959 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(TL)
|
4.214.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21960 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m
|
4.391.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21961 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(CVCX)
|
4.734.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21962 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung |
Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(TL)
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21963 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 39m (6m-7,5m- 12m- 7,5m - 6m)
|
7.644.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21964 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 27m (6m- 15m -6m)
|
6.385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21965 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX))
|
7.013.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21966 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 20,5m (5m- 10,5m -5m)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21967 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m)
|
4.662.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21968 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 17,5m 5m- 7,5m -5m(CVCX)
|
5.004.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21969 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 17,5m 5- 7,5 -5(GTĐN)
|
4.353.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21970 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 17,5m 5- 7,5 -5(CVCX-GTĐN)
|
4.695.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21971 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m
|
4.524.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21972 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(CVCX)
|
4.866.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21973 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(GTĐN)
|
4.214.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21974 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(TL)
|
4.214.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21975 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m
|
4.391.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21976 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(CVCX)
|
4.734.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21977 |
Huyện Điện Bàn |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông |
Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(TL)
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 21978 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện |
Từ Cầu Giáp ba - Bắc cầu Vĩnh Điện
|
7.119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21979 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện |
Từ Nam Cầu Vĩnh Điện - Bắc Cống Nhung
|
7.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21980 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện |
Từ Nam Cống Nhung - đến giáp xã Điện Minh
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21981 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Quý Cáp - Phường Vĩnh Điện |
|
3.465.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21982 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Mẹ Thứ - Phường Vĩnh Điện |
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21983 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Vĩnh Điện |
|
3.591.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21984 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Hoàng Diệu - Phường Vĩnh Điện |
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21985 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Phan Thành Tài - Phường Vĩnh Điện |
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21986 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Vĩnh Điện |
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21987 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Phạm Phú Thứ - Phường Vĩnh Điện |
|
3.969.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21988 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện |
Từ đường Phan Thành Tài - đến đường Mẹ Thứ
|
1.764.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21989 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện |
Từ đường Mẹ Thứ - đến đường Hoàng Diệu
|
3.213.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21990 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Lê Đình Dương - Phường Vĩnh Điện |
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21991 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Vĩnh Điện |
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21992 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ - Phường Vĩnh Điện |
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21993 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Lê Hữu Trác - Phường Vĩnh Điện |
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21994 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Cao Thắng - Phường Vĩnh Điện |
|
2.898.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21995 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Tuệ Tĩnh - Phường Vĩnh Điện |
|
2.898.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21996 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Trần Thị Lý - Phường Vĩnh Điện |
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21997 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Phan Thúc Duyện - Phường Vĩnh Điện |
|
5.005.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21998 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Cao Sơn Pháo - Phường Vĩnh Điện |
Từ giáp đường Phan Thúc Duyện - đến đường Nguyễn Phan Vinh
|
5.418.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 21999 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Cao Sơn Pháo - Phường Vĩnh Điện |
Từ giáp đường Nguyễn Phan Vinh - đến Coffee Sài Gòn Phố
|
6.489.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 22000 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Phường Vĩnh Điện |
|
7.182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |