| 21601 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng |
Đoạn từ hết nhà bà Nguyễn Thị Chiến về phía Tây - đến hết nhà ông Phạm Ngang ở phía Nam đường và hết nhà bà Lê Thị Thới đến nhà bà Tâm ở phía Bắc đường
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21602 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hiếu - đến giáp TT Ái Nghĩa, huyện Đại Lộc
|
4.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21603 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng |
Đoạn Ngã ba Cẩm Lý - đến hết nhà bà Phạm Thị Thiện ở phía Đông (dưới mương)
|
2.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21604 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng |
Đoạn Ngã ba Cẩm Lý - đến hết nhà bà Trương Thị Bàng ở phía Tây (trên mương)
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21605 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng |
Đoạn từ hết nhà bà Phạm Thị Thiện ở phía đông ra phía Bắc - đến giáp nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Bắc
|
1.790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21606 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng |
Đoạn từ nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Nam ra phía Bắc - đến giáp nhà ông Phạm Phượng
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21607 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng |
Đoạn từ hết nhà ông Phạm Phượng ở phía Tây và hết nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Bắc ở phía Đông - đến giáp cầu Cẩm Lý
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21608 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đoạn ĐT 609- Chợ Lạc Thành - đến hết nhà ông Hồ Cửu Điểu
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21609 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đoạn từ hết nhà ông Hồ Cửu Điểu - đến hết nhà ông A- Điện Hồng
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21610 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đường ĐT 609 - đến HTX NN 3 Điện Hồng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21611 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
748.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21612 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21613 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21614 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21615 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21616 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21617 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hồng |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21618 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến |
Đoạn từ cầu Cẩm Lý - đến giáp XN vôi (cũ)
|
2.810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21619 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến |
Đoạn từ giáp XN vôi (cũ) - đến giáp mốc hướng Bắc đường cao tốc
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21620 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến |
Đoạn từ mốc hướng Bắc đường cao tốc - đến giáp xã Điện Hoà
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21621 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường từ ĐT 605 (Cây xăng dầu khu vực V) - đến Dốc Sỏi - Hoà Tiến
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21622 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Từ cây xăng dầu Hoàng Thịnh - đến hội trường thôn Xuân Diệm
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21623 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đoạn từ nhà văn hóa thôn Xuân Diệm - đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21624 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường nhựa
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21625 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
561.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21626 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21627 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21628 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21629 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21630 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21631 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21632 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21633 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Tiến |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21634 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ giáp xã Hoà Tiến-TP Đà Nẵng - đến hết đường rộng 20,5m
|
3.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21635 |
Huyện Điện Bàn |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hoà |
Đoạn còn lại
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21636 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ ngã ba Lầu Sập - đến giáp cống Ba Tình
|
2.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21637 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ giáp cống Ba Tình - đến hết cửa hàng xăng dầu Điện Hoà và mặt tiền phía Nam trục đường giao thông đến kênh thuỷ lợi KN-3
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21638 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ đường sắt - đến giáp Cầu Đông Hoà-Điện Thọ
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21639 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 03 (Điện Phước – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ ngã ba đường vào hợp tác xã 2 - đến hết chợ La Thọ
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21640 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 03 (Điện Phước – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà |
Đoạn hết chợ La Thọ - đến Cầu Chánh Mười - Điện Hoà
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21641 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đoạn giáp đường ĐH 1 - đến đập Bàu Nít
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21642 |
Huyện Điện Bàn |
Đường 409 - Xã Điện Hoà |
Đoạn từ Đình Hà Thanh - đến giáp xã Hoà Tiến (TP Đà Nẵng)
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21643 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đường từ ĐT 605 - đến Đường 409 (Hà Đông-Bích Bắc)
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21644 |
Huyện Điện Bàn |
Đường gom dân sinh cầu Bầu Sáu - Xã Điện Hoà |
|
940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21645 |
Huyện Điện Bàn |
Đường vào CCN Trảng Nhật 2 - Xã Điện Hoà |
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21646 |
Huyện Điện Bàn |
Đường nhựa - Xã Điện Hoà |
Đường nhựa
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21647 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đường bê tông có bề rộng từ 5m trở lên
|
847.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21648 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 5m
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21649 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21650 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Hoà |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21651 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Hoà |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21652 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 3m - Xã Điện Hoà |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21653 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 3m trở lên - Xã Điện Hoà |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21654 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng từ 2m đến dưới 3m - Xã Điện Hoà |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21655 |
Huyện Điện Bàn |
Đường có bề rộng đến dưới 2m - Xã Điện Hoà |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21656 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Điện Thắng Bắc |
Đoạn từ giáp xã Hòa Phước (TP Đà Nẵng) - đến hết địa phận xã Điện Thắng Bắc
|
4.109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21657 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 01 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đoạn từ ngã ba Lầu Sập - đến tiếp giáp đường vào HTX II Điện Hoà (đoạn qua địa phận xã Điện Thắng Bắc)
|
1.729.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21658 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường từ ngã ba bưu điện đi Bồ Mưng 2 Điện Thắng Bắc - đi Bồ Mưng 2 Điện Thắng Bắc
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21659 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường Thôn Bồ Mưng 1 - đi Viêm Tây 3 Điện Thắng Bắc
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21660 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường UBND xã Điện Thắng Trung - đi Phong Lục Tây Điện Thắng Nam
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21661 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường từ QL 1A - đến nhà máy Pepsi (Điện Thắng Bắc)
|
1.729.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21662 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường nhựa
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21663 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường bê tông có bề rộng từ 4m trở lên
|
724.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21664 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m đến dưới 4m
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21665 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21666 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường bê tông có bề rộng đến dưới 2m
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21667 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng từ 3m trở lên
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21668 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm có bề rộng đến dưới 3m
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21669 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
539.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21670 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21671 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Bắc |
Đường đất có bề rộng đến dưới 2m
|
357.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21672 |
Huyện Điện Bàn |
Đường quy hoạch tại thôn Bồ Mưng 1, Bồ Mưng 2, Bồ Mưng 3 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường quy hoạch 8,5m (Đoạn nhà ông Tho – nhà bà Cẩm); hiện trạng là đường bê tông rộng 2,5m
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21673 |
Huyện Điện Bàn |
Đường quy hoạch tại thôn Bồ Mưng 1, Bồ Mưng 2, Bồ Mưng 3 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường quy hoạch 9,0m (Đoạn từ đường ĐH 01 – đi nhà ông Ôn); hiện trạng là đường bê tông rộng 2,5m
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21674 |
Huyện Điện Bàn |
Đường quy hoạch tại thôn Bồ Mưng 1, Bồ Mưng 2, Bồ Mưng 3 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường quy hoạch 13,5m (Đoạn từ đường ĐH 01 đi giáp kênh KN7); hiện trạng là đường bê tông rộng 2,5m
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21675 |
Huyện Điện Bàn |
Đường quy hoạch tại thôn Bồ Mưng 1, Bồ Mưng 2, Bồ Mưng 3 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường quy hoạch 17,5m (Đoạn từ đường ĐH 01 đến giáp đường Bồ Mưng 1 – đi Viêm Tây 3); hiện trạng là đường bê tông rộng 3m
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21676 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Xã Điện Thắng Bắc |
Trục đường quy hoạch 5m trong khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch
|
1.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21677 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Xã Điện Thắng Bắc |
Trục đường quy hoạch 8,5m (Đoạn QL 1A – ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch
|
1.967.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21678 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Xã Điện Thắng Bắc |
Trục đường quy hoạch 8,5m (Đường ĐH 01 đi khu dân cư Hồ Biện Trên)
|
2.142.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21679 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Xã Điện Thắng Bắc |
Trục đường quy hoạch 8,5m (trong khu dân cư Hồ Biện Trên)
|
1.967.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21680 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Xã Điện Thắng Bắc |
Trục đường quy hoạch 13,5m (Đường ĐH 01 đi ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên
|
1.967.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21681 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư số 1 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường QH 12,5m (2m-7,5m-3m)
|
2.282.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21682 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư số 1 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường QH 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21683 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư số 1 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường QH 27m (5m-7,5m-2m-7,5m-5m)
|
3.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21684 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư số 2 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường QH 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21685 |
Huyện Điện Bàn |
Khu dân cư số 2 - Xã Điện Thắng Bắc |
Đường QH 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21686 |
Huyện Điện Bàn |
Đường Quốc lộ 1A - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ giáp xã Điện Thắng Bắc - đến hết địa phận xã Điện Thắng Trung
|
4.109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21687 |
Huyện Điện Bàn |
Đường ĐH 01 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ ngã ba Lầu Sập - đến tiếp giáp đường vào HTX II Điện Hoà (đoạn qua địa phận xã Điện Thắng Trung)
|
1.372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21688 |
Huyện Điện Bàn |
ĐH 15 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ UBND xã Điện Thắng Trung - đến Cổng chào thôn Thanh Quýt 1
|
1.071.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21689 |
Huyện Điện Bàn |
ĐH 15 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ Cổng chào thôn Thanh Quýt 1 - đến Ngõ Khế
|
896.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21690 |
Huyện Điện Bàn |
ĐH 15 - Xã Điện Thắng Trung |
Bỏ, chỉ có Điện Thắng Nam
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21691 |
Huyện Điện Bàn |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ ranh giới xã Điện Thắng Bắc - đến giáp nút ngã ba (gần mộ ông Trương Công Hy)
|
4.109.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21692 |
Huyện Điện Bàn |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nút ngã ba (gần mộ ông Trương Công Hy) - đến nút ĐH6
|
3.689.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21693 |
Huyện Điện Bàn |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nút ĐH6 - đến nút ngã tư giáp Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1
|
3.038.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21694 |
Huyện Điện Bàn |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ giáp nút ngã tư Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 - đến giáp kênh thuỷ lợi KN5
|
3.689.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21695 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ cổng chào Thanh Quýt 2 (Nhà ông Lê Tự Phải) - đến nhà văn hóa thôn Thanh Quýt 2
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21696 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Xâm - đến Trường mẫu giáo Thanh Quýt 2
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21697 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tiền - đến Trường TH Nguyễn Khuyến
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21698 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Tư - đến Trường Mẫu giáo trung tâm xã Điện Thắng Trung (ĐX4)
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21699 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ sân phơi đội 9 - đến nhà ông Nguyễn Văn Cư (ĐH6 quy hoạch cũ)
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 21700 |
Huyện Điện Bàn |
Xã Điện Thắng Trung |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bá Tá - đến nhà ông Trương Công Diêu (ĐX 8)
|
658.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |