| 19601 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Đường nông thôn rộng từ 2,5m-< 4m
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19602 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Đường nông thôn còn lại < 2,5m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19603 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH1 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến hết khu dân cư (ĐH1 - Đường vào Khu du lịch sinh thái Duy Sơn)
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19604 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH1 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến Cổng Khu du lịch sinh thái Duy Sơn
|
434.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19605 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH1 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến Nhà máy thủy điện Duy Sơn
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19606 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến hết nhà ông Tân (Gò Mạnh) thôn Trà Châu
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19607 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến cống Gò Vàng (thôn Trà Kiệu Tây)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19608 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến ngã tư ga Trà Kiệu (thôn Trà Kiệu Tây)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19609 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Khu A (phía Đông đường ĐT 610 cũ)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19610 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Khu A (phía Tây đường ĐT610 mới)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19611 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Khu A (đối diện khu đất công viên)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19612 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Đất khu B - Mặt tiền đường ĐT610 mới
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19613 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Đất khu B - Mặt tiền đường 11,5m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19614 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến cầu Ngô Huy Diễn
|
469.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19615 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến hết Trường Tiểu học số 1 Duy Sơn
|
378.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19616 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến hết quán bà Chín Tôn
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19617 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến hết Nhà văn hóa thôn Chánh Lộc
|
254.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19618 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến cầu Đầu Gò (thôn Chánh Lộc)
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19619 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm - đến Hóc Mít (đầu đập Vĩnh Trinh)
|
181.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19620 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Đất khu C
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19621 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Đất khu D
|
1.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19622 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Khu E (phía đông đường ĐT610 mới)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19623 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Khu E
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19624 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Khu F (phía đông đường ĐT610 mới)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19625 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư các thôn Kiệu châu, Trà Châu, Trà Kiệu Tây và Chiêm Sơn - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm
|
254.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19626 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư các thôn Kiệu châu, Trà Châu, Trà Kiệu Tây và Chiêm Sơn - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19627 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư các thôn Kiệu châu, Trà Châu, Trà Kiệu Tây và Chiêm Sơn - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm
|
181.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19628 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư các thôn Phú Nham Đông, Phú Nham, Phú Nham Tây, Chánh Lộc - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19629 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư các thôn Phú Nham Đông, Phú Nham, Phú Nham Tây, Chánh Lộc - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19630 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư các thôn Phú Nham Đông, Phú Nham, Phú Nham Tây, Chánh Lộc - Xã Duy Sơn (xã miền núi) |
Các lô đất nằm phía Đông, phía Tây mặt tiền đường ĐH7 (đoạn từ ngã ba thôn Hòa Lâm
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19631 |
Huyện Duy Xuyên |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) |
Khu F
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19632 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường QL 14H - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ ngã ba ông Hùng Bánh - đến giáp xã Duy Phú (Phía Nam QL 14H)
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19633 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ cầu Mỹ Lược (giáp xã Duy Hòa) - đến hết vườn ông Ngô Bửu (tổ 2, thôn Thu Bồn Đông)
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19634 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết vườn ông Ngô Bửu - đến hết vườn ông Ngô Pháp (tổ 2, thôn Thu Bồn Đông)
|
579.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19635 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết vườn ông Ngô Pháp - đến hết vườn bà Vũ Thị Tuyết (tổ 3, thôn Thu Bồn Đông) (giáp đường bê tông)
|
711.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19636 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Phương - đến ngã ba đường bê tông (kiệt ông Ba Câu)
|
579.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19637 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ ngã ba đường bê tông (kiệt ông Ba Câu) - đến hết vườn ông Trần Bảy
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19638 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết vườn ông Trần Bảy - đến giáp xã Duy Thu
|
547.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19639 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ ngã ba chợ Thu Bồn - đến hết vườn ông Ngô Hương
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19640 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết vườn ông Ngô Hương - đến giáp vườn nhà ông Trần Hộ
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19641 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết vườn nhà ông Huỳnh Bá Được - đến hết Trạm y tế xã Duy Tân
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19642 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết Trạm y tế xã Duy Tân (ngã tư đường bê tông) - đến giáp đường ĐH 10
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19643 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Huỳnh - đến hết nhà ông Trần Thuận
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19644 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết nhà ông Trần Thuận - đến hết vườn ông Nguyễn Trường Tính (ngã tư đường bê tông)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19645 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ vườn nhà ông Võ Xuân Mai - đến giáp QL14H
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19646 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết vườn ông Nguyễn Trường Tính - đến trước cổng Cụm CN Gò Mỹ
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19647 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ trước cổng Cụm CN Gò Mỹ - đến giáp QL 14H
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19648 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Tuyến từ Trung tâm ngã tư Đội 10 - đến cầu Cửu Lương
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19649 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Tuyến từ Trung tâm ngã tư Đội 10 đi xã Duy Phú
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19650 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến từ Trung tâm ngã tư Đội 10 đi UB xã - Mặt tiền đường ĐH 17 - Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết vườn nhà ông Huỳnh Bá Được - đến hết Trạm y tế xã Duy Tân
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19651 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến từ Trung tâm ngã tư Đội 10 đi UB xã - Mặt tiền đường ĐH 17 - Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết Trạm y tế xã Duy Tân (ngã tư đường bê tông) - đến giáp đường ĐH 10
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19652 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến từ Trung tâm ngã tư Đội 10 đi QL 14H - Mặt tiền đường ĐH 17 - Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Huỳnh - đến hết nhà ông Trần Thuận
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19653 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến từ Trung tâm ngã tư Đội 10 đi QL 14H - Mặt tiền đường ĐH 17 - Mặt tiền các tuyến đường chính trong KDC - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết nhà ông Trần Thuận - đến hết vườn ông Huỳnh Tấn Nhi (giáp xã Duy Phú)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19654 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 24 - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ hết nhà ông Nguyễn Đức Vỹ - đến hết vườn ông Nguyễn Trường Tính (ngã tư đường bê tông)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19655 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 24 - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Từ vườn nhà ông Võ Xuân Mai - đến giáp QL14H
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19656 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Đường nông thôn rộng từ 4m -< 6m
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19657 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19658 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Đường nông thôn còn lại <2,5m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19659 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Duy Tân (xã trung du) |
Đường nông thôn rộng từ 6m trở lên
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19660 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Từ giáp ranh giới xã Duy Tân - đến cầu Phú Đa
|
547.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19661 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Từ cầu Phú Đa - đến hết vườn nhà ông Võ Dũng
|
656.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19662 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Từ hết vườn nhà ông Võ Dũng - đến đầu cầu Khe Khương
|
547.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19663 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Từ Cầu Khe Khương - đến hết vườn ông Lê Trung
|
491.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19664 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 10 (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Từ hết vườn ông Lê Trung - đến cầu Khe Cát
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19665 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 11 - Tinh cả hai bên đường - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Từ cầu Phú Đa - đến hết nhà bà Ngô Thị Én
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19666 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 11 - Tinh cả hai bên đường - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Từ hết vườn bà Ngô Thi Én - đến nhà ông Ngô Ngọc Anh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19667 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 11 - Tinh cả hai bên đường - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Từ hết nhà ông Ngô Ngọc Anh - đến tổ 6, thôn Phú Đa 2
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19668 |
Huyện Duy Xuyên |
Tuyến quanh chợ Phú Đa - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Từ cầu Phú Đa - đến hết nhà kho ông Nguyễn Thông tổ 3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19669 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Đường nông thôn rộng > = 6m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19670 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Đường nông thôn rộng từ 4m -< 6m
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19671 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19672 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thu (xã trung du) |
Đường nông thôn còn lại < 2,5m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19673 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường QL 14H - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ giáp ranh giới Duy Hoà (phía Nam đường), giáp ranh giới Duy Tân (phía Bắc đường) - đến cầu Bà Tiệm
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19674 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường QL 14H - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ cầu Bà Tiệm - đến giáp khách sạn Champa (tính cả hai bên đường)
|
1.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19675 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường QL 14H - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ khách sạn Champa - đến trên ngã tư Mỹ Sơn 100m (tính cả hai bên đường)
|
1.288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19676 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường QL 14H - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ cách ngã tư Mỹ Sơn 100m - đến cống thủy lợi đập Thạch Bàn (tính cả hai bên đường)
|
1.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19677 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường QL 14H - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ cống thủy lợi đập Thạch Bàn - đến giáp đường bê tông ra sân bay An Hòa cũ (tính cả hai bên đường)
|
851.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19678 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường QL 14H - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ giáp đường bê tông ra sân bay An Hòa cũ - đến giáp ranh giới xã Quế Trung, huyện Nông Sơn (đèo Phường Rạnh) - (tính cả hai bên đường)
|
677.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19679 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 2 (đường vào Tháp Mỹ Sơn) - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ ngã tư Mỹ Sơn - đến giáp đường bê tông vòng cung Hóc Nếp
|
1.157.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19680 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 2 (đường vào Tháp Mỹ Sơn) - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ giáp đường bê tông vòng cung Hóc Nếp - đến cống thủy lợi Dốc Đỏ
|
1.036.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19681 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 2 (đường vào Tháp Mỹ Sơn) - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ cống thủy lợi Dốc Đỏ - đến giáp cầu Hố Rắn
|
939.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19682 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 2 (đường vào Tháp Mỹ Sơn) - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ giáp cầu Hố Rắn - đến cạnh phía Bắc Công ty TNHH Khải Hoàng
|
1.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19683 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH 2 (đường vào Tháp Mỹ Sơn) - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ cạnh phía Bắc Công ty TNHH Khải Hoàng - đến cạnh phía Bắc cầu Khe Thẻ
|
1.637.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19684 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH17 (đường Trung tâm xã) - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ cạnh phía Nam UBND xã - đến hết vườn nhà ông Phạm Tiên (phía Tây đường ĐH 17); hết vườn nhà ông Nguyễn Đức Hiền (phía Đông dường ĐH17)
|
895.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19685 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH17 (đường Trung tâm xã) - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ nhà bà Hồ Thị Nhành (phía Tây đường ĐH17); ông Nguyễn Tam (phía Đông dường ĐH17) - đến hết nhà ông Nguyễn Phước Long
|
851.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19686 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH17 (đường Trung tâm xã) - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ hết nhà ông Nguyễn Phước Long - đến giáp xã Duy Tân (đoạn ĐH17 còn lại) (kể cả hai bên đường)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19687 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH9 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ giáp QL14H - đến giáp vườn nhà ông Nguyễn Đức Hiền
|
851.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19688 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH9 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ giáp vườn nhà ông Phạm Tiên - đến giáp vườn nhà ông Trần Nhãn
|
851.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19689 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền đường ĐH9 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ vườn nhà ông Trần Nhãn - đến hết khu phân lô đất ở phía Tây nhà sinh hoạt văn hóa thôn Bàn Sơn
|
786.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19690 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền tuyến đường Ao Vuông - Đồng Xoài ( tính 2 bên đường) - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ UBND xã Duy Phú - đến hết vườn nhà ông Hứa Phụng
|
819.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19691 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền tuyến đường Ao Vuông - Đồng Xoài ( tính 2 bên đường) - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ hết vườn nhà ông Hứa Phụng - đến hết nhà Tổ 7 Trung Sơn
|
459.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19692 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền tuyến đường Ao Vuông - Đồng Xoài ( tính 2 bên đường) - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ nhà Tổ 7 Trung Sơn - đến hết vườn nhà ông Nguyễn Văn Lân ( Bàn Sơn)
|
786.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19693 |
Huyện Duy Xuyên |
Mặt tiền tuyến đường Ao Vuông - Đồng Xoài ( tính 2 bên đường) - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Từ hết vườn nhà ông Nguyễn Văn Lân - đến giáp đường bê tông đi xã Duy Thu
|
677.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19694 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Đường nông thôn rộng > = 6m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19695 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Đường nông thôn rộng từ 4m -< 6m
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19696 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19697 |
Huyện Duy Xuyên |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phú (xã miền núi) |
Đường nông thôn còn lại < 2,5m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 19698 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Thanh niên ven biển - Xã Duy Hải (xã đồng bằng) |
Từ bến đò thôn An Lương - đến hết đường BTXM (khu TĐC thôn An Lương)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19699 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Thanh niên ven biển - Xã Duy Hải (xã đồng bằng) |
Từ đường BTXM (khu TĐC thôn An Lương) - đến ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Ba (thôn Tây Sơn Đông)
|
587.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 19700 |
Huyện Duy Xuyên |
Đường Thanh niên ven biển - Xã Duy Hải (xã đồng bằng) |
Từ ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Ba - đến hết vườn nhà ông Lê Quốc Huy
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |