| 18001 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất ông Đinh Văn Trí - đến hết đất ông Thông
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18002 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất Bà Hương - đến cầu Quán Tuất
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18003 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ cầu Quán Tuất - đến hết đất ông Dương Hinh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18004 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất ông Dương Hinh - đến hết đất Lê Tấn Loan
|
706.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18005 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ nhà ông Lê Tấn Loan - đến hết đất bà Lê Thị Rát
|
298.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18006 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ nhà ông Dương Tấn Bốn - đến hết đất nhà ông Ngọt
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18007 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Ngọt - đến giáp địa phận xã Tiên Sơn huyện Tiên Phước (bên phải đường)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18008 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất nhà ông Ngọt - đến giáp địa phận xã Tiên Sơn huyện Tiên Phước (bên trái đường)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18009 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ đất bà Mỹ (thôn Nhứt Đông) - ngã ba cầu Sông Trầu (Thôn Nhứt Tây) đường đi Bình Sơn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18010 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Dương Tấn Bốn - đến hết đất ông Thọ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18011 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất ông Thọ - đến giáp nhà máy nước Đông Phú
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18012 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ ngã ba Lộc An - đến hết đất ông Nguyễn Văn Trợ (chân dốc Cầu Mối)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18013 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm |
Đoạn giáp đất ông Nguyễn Văn Trợ (chân dốc Cầu Mối) - đến hết đất ông Trần Văn Thế (Thôn Hương Phố cũ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18014 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên xã (Bình Lâm đi Bình Sơn) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ ngã ba Lý Tự Trọng - đến giáp đất nhà ông Thông
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18015 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên xã (Bình Lâm đi Bình Sơn) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu Bà Quốc
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18016 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên xã (Bình Lâm đi Bình Sơn) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ cầu Bà Quốc - đến giáp Kênh chính Bắc Hồ Việt An (trước nhà ông Minh thôn Nhứt Tây)
|
690.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18017 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên xã (Bình Lâm đi Bình Sơn) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ Kênh chính Bắc Hồ Việt An (trước nhà ông Minh) - đến giáp cầu Sông Trầu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18018 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên xã (Bình Lâm đi Bình Sơn) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ cầu Sông Trầu - đến giáp tuyến tràn sự cố Hồ Việt An
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18019 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường liên xã (Bình Lâm đi Bình Sơn) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ tuyến tràn sự cố Hồ Việt An - đến giáp đập chính Hồ Việt An
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18020 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường bao phía Đông chợ Việt An - Xã Bình Lâm |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18021 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường bao phía Nam chợ Việt An - Xã Bình Lâm |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18022 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ ngã ba thôn Nhứt Tây (giáp đường liên xã đi Bình Sơn) - đến hết đất ông Bùi Tấn Điểu
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18023 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất ông Bùi Tấn Điểu - đến giáp cầu Sông Xiêm
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18024 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ cầu Sông Xiêm - đến giáp đất ông Trần Nhứt (thôn Hội Tường)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18025 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn đường từ ngã ba giáp nhà ông Nguyễn Hùng (thôn Nhứt Tây) - đến hết đất ông Trần Hùng (tổ 9 thôn Hội Tường)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18026 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn đường liên xóm giáp QL14E từ đất ông Nguyễn Chừng (tổ 1, thôn Nhì Đông cũ ) - đến hết đất ông Lê Tấn Vinh
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18027 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn đường liên xóm từ đất ông Lê Minh Châu - đến hết đất ông Kỷ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18028 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ Miếu Bà (bến xe Việt An) - đến hết đất ông Thuận
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18029 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn đường liên xóm giáp QL14E (Nhà ông Dũng Vàng) - đến giáp đường bê tông đối diện nhà ông Vương Môn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18030 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ đất nhà ông Thông (Chi cục thuế) - đến Kênh ngầm Hồ Việt An đi Quế Minh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18031 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp QL 14E (nhà ông Nguyễn Tấn Phúc) - đến hết đất ông Thái Văn Hòa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18032 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đất ông Dũng Ngọ - đến hết đất ông Nguyễn Thám
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18033 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp QL 14E (nhà ông Tiến) - đến hết đất ông Tâm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18034 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn đường nội bộ khu đất Gò Đa thôn Việt An
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18035 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 14E (nhà thôn Nhì Tây) - đến giáp kênh N3
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18036 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp quốc lộ 14E (đối diện nhà thờ Tin Lành) đường bê tông - đến hết đất ông Lê Văn Thương
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18037 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 14E (nhà thôn Nhì Đông cũ) - đến nhà ông Vương Môn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18038 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đường ĐT 614 (nhà ông Chỉ Mai) - đến giáp kênh N3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18039 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp đường liên xã đi Bình Sơn (quán ông Bùi Trình) - đến giáp kênh Chính Bắc (thôn Nhứt Đông)
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18040 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn đường nội bộ khu Hợp tác xã cũ thôn Việt An
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18041 |
Huyện Hiệp Đức |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm |
Đoạn đường nội bộ khu trường cấp 3 cũ thôn Nhì Đông
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18042 |
Huyện Hiệp Đức |
Đường trục chính vào cụm công nghiệp Việt An - Xã Bình Lâm |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18043 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Lâm |
Đoạn đường từ giáp ĐT 614(nhà ông Bang) - đến hết nhà ông Thanh thôn Nhứt Đông
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18044 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Lâm |
Các vị trí còn lại tại thôn Việt An cũ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18045 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Lâm |
Đoạn từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Sương - đến giáp hết đất ông Huỳnh Tám ( thôn Nhì Đông cũ)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18046 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Lâm |
Các vị trí còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18047 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Lâm |
Các vị trí còn lại tại thôn Nhì Tây
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18048 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Lâm |
Các vị trí còn lại tại thôn Nhứt Tây, Nhứt Đông
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18049 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Lâm |
Các vị trí còn lại - Đường bê tông
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18050 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Bình Lâm |
Các đường còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18051 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cầu Hiệp Đức - đến hết đất ông Phạm Văn Chương (Phía Bắc đường) và đoạn từ cầu Hiệp Đức đến hết đất ông Bùi Quốc Cửu (Phía Nam đường)
|
934.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18052 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống xả Hồ Bình Hòa - đến hết đất ông Phan Thanh Hòa (Phía Nam đường)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18053 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Phan Thanh Hòa - đến giáp đất ông Khứu (Phía Nam đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18054 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Khứu - đến giáp đất ông Xự (Phía Nam đường)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18055 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Xự - đến hết đất ông Hùng Yến (Phía Nam đường)
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18056 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đường lên xã Quế Lưu - đến hết đường vào Dốc Miếu (Phía Nam đường)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18057 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ Dốc Miếu - đến cầu Lai Nghi (phía Nam đường)
|
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18058 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Chương - đến hết đất ông Toàn (phía Bắc đường)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18059 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Toàn - đến hết đất ông Sinh (phía Bắc đường)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18060 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Sinh - đến giáp đất khu Khai thác quỹ đất khu số 4 (Phía Bắc đường)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18061 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ khu khai thác quỹ đất (Khu số 4) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Liên (Phía Bắc đường)
|
692.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18062 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ hết đất bà Nguyễn Thị Liên - đến hết đất ông Thuận (Phía Bắc đường)
|
552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18063 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ hết đất ông Thuận - đến đường vào nghĩa trang Liệt Sỹ (phía Bắc đường)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18064 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đường vào nghĩa trang Liệt Sỹ - đến cầu Lai Nghi (phía Bắc đường)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18065 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cầu Lai Nghi - đến cống ông Bùi
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18066 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống ông Bùi - đến hết đất ông Sáu (phía Nam đường)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18067 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Sáu - đến giáp đất ông Hải Liên (phía Nam đường)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18068 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Hải Liên - đến giáp cầu Thanh niên (phía Nam đường)
|
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18069 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống ông Bùi - đến hết đất bà Thúy (phía Bắc đường)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18070 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất bà Thúy - đến đến giáp đất ông Cam (phía Bắc đường)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18071 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Cam - đến hết đất ông Thiện (phía Bắc đường)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18072 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Thiện - đến hết đất ông Bùi (phía Bắc đường)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18073 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Bùi - đến cầu Thanh niên (phía Bắc đường)
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18074 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường liên xã đi xã Quế Lưu - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Trung - đến hết đất ông Trịnh (phía Nam đường)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18075 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường liên xã đi xã Quế Lưu - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Trịnh - đến cổng làng thôn 03 (phía Nam đường)
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18076 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường liên xã đi xã Quế Lưu - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cổng làng thôn 03 - đến giáp xã Quế Lưu (phía Nam đường)
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18077 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường liên xã đi xã Quế Lưu - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Hà đết hết đất ông Cẩm (phía Bắc đường)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18078 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường liên xã đi xã Quế Lưu - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Cẩm - đến hết đất nhà Hạnh Huyền (phía Bắc đường)
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18079 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường liên xã đi xã Quế Lưu - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất Hạnh Huyền - đến giáp địa bàn xã Quế Lưu (phía Bắc đường)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18080 |
Huyện Hiệp Đức |
Các tuyến đường liên thôn, xóm - Xã Quế Bình |
Đoạn từ hết đất ông Đoàn Văn Tám - đến hết đất ông Cường
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18081 |
Huyện Hiệp Đức |
Tuyến liên thôn 1 (cũ) đi thôn 2 (cũ) - Xã Quế Bình |
từ ngã ba QL 14E bên nhà ông Kim - đến hết đất Bà Hoa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18082 |
Huyện Hiệp Đức |
Tuyến Trưởng Đồng - Xã Quế Bình |
từ nhà ông Chức - đến ngã ba Cấm làng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18083 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Quế Bình |
Đường bê tông
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18084 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Quế Bình |
Các đường còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18085 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ dốc Bà Giáo (giáp địa phận xã Bình Lâm) - đến giáp Trường cấp I thôn Phú Cốc Đông
|
744.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18086 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ Trường cấp I thôn Phú Cốc Đông - đến cầu ông Ninh
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18087 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ cầu ông Ninh - đến cầu Ruột Đó (gần nhà ông Ta thú y)
|
792.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18088 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ cầu Ruột Đó - đến Cầu Sông Trầu
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18089 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ cầu Sông Trầu - đến giáp ngã ba đường đi Bình Sơn
|
1.368.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18090 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ giáp ngã ba đi Bình Sơn - đến hết đất ông Hùng (chân dốc ông Thoàn)
|
924.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18091 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ giáp đất ông Hùng (chân dốc ông Thoàn) - đến giáp đường công vụ Hồ An Tây
|
768.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18092 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ đường công vụ Hồ An Tây - đến hết đất ông Kim
|
948.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18093 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường QL 14E - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ giáp đất ông Kim - đến cầu Khe Cú (giáp địa phận thị trấn Tân An)
|
1.356.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18094 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn ĐT 611B (đoạn ngã ba Phú Bình đi Quế Sơn) - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ ngã ba Phú Bình (Trạm Kiểm lâm cũ giáp QL 14E) - đến giáp đất ông Tứ
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18095 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn ĐT 611B (đoạn ngã ba Phú Bình đi Quế Sơn) - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ đất ông Tứ - đến giáp địa phận xã Quế An (Quế Sơn)
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18096 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Quế Thọ |
Đoạn từ ngã ba đi xã Bình Sơn, Thăng Phước (giáp QL 14E) - đến hết nhà ông Hoàng
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18097 |
Huyện Hiệp Đức |
Xã Quế Thọ |
Đoạn từ nhà ông Hoàng - đến giáp địa phận xã Bình Sơn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18098 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường bao Quế Thọ - Tân An - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ ngã ba trường Nguyễn Văn Trỗi - đến hết đất ông Nghĩa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18099 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường bao Quế Thọ - Tân An - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ giáp đất ông Nghĩa - đến giáp cống Hố Ráy
|
157.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 18100 |
Huyện Hiệp Đức |
Đoạn đường bao Quế Thọ - Tân An - Xã Quế Thọ |
Đoạn từ cống Hố Ráy - đến cầu Vực Cảnh
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |