| 70 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cầu Hiệp Đức - đến hết đất ông Phạm Văn Chương (Phía Bắc đường) và đoạn từ cầu Hiệp Đức đến hết đất ông Bùi Quốc Cửu (Phía Nam đường) |
934.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 71 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống xả Hồ Bình Hòa - đến hết đất ông Phan Thanh Hòa (Phía Nam đường) |
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 72 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Phan Thanh Hòa - đến giáp đất ông Khứu (Phía Nam đường) |
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 73 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Khứu - đến giáp đất ông Xự (Phía Nam đường) |
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 74 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Xự - đến hết đất ông Hùng Yến (Phía Nam đường) |
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 75 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đường lên xã Quế Lưu - đến hết đường vào Dốc Miếu (Phía Nam đường) |
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 76 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ Dốc Miếu - đến cầu Lai Nghi (phía Nam đường) |
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 77 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Chương - đến hết đất ông Toàn (phía Bắc đường) |
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 78 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Toàn - đến hết đất ông Sinh (phía Bắc đường) |
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 79 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Sinh - đến giáp đất khu Khai thác quỹ đất khu số 4 (Phía Bắc đường) |
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 80 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ khu khai thác quỹ đất (Khu số 4) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Liên (Phía Bắc đường) |
692.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 81 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ hết đất bà Nguyễn Thị Liên - đến hết đất ông Thuận (Phía Bắc đường) |
552.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 82 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ hết đất ông Thuận - đến đường vào nghĩa trang Liệt Sỹ (phía Bắc đường) |
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 83 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đường vào nghĩa trang Liệt Sỹ - đến cầu Lai Nghi (phía Bắc đường) |
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 84 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cầu Lai Nghi - đến cống ông Bùi |
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 85 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống ông Bùi - đến hết đất ông Sáu (phía Nam đường) |
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 86 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Sáu - đến giáp đất ông Hải Liên (phía Nam đường) |
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 87 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Hải Liên - đến giáp cầu Thanh niên (phía Nam đường) |
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 88 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống ông Bùi - đến hết đất bà Thúy (phía Bắc đường) |
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 89 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất bà Thúy - đến đến giáp đất ông Cam (phía Bắc đường) |
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 90 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Cam - đến hết đất ông Thiện (phía Bắc đường) |
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 91 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Thiện - đến hết đất ông Bùi (phía Bắc đường) |
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 92 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Bùi - đến cầu Thanh niên (phía Bắc đường) |
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 93 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cầu Hiệp Đức - đến hết đất ông Phạm Văn Chương (Phía Bắc đường) và đoạn từ cầu Hiệp Đức đến hết đất ông Bùi Quốc Cửu (Phía Nam đường) |
6.538.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 94 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống xả Hồ Bình Hòa - đến hết đất ông Phan Thanh Hòa (Phía Nam đường) |
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 95 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Phan Thanh Hòa - đến giáp đất ông Khứu (Phía Nam đường) |
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 96 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Khứu - đến giáp đất ông Xự (Phía Nam đường) |
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 97 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Xự - đến hết đất ông Hùng Yến (Phía Nam đường) |
644.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 98 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đường lên xã Quế Lưu - đến hết đường vào Dốc Miếu (Phía Nam đường) |
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 99 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ Dốc Miếu - đến cầu Lai Nghi (phía Nam đường) |
3.192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 100 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Chương - đến hết đất ông Toàn (phía Bắc đường) |
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 101 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Toàn - đến hết đất ông Sinh (phía Bắc đường) |
1.848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 102 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Sinh - đến giáp đất khu Khai thác quỹ đất khu số 4 (Phía Bắc đường) |
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 103 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ khu khai thác quỹ đất (Khu số 4) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Liên (Phía Bắc đường) |
4.844.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 104 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ hết đất bà Nguyễn Thị Liên - đến hết đất ông Thuận (Phía Bắc đường) |
3.864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 105 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ hết đất ông Thuận - đến đường vào nghĩa trang Liệt Sỹ (phía Bắc đường) |
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 106 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đường vào nghĩa trang Liệt Sỹ - đến cầu Lai Nghi (phía Bắc đường) |
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 107 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cầu Lai Nghi - đến cống ông Bùi |
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 108 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống ông Bùi - đến hết đất ông Sáu (phía Nam đường) |
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 109 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Sáu - đến giáp đất ông Hải Liên (phía Nam đường) |
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 110 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Hải Liên - đến giáp cầu Thanh niên (phía Nam đường) |
3.192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 111 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống ông Bùi - đến hết đất bà Thúy (phía Bắc đường) |
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 112 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất bà Thúy - đến đến giáp đất ông Cam (phía Bắc đường) |
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 113 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Cam - đến hết đất ông Thiện (phía Bắc đường) |
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 114 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Thiện - đến hết đất ông Bùi (phía Bắc đường) |
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 115 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Bùi - đến cầu Thanh niên (phía Bắc đường) |
2.772.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 116 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cầu Hiệp Đức - đến hết đất ông Phạm Văn Chương (Phía Bắc đường) và đoạn từ cầu Hiệp Đức đến hết đất ông Bùi Quốc Cửu (Phía Nam đường) |
467.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 117 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống xả Hồ Bình Hòa - đến hết đất ông Phan Thanh Hòa (Phía Nam đường) |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 118 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Phan Thanh Hòa - đến giáp đất ông Khứu (Phía Nam đường) |
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 119 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Khứu - đến giáp đất ông Xự (Phía Nam đường) |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 120 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Xự - đến hết đất ông Hùng Yến (Phía Nam đường) |
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 121 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đường lên xã Quế Lưu - đến hết đường vào Dốc Miếu (Phía Nam đường) |
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 122 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ Dốc Miếu - đến cầu Lai Nghi (phía Nam đường) |
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 123 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Chương - đến hết đất ông Toàn (phía Bắc đường) |
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 124 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Toàn - đến hết đất ông Sinh (phía Bắc đường) |
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 125 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Sinh - đến giáp đất khu Khai thác quỹ đất khu số 4 (Phía Bắc đường) |
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 126 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ khu khai thác quỹ đất (Khu số 4) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Liên (Phía Bắc đường) |
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 127 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ hết đất bà Nguyễn Thị Liên - đến hết đất ông Thuận (Phía Bắc đường) |
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 128 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ hết đất ông Thuận - đến đường vào nghĩa trang Liệt Sỹ (phía Bắc đường) |
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 129 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đường vào nghĩa trang Liệt Sỹ - đến cầu Lai Nghi (phía Bắc đường) |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 130 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cầu Lai Nghi - đến cống ông Bùi |
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 131 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống ông Bùi - đến hết đất ông Sáu (phía Nam đường) |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 132 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Sáu - đến giáp đất ông Hải Liên (phía Nam đường) |
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 133 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Hải Liên - đến giáp cầu Thanh niên (phía Nam đường) |
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 134 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ cống ông Bùi - đến hết đất bà Thúy (phía Bắc đường) |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 135 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất bà Thúy - đến đến giáp đất ông Cam (phía Bắc đường) |
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 136 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ đất ông Cam - đến hết đất ông Thiện (phía Bắc đường) |
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 137 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Thiện - đến hết đất ông Bùi (phía Bắc đường) |
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 138 |
Huyện Hiệp Đức |
Đất tiếp giáp với đường QL 14E - Xã Quế Bình |
Đoạn từ giáp đất ông Bùi - đến cầu Thanh niên (phía Bắc đường) |
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |