| 16201 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến ĐH 14NS - Bến xe Nông Sơn |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 16202 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ địa giới huyện Quế Sơn-Nông Sơn - đến giáp nhà bà Lưu Thị Thu
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16203 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ giáp nhà bà Lưu Thị Thu - đến Cầu Bà Vinh thôn Tân Phong
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16204 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ cầu Bà Vinh thôn Tân Phong - đến đường vào chợ Thơm
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16205 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ đường vào chợ Thơm - đến địa giới xã Quế Lộc - Quế Trung
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16206 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn giáp đường ĐT 611 - đến hết HTX DVNN (Tây đường), hết thửa Đất SX-KD ông Hồ Hoành (Đông đường)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16207 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ HTX DVNN (Tây đường), thửa Đất SX-KD ông Hồ Hoành (Đông đường) - đến hết thửa đất ông Văn Đình Trị (Tây đường), hết thửa đất bà Huỳnh Thị Diệu Hân (Đông đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16208 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Văn Đình Trị (Tây đường), thửa đất bà Huỳnh Thị Diệu Hân (Đông đường) - đến hết thửa đất bà Phạm Thị Thu Thạnh (tính cho cả hai bên đường)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16209 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD bà Phạm Thị Thu Thạnh (tính cho cả 2 bên đường) - đến hết thửa Đất SX-KD ông Hồ Văn Tiển (Nam đường), nhà máy gạo ông Hồ Kim Cảm (Bắc đường)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16210 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Hồ Văn Tiển (Nam đường), nhà máy gạo ông Hồ Kim Cảm (Bắc đường) - đến hết thửa đất ông Đào Thinh (Bắc đường), thửa đất ông Nguyễn Bảy (Nam đường)
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16211 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Đào Thinh (Bắc đường), thửa đất ông Nguyễn Bảy (Nam đường) - đến Cầu Bà Vinh (Đường ĐT 611)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16212 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp đường đi thôn Lộc Đông đi hồ Hóc Hạ - Xã Quế Lộc |
Đoạn tiếp giáp đường đi thôn Lộc Đông (từ thửa Đất SX-KD ông Văn Đình Trị thôn Lộc Trung) - đến nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Lộc Tây 2
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16213 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp đường đi thôn Lộc Đông đi hồ Hóc Hạ - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Lộc Tây 2 - đến nhà ông Nguyễn Đỗ Toàn (Bắc đường) và nhà bà Lê Thị Đợi (Nam đường)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16214 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp đường đi thôn Lộc Đông đi hồ Hóc Hạ - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đỗ Toàn (Bắc đường) và nhà bà Lê Thị Đợi (Nam đường) - đến hồ Hóc hạ
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16215 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Nguyễn Văn Mỹ (Đông đường), nhà ông Nguyễn Văn Lang (Tây đường) - đến Đất SX-KD ông Phạm Ngọc Bích (tính cho cả 2 bên đường)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16216 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Đặng Văn Ánh (Đông đường) và đất ông Phạm Quang Chánh (Tây đường) - đến hết nhà ông Trương Công Trung (Bắc đường) nhà ông Nguyễn Tấn Thành (Nam đường), thôn Tân Phong
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16217 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ đường ĐT 611 - đến hết nhà ông Lê Văn Bắc, thôn Tân Phong (Tây đường) và nhà ông Nguyễn Tấn Khoa (Đông đường)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16218 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ đường ĐT 611 - đến hết thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Ngọc Long, thôn Tân Phong (Đông đường) và thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Đình Tùng (Tây đường)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16219 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Đoàn Lạc (Tây đường) và ruộng lúa (Đông đường) - đến hết thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Hồng Đức (tính cả 2 bên đường) thôn Tân phong
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16220 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD ông Phạm Ngọc Bích (tính cho cả 2 bên đường) - đến nhà ông Ngô Tấn Sỹ (tây đường) ruộng lúa (đông đường)
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16221 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD ông Phan Văn Tiến (nam đường) ruộng lúa (bắc đường) - đến nhà ông Ngô Tấn Sỹ (tây đường) ruộng lúa (đông đường)
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16222 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ Đường ĐT 611 - đến hết nhà ông Nguyến Văn Mỹ (Đông đường) và Đất SX-KD ông Nguyễn Văn Lang (Tây đường) thôn Tân Phong
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16223 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Châu (Bắc đường) và thửa Đất SX-KD ông Phùng Văn Lạc (Nam đường) - đến đường ĐT 611 (nhà ông Lê Đình Sơn) thôn Tân Phong
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16224 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Hồ Ngọc Huệ (tính cả 2 bên đường) - đến hết nhà ông Nguyễn Đình Hoàng thôn Tân Phong (tính cho cả 2 bên đường)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16225 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn đường từ thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Văn Mỹ (nam đường) thửa Đất SX-KD bà Trương Thị Mỹ Linh (bắc đường) - đến hết thửa Đất SX-KD ông Võ Ngọc Thạch (nam đường) ruộng lúa (bắc đường)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16226 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD ông Võ Thanh Vinh (đông đường) thửa Đất SX-KD ông Võ Khắc Tư (tây đường) - đến mã Tiền hiền thôn Tân Phong
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16227 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn đường từ thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Viết Mùi (đông đường) thửa Đất SX-KD ông Phạm Chấn Vương (tây đường) - đến thửa Đất SX-KD ông Hoàng Ngọc Bửu thôn Tân Phong
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16228 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bảy (Tây đường) và Đất SX-KD bà Đỗ Thị Minh (Đông đường) - đến nhà ông Võ Tịnh, thôn Lộc Đông (tính cho cả 2 bên đường)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16229 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Lê Viết Lại thôn Lộc Đông (đông đường) Máy gạo cũ ông Hồ Kim Cảm (tây đường) - đến hết thửa đất ông Lương Quý Lực thôn Lộc Đông
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16230 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Lê Anh Tuấn (Lộc Đông) - đến đường ĐT 611 (tính cho cả hai bên đường, đường tránh lũ)
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16231 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD ông Hồ Ngọc Qúy, thôn Lộc Đông (Đông đường), thửa đất ông Nguyễn Quang Hiền (Tây đường) - đến giáp sân bóng gò Ba Bịch
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16232 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Ngô Văn Tiến, thôn Lộc Đông (Đông đường), Trường Mẫu giáo thôn Lộc Đông (Tây đường) - đến thửa đất ông Đoàn Ngọc Thủy (Đông đường), thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Tứ (Tây đường)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16233 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Đặng Xuân Sỹ, thôn Lộc Đông (tính cho cả 2 bên đường) - đến hết thửa Đất SX-KD ông Lê Anh Tuấn (tính cho cả 2 bên đường)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16234 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD ông Phạm Tùng thôn Lộc Đông - đến hết thửa Đất SX-KD ông Phạm Bá Lập (Nam đường), thửa ông Phạm Hải (Bắc đường)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16235 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoàn từ thửa đất ông Hà Khắc Lãnh, thôn Lộc Trung (tính cho cả 2 bên đường) - đến hết thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Thành Trinh (Bắc đường), đất ông Đoàn Quang Trung (Nam đường)
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16236 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ HTX NN Quế Lộc, thôn Lộc Trung (Bắc đường) và thửa Đất SX-KD bà Hà Thị Hoa (Nam đường) - đến đường ĐT 611 (tính cho cả 2 bên đường)
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16237 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Trương Tấn Minh (Nam đường) và nhà ông Đặng Ngọc Sơn (Bắc đường) - đến nhà ông Phạm Tấn Tùng (Nam đường) nhà ông Lê Thanh Nga (Bắc đường)
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16238 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn đường từ đường ĐT 611 - đến hết thửa Đất SX-KD ông Phan Trung thôn Lộc Trung
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16239 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ trường mẫu giáo cũ thôn Lộc Tây - đến nhà ông Trương Ngọc Dũng thôn Lộc Tây
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16240 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD ông Trương Ngọc Dũng - đến hết thửa Đất SX-KD ông Hà Xuân Phương (bắc đường) thửa Đất SX-KD ông Lê Tất Thành (nam đường)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16241 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn đường từ thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Đình Đường (bắc đường) thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Đình Châu (nam đường) - đến thửa đất bà Nguyễn Thị Hát (đông đường) thửa đất bà Phạm Thị Xu (tây đường)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16242 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD ông Đỗ Hồng Khánh, thôn Lộc Tây 1 (tính cho cả 2 bên đường) - đến hết thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Khắc Liễu (Đông đường) và Đất SX-KD ông Hà Tấn Chánh (Tây đường)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16243 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn tiếp giáp đường đi Hồ Hóc Hạ (từ Trạm tin thôn Lộc Tây 2) - đến cầu Vôi thôn Lộc Tây 1
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16244 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ cầu Vôi thôn Lộc Tây 1 - đến Giếng cây sung thôn Lộc Tây 1 (tính cho cả 2 bên đường)
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16245 |
Huyện Nông Sơn |
Khu dân cư Chợ Thơm - Xã Quế Lộc |
Những thửa Đất SX-KD có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường nội bộ chợ Thơm
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16246 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên - Xã Quế Lộc |
Tính cho 100 mét đầu
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16247 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc |
Đường GTNT rộng >2,5 m
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16248 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc |
Đường GTNT rộng từ 2-2,5m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16249 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc |
Đường GTNT rộng < 2m
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16250 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16251 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ địa giới huyện Quế Sơn-Nông Sơn - đến hết nhà ông Phan Đăng Tài
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16252 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ hết nhà ông Phan Đăng Tài - đến Cầu Bà Vinh thôn Tân Phong
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16253 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ Cầu Bà Vinh thôn Tân Phong - đến đường vào UBND xã Sơn Viên
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16254 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ đường vào UBND xã Sơn Viên - đến địa giới xã Sơn Viên - Quế Trung
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16255 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 12NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn tiếp giáp từ đường ĐT 611 (cổng Phước Bình) - đến cầu Bến Đình
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16256 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 12NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ cầu Bến Đình - đến hết thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Vịnh (tính cho cả hai bên đường)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16257 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 12NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Vịnh - đến hết thửa Đất SX-KD ông Dương Thanh Lâm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16258 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 12NS - Xã Sơn Viên |
Đọan từ thửa Đất SX-KD ông Dương Thanh Lân - đến đập Phước Bình
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16259 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 6NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình - đến hết thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Hữu Thạnh (Bắc đường), Đất SX-KD ông Nguyễn Mai Nam (Nam đường)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16260 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 6NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD ông Nguyễn Hữu Thạnh (Nam đường), Đất SX-KD ông Nguyễn Mai Nam (Bắc đường) - đến tiếp giáp nhà ông Cao Tấn Bốn
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16261 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 6NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ tiếp giáp nhà ông Cao Tấn Bốn - đến giáp đường ĐT 611 (đoạn qua nghĩa trang liệt sỹ)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16262 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình đi thôn Phước Bình Đông - Xã Sơn Viên |
Đoạn tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình - đến hết thửa Đất SX-KD ông Phan Thanh Khoa (tính cho cả hai bên đường)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16263 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình đi thôn Phước Bình Đông - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ thửa Đất SX-KD ông Phan Thanh Khoa - đến hết nhà thờ tộc Đỗ (tính cho cả hai bên đường)
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16264 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình đi thôn Phước Bình Đông - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ nhà thờ tộc Đỗ - đến cầu Máy Nước
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16265 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình đi thôn Phước Bình Đông - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ cầu Máy Nước - đến giáp đường ĐT 611
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16266 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà thờ tộc Đỗ giáp tuyến cầu Máy nước
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16267 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ ông Nguyễn Hữu Thạnh - đến giáp tuyến đi đập Phước Bình
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16268 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến cầu Máy nước - đến khu tái định cư nước nóng Tây Viên
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16269 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà thờ tộc Đỗ - đến nhà ông Ngô Một
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16270 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Một - đến Cầu Máy Nước
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16271 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Một - đến khu Tái định cư Nước Nóng
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16272 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ khu Tái định cư nước nóng - đến Cầu Đại An II
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16273 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ Cầu Đại An II - đến đường ĐT611
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16274 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ cầu Đại An II - đến nhà ông Hà Văn Sử
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16275 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Nguyễn Hữu Thuận - đến nhà ông Nguyễn Văn Huỳnh thôn Phước Bình Tây
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16276 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Phan Cảnh Thống - đến nhà ông Lâm Xuân
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16277 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Cao Xuân Trường - đến nhà ông Dương Thanh Liềm thôn Phước Bình Tây
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16278 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Dương Thanh Lân thôn Phước Bình Tây - đến nhà ông Phan Xuân Thu thôn Phước Bình Trung
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16279 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Phan Cảnh Hợi - đến nhà ông Nguyễn Văn Thanh
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16280 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Nguyễn Văn Tiến - đến nhà ông Phan Thanh Khoa
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16281 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà bà Tượng - đến bình hạ thế thôn Trung Yên
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16282 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Phan Phú Tường - đến nhà ông Đỗ Văn Nhựt thôn Trung Yên
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16283 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà bà Năm - đến nhà ông Sắc
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16284 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Chín - đến nhà ông Long
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16285 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ đường đi đập phước bình đi thôn Phước Bình Đông - đến giáp đường ĐH12
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16286 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Vinh - đến nhà ông Nam
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16287 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà bà Chín - đến nhà ông Phan Khá
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16288 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Sơn Viên |
Đường GTNT rộng >2,5 m
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16289 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Sơn Viên |
Đường GTNT rộng từ 2-2,5m
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16290 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Sơn Viên |
Đường GTNT rộng < 2 m
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16291 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Sơn Viên |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16292 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Trung |
Đoạn từ địa giới xã Quế Lộc, Sơn Viên - Quế Trung - đến Cầu Vượt đường tránh lũ
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16293 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Trung |
Đoạn từ Cầu Vượt đường tránh lũ - đến giáp đường ĐH 14NS (ngã ba Cây Muồng)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16294 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Trung |
Tuyến từ giáp ĐT 611 - đến hết khu TĐC Hố Môn thôn Trung Nam
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16295 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 7NS - Xã Quế Trung |
Đoạn tiếp giáp đường ĐT 611 - đến hết nhà ông Võ Phụng (Nam đường) nhà ông Nguyễn Đình Năm (Bắc đường)
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16296 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 7NS - Xã Quế Trung |
Đoạn từ hết thửa đất nhà ông Võ Phụng (Nam đường), thửa đất ông Nguyễn Đình Năm (Bắc đường) - đến hết thửa đất ông Nguyễn Cẩm (Bắc đường), ông Nguyễn Văn Đông (Nam đường)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16297 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 7NS - Xã Quế Trung |
Đoạn từ hết nhà ông Nguyễn Văn Đông (Nam đường) nhà ông Nguyễn Cẩm (Bắc đường) - đến công trình kho đạn CK55
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16298 |
Huyện Nông Sơn |
Quốc lộ 14H - Xã Quế Trung |
Đoạn từ địa giới Duy Xuyên – Nông Sơn - đến thửa đất cây xăng Anh Đào ( Đông đường) và đến giáp đường DH14 (Tây đường)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16299 |
Huyện Nông Sơn |
Quốc lộ 14H - Xã Quế Trung |
Đoạn từ giáp thửa đất cây xăng Anh Đào ( Đông đường) và giáp đường DH14 (Tây đường) - đến Cầu Vượt, xã Quế Trung
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16300 |
Huyện Nông Sơn |
Quốc lộ 14H - Xã Quế Trung |
Đoạn từ Cầu Vượt, xã Quế Trung - đến giáp đường trục chính
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |