| 15901 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 1NS (Quế Trung-Quế Phước-Quế Lâm) - Xã Quế Lâm |
Đoạn từ Gành Dinh - đến cầu Treo
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15902 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Quế Lâm |
Đường ĐH 5NS - Tuyến tiếp giáp Đường Quốc lộ 14H (Quế Trung - Phước Ninh - Quế Lâm) - đến cầu Treo
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15903 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Quế Lâm |
Từ giáp QL14H - đến hết UBND xã Quế Lâm
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15904 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Quế Lâm |
Từ giáp UBND xã Quế Lâm - đến đường ĐH5
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15905 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Quế Lâm |
Các thửa đất ở nằm trong khu tái định cư xã Quế Lâm
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15906 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Quế Lâm |
Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 14H (Quế Trung - Phước Ninh - Quế Lâm) từ nhà bà Như - đến nhà bà Lai
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15907 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Quế Lâm |
Đoạn từ nhà ông Bảy Thời - đến nhà ông Tám Xí (thôn Phước Hội)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15908 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Quế Lâm |
Đoạn từ nhà ông Nhị (đội 1 thôn Phước Hội) - đến giáp Trường Tiểu học và đường Quốc lộ 14H (Quế Trung - Phước Ninh - Quế Lâm) (thôn Phước Hội)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15909 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Quế Lâm |
Đoạn từ Cầu Treo đi thôn Thạch Bích (nhà ông Hà Minh Thành)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15910 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Quế Lâm |
Tuyến từ cầu treo - đến thôn Tứ Nhũ
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15911 |
Huyện Nông Sơn |
Một số tuyến đường tại thôn Thạch Bích - Xã Quế Lâm |
Đoạn từ nhà ông Trần Diêu - đến nhà ông Trương Thành Tây
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15912 |
Huyện Nông Sơn |
Một số tuyến đường tại thôn Thạch Bích - Xã Quế Lâm |
Đoạn từ cổng chào Nà Manh - đến sân bóng
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15913 |
Huyện Nông Sơn |
Một số tuyến đường tại thôn Thạch Bích - Xã Quế Lâm |
Đoạn từ nhà ông Hà Văn Cam - đến Gành Chùa
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15914 |
Huyện Nông Sơn |
Một số tuyến đường tại thôn Thạch Bích - Xã Quế Lâm |
Đoạn từ nhà ông Trần Bé - đến bến đò Thạch Bích
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15915 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lâm |
Đường GTNT rộng >2,5m
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15916 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lâm |
Đường GTNT rộng từ 2-2,5m
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15917 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lâm |
Đường TTNT rộng <2 m
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15918 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lâm |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15919 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ địa giới huyện Quế Sơn-Nông Sơn - đến giáp nhà bà Lưu Thị Thu
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15920 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ giáp nhà bà Lưu Thị Thu - đến Cầu Bà Vinh thôn Tân Phong
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15921 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ cầu Bà Vinh thôn Tân Phong - đến đường vào chợ Thơm
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15922 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ đường vào chợ Thơm - đến địa giới xã Quế Lộc - Quế Trung
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15923 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn giáp đường ĐT 611 - đến hết HTX DVNN (Tây đường), hết thửa Đất TM-DV ông Hồ Hoành (Đông đường)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15924 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ HTX DVNN (Tây đường), thửa Đất TM-DV ông Hồ Hoành (Đông đường) - đến hết thửa đất ông Văn Đình Trị (Tây đường), hết thửa đất bà Huỳnh Thị Diệu Hân (Đông đường)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15925 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Văn Đình Trị (Tây đường), thửa đất bà Huỳnh Thị Diệu Hân (Đông đường) - đến hết thửa đất bà Phạm Thị Thu Thạnh (tính cho cả hai bên đường)
|
2.695.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15926 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV bà Phạm Thị Thu Thạnh (tính cho cả 2 bên đường) - đến hết thửa Đất TM-DV ông Hồ Văn Tiển (Nam đường), nhà máy gạo ông Hồ Kim Cảm (Bắc đường)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15927 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Hồ Văn Tiển (Nam đường), nhà máy gạo ông Hồ Kim Cảm (Bắc đường) - đến hết thửa đất ông Đào Thinh (Bắc đường), thửa đất ông Nguyễn Bảy (Nam đường)
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15928 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 11NS - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Đào Thinh (Bắc đường), thửa đất ông Nguyễn Bảy (Nam đường) - đến Cầu Bà Vinh (Đường ĐT 611)
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15929 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp đường đi thôn Lộc Đông đi hồ Hóc Hạ - Xã Quế Lộc |
Đoạn tiếp giáp đường đi thôn Lộc Đông (từ thửa Đất TM-DV ông Văn Đình Trị thôn Lộc Trung) - đến nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Lộc Tây 2
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15930 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp đường đi thôn Lộc Đông đi hồ Hóc Hạ - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Lộc Tây 2 - đến nhà ông Nguyễn Đỗ Toàn (Bắc đường) và nhà bà Lê Thị Đợi (Nam đường)
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15931 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp đường đi thôn Lộc Đông đi hồ Hóc Hạ - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đỗ Toàn (Bắc đường) và nhà bà Lê Thị Đợi (Nam đường) - đến hồ Hóc hạ
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15932 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Nguyễn Văn Mỹ (Đông đường), nhà ông Nguyễn Văn Lang (Tây đường) - đến Đất TM-DV ông Phạm Ngọc Bích (tính cho cả 2 bên đường)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15933 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Đặng Văn Ánh (Đông đường) và đất ông Phạm Quang Chánh (Tây đường) - đến hết nhà ông Trương Công Trung (Bắc đường) nhà ông Nguyễn Tấn Thành (Nam đường), thôn Tân Phong
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15934 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ đường ĐT 611 - đến hết nhà ông Lê Văn Bắc, thôn Tân Phong (Tây đường) và nhà ông Nguyễn Tấn Khoa (Đông đường)
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15935 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ đường ĐT 611 - đến hết thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Ngọc Long, thôn Tân Phong (Đông đường) và thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Đình Tùng (Tây đường)
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15936 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Đoàn Lạc (Tây đường) và ruộng lúa (Đông đường) - đến hết thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Hồng Đức (tính cả 2 bên đường) thôn Tân phong
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15937 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV ông Phạm Ngọc Bích (tính cho cả 2 bên đường) - đến nhà ông Ngô Tấn Sỹ (tây đường) ruộng lúa (đông đường)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15938 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV ông Phan Văn Tiến (nam đường) ruộng lúa (bắc đường) - đến nhà ông Ngô Tấn Sỹ (tây đường) ruộng lúa (đông đường)
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15939 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ Đường ĐT 611 - đến hết nhà ông Nguyến Văn Mỹ (Đông đường) và Đất TM-DV ông Nguyễn Văn Lang (Tây đường) thôn Tân Phong
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15940 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Châu (Bắc đường) và thửa Đất TM-DV ông Phùng Văn Lạc (Nam đường) - đến đường ĐT 611 (nhà ông Lê Đình Sơn) thôn Tân Phong
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15941 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Hồ Ngọc Huệ (tính cả 2 bên đường) - đến hết nhà ông Nguyễn Đình Hoàng thôn Tân Phong (tính cho cả 2 bên đường)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15942 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn đường từ thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Văn Mỹ (nam đường) thửa Đất TM-DV bà Trương Thị Mỹ Linh (bắc đường) - đến hết thửa Đất TM-DV ông Võ Ngọc Thạch (nam đường) ruộng lúa (bắc đường)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15943 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV ông Võ Thanh Vinh (đông đường) thửa Đất TM-DV ông Võ Khắc Tư (tây đường) - đến mã Tiền hiền thôn Tân Phong
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15944 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn đường từ thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Viết Mùi (đông đường) thửa Đất TM-DV ông Phạm Chấn Vương (tây đường) - đến thửa Đất TM-DV ông Hoàng Ngọc Bửu thôn Tân Phong
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15945 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bảy (Tây đường) và Đất TM-DV bà Đỗ Thị Minh (Đông đường) - đến nhà ông Võ Tịnh, thôn Lộc Đông (tính cho cả 2 bên đường)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15946 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Lê Viết Lại thôn Lộc Đông (đông đường) Máy gạo cũ ông Hồ Kim Cảm (tây đường) - đến hết thửa đất ông Lương Quý Lực thôn Lộc Đông
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15947 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Lê Anh Tuấn (Lộc Đông) - đến đường ĐT 611 (tính cho cả hai bên đường, đường tránh lũ)
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15948 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV ông Hồ Ngọc Qúy, thôn Lộc Đông (Đông đường), thửa đất ông Nguyễn Quang Hiền (Tây đường) - đến giáp sân bóng gò Ba Bịch
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15949 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Ngô Văn Tiến, thôn Lộc Đông (Đông đường), Trường Mẫu giáo thôn Lộc Đông (Tây đường) - đến thửa đất ông Đoàn Ngọc Thủy (Đông đường), thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Tứ (Tây đường)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15950 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa đất ông Đặng Xuân Sỹ, thôn Lộc Đông (tính cho cả 2 bên đường) - đến hết thửa Đất TM-DV ông Lê Anh Tuấn (tính cho cả 2 bên đường)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15951 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV ông Phạm Tùng thôn Lộc Đông - đến hết thửa Đất TM-DV ông Phạm Bá Lập (Nam đường), thửa ông Phạm Hải (Bắc đường)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15952 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoàn từ thửa đất ông Hà Khắc Lãnh, thôn Lộc Trung (tính cho cả 2 bên đường) - đến hết thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Thành Trinh (Bắc đường), đất ông Đoàn Quang Trung (Nam đường)
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15953 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ HTX NN Quế Lộc, thôn Lộc Trung (Bắc đường) và thửa Đất TM-DV bà Hà Thị Hoa (Nam đường) - đến đường ĐT 611 (tính cho cả 2 bên đường)
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15954 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ nhà ông Trương Tấn Minh (Nam đường) và nhà ông Đặng Ngọc Sơn (Bắc đường) - đến nhà ông Phạm Tấn Tùng (Nam đường) nhà ông Lê Thanh Nga (Bắc đường)
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15955 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn đường từ đường ĐT 611 - đến hết thửa Đất TM-DV ông Phan Trung thôn Lộc Trung
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15956 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ trường mẫu giáo cũ thôn Lộc Tây - đến nhà ông Trương Ngọc Dũng thôn Lộc Tây
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15957 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV ông Trương Ngọc Dũng - đến hết thửa Đất TM-DV ông Hà Xuân Phương (bắc đường) thửa Đất TM-DV ông Lê Tất Thành (nam đường)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15958 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn đường từ thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Đình Đường (bắc đường) thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Đình Châu (nam đường) - đến thửa đất bà Nguyễn Thị Hát (đông đường) thửa đất bà Phạm Thị Xu (tây đường)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15959 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV ông Đỗ Hồng Khánh, thôn Lộc Tây 1 (tính cho cả 2 bên đường) - đến hết thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Khắc Liễu (Đông đường) và Đất TM-DV ông Hà Tấn Chánh (Tây đường)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15960 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn tiếp giáp đường đi Hồ Hóc Hạ (từ Trạm tin thôn Lộc Tây 2) - đến cầu Vôi thôn Lộc Tây 1
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15961 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến đường bê tông nông thôn - Xã Quế Lộc |
Đoạn từ cầu Vôi thôn Lộc Tây 1 - đến Giếng cây sung thôn Lộc Tây 1 (tính cho cả 2 bên đường)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15962 |
Huyện Nông Sơn |
Khu dân cư Chợ Thơm - Xã Quế Lộc |
Những thửa Đất TM-DV có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường nội bộ chợ Thơm
|
406.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15963 |
Huyện Nông Sơn |
Các tuyến đường tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên - Xã Quế Lộc |
Tính cho 100 mét đầu
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15964 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc |
Đường GTNT rộng >2,5 m
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15965 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc |
Đường GTNT rộng từ 2-2,5m
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15966 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc |
Đường GTNT rộng < 2m
|
28.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15967 |
Huyện Nông Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15968 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ địa giới huyện Quế Sơn-Nông Sơn - đến hết nhà ông Phan Đăng Tài
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15969 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ hết nhà ông Phan Đăng Tài - đến Cầu Bà Vinh thôn Tân Phong
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15970 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ Cầu Bà Vinh thôn Tân Phong - đến đường vào UBND xã Sơn Viên
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15971 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ đường vào UBND xã Sơn Viên - đến địa giới xã Sơn Viên - Quế Trung
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15972 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 12NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn tiếp giáp từ đường ĐT 611 (cổng Phước Bình) - đến cầu Bến Đình
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15973 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 12NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ cầu Bến Đình - đến hết thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Vịnh (tính cho cả hai bên đường)
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15974 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 12NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Vịnh - đến hết thửa Đất TM-DV ông Dương Thanh Lâm
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15975 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 12NS - Xã Sơn Viên |
Đọan từ thửa Đất TM-DV ông Dương Thanh Lân - đến đập Phước Bình
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15976 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 6NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình - đến hết thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Hữu Thạnh (Bắc đường), Đất TM-DV ông Nguyễn Mai Nam (Nam đường)
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15977 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 6NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV ông Nguyễn Hữu Thạnh (Nam đường), Đất TM-DV ông Nguyễn Mai Nam (Bắc đường) - đến tiếp giáp nhà ông Cao Tấn Bốn
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15978 |
Huyện Nông Sơn |
Đường ĐH 6NS - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ tiếp giáp nhà ông Cao Tấn Bốn - đến giáp đường ĐT 611 (đoạn qua nghĩa trang liệt sỹ)
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15979 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình đi thôn Phước Bình Đông - Xã Sơn Viên |
Đoạn tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình - đến hết thửa Đất TM-DV ông Phan Thanh Khoa (tính cho cả hai bên đường)
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15980 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình đi thôn Phước Bình Đông - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ thửa Đất TM-DV ông Phan Thanh Khoa - đến hết nhà thờ tộc Đỗ (tính cho cả hai bên đường)
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15981 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình đi thôn Phước Bình Đông - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ nhà thờ tộc Đỗ - đến cầu Máy Nước
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15982 |
Huyện Nông Sơn |
Tuyến tiếp giáp từ đường đi đập Phước Bình đi thôn Phước Bình Đông - Xã Sơn Viên |
Đoạn từ cầu Máy Nước - đến giáp đường ĐT 611
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15983 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà thờ tộc Đỗ giáp tuyến cầu Máy nước
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15984 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ ông Nguyễn Hữu Thạnh - đến giáp tuyến đi đập Phước Bình
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15985 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến cầu Máy nước - đến khu tái định cư nước nóng Tây Viên
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15986 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà thờ tộc Đỗ - đến nhà ông Ngô Một
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15987 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Một - đến Cầu Máy Nước
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15988 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Một - đến khu Tái định cư Nước Nóng
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15989 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ khu Tái định cư nước nóng - đến Cầu Đại An II
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15990 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ Cầu Đại An II - đến đường ĐT611
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15991 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ cầu Đại An II - đến nhà ông Hà Văn Sử
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15992 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Nguyễn Hữu Thuận - đến nhà ông Nguyễn Văn Huỳnh thôn Phước Bình Tây
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15993 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Phan Cảnh Thống - đến nhà ông Lâm Xuân
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15994 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Cao Xuân Trường - đến nhà ông Dương Thanh Liềm thôn Phước Bình Tây
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15995 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Dương Thanh Lân thôn Phước Bình Tây - đến nhà ông Phan Xuân Thu thôn Phước Bình Trung
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15996 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Phan Cảnh Hợi - đến nhà ông Nguyễn Văn Thanh
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15997 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Nguyễn Văn Tiến - đến nhà ông Phan Thanh Khoa
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15998 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà bà Tượng - đến bình hạ thế thôn Trung Yên
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 15999 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà ông Phan Phú Tường - đến nhà ông Đỗ Văn Nhựt thôn Trung Yên
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16000 |
Huyện Nông Sơn |
Xã Sơn Viên |
Tuyến từ nhà bà Năm - đến nhà ông Sắc
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |