| 15201 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường đi 911 - đến giáp đường đi Tam Thạnh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15202 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Võ Phụng (thôn Diêm Phổ) qua nhà ông Đào Hường - đến đường nối 2 khu công nghiệp
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15203 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hoa - đến giáp ruộng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15204 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Phạm Quốc - đến giáp nhà bà Chung Thị Hồng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15205 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt giáp khu dân cư Tiên Xuân 1 - đến hết nhà ông Nguyễn Minh Phú
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15206 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt qua Cầu Vịnh - đến Gò Dê
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15207 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ nhà Văn Hóa thôn - đến giáp nhà ông Nguyễn Tấn Triều
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15208 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Mỹ Sơn - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Phạm Sung - đến hết nhà ông Lưu Định
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15209 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Trợ - đến đường nối 2 khu công nghiệp
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15210 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ đường 911 - đến hết nhà ông Bùi Cầu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15211 |
Huyện Núi Thành |
Đường liên thôn Xuân Ngọc - thôn Nam Định - thôn Mỹ Sơn - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ đường 911 - đến đường OPEC Mỹ Sơn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15212 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên)
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15213 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15214 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) -Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m)
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15215 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) -Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4,0m+7,5m+4,0m)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15216 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) -Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 21,5m (5,0m+10,5m+6,0m)
|
2.315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15217 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) -Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 27,0m (6,0m+15,0m+6,0m)
|
3.270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15218 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) -Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 31,0m (6,0m+15,0m+10,0m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15219 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ cầu ông Bộ (cũ) - đến giáp đường Quốc lộ 1A mới trước Trường Khương Hưng
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15220 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ cầu ông Bộ (mới) - đến hết Trường THCS Trần Cao Vân
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15221 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Trường THCS Trần Cao Vân - đến hết cống Bà Lô (nhà Lê Ba)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15222 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp cống Bà Lô (giáp nhà Lê Ba) - đến ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15223 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617 - đến giáp thị trấn Núi Thành
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15224 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường sắt
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15225 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường sắt - đến ngã ba Yểm
|
1.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15226 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp ngã ba Yểm - đến giáp xã Tam Mỹ Tây (kể cả đường ĐT 617 cũ)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15227 |
Huyện Núi Thành |
Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến cống bà Ân
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15228 |
Huyện Núi Thành |
Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp cống bà Ân - đến giáp Cầu Xuỗng
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15229 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất có mặt tiền tiếp giáp xung quanh chợ Tam Hiệp (trừ mặt tiền Quốc lộ 1A )
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15230 |
Huyện Núi Thành |
Đường lên ga Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến đường sắt
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15231 |
Huyện Núi Thành |
Từ giáp đường sắt (ga Tam Hiệp) đến ngã ba nhà ông Kỳ (giáp đường ĐT617) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường sắt (ga Tam Hiệp) - đến ngã ba nhà ông Kỳ (giáp đường ĐT617)
|
1.370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15232 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Dương (ông Đông)
|
2.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15233 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ hết nhà ông Dương (ông Đông) - đến Bến ghe Chợ Trạm cũ (phía Bắc đường)
|
1.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15234 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đoạn từ chợ Trạm - đến bến ghe mới
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15235 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp ngã ba Yểm (ĐT617) - đến giáp nhà ông Hà Trung Phong
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15236 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến nhà sinh hoạt văn hóa thôn Vân Thạch
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15237 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến đê ngăn mặn (đường xuống Miếu Bà)
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15238 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp đường 24/3 - đến giáp tuyến đường sắt đi ngã ba nhà ông Kỳ
|
860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15239 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà bà Năm Hòa
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15240 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A lên nghĩa trang liệt sĩ
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15241 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A (Nhà ông Kính) - đến nhà ông Phan Văn Cường
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15242 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Sáu Vân
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15243 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến cầu ông Chân
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15244 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Trà Thị Lanh) đi đồng ông Đông
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15245 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Khu dân cư 617 (Đường lên miếu Ông cũ)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15246 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Tuyến đường từ giáp khu TĐC Tam Hiệp - đến nhà ông Võ Hoa (đường đi đồng muối cũ)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15247 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Ngã 3 ông Nguyện - đến giáp đường đi cầu Nguyễn Phùng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15248 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ cống bầu Dẻ - đến ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15249 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều) - đi Cầu Xuổng
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15250 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Trường THPT Nguyễn Huệ - đến giáp đường đi nghĩa trang Liệt Sỹ )
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15251 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường GTNT (cầu Làng) - đi đập ông Tin (đường bê tông)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15252 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường đồng Muối - đi Khương Phú (giáp đê ngăn mặn)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15253 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ Cống Đồng Năng - đến giáp đường đồng Muối đi Khương Phú
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15254 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường đi vùng KTM (từ trên cầu Vũng Chai - đến giáp kênh chính Thái Xuân trên nhà ông Tê)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15255 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ Miếu Ông cũ (TĐC 617) - đến giáp đường ĐT 617
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15256 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường đi đồng bà Hòe (từ nhà ông Đinh - đến nhà bà Năm Hòa)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15257 |
Huyện Núi Thành |
Đường đi Đồng Chòi - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
từ giáp đường ĐT 617 - đi đường khu CN Bắc Chu Lai
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15258 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp đường ĐT 617 - đi nhà ông Nhung
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15259 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Tri - đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15260 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Tiển - đi nhà ông Cuộc (thôn Vân Trai)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15261 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Phụng - đến nhà ông Thước (thôn Vân Trai)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15262 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Cước - đến đường ĐT 617 (thôn Thọ Khương)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15263 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Nguyên - đi nhà bà Liên (thôn Thọ Khương)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15264 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường đối diện Nhà máy nước (Ngã ba nhà ông Phó - đến giáp kênh chính Thái Xuân)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15265 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15266 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Các khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15267 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 8,5m (3m - 3,5m - 2m)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15268 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15269 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 19,5m (5m - 9,5m - 5m)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15270 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15271 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15272 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15273 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15274 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 27m (6m - 15m - 6m)
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15275 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15276 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15277 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15278 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15279 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 27m (6m - 15,5m - 6m)
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15280 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 33m (6m - 10,5m - 10,5m - 6m)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15281 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
4.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15282 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 9,5m (3m - 3,5m - 3m)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15283 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15284 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15285 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (5m - 5,5m - 5m)
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15286 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 16,5m (5m - 6,5m - 5m)
|
2.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15287 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15288 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15289 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 30m (5m - 10m - 10m - 5m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15290 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15291 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15292 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
2.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15293 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
|
3.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15294 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
4.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15295 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 43m (10m+10,5m+2m+10,5m+10m)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15296 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
|
4.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15297 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
4.444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15298 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
5.311.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15299 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)
|
5.311.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15300 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m)
|
5.374.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |