| 15101 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường khu Dồn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết thửa đất nhà ông Huỳnh Cứ (phía Bắc đường); hết thửa đất ông Trương Ngọc Ấn (phía Nam đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15102 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường khu Dồn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ thửa đất ông Huỳnh Cứ - đến hết đường bê tông (cây sưa)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15103 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Vũng lắm - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến kênh N294
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15104 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Vũng lắm - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ kênh N294 - đến giáp sông
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15105 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Khu công nghiệp Việt Hàn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến đường sắt
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15106 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Khu công nghiệp Việt Hàn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến kênh N29
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15107 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết thửa đất ông Huỳnh Văn Ngôn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15108 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu máng thủy lợi Tam Hòa
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15109 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường liên tổ 4, 5 (Từ đường sắt - đến nhà bà Đặng Thị Hà)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15110 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Trần Minh Dưỡng (phía Nam đường)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15111 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp lò gạch (phía Nam đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15112 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Mai) đi đường liên thôn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15113 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà Bốn Châu) đi đường liên thôn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15114 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Chinh) đi núi Miếu (Phía Bắc đường)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15115 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông 6 Vĩnh) - đến kênh N293
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15116 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường kinh tế mới (nhà ông Võ Văn Phường) - đến giáp đường bê tông thôn Thuận An
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15117 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Phong) - đến giáp Trường THCS Lương Thế Vinh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15118 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (ngã tư kênh N293) - đến bến đò ông Tiên
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15119 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường kinh tế mới (nhà bà Trương Thị Lệ) - đến đê ngăn mặn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15120 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường kinh tế mới (bồn nước) - đến hết nhà ông Trần Ca
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15121 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Phan Minh Trực (phía Bắc đường)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15122 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp lò gạch (phía Bắc đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15123 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Út Hưởng) - đến giáp đường kinh tế mới
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15124 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường kinh tế mới (nhà ông Tài) - đến giáp nhà ông Út Lại
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15125 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Thanh - đến hết nhà ông Tâm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15126 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Tuấn - đến hết nhà ông Khôi
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15127 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Út Lại - đến hết nhà ông Cũng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15128 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Trần Ngọc Bình - đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Hải
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15129 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường liên tổ 3, 4 (từ nhà ông Huỳnh Cứ - đến giáp đường liên thôn)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15130 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường đi tổ 3 (Từ nhà ông Nguyễn Tấn Toàn - đến hết đường bê tông)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15131 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường đi đội 4 (Từ nhà đường Quốc phòng - đến Trạm bơm)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15132 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường đi tổ 8 (Từ đường Quốc Phòng - đến nhà ông Lượng)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15133 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường từ giáp nhà ông Huỳnh Cứ - đến giáp đường liên thôn (giáp nhà ông Tựu)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15134 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp nhà ông Nguyễn Thu
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15135 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường liên thôn (nhà ông Toàn) - đến hết đường bê tông
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15136 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Thanh đến hết nhà ông Tâm
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15137 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Tuấn đến hết nhà ông Khôi
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15138 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Út Lại đến hết nhà ông Cũng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15139 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Nguyễn Hoàng) - đến hết đường bê tông (nhà ông Nguyễn Hữu Nhân)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15140 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Huỳnh Ngọc Lâm) - đến hết đường bê tông
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15141 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Nguyễn Văn Nhựt) - đến giáp đường Việt Hàn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15142 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường từ Miếu Bà - đến sông Vực Sanh
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15143 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Tĩnh) - đến giáp kênh N28
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15144 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Nguyễn Văn Bình) - đến giáp Miếu Bà
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15145 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Việt Hàn (nhà bà Nguyễn Thị Hồng) - đến kênh N29
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15146 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Võ Minh - đến hết nhà ông Võ Luôn
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15147 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Trà - đến hết nhà bà Quý
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15148 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Dung - đến hết nhà ông Phú
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15149 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) - đến kênh xương cá (đội 6)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15150 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ kênh xương cá (đội 6) - đến hết đường bê tông (kênh N28)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15151 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) - đến hết nhà ông Đỗ Chí Sơn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15152 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Xuất - đến kênh N28 (Tổ 4)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15153 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Được - đến cầu bến Trảy (Tổ 5)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15154 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Đình Tiến - đến giáp đường đội 6 cũ (Tổ 5)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15155 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Phạm Minh Nhựt) - đến giáp nhà bà Tài
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15156 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường từ nhà ông Đỗ Sơn - đến hết nhà ông Trần Thông
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15157 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Binh - đến hết nhà ông Quyền
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15158 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Tổng - đến hết đường bê tông
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15159 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Hồng - đến hết Nhà Văn hóa
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15160 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông liên thôn An Lương - Trà Lý - Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Dũng thôn An Lương - đến hết nhà ông Bửu thôn Thuận An
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15161 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên địa bàn xã
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15162 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ trong nghĩa trang Tam Anh - đến giáp cống đường đi đội 2, Mỹ Sơn (Phía Đông đường); giáp mương thoát nước (Phía Tây đường)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15163 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ trong cống đường đi đội 2, Mỹ Sơn (Phía Đông đường); giáp mương thoát nước (Phía Tây đường) - đến cống giáp nhà ông Hội
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15164 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ trong cống giáp nhà ông Hội - đến đường lên ga Diêm Phổ (Phía Tây đường) và đường xuống cầu Tam Hòa (Phía Đông đường)
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15165 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ trong đường lên ga Diêm Phổ (Phía Tây đường) và trong đường xuống cầu Tam Hòa (Phía Đông đường) - đến nhà ông Hiệp
|
5.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15166 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ hết nhà ông Hiệp (giáp cống) - đến giáp cầu ông Bộ
|
3.130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15167 |
Huyện Núi Thành |
Khu quy hoạch chợ mới Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp nhà ông Chung Sang - đến đường vào chợ (giáp nhà ông Nguyễn Lâm phía Nam đường); giáp miếu Hòa Hương (phía Bắc đường)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15168 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 9,5m (3m-5,5m-1m)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15169 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
1.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15170 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15171 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 31m (6m-15m-10m)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15172 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 31m (5m-7,5m-6m-7,5m-5m)
|
3.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15173 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15174 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15175 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 21,5m (6m-10,5m-5m)
|
2.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15176 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.010.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15177 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
1.810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15178 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường sắt
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15179 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường sắt - đến giáp đường nối khu công nghiệp
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15180 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường nối khu công nghiệp - đến đường bê tông đi Ngọc Châu, thôn Xuân Ngọc (nhà ông Võ Bá Đạt)
|
1.230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15181 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường bê tông Ngọc Châu - đến giáp xã Tam Thạnh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15182 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu dân cư xung quanh chợ cũ - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Điều
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15183 |
Huyện Núi Thành |
Đường đi ga Diêm Phổ ngoài chợ Cũ - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Ga
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15184 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A - đến cổng trường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15185 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đỗ Chí Hoàng (giáp Trường mẫu giáo) - đến hết nhà ông Đoàn Văn Hòa
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15186 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến đường sắt
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15187 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến hết đường bê tông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15188 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường OPEC - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Nguyễn Hùng
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15189 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông đội 5, thôn Nam Định - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến Kênh N1
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15190 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông đi đội 2 (cũ), thôn Mỹ Sơn - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
giáp Quốc lộ 1A - đến hết đường bê tông và nhánh rẽ đến hết nhà ông Phạm Văn Luận
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15191 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông đi đội ngư nghiệp cũ thôn Tiên Xuân 1 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết đường bê tông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15192 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Tiên Xuân 1 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp nhà ông Lương Tường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15193 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Diêm Phổ - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Văn Đại (đường ĐH3) - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Quyền
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15194 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đặng Ngọc Tương (đường ĐH3) - đến cầu máng Thái Xuân
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15195 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ Trạm Kiểm lâm (đường ĐH3) - đến hết nhà ông Đặng Văn Sáu
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15196 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi khu dân cư Tiên Xuân 2 (khu bố trí TĐC vùng ngập lụt) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường ĐH3 - đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hồi
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15197 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Đức Kha (đường ĐH3) - đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Triều
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15198 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Phạm Văn Long (đường ĐH3) - đến hết nhà ông Tiến
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15199 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Võ Bá Đạt (đường ĐH3) - đến giáp ruộng
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 15200 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Diêm Phổ - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường đi 911 - đến giáp đường đi Tam Thạnh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |