| 14501 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 33m (6m - 10,5m - 10,5m - 6m)
|
2.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14502 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
3.108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14503 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 9,5m (3m - 3,5m - 3m)
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14504 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14505 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14506 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (5m - 5,5m - 5m)
|
1.932.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14507 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 16,5m (5m - 6,5m - 5m)
|
1.974.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14508 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
2.016.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14509 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
|
2.352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14510 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 30m (5m - 10m - 10m - 5m)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14511 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14512 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
1.904.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14513 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
2.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14514 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
|
2.471.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14515 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
2.996.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14516 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 43m (10m+10,5m+2m+10,5m+10m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14517 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
|
3.035.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14518 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
3.110.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14519 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
3.717.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14520 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)
|
3.717.700
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14521 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m)
|
3.761.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14522 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
|
3.761.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14523 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
|
3.985.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14524 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14525 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 38m (6m - 10,5m - 5m - 10,5m - 6m)
|
4.827.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14526 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
2.302.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14527 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
2.335.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14528 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (7m - 7,5m - 3m)
|
2.403.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14529 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (7m - 7,5m - 5m)
|
2.403.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14530 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (4m - 10,5m - 5m)
|
2.563.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14531 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (5m - 10,5m - 4m)
|
2.599.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14532 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
2.599.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14533 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (5m - 10,5m - 7m)
|
2.599.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14534 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (7m - 10,5m - 5m)
|
2.675.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14535 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 24m (4m - 15m - 5m)
|
3.225.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14536 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 24m (5m - 15m - 4m)
|
3.271.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14537 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
|
3.271.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14538 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 26,5m (7m - 7,5m - 12m)
|
2.403.100
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14539 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 29m (8m - 15m - 6m)
|
3.459.400
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14540 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 38m (4m - 7,5m - 3m - 9m - 3m - 7,5m - 4m)
|
2.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14541 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 38m (6m - 10,5m - 5m - 10,5m - 6m)
|
3.989.300
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14542 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 39m (6m - 8,5m - 6m - 8,5m - 10m)
|
3.631.600
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14543 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn Núi Thành - đến đường lên UBND Tam Nghĩa
|
3.689.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14544 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ trong đường lên UBND xã - đến đường vào cổng Sư đoàn 315
|
2.954.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14545 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ trong cổng sư đoàn 315 - đến đường vào thôn Hòa Mỹ
|
1.477.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14546 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ trong đường vào thôn Hòa Mỹ - đến giáp Quảng Ngãi
|
1.771.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14547 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến ĐT618 tỉnh - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Trần Hưng Đạo - thị trấn Núi Thành - đến giáp xã Tam Quang
|
2.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14548 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến ĐT620 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến cầu Chiếc (giáp xã Tam Quang)
|
2.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14549 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn Núi Thành (đường Hoàng Hoa Thám) - đến hết nút giao nhau giữa đường Hoàng Hoa Thám và Lê Đình Dương
|
2.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14550 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến vào Ủy ban xã - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến vào Ủy ban xã - Từ giáp Quốc lộ 1A - đến cầu ông Thanh
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14551 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường từ đường sắt vào Chợ Chu Lai - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất ven đường từ đường sắt - vào Chợ Chu Lai
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14552 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất có mặt tiền tiếp giáp với chợ Chu Lai
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14553 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất ven đường từ giáp thị trấn Núi Thành (Đường Lê Đình Dương) - đến giáp xã Tam Quang
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14554 |
Huyện Núi Thành |
Khu nhà Quân nhân sư đoàn 315 (thuộc tuyến sau không giáp với Quốc lộ 1A) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14555 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Song - đến giáp đường Trần Hưng Đạo - thị trấn Núi Thành
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14556 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến đến cầu Bầu Dút
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14557 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ cầu Bầu Dút - đến ngã 3 nhà ông Ngoạn
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14558 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Bùi Văn Bình - đến hết nhà bà Lại
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14559 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ ngã 3 nhà ông Ngoạn - đến ngã 3 nhà ông Võ (thôn An Long)
|
322.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14560 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ ngã 3 Kỳ Hà tính từ đường sắt - đến Đập Bà Quận
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14561 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ cầu ông Thanh - đến cầu Quan Âm
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14562 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ ngã ba Tịch Tây - đến nhà ông Thành (Sông bến Đình)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14563 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ ngã 3 nhà ông Chiến - đến hết nhà ông Thành
|
266.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14564 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ đập Bà Quận - đến giáp Tam Mỹ Đông
|
266.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14565 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Các tuyến đường nằm trong Khu tái định cư Nam Chu Lai
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14566 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất ven đường từ đường sắt - đến hết nhà bà Ngọc
|
322.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14567 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Nhựt (Hòa Đông) - đến giáp đường trục chính CCN
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14568 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Khu dân cư nhà quân nhân F315
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14569 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ đường sắt (nhà ông Đường) - đến hết nhà ông Châu Phúc (giáp cao tốc)
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14570 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ đường sắt (Nhà văn hóa cụm Hòa Vân) - đến giáp cao tốc (nhà ông Phúc)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14571 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Bé - đến hết nhà ông Phạm Lên (trừ các lô đất tiếp giáp đường lên UBND xã và đường vào chợ Chu Lai)
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14572 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Trúc - đến Trường Trung cấp nghề Nam Quảng Nam
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14573 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Trí - đến giáp chợ Chu Lai (trừ các lô đất tiếp giáp chợ Chu Lai)
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14574 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Vân (thôn Định Phước) - đến hết nhà ông Quý
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14575 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ đường sắt - đến hết nhà ông Hợp
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14576 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất từ nhà ông Sơn - đến hết nhà bà Lý (chợ Chu Lai)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14577 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Thanh (Bông) - đến giáp nhà ông Phạm Văn Hiền
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14578 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Toán - đến hết nhà ông Đức (phía Tây bệnh xá 24)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14579 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Sơn - đến hết nhà ông Lộc (mương Gò Dài)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14580 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Trí (Bà Tam) - đến giáp nhà ông Long
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14581 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất ven đường từ Khu dân cư phía Tây đường sắt thôn Định Phước (Từ giáp F315 - đến Nghĩa trang liệt sỹ)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14582 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất ven đường nhà ông Hiền (cơ khí) - đến mương Bầu Sấu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14583 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Nghĩa - đến hết nhà ông An (mương Gò Dài)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14584 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Quyền (Bà Vinh) - đến giáp sau lưng Trường Mẫu giáo Hoa Phượng Đỏ và từ nhà ông Tuấn (con ông Vân) đến giáp tuyến đường từ nhà ông Thanh (Bông) đến ôn
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14585 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đường từ nhà Ông Khoảng (cà phê Minh Hiển) - đến hết nhà ông Tuấn (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp với chợ)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14586 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Hợi - đến hết nhà ông Diệu (trừ các lô đất tiếp giáp đường vào chợ Chu Lai)
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14587 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất ven đường từ Trường Trung cấp nghề Nam Quảng Nam - đến đường sắt
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14588 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đường từ nhà Ông Trị - đến nhà ông Hồ Hải (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp với chợ)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14589 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Lộ Văn Hùng - đến hết nhà ông Luận (thôn Thanh Trà)
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14590 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng - đến giáp Trường Trung cấp nghề Nam Quảng Nam
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14591 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường ngang thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Vinh - đến hết nhà bà Nhẫn thôn Thanh Trà (trừ các lô đất tiếp giáp đường vào chợ Chu Lai)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14592 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ ngã 3 nhà ông Toán - đến hết nhà bà Như
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14593 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Nguyễn Đắc Tài - đến hết nhà ông Phạm Nghiêu
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14594 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ ngã ba nhà Ông Nguyễn Ngọc Chí - đến hết nhà ông Nguyễn Hồng Đức
|
322.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14595 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà Ông Ngoạn - đến hết nhà ông Tuấn
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14596 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Xuân (thôn Long Phú) - đến nhà ông Long (thôn An Thiện)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14597 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Khu Tái định cư cao tốc (trừ các lô mặt tiền)
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14598 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Phụng (Đường lên Núi Thành) - đến nhà ông Đại (thôn An Long)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14599 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Hạ - đến nhà ông Thu - ông Nhánh
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 14600 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Năm - đến cống chui ĐT 618 tỉnh
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |