| 14201 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 27,0m (6,0m+15,0m+6,0m)
|
1.635.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14202 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 31,0m (6,0m+15,0m+10,0m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14203 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ cầu ông Bộ (cũ) - đến giáp đường Quốc lộ 1A mới trước Trường Khương Hưng
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14204 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ cầu ông Bộ (mới) - đến hết Trường THCS Trần Cao Vân
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14205 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Trường THCS Trần Cao Vân - đến hết cống Bà Lô (nhà Lê Ba)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14206 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp cống Bà Lô (giáp nhà Lê Ba) - đến ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14207 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617 - đến giáp thị trấn Núi Thành
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14208 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường sắt
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14209 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường sắt - đến ngã ba Yểm
|
985.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14210 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp ngã ba Yểm - đến giáp xã Tam Mỹ Tây (kể cả đường ĐT 617 cũ)
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14211 |
Huyện Núi Thành |
Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến cống bà Ân
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14212 |
Huyện Núi Thành |
Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp cống bà Ân - đến giáp Cầu Xuỗng
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14213 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất có mặt tiền tiếp giáp xung quanh chợ Tam Hiệp (trừ mặt tiền Quốc lộ 1A )
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14214 |
Huyện Núi Thành |
Đường lên ga Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến đường sắt
|
975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14215 |
Huyện Núi Thành |
Từ giáp đường sắt (ga Tam Hiệp) đến ngã ba nhà ông Kỳ (giáp đường ĐT617) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường sắt (ga Tam Hiệp) - đến ngã ba nhà ông Kỳ (giáp đường ĐT617)
|
790.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14216 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Dương (ông Đông)
|
1.110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14217 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ hết nhà ông Dương (ông Đông) - đến Bến ghe Chợ Trạm cũ (phía Bắc đường)
|
775.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 14218 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đoạn từ chợ Trạm - đến bến ghe mới
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14219 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp ngã ba Yểm (ĐT617) - đến giáp nhà ông Hà Trung Phong
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14220 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến nhà sinh hoạt văn hóa thôn Vân Thạch
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14221 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến đê ngăn mặn (đường xuống Miếu Bà)
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14222 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp đường 24/3 - đến giáp tuyến đường sắt đi ngã ba nhà ông Kỳ
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14223 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà bà Năm Hòa
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14224 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A lên nghĩa trang liệt sĩ
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14225 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A (Nhà ông Kính) - đến nhà ông Phan Văn Cường
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14226 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Sáu Vân
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14227 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến cầu ông Chân
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14228 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Trà Thị Lanh) đi đồng ông Đông
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14229 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Khu dân cư 617 (Đường lên miếu Ông cũ)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14230 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Tuyến đường từ giáp khu TĐC Tam Hiệp - đến nhà ông Võ Hoa (đường đi đồng muối cũ)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14231 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Ngã 3 ông Nguyện - đến giáp đường đi cầu Nguyễn Phùng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14232 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ cống bầu Dẻ - đến ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14233 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều) - đi Cầu Xuổng
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14234 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Trường THPT Nguyễn Huệ - đến giáp đường đi nghĩa trang Liệt Sỹ )
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14235 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường GTNT (cầu Làng) - đi đập ông Tin (đường bê tông)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14236 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường đồng Muối - đi Khương Phú (giáp đê ngăn mặn)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14237 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ Cống Đồng Năng - đến giáp đường đồng Muối đi Khương Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14238 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường đi vùng KTM (từ trên cầu Vũng Chai - đến giáp kênh chính Thái Xuân trên nhà ông Tê)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14239 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ Miếu Ông cũ (TĐC 617) - đến giáp đường ĐT 617
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14240 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường đi đồng bà Hòe (từ nhà ông Đinh - đến nhà bà Năm Hòa)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14241 |
Huyện Núi Thành |
Đường đi Đồng Chòi - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
từ giáp đường ĐT 617 - đi đường khu CN Bắc Chu Lai
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14242 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp đường ĐT 617 - đi nhà ông Nhung
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14243 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Tri - đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14244 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Tiển - đi nhà ông Cuộc (thôn Vân Trai)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14245 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Phụng - đến nhà ông Thước (thôn Vân Trai)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14246 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Cước - đến đường ĐT 617 (thôn Thọ Khương)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14247 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Nguyên - đi nhà bà Liên (thôn Thọ Khương)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14248 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường đối diện Nhà máy nước (Ngã ba nhà ông Phó - đến giáp kênh chính Thái Xuân)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14249 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên)
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14250 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Các khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14251 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 8,5m (3m - 3,5m - 2m)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14252 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14253 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 19,5m (5m - 9,5m - 5m)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14254 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14255 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14256 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14257 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14258 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 27m (6m - 15m - 6m)
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14259 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14260 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14261 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14262 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14263 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 27m (6m - 15,5m - 6m)
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14264 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 33m (6m - 10,5m - 10,5m - 6m)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14265 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
2.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14266 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 9,5m (3m - 3,5m - 3m)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14267 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14268 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14269 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (5m - 5,5m - 5m)
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14270 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 16,5m (5m - 6,5m - 5m)
|
1.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14271 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14272 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14273 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 30m (5m - 10m - 10m - 5m)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14274 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14275 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14276 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
1.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14277 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
|
1.765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14278 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
2.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14279 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 43m (10m+10,5m+2m+10,5m+10m)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14280 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
|
2.168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14281 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
2.222.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14282 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
2.655.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14283 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)
|
2.655.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14284 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m)
|
2.687.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14285 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
|
2.687.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14286 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
|
2.846.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14287 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14288 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 38m (6m - 10,5m - 5m - 10,5m - 6m)
|
3.448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14289 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
1.644.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14290 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
1.668.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14291 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (7m - 7,5m - 3m)
|
1.716.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14292 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (7m - 7,5m - 5m)
|
1.716.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14293 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (4m - 10,5m - 5m)
|
1.831.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14294 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (5m - 10,5m - 4m)
|
1.857.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14295 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
1.857.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14296 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (5m - 10,5m - 7m)
|
1.857.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14297 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (7m - 10,5m - 5m)
|
1.911.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14298 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 24m (4m - 15m - 5m)
|
2.304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14299 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 24m (5m - 15m - 4m)
|
2.336.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 14300 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
|
2.336.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |