| 13901 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp ngã ba Yểm (ĐT617) - đến giáp nhà ông Hà Trung Phong
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13902 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến nhà sinh hoạt văn hóa thôn Vân Thạch
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13903 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến đê ngăn mặn (đường xuống Miếu Bà)
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13904 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp đường 24/3 - đến giáp tuyến đường sắt đi ngã ba nhà ông Kỳ
|
860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13905 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà bà Năm Hòa
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13906 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A lên nghĩa trang liệt sĩ
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13907 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A (Nhà ông Kính) - đến nhà ông Phan Văn Cường
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13908 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Sáu Vân
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13909 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến cầu ông Chân
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13910 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Trà Thị Lanh) đi đồng ông Đông
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13911 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Khu dân cư 617 (Đường lên miếu Ông cũ)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13912 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Tuyến đường từ giáp khu TĐC Tam Hiệp - đến nhà ông Võ Hoa (đường đi đồng muối cũ)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13913 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Ngã 3 ông Nguyện - đến giáp đường đi cầu Nguyễn Phùng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13914 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ cống bầu Dẻ - đến ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13915 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều) - đi Cầu Xuổng
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13916 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Trường THPT Nguyễn Huệ - đến giáp đường đi nghĩa trang Liệt Sỹ )
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13917 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường GTNT (cầu Làng) - đi đập ông Tin (đường bê tông)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13918 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường đồng Muối - đi Khương Phú (giáp đê ngăn mặn)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13919 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ Cống Đồng Năng - đến giáp đường đồng Muối đi Khương Phú
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13920 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường đi vùng KTM (từ trên cầu Vũng Chai - đến giáp kênh chính Thái Xuân trên nhà ông Tê)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13921 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ Miếu Ông cũ (TĐC 617) - đến giáp đường ĐT 617
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13922 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường đi đồng bà Hòe (từ nhà ông Đinh - đến nhà bà Năm Hòa)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13923 |
Huyện Núi Thành |
Đường đi Đồng Chòi - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
từ giáp đường ĐT 617 - đi đường khu CN Bắc Chu Lai
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13924 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp đường ĐT 617 - đi nhà ông Nhung
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13925 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Tri - đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13926 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Tiển - đi nhà ông Cuộc (thôn Vân Trai)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13927 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Phụng - đến nhà ông Thước (thôn Vân Trai)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13928 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Cước - đến đường ĐT 617 (thôn Thọ Khương)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13929 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Nguyên - đi nhà bà Liên (thôn Thọ Khương)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13930 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường đối diện Nhà máy nước (Ngã ba nhà ông Phó - đến giáp kênh chính Thái Xuân)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13931 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13932 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Các khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13933 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 8,5m (3m - 3,5m - 2m)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13934 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13935 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 19,5m (5m - 9,5m - 5m)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13936 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13937 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13938 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13939 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13940 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 27m (6m - 15m - 6m)
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13941 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13942 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13943 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13944 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13945 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 27m (6m - 15,5m - 6m)
|
3.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13946 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 33m (6m - 10,5m - 10,5m - 6m)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13947 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ- KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
...
... |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
4.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13948 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 9,5m (3m - 3,5m - 3m)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13949 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13950 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13951 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (5m - 5,5m - 5m)
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13952 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 16,5m (5m - 6,5m - 5m)
|
2.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13953 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13954 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13955 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 30m (5m - 10m - 10m - 5m)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13956 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13957 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13958 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
2.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13959 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
|
3.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13960 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
|
4.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13961 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 43m (10m+10,5m+2m+10,5m+10m)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13962 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
|
4.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13963 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
4.444.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13964 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
5.311.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13965 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)
|
5.311.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13966 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m)
|
5.374.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13967 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
|
5.374.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13968 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
|
5.693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13969 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13970 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 38m (6m - 10,5m - 5m - 10,5m - 6m)
|
6.896.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13971 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
3.289.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13972 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
3.336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13973 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (7m - 7,5m - 3m)
|
3.433.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13974 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (7m - 7,5m - 5m)
|
3.433.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13975 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (4m - 10,5m - 5m)
|
3.662.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13976 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (5m - 10,5m - 4m)
|
3.714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13977 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
3.714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13978 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (5m - 10,5m - 7m)
|
3.714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13979 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (7m - 10,5m - 5m)
|
3.822.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13980 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 24m (4m - 15m - 5m)
|
4.608.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13981 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 24m (5m - 15m - 4m)
|
4.673.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13982 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
|
4.673.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13983 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 26,5m (7m - 7,5m - 12m)
|
3.433.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13984 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 29m (8m - 15m - 6m)
|
4.942.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13985 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 38m (4m - 7,5m - 3m - 9m - 3m - 7,5m - 4m)
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13986 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 38m (6m - 10,5m - 5m - 10,5m - 6m)
|
5.699.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13987 |
Huyện Núi Thành |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường có mặt cắt ngang 39m (6m - 8,5m - 6m - 8,5m - 10m)
|
5.188.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13988 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn Núi Thành - đến đường lên UBND Tam Nghĩa
|
5.270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13989 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ trong đường lên UBND xã - đến đường vào cổng Sư đoàn 315
|
4.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13990 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ trong cổng sư đoàn 315 - đến đường vào thôn Hòa Mỹ
|
2.110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13991 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ trong đường vào thôn Hòa Mỹ - đến giáp Quảng Ngãi
|
2.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13992 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến ĐT618 tỉnh - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường Trần Hưng Đạo - thị trấn Núi Thành - đến giáp xã Tam Quang
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13993 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến ĐT620 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến cầu Chiếc (giáp xã Tam Quang)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13994 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn Núi Thành (đường Hoàng Hoa Thám) - đến hết nút giao nhau giữa đường Hoàng Hoa Thám và Lê Đình Dương
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13995 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến vào Ủy ban xã - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến vào Ủy ban xã - Từ giáp Quốc lộ 1A - đến cầu ông Thanh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13996 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường từ đường sắt vào Chợ Chu Lai - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất ven đường từ đường sắt - vào Chợ Chu Lai
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13997 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất có mặt tiền tiếp giáp với chợ Chu Lai
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13998 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất ven đường từ giáp thị trấn Núi Thành (Đường Lê Đình Dương) - đến giáp xã Tam Quang
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13999 |
Huyện Núi Thành |
Khu nhà Quân nhân sư đoàn 315 (thuộc tuyến sau không giáp với Quốc lộ 1A) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 14000 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Tuyến từ nhà ông Song - đến giáp đường Trần Hưng Đạo - thị trấn Núi Thành
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |