| 13701 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13702 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13703 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-10,5m-3m)
|
2.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13704 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) |
Đường có mặt cắt ngang 35m (6m-10m-3m-10m-6m)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13705 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-5,5m-5m)
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13706 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-7,5m-3m)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13707 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (3m-7,5m-5m)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13708 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13709 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (10m-10,5m)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13710 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m- 6m)
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13711 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m- 7,5m-6m)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 13712 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp cầu Tam Kỳ - đến Kênh N31 (gần nhà bà Trần Thị Cương)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13713 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ Kênh N31 - đến cống kênh N32 (NH NN&PTNT)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13714 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ trong cống kênh N32 - đến giáp xã Tam Xuân 2
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13715 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đất ven đường từ cầu Tam Kỳ mới (cầu Tam Kỳ 2) - đến giáp ngã 3 Quốc lộ 1A cũ
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13716 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến đường vào Nhà lưu niệm Võ Chí Công - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến kênh tưới trước nhà bà Trần Thị Tú
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13717 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐH 104 (mới) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - đến giáp đường sắt (tuyến vào cục dự trữ Quốc gia)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13718 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐH 104 (mới) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến mương kênh (cống ba cửa)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13719 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐH 104 (mới) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ mương kênh (cống ba cửa) - đến tràn xả lũ Phú Ninh
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13720 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐH 104 (cũ) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường tránh Nguyễn Hoàng
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13721 |
Huyện Núi Thành |
Đường vào Tháp ba - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
từ giáp đường ĐH 104 - đến Tháp ba
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13722 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Danh - đến giáp đường tránh Nguyễn Hoàng
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13723 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp ĐH 104 cũ (nhà ông Danh) - đến giáp đường vào nhà lưu niệm Võ Chí Công
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13724 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ kênh tưới bên hông nhà ông Nguyễn Đức Toàn - đến giáp nhà bà Phạm Thị Thanh Thu
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13725 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường lên nghĩa trang liệt sỹ - đến trước nhà ông Nguyễn Đức Toàn (thôn Khương Mỹ)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13726 |
Huyện Núi Thành |
Hai tuyến đường vào khu TĐC cầu Tam Kỳ 2 - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13727 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường 104 - đến đường sắt (ngoài HTX Mỹ Tân An)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13728 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - đến giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13729 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi - đến nghĩa trang liệt sỹ
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13730 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ kênh N31 (giáp Quốc lộ 1A) - đến cống qua kênh (phía trước nhà ông Lê Ngọc Châu)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13731 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông lên Trạm y tế xã - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến Trạm y tế
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13732 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường theo kênh N32 (gần NHNN) - đến cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên)
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13733 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) - đến Cầu máng Tam Tiến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13734 |
Huyện Núi Thành |
Đường lên ga bà Khôi - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp ranh giới xã Tam Xuân 2
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13735 |
Huyện Núi Thành |
Đường đi Miếu Ông - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến Mương kênh
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13736 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Khu dân cư còn lại không nằm trong các tuyến trên thuộc các thôn Khương Mỹ, Tam Mỹ, Phú Hưng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13737 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn còn lại
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13738 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ giáp xã Tam Xuân 1 - đến Bưu điện văn hóa xã
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13739 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Từ trong Bưu điện văn hóa xã - đến giáp cầu Bà Bầu
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13740 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13741 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất quy hoạch khu dân cư còn lại của chợ Bà Bầu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13742 |
Huyện Núi Thành |
Khu Tái định cư cầu Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đường quy hoạch (mặt cắt đường rộng 7m)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13743 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Nguyễn Thị Thân) - đến tường rào phía Tây Trạm xá xã
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13744 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ tường rào phía Tây Trạm xá xã - đến đường sắt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13745 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến đất ven đường chợ Bà Bầu (giáp Quốc lộ 1A) - đến Mương kênh (giáp đồng ruộng)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13746 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến đất dọc đê bao - đến nhà ông Nguyễn Văn Mai
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13747 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Phan Văn Gia (phía Nam đường) và hết nhà ông Thái Văn Hùng (phía Bắc đường)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13748 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến từ giáp Quốc lộ 1A - đến cống Thổ quán thôn Phú Nam (thôn Phú Nam Đông cũ)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13749 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến đất ven đường 104 cống Gò Da - đến Trạm bảo vệ rừng
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13750 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến từ giáp xã Tam Xuân 1 - đến giáp đường sắt (ga Bà Khôi cũ)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13751 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến từ giáp Quốc lộ 1A (cây Da Dù) - đến giáp đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Phú Nam
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13752 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường 104 - đến tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13753 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp - đến hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13754 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực - đến đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13755 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng - đến kênh N2-7
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13756 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến từ ngã tư tạp hóa Hồng Sơn - đến hết thửa đất bà Huỳnh Thị Thu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13757 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Tuyến Thạch Kiều - đi Đức Bố
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13758 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất thuộc mặt tiền các tuyến đường GTNT (đường Bêtông)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13759 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất khu dân cư còn lại
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13760 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ cầu Bà Bầu - đến giáp đường đi Vũng Lắm (phía Đông đường); giáp mương nước (phía Tây đường)
|
2.810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13761 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ đường đi Vũng Lắm - đến hết chùa Phổ Minh
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13762 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp chùa Phổ Minh - đến giáp xã Tam Anh Nam
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13763 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến Đập đá
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13764 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ Đập đá - đến Kênh tưới Đội 4 (cũ)
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13765 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ kênh tưới đội 4 (cũ) - Kênh N28
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13766 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ Kênh N28 - Kênh N29
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13767 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường khu Dồn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết thửa đất nhà ông Huỳnh Cứ (phía Bắc đường); hết thửa đất ông Trương Ngọc Ấn (phía Nam đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13768 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường khu Dồn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ thửa đất ông Huỳnh Cứ - đến hết đường bê tông (cây sưa)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13769 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Vũng lắm - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến kênh N294
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13770 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Vũng lắm - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ kênh N294 - đến giáp sông
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13771 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Khu công nghiệp Việt Hàn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến đường sắt
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13772 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Khu công nghiệp Việt Hàn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến kênh N29
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13773 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết thửa đất ông Huỳnh Văn Ngôn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13774 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu máng thủy lợi Tam Hòa
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13775 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường liên tổ 4, 5 (Từ đường sắt - đến nhà bà Đặng Thị Hà)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13776 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Trần Minh Dưỡng (phía Nam đường)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13777 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp lò gạch (phía Nam đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13778 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Mai) đi đường liên thôn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13779 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà Bốn Châu) đi đường liên thôn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13780 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Chinh) đi núi Miếu (Phía Bắc đường)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13781 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông 6 Vĩnh) - đến kênh N293
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13782 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường kinh tế mới (nhà ông Võ Văn Phường) - đến giáp đường bê tông thôn Thuận An
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13783 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Phong) - đến giáp Trường THCS Lương Thế Vinh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13784 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (ngã tư kênh N293) - đến bến đò ông Tiên
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13785 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường kinh tế mới (nhà bà Trương Thị Lệ) - đến đê ngăn mặn
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13786 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường kinh tế mới (bồn nước) - đến hết nhà ông Trần Ca
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13787 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Phan Minh Trực (phía Bắc đường)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13788 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp lò gạch (phía Bắc đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13789 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Út Hưởng) - đến giáp đường kinh tế mới
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13790 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường kinh tế mới (nhà ông Tài) - đến giáp nhà ông Út Lại
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13791 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Thanh - đến hết nhà ông Tâm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13792 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Tuấn - đến hết nhà ông Khôi
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13793 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Út Lại - đến hết nhà ông Cũng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13794 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Từ nhà ông Trần Ngọc Bình - đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Hải
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13795 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường liên tổ 3, 4 (từ nhà ông Huỳnh Cứ - đến giáp đường liên thôn)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13796 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường đi tổ 3 (Từ nhà ông Nguyễn Tấn Toàn - đến hết đường bê tông)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13797 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường đi đội 4 (Từ nhà đường Quốc phòng - đến Trạm bơm)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13798 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường đi tổ 8 (Từ đường Quốc Phòng - đến nhà ông Lượng)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13799 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường từ giáp nhà ông Huỳnh Cứ - đến giáp đường liên thôn (giáp nhà ông Tựu)
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 13800 |
Huyện Núi Thành |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) |
Đường từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp nhà ông Nguyễn Thu
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |