| 13601 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
1.736.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13602 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 21,5m (6m-10,5m-5m)
|
1.561.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13603 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
1.407.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13604 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 11 và giai đoạn 12) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
1.267.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13605 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường sắt
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13606 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường sắt - đến giáp đường nối khu công nghiệp
|
1.092.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13607 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường nối khu công nghiệp - đến đường bê tông đi Ngọc Châu, thôn Xuân Ngọc (nhà ông Võ Bá Đạt)
|
861.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13608 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường bê tông Ngọc Châu - đến giáp xã Tam Thạnh
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13609 |
Huyện Núi Thành |
Đất khu dân cư xung quanh chợ cũ - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Điều
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13610 |
Huyện Núi Thành |
Đường đi ga Diêm Phổ ngoài chợ Cũ - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Ga
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13611 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A - đến cổng trường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13612 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đỗ Chí Hoàng (giáp Trường mẫu giáo) - đến hết nhà ông Đoàn Văn Hòa
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13613 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến đường sắt
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13614 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt - đến hết đường bê tông
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13615 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường OPEC - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Nguyễn Hùng
|
364.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13616 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông đội 5, thôn Nam Định - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến Kênh N1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13617 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông đi đội 2 (cũ), thôn Mỹ Sơn - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
giáp Quốc lộ 1A - đến hết đường bê tông và nhánh rẽ đến hết nhà ông Phạm Văn Luận
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13618 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông đi đội ngư nghiệp cũ thôn Tiên Xuân 1 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết đường bê tông
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13619 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Tiên Xuân 1 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp nhà ông Lương Tường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13620 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Diêm Phổ - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Văn Đại (đường ĐH3) - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Quyền
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13621 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đặng Ngọc Tương (đường ĐH3) - đến cầu máng Thái Xuân
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13622 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ Trạm Kiểm lâm (đường ĐH3) - đến hết nhà ông Đặng Văn Sáu
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13623 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi khu dân cư Tiên Xuân 2 (khu bố trí TĐC vùng ngập lụt) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường ĐH3 - đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hồi
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13624 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Đức Kha (đường ĐH3) - đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Triều
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13625 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường đi thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Phạm Văn Long (đường ĐH3) - đến hết nhà ông Tiến
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13626 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Võ Bá Đạt (đường ĐH3) - đến giáp ruộng
|
329.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13627 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Diêm Phổ - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường đi 911 - đến giáp đường đi Tam Thạnh
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13628 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường đi 911 - đến giáp đường đi Tam Thạnh
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13629 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Võ Phụng (thôn Diêm Phổ) qua nhà ông Đào Hường - đến đường nối 2 khu công nghiệp
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13630 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hoa - đến giáp ruộng
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13631 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Phạm Quốc - đến giáp nhà bà Chung Thị Hồng
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13632 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt giáp khu dân cư Tiên Xuân 1 - đến hết nhà ông Nguyễn Minh Phú
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13633 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ đường sắt qua Cầu Vịnh - đến Gò Dê
|
329.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13634 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Tiên Xuân 2 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ nhà Văn Hóa thôn - đến giáp nhà ông Nguyễn Tấn Triều
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13635 |
Huyện Núi Thành |
Đường bê tông thôn Mỹ Sơn - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Phạm Sung - đến hết nhà ông Lưu Định
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13636 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Trợ - đến đường nối 2 khu công nghiệp
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13637 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường bê tông thôn Xuân Ngọc - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ đường 911 - đến hết nhà ông Bùi Cầu
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13638 |
Huyện Núi Thành |
Đường liên thôn Xuân Ngọc - thôn Nam Định - thôn Mỹ Sơn - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Từ đường 911 - đến đường OPEC Mỹ Sơn
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13639 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên)
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13640 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13641 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m)
|
1.270.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13642 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4,0m+7,5m+4,0m)
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13643 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 21,5m (5,0m+10,5m+6,0m)
|
1.620.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13644 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 27,0m (6,0m+15,0m+6,0m)
|
2.289.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13645 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đường 31,0m (6,0m+15,0m+10,0m
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13646 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ cầu ông Bộ (cũ) - đến giáp đường Quốc lộ 1A mới trước Trường Khương Hưng
|
714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13647 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ cầu ông Bộ (mới) - đến hết Trường THCS Trần Cao Vân
|
2.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13648 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Trường THCS Trần Cao Vân - đến hết cống Bà Lô (nhà Lê Ba)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13649 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp cống Bà Lô (giáp nhà Lê Ba) - đến ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13650 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617 - đến giáp thị trấn Núi Thành
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13651 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường sắt
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13652 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường sắt - đến ngã ba Yểm
|
1.379.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13653 |
Huyện Núi Thành |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp ngã ba Yểm - đến giáp xã Tam Mỹ Tây (kể cả đường ĐT 617 cũ)
|
441.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13654 |
Huyện Núi Thành |
Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến cống bà Ân
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13655 |
Huyện Núi Thành |
Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp cống bà Ân - đến giáp Cầu Xuỗng
|
637.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13656 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất có mặt tiền tiếp giáp xung quanh chợ Tam Hiệp (trừ mặt tiền Quốc lộ 1A )
|
1.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13657 |
Huyện Núi Thành |
Đường lên ga Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến đường sắt
|
1.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13658 |
Huyện Núi Thành |
Từ giáp đường sắt (ga Tam Hiệp) đến ngã ba nhà ông Kỳ (giáp đường ĐT617) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp đường sắt (ga Tam Hiệp) - đến ngã ba nhà ông Kỳ (giáp đường ĐT617)
|
959.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13659 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến bến ghe chợ Trạm cũ (Phía Bắc đường)
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13660 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đoạn từ chợ Trạm - đến bến ghe mới
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13661 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp ngã ba Yểm (ĐT617) - đến giáp nhà ông Hà Trung Phong
|
637.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13662 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến nhà sinh hoạt văn hóa thôn Vân Thạch
|
637.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13663 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến đê ngăn mặn (đường xuống Miếu Bà)
|
637.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13664 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp đường 24/3 - đến giáp tuyến đường sắt đi ngã ba nhà ông Kỳ
|
602.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13665 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà bà Năm Hòa
|
574.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13666 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A lên nghĩa trang liệt sĩ
|
574.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13667 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A (Nhà ông Kính) - đến nhà ông Phan Văn Cường
|
574.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13668 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến hết nhà ông Sáu Vân
|
574.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13669 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến cầu ông Chân
|
574.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13670 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Trà Thị Lanh) đi đồng ông Đông
|
574.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13671 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp Khu dân cư 617 (Đường lên miếu Ông cũ)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13672 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Tuyến đường từ giáp khu TĐC Tam Hiệp - đến nhà ông Võ Hoa (đường đi đồng muối cũ)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13673 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Ngã 3 ông Nguyện - đến giáp đường đi cầu Nguyễn Phùng
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13674 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Từ cống bầu Dẻ - đến ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều)
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13675 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều) - đi Cầu Xuổng
|
644.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13676 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp Trường THPT Nguyễn Huệ - đến giáp đường đi nghĩa trang Liệt Sỹ )
|
574.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13677 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường GTNT (cầu Làng) - đi đập ông Tin (đường bê tông)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13678 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường đồng Muối - đi Khương Phú (giáp đê ngăn mặn)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13679 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ Cống Đồng Năng - đến giáp đường đồng Muối đi Khương Phú
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13680 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường đi vùng KTM (từ trên cầu Vũng Chai - đến giáp kênh chính Thái Xuân trên nhà ông Tê)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13681 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường từ Miếu Ông cũ (TĐC 617) - đến giáp đường ĐT 617
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13682 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường đi đồng bà Hòe (từ nhà ông Đinh - đến nhà bà Năm Hòa)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13683 |
Huyện Núi Thành |
Đường đi Đồng Chòi - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
từ giáp đường ĐT 617 - đi đường khu CN Bắc Chu Lai
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13684 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ giáp đường ĐT 617 - đi nhà ông Nhung
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13685 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Tri - đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hường
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13686 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Tiển - đi nhà ông Cuộc (thôn Vân Trai)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13687 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Phụng - đến nhà ông Thước (thôn Vân Trai)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13688 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Cước - đến đường ĐT 617 (thôn Thọ Khương)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13689 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ nhà ông Nguyên - đi nhà bà Liên (thôn Thọ Khương)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13690 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường đối diện Nhà máy nước (Ngã ba nhà ông Phó - đến giáp kênh chính Thái Xuân)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13691 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên)
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13692 |
Huyện Núi Thành |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Các khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13693 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 8,5m (3m - 3,5m - 2m)
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13694 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13695 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 19,5m (5m - 9,5m - 5m)
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13696 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13697 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
1.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13698 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
2.184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13699 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
|
2.436.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 13700 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đường 27m (6m - 15m - 6m)
|
2.604.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |