| 13501 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phạm Phú Thứ |
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13502 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường nằm trong khu TĐC Cụm CN-TTCN Trảng Tôn - khối 1 |
|
3.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13503 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường nằm trong Cụm CN-TTCN Trảng Tôn - khối 1 |
|
3.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13504 |
Huyện Núi Thành |
Đường 24/3 (Phía Nam đường) |
Từ giáp Qlộ 1A - đến giáp đường sắt
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13505 |
Huyện Núi Thành |
Đường 24/3 (Phía Nam đường) |
Từ giáp đường sắt - đến hết nhà ông Mai Giới (ngã ba đường bê tông)
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13506 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phan Đình Phùng |
Từ giáp Qlộ 1A - đến giáp đường sắt
|
2.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13507 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phan Đình Phùng |
Từ giáp đường sắt - đến hết nhà ông Xuyên
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13508 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phan Đình Phùng |
Từ hết nhà ông Xuyên - đến giáp xã Tam Hiệp
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13509 |
Huyện Núi Thành |
Đường Đỗ Đăng Tuyển |
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh - đến nhà bà Quang
|
3.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13510 |
Huyện Núi Thành |
Khu khai thác quỹ đất của huyện Núi Thành |
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh - đến hết nhà ông Đặng Hào
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13511 |
Huyện Núi Thành |
Đường khu vực xung quanh nhà văn hóa khối 2 |
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13512 |
Huyện Núi Thành |
Khu khai thác quỹ đất Khối 2 - Thị Núi Thành |
Đối diện Nhà văn hóa Khối phố 2
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13513 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13514 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13515 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt |
Đường bê tông có bề rộng dưới 2m
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13516 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13517 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13518 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt |
Đường đất có bề rộng dưới 2m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13519 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13520 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
1.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13521 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt |
Đường bê tông có bề rộng dưới 2m
|
860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13522 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13523 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt |
Đường đất có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13524 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt |
Đường đất có bề rộng dưới 2m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13525 |
Huyện Núi Thành |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư: BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) - Thị trấn Núi Thành |
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
|
4.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13526 |
Huyện Núi Thành |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư: BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) - Thị trấn Núi Thành |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13527 |
Huyện Núi Thành |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư: BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) - Thị trấn Núi Thành |
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
5.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13528 |
Huyện Núi Thành |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư: BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) - Thị trấn Núi Thành |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13529 |
Huyện Núi Thành |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư: BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) - Thị trấn Núi Thành |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13530 |
Huyện Núi Thành |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư: BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) - Thị trấn Núi Thành |
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m-7,5m-6m)
|
7.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13531 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
|
Đường có mặt cắt ngang 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
4.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13532 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
|
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
4.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13533 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
|
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13534 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
|
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-10,5m-3m)
|
5.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13535 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
|
Đường có mặt cắt ngang 35m (6m-10m-3m-10m-6m)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13536 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m-7,5m-6m)
|
4.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13537 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (10m-10,5m)
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13538 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13539 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13540 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (3m-7,5m-5m)
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13541 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-5,5m-5m)
|
6.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13542 |
Huyện Núi Thành |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư: Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) |
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-7,5m-3m)
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 13543 |
Huyện Núi Thành |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường |
Từ giáp xã Tam Hiệp (Bến ghe chợ Trạm cũ - phía Đông đường; Đường 24/3 - phía Tây đường) - đến giáp cống May Viên
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13544 |
Huyện Núi Thành |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường |
Từ giáp cống May Viên - đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Hân (phía Đông đường); đến hết nhà ông Phạm Duyên (phía Tây đường)
|
8.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13545 |
Huyện Núi Thành |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường |
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Xá (phía Đông đường); nhà ông Phạm Đề (phía Tây đường) - đến giáp cầu An Tân
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13546 |
Huyện Núi Thành |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường |
Từ cầu An Tân - đến giáp xã Tam Nghĩa
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13547 |
Huyện Núi Thành |
Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) - đến đường bao quanh khu hoa viên (chợ An Tân cũ - rộng > 2,5m)
|
2.268.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13548 |
Huyện Núi Thành |
Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) - đến đường bê tông 3,5m (rộng 2m - khu vực chợ An Tân cũ)
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13549 |
Huyện Núi Thành |
Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Tuyến đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) - đến đường sắt (đường lên chợ Chu Lai)
|
2.821.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13550 |
Huyện Núi Thành |
Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Tuyến đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) - đến nhà văn hoá huyện
|
1.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13551 |
Huyện Núi Thành |
Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A - nhà ông Bùi Văn Bảo) - đến giáp khu dân cư Tam Quang GĐ 4 (khu Vạn Kim)
|
1.554.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13552 |
Huyện Núi Thành |
Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A - nhà bà Lâm) - đến giáp khu dân cư Tam Quang GĐ 4 (khu Vạn Kim)
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13553 |
Huyện Núi Thành |
Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) đi đường Nguyễn Văn Linh (phía sau Trường THCS Kim Đồng)
|
2.023.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13554 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến đường qua nhà sinh hoạt Khối phố 5 - Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Từ giáp đường sắt - đến hết nhà ông Mậu
|
1.456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13555 |
Huyện Núi Thành |
Tuyến đường qua nhà sinh hoạt Khối phố 5 - Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Từ hết nhà ông Mậu - đến hết nhà ông Nghiểm (giáp đường Lý Thường Kiệt)
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13556 |
Huyện Núi Thành |
Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) - đến đường sắt (Trường TH Võ Thị Sáu cũ)
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13557 |
Huyện Núi Thành |
Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) - đến giáp đường 22,5m thuộc KDC Tam Quang GĐ4 (hết nhà ông Nghiệm)
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13558 |
Huyện Núi Thành |
Các kiệt đường tiếp giáp Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) |
Kiệt đường từ nhà ông Mùi (đường sắt) - đến hết nhà Ông Triệu
|
1.309.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13559 |
Huyện Núi Thành |
Kiệt đường Nguyễn Văn Linh |
từ giáp nhà ông Hùng đi qua đường vào nhà văn hoá huyện - đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13560 |
Huyện Núi Thành |
Kiệt đường Lê Đình Dương |
Từ giáp sông (bên hông chợ An Tân cũ) - đến giáp đường Lê Đình Dương
|
1.204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13561 |
Huyện Núi Thành |
Kiệt đường Hồ Xuân Hương |
Từ giáp đường Hồ Xuân Hương - đến Khu khai thác quỹ đất khối 2
|
2.002.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13562 |
Huyện Núi Thành |
Đường Nguyễn Văn Linh |
|
9.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13563 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phan Bá Phiến (đường số 03) |
Từ nhà ông Nguyễn Hoàng Vũ - đến giáp nhà ông Trần Văn Oai
|
4.851.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13564 |
Huyện Núi Thành |
Đường Lý Thường Kiệt |
Từ giáp quốc lộ 1A - đến giáp đường sắt
|
4.032.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13565 |
Huyện Núi Thành |
Đường Lý Thường Kiệt |
Từ giáp đường sắt - đến hết nhà bà 4 Ưng
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13566 |
Huyện Núi Thành |
Đường Lý Thường Kiệt |
Từ hết nhà bà 4 Ưng - đến giáp cầu Nguyễn Phùng
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13567 |
Huyện Núi Thành |
Đường Quang Trung |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp cầu Tam Giang
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13568 |
Huyện Núi Thành |
Đường Hồ Xuân Hương |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp ngã 3 nhà ông Hận
|
4.354.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13569 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phan Châu Trinh |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường Nguyễn Văn Linh
|
4.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13570 |
Huyện Núi Thành |
Đường Nguyễn Chí Thanh |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường Nguyễn Văn Linh
|
4.354.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13571 |
Huyện Núi Thành |
Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường Nguyễn Văn Linh
|
4.354.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13572 |
Huyện Núi Thành |
Đường Lê Văn Tâm |
|
2.177.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13573 |
Huyện Núi Thành |
Đường Chu Văn An |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường Nguyễn Văn Linh
|
4.354.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13574 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phan Tứ |
Đoạn còn lại không thuộc Khu dân cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành
|
3.864.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13575 |
Huyện Núi Thành |
Đường Lê Đình Dương |
Đường ĐT 618 cũ, Qlộ 1A - đến giáp xã Tam Nghĩa
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13576 |
Huyện Núi Thành |
Đường Hoàng Hoa Thám |
từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Tam Nghĩa
|
2.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13577 |
Huyện Núi Thành |
Đường Nguyễn Văn Trỗi |
từ giáp Quốc lộ 1A - đến đường sắt - giáp xã Tam Nghĩa
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13578 |
Huyện Núi Thành |
Đường Trần Hưng Đạo |
ừ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Tam Nghĩa
|
4.326.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13579 |
Huyện Núi Thành |
Đường Thái Phiên (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp xã Tam Nghĩa) |
Đường Thái Phiên (từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp xã Tam Nghĩa
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13580 |
Huyện Núi Thành |
Đường Trần Thị Lý |
từ giáp Quốc lộ 1A - đến giáp đường Lê Hồng Phong
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13581 |
Huyện Núi Thành |
Đường Lê Hồng Phong |
Từ giáp đường Hoàng Hoa Thám - đến giáp đường Trần Hưng Đạo
|
2.128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13582 |
Huyện Núi Thành |
Đường Lê Hồng Phong |
Từ giáp đường Trần Hưng Đạo - đến giáp đường ĐT 620
|
2.555.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13583 |
Huyện Núi Thành |
Hải Thượng Lãng Ông |
Từ giáp đường sắt - đến ngã ba đường Phạm Phú Thứ (đường vào Cụm công nghiệp Trảng Tôn)
|
3.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13584 |
Huyện Núi Thành |
Hải Thượng Lãng Ông |
Từ giáp ngã ba đường Phạm Phú Thứ (đường vào Cụm công nghiệp Trảng Tôn) - đến giáp cống mương Bầu Dẻ
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13585 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phạm Phú Thứ |
|
3.024.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13586 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường nằm trong khu TĐC Cụm CN-TTCN Trảng Tôn - khối 1 |
|
2.114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13587 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường nằm trong Cụm CN-TTCN Trảng Tôn - khối 1 |
|
2.422.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13588 |
Huyện Núi Thành |
Đường 24/3 (Phía Nam đường) |
Từ giáp Qlộ 1A - đến giáp đường sắt
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13589 |
Huyện Núi Thành |
Đường 24/3 (Phía Nam đường) |
Từ giáp đường sắt - đến hết nhà ông Mai Giới (ngã ba đường bê tông)
|
1.638.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13590 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phan Đình Phùng |
Từ giáp Qlộ 1A - đến giáp đường sắt
|
1.729.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13591 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phan Đình Phùng |
Từ giáp đường sắt - đến hết nhà ông Xuyên
|
1.638.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13592 |
Huyện Núi Thành |
Đường Phan Đình Phùng |
Từ hết nhà ông Xuyên - đến giáp xã Tam Hiệp
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13593 |
Huyện Núi Thành |
Đường Đỗ Đăng Tuyển |
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh - đến nhà bà Quang
|
2.506.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13594 |
Huyện Núi Thành |
Khu khai thác quỹ đất của huyện Núi Thành |
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh - đến hết nhà ông Đặng Hào
|
2.002.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13595 |
Huyện Núi Thành |
Đường khu vực xung quanh nhà văn hóa khối 2 |
|
2.002.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13596 |
Huyện Núi Thành |
Khu khai thác quỹ đất Khối 2 - Thị Núi Thành |
Đối diện Nhà văn hóa Khối phố 2
|
2.002.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13597 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt |
Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên
|
1.078.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13598 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt |
Đường bê tông có bề rộng từ 2m đến dưới 3m
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13599 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt |
Đường bê tông có bề rộng dưới 2m
|
728.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 13600 |
Huyện Núi Thành |
Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt |
Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |