| 52 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà ông Lưu Văn Hạ thôn Phước Thượng |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 53 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà Phan Văn Hiệp |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 54 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Kim Liên |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 55 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ nhà Ba Một - đến giáp đường ĐH16 |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 56 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 đi Cầu Khe Ba Lóc |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 57 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ Cầu Khe Ba Lóc - đến giáp đường ĐH 5 |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Long (ĐT 611) - đến hết đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 59 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh - đến hết đất nhà ông Mai Ba |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 60 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Đây |
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 61 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Đây - đến hết đất nhà ông Đinh Hữu Chương |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 62 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
- Đoạn từ nhà ông Phan Tàu thôn 1 - đến giáp Quế Hiệp |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 63 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành |
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 64 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành - đến giáp đường thị trấn đi Suối Tiên |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 65 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đường thị trấn đi Suối Tiên - đến giáp xã Quế Châu |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 66 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai - đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 67 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành - đến hết nhà bà Đáo |
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 68 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà Nguyễn Văn Thạnh - đến hết nhà Đoàn Văn Long |
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 69 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà ông Lưu Văn Hạ thôn Phước Thượng |
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 70 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà Phan Văn Hiệp |
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 71 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Kim Liên |
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 72 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ nhà Ba Một - đến giáp đường ĐH16 |
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 73 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 đi Cầu Khe Ba Lóc |
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 74 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ Cầu Khe Ba Lóc - đến giáp đường ĐH 5 |
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 75 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Long (ĐT 611) - đến hết đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh |
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 76 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh - đến hết đất nhà ông Mai Ba |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 77 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Đây |
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 78 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Đây - đến hết đất nhà ông Đinh Hữu Chương |
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 79 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Phan Tàu thôn 1 - đến giáp Quế Hiệp |
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 80 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành |
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 81 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành - đến giáp đường thị trấn đi Suối Tiên |
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 82 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đường thị trấn đi Suối Tiên - đến giáp xã Quế Châu |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 83 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai - đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 84 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành - đến hết nhà bà Đáo |
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 85 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà Nguyễn Văn Thạnh - đến hết nhà Đoàn Văn Long |
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 86 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà ông Lưu Văn Hạ thôn Phước Thượng |
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 87 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà Phan Văn Hiệp |
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 88 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT611 - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Kim Liên |
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 89 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ nhà Ba Một - đến giáp đường ĐH16 |
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 90 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 đi Cầu Khe Ba Lóc |
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 91 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ Cầu Khe Ba Lóc - đến giáp đường ĐH 5 |
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 92 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Long (ĐT 611) - đến hết đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh |
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 93 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh - đến hết đất nhà ông Mai Ba |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 94 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Đây |
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 95 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Đây - đến hết đất nhà ông Đinh Hữu Chương |
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 96 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
- Đoạn từ nhà ông Phan Tàu thôn 1 - đến giáp Quế Hiệp |
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 97 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành |
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 98 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành - đến giáp đường thị trấn đi Suối Tiên |
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 99 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đường thị trấn đi Suối Tiên - đến giáp xã Quế Châu |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 100 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai - đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 101 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành - đến hết nhà bà Đáo |
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 102 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà Nguyễn Văn Thạnh - đến hết nhà Đoàn Văn Long |
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |