| 6701 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323D - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Phú Lộc đi Bảo Thanh - Đến hết địa phận xã Phú Lộc
|
402.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6702 |
Huyện Phù Ninh |
Đường tỉnh 323G - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL 2 - Đến giáp xã Trung Giáp
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6703 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ QL 2 đi bệnh viện Đa khoa huyện Phù Ninh - Đến trạm biến thế khu 12
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6704 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ trạm biến thế - Đến hết đường rẽ sang Phú Cường giáp xã Phú Hộ
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6705 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ vào chợ - Đến nhà văn hóa khu 6 (Băng 2 Quốc Lộ 2)
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6706 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà văn hóa khu 6 - Đến giáp ĐT 323H
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6707 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã tại các khu: 11, 5, 6 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6708 |
Huyện Phù Ninh |
Đoạn từ ngã ba khu 6 - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lê Văn Bình - Đến giáp xã Gia Thanh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6709 |
Huyện Phù Ninh |
Băng 2 khu vực bắp bò - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trường khu 6 đi vào công ty Nowvina
|
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6710 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã các khu còn lại - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6711 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Phú Lộc (Xã miền núi) |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6712 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp giáp xã Kim Đức - Đến cầu Khâm
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6713 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ cầu Khâm - Đến nhà ông Khuất Kim Phượng, khu 8
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6714 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Khuất Kim Phượng (Phú), khu 8 - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Thực, bà Trần Thị Hiệp
|
528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6715 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường đoạn - Quốc lộ 2 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trần Duy Bảng, bà Vũ Thị Nhu - Đến giáp thị trấn Phong Châu
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6716 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Đường tỉnh 323C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ ngã 3 Then - Đến hết cửa hàng ga Bình Cường (lối rẽ vào NVH khu 9)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6717 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Đường tỉnh 323C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ giáp của hàng ga Bình Cường (lối rẽ vào NVH khu 9) - Đến giáp đất An Đạo
|
655.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6718 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường tỉnh 325C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp quốc lộ 2 qua đập Im - Đến hết địa phận xã Phù Ninh (giáp đất xã Tiên Kiên)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6719 |
Huyện Phù Ninh |
Đất hai bên đường - Đường tỉnh 325C - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ ngã ba đập Im - Đến tiếp giáp đất xã Hy Cương
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6720 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Đất 2 bên đường bê tông (Từ đất nhà ông Tân mua lại của ông Cao Anh) qua sân bóng - Đến hết địa phận xã giáp thị trấn Phong Châu
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6721 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ven 2 bên đường - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ xưởng giấy Nguyên Hồng qua NVH khu 10 - Đến giáp Quốc Lộ 2
|
382.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6722 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
Từ quán bia zô zô qua nhà ông Vũ Việt Hùng - đến nhà ông Trần Mỹ Hùng; đoạn từ Gara ô tô Lộc Liễu đến hết nhà bà Thắng Ngọc
|
352.800
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6723 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường đoạn - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
giáp nhà Kiều Trung Dong - Đến trạm biến áp 110 KV Đồng Lạng
|
382.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6724 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn, liên xã khu 3, 4, 8, 10, 11, 12 - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6725 |
Huyện Phù Ninh |
Đất 2 bên đường liên thôn liên xã còn lại - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6726 |
Huyện Phù Ninh |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Phù Ninh (Xã miền núi) |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6727 |
Huyện Phù Ninh |
Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp Đồng Lạng |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 6728 |
Huyện Phù Ninh |
Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp Phú Gia |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 6729 |
Huyện Phù Ninh |
Khu công nghiệp Phù Ninh |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 6730 |
Huyện Phù Ninh |
Cụm công nghiệp Tử Đà - An Đạo |
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 6731 |
Huyện Phù Ninh |
Thị trấn Phong Châu |
Đất trồng lúa nước
|
65.910
|
59.280
|
55.900
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 6732 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc |
Đất trồng lúa nước
|
55.320
|
49.800
|
46.800
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 6733 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh |
Đất trồng lúa nước
|
55.320
|
49.800
|
46.800
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 6734 |
Huyện Phù Ninh |
Các xã: An Đạo, Bảo Thanh, Bình Phú, Gia Thanh, Hạ Giáp, Lệ Mỹ, Liên Hoa, Phú Mỹ, Phú Nham, Tiên Du, Tiên Phú, Trạm Thản, Trị Quận, Trung Giáp |
Đất trồng lúa nước
|
46.100
|
41.500
|
39.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 6735 |
Huyện Phù Ninh |
Thị trấn Phong Châu |
|
55.900
|
50.440
|
47.580
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6736 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc |
|
46.800
|
42.360
|
40.080
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6737 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh |
|
46.800
|
42.360
|
40.080
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6738 |
Huyện Phù Ninh |
Các xã: An Đạo, Bảo Thanh, Bình Phú, Gia Thanh, Hạ Giáp, Lệ Mỹ, Liên Hoa, Phú Mỹ, Phú Nham, Tiên Du, Tiên Phú, Trạm Thản, Trị Quận, Trung Giáp |
|
39.000
|
35.300
|
33.400
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 6739 |
Huyện Phù Ninh |
Thị trấn Phong Châu |
|
55.900
|
50.440
|
47.580
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 6740 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc |
|
46.800
|
42.360
|
40.080
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 6741 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh |
|
46.800
|
42.360
|
40.080
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 6742 |
Huyện Phù Ninh |
Các xã: An Đạo, Bảo Thanh, Bình Phú, Gia Thanh, Hạ Giáp, Lệ Mỹ, Liên Hoa, Phú Mỹ, Phú Nham, Tiên Du, Tiên Phú, Trạm Thản, Trị Quận, Trung Giáp |
|
39.000
|
35.300
|
33.400
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 6743 |
Huyện Phù Ninh |
Thị trấn Phong Châu |
|
53.300
|
47.970
|
45.240
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6744 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc |
|
44.760
|
40.200
|
37.920
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6745 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh |
|
44.760
|
40.200
|
37.920
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6746 |
Huyện Phù Ninh |
Các xã: An Đạo, Bảo Thanh, Bình Phú, Gia Thanh, Hạ Giáp, Lệ Mỹ, Liên Hoa, Phú Mỹ, Phú Nham, Tiên Du, Tiên Phú, Trạm Thản, Trị Quận, Trung Giáp |
|
37.300
|
33.500
|
31.600
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 6747 |
Huyện Phù Ninh |
Thị trấn Phong Châu |
|
24.700
|
22.360
|
21.190
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 6748 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc |
|
14.400
|
12.960
|
12.240
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 6749 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh |
|
14.400
|
12.960
|
12.240
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 6750 |
Huyện Phù Ninh |
Các xã: An Đạo, Bảo Thanh, Bình Phú, Gia Thanh, Hạ Giáp, Lệ Mỹ, Liên Hoa, Phú Mỹ, Phú Nham, Tiên Du, Tiên Phú, Trạm Thản, Trị Quận, Trung Giáp |
|
12.000
|
10.800
|
10.200
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 6751 |
Huyện Phù Ninh |
Thị trấn Phong Châu |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
55.900
|
50.440
|
47.580
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 6752 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
46.800
|
42.360
|
40.080
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 6753 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
46.800
|
42.360
|
40.080
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 6754 |
Huyện Phù Ninh |
Các xã: An Đạo, Bảo Thanh, Bình Phú, Gia Thanh, Hạ Giáp, Lệ Mỹ, Liên Hoa, Phú Mỹ, Phú Nham, Tiên Du, Tiên Phú, Trạm Thản, Trị Quận, Trung Giáp |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm khác (trừ đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác), đất
|
39.000
|
35.300
|
33.400
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 6755 |
Huyện Phù Ninh |
Thị trấn Phong Châu |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
53.300
|
47.970
|
45.240
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 6756 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phú Lộc |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
44.760
|
40.200
|
37.920
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 6757 |
Huyện Phù Ninh |
Xã Phù Ninh |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
44.760
|
40.200
|
37.920
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 6758 |
Huyện Phù Ninh |
Các xã: An Đạo, Bảo Thanh, Bình Phú, Gia Thanh, Hạ Giáp, Lệ Mỹ, Liên Hoa, Phú Mỹ, Phú Nham, Tiên Du, Tiên Phú, Trạm Thản, Trị Quận, Trung Giáp |
Đất nông nghiệp khác có nguồn gốc chuyển mục đích từ các loại đất khác
|
37.300
|
33.500
|
31.600
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 6759 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ siêu thị Aloha - Đến hết địa phận thuộc thị trấn Lâm Thao
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6760 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ giáp nhà Duy Hiểu - Đến giáp đê tả Sông Hồng (QL 2D)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6761 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ nhà ông Hoàn Tùng - Đến hết nhà ông Phùng (TT Lâm Thao)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6762 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ nhà Hoa Loan qua Đảo tròn tới hết trường THCS Lâm Thao
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6763 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ ngã tư Lâm Nghĩa (nhà ông Sỹ) - Đến hết nhà ông Quân (ĐT 324)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6764 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường nhựa - Thị trấn Lâm Thao |
Từ Huyện đội đi khu Lâm Nghĩa
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6765 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Đất hai bên đường giáp nhà ông Phùng - Đến nhà ông Cường Hương (Thuỳ Nhật)
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6766 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ ngã tư Huyện ủy (nhà ông Hỷ) - Đến cầu Trắng
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6767 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ giáp nhà ông Bình Tuế - Đến cầu Ba Tơ khu Sơn Thị
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6768 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Đất hai bên đường giáp nhà bà Tiết Ngọ - Đến đình Đông Trấn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6769 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ nhà ông Tình Hiền - Đến giáp nhà bà Thích Chiều khu Thùy Nhật
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6770 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ giáp nhà Liêm Oanh (khu 12A) đi cầu Bò - Đến hết địa phận TT Lâm Thao
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6771 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ nhà ông Hùng Chì - Đến giáp nhà Oanh Dũng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6772 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ giáp nhà ông Đình Phiên - Đến nhà bà Lan (Quân) khu Thùy Nhật
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6773 |
Huyện Lâm Thao |
Thị trấn Lâm Thao |
Từ giáp nhà ông Cường (Hương) qua khu Lâm Nghĩa - Đến giáp địa phận xã Sơn Vy
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6774 |
Huyện Lâm Thao |
Thị trấn Lâm Thao |
Từ giáp QL 32C (nhà ông Tâm) - Đến nhà ông Thông Phương
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6775 |
Huyện Lâm Thao |
Thị trấn Lâm Thao |
Đất ở tiếp giáp với chợ TT Lâm Thao
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6776 |
Huyện Lâm Thao |
Đất 2 bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ hết nhà ông Cường Hương - Đến giáp Giếng làng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6777 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường giáp xã Chu Hóa đến Giếng Làng thị trấn Lâm Thao |
Tuyến đường khu di tích lịch sử Đền Hùng đi cầu Phong Châu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6778 |
Huyện Lâm Thao |
Đất 2 bên đường - Thị trấn Lâm Thao |
Từ Giếng làng - Đến hết địa phận Lâm Thao (tuyến đường khu di tích lịch sử Đền Hùng đi cầu Phong Châu)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6779 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng từ 3 m trở lên - Thị trấn Lâm Thao |
Từ 3 m trở lên
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6780 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường bê tông xi măng rộng dưới 3 m - Thị trấn Lâm Thao |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6781 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường tương đối thuận tiện giao thông - Thị trấn Lâm Thao |
đường đất Từ 3 m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6782 |
Huyện Lâm Thao |
Đất của Công ty Cổ phần bao bì Supe - Thị trấn Lâm Thao |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6783 |
Huyện Lâm Thao |
Đất của Công ty Cổ phần cơ khí Supe - Thị trấn Lâm Thao |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6784 |
Huyện Lâm Thao |
Các khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Thị trấn Lâm Thao |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6785 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường trong khu dân cư mới Đồng Nhà Lạnh (Đường bê tông 5m) - Thị trấn Lâm Thao |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6786 |
Huyện Lâm Thao |
Khu đô thị Cầu Giấy Giếng Bầu - Thị trấn Lâm Thao |
Vị trí 1: LK 16-15 đến LK 16-28; LK 11-16 đến LK 11-30; LK 10-19 đến LK 10-20
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6787 |
Huyện Lâm Thao |
Khu đô thị Cầu Giấy Giếng Bầu - Thị trấn Lâm Thao |
Vị trí 2: LK 06-01 đến LK 06-10; LK 08-18 đến LK08-19
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6788 |
Huyện Lâm Thao |
Khu đô thị Cầu Giấy Giếng Bầu - Thị trấn Lâm Thao |
Vị trí 3: Cac khu còn lại
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6789 |
Huyện Lâm Thao |
Khu đô thị Đồng Nhà Lạnh, thị trấn Lâm Thao |
Vị trí 1: LK1 (LK 01 đến LK 11); LK2 (LK 01 đến LK22); LK3 (LK01 đến LK09); LK05 (LK01 đến LK44)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6790 |
Huyện Lâm Thao |
Khu đô thị Đồng Nhà Lạnh, thị trấn Lâm Thao |
Vị trí 2: BT8 (BT 01 đến BT 09); BT1 (BT01 đến BT14); LK4 (LK01 đến LK07); BT7 (BT01 đến BT 08); BT3 (BT12 và BT13); BT4 (BT04 đến BT07)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6791 |
Huyện Lâm Thao |
Khu đô thị Đồng Nhà Lạnh, thị trấn Lâm Thao |
Vị trí 3: BT6 (BT07 và BT08); BT5 (BT6 và BT07)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6792 |
Huyện Lâm Thao |
Khu đô thị Đồng Nhà Lạnh, thị trấn Lâm Thao |
Vị trí 4: BT6 (BT1 đến BT6); BT6 (BT9 đến BT14); BT5 (BT01 đến BT05); BT5(BT8 đến BT12); BT3 (BT01 đến BT11); BT3 (BT14 đến BT24); BT2 (BT01 đến BT18)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6793 |
Huyện Lâm Thao |
Đất các khu dân cư còn lại - Thị trấn Lâm Thao |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6794 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hùng Sơn |
Từ cầu Hy Sơn (giáp QL 32C) - Đến hết địa phận TT Hùng Sơn (giáp xã Xuân Lũng)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6795 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hùng Sơn |
Từ nhà ông Hùng Thọ (giáp QL 32C) - Đến nhà ông Nhuận Hằng (giáp đường huyện P7)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6796 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hùng Sơn |
Từ giáp QL 32C (trạm sỉ) - Đến cầu Miễu - Chu Hóa, Việt Trì
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6797 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong các khu dân cư mới được đầu tư một phần kết cấu hạ tầng - Thị trấn Hùng Sơn |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6798 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường nối với Quốc lộ 32C vào chợ và bao quanh chợ khu công nhân Supe - Thị trấn Hùng Sơn |
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6799 |
Huyện Lâm Thao |
Đất trong khu tập thể công nhân ắc quy - Pin Vĩnh Phú - Thị trấn Hùng Sơn |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6800 |
Huyện Lâm Thao |
Đất hai bên đường nhựa hoặc bê tông trong khu công nhân Supe và khu vực Trường Cao Đẳng hoá rộng - Thị trấn Hùng Sơn |
Từ 3 m trở lên (trừ khu 8)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |