| 5701 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 315C - Xã Lam Sơn (Xã miền núi) |
Từ điểm bưu điện văn hóa Hùng Đô đi UBND xã Quang Húc - Đến hết địa giới hành chính xã Lam Sơn (Khu A )
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5702 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Lam Sơn (Xã miền núi) |
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5703 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Lam Sơn (Xã miền núi) |
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5704 |
Huyện Tam Nông |
Đường tỉnh 315C - Xã Quang Húc (Xã miền núi) |
Từ hết địa giới hành chính xã Lam Sơn - Đến UBND xã Quang Húc (Khu A )
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5705 |
Huyện Tam Nông |
Đường tỉnh 315C - Xã Quang Húc (Xã miền núi) |
Từ cổng trụ sở UBND xã Quang Húc - Đến địa giới hành chính xã Quang Húc - xã Tề Lễ (nhà máy gạch sông Vàng)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5706 |
Huyện Tam Nông |
Đường tỉnh 315C - Xã Quang Húc (Xã miền núi) |
Từ UBND xã Quang Húc - Đến địa hết cầu Quang Húc (khu B)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5707 |
Huyện Tam Nông |
Đường tỉnh 315C - Xã Quang Húc (Xã miền núi) |
Từ cầu Quang Húc - Đến địa giới hành chính xã Quang Húc - xã Tề Lễ (Khu B )
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5708 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 315C - Xã Quang Húc (Xã miền núi) |
Từ điểm giao với đường tỉnh 315 (Km 27+200) - Đến điểm giao với nhánh 1 (Bưu điện văn hoá xã Quang Húc)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5709 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 74 (Khu 1 xã Tề Lễ - Đập phai xã Quang Húc) huyện số 72 - Xã Quang Húc (Xã miền núi) |
Từ cống Đồng Giang xã Tề Lễ - Đến đập phai xã Quang Húc
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5710 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Quang Húc (Xã miền núi) |
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5711 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Quang Húc (Xã miền núi) |
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5712 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 - Xã Tề Lễ (Xã miền núi) |
Từ địa giới hành chính xã Phương Thịnh (cũ) - Tề Lễ - Đến giáp địa phận huyện Thanh Sơn (đoạn thuộc địa giới hành chính xã Tề Lễ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5713 |
Huyện Tam Nông |
Đường tỉnh 315C - Xã Tề Lễ (Xã miền núi) |
Từ địa giới Quang Húc - Tề Lễ - Đến giáp với quốc lộ 32 tại Km 85 + 400
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5714 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 73D - Xã Tề Lễ (Xã miền núi) |
Từ hết đất nhà bà Kiên, khu 4 - Đến đường rẽ vào UBND xã Tề Lễ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5715 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 73D - Xã Tề Lễ (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ vào UBND xã Tề Lễ - Đến tiếp giáp đường tỉnh 315C
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5716 |
Huyện Tam Nông |
Đường huyện số 73E: Đất hai bên đường - Xã Tề Lễ (Xã miền núi) |
Từ tiếp giáp đường huyện số 73D ra bến đò Tề Lễ - Đến tiếp giáp đường huyện số 74 (Khu B - xã Tề Lễ)
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5717 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 74 - Xã Tề Lễ (Xã miền núi) |
Từ cống Đồng Giang xã Tề Lễ - Đến đập phai xã Quang Húc
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5718 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Tề Lễ (Xã miền núi) |
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5719 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Tề Lễ (Xã miền núi) |
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5720 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 316M - Xã Dị Nâụ (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ đi Thọ Văn - Đến cầu Đình Chua
|
704.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5721 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 316M - Xã Dị Nâụ (Xã miền núi) |
Từ cầu Đình Chua - Đến đường rẽ TT Hưng Hóa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5722 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 316M - Xã Dị Nâụ (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ TT Hưng Hóa - Đến hết trường THCS Dị Nậu
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5723 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 316M - Xã Dị Nâụ (Xã miền núi) |
Từ giáp trường THCS Dị Nậu - Đến địa danh Dị Nậu - Đào Xá
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5724 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 77 77 - Xã Dị Nâụ (Xã miền núi) |
Từ giáp cổng nhà ông Hưng tới quán ông Hồng địa giới Hưng Hoá - Dị Nậu (đường bê tông)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5725 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã 77 - Xã Dị Nâụ (Xã miền núi) |
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5726 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở các khu vực còn lại 77 - Xã Dị Nâụ (Xã miền núi) |
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5727 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 - Xã Thọ Văn (Xã miền núi) |
Từ địa giới hành chính xã Phương Thịnh cũ - Thọ Văn - Đến giáp địa phận huyện Thanh Sơn (đoạn thuộc địa giới hành chính xã Thọ Văn)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5728 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 75 - Xã Thọ Văn (Xã miền núi) |
Từ điểm đầu nối với đường tỉnh 316M - Đến trường THCS Thọ Văn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5729 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 75 - Xã Thọ Văn (Xã miền núi) |
Từ trường THCS Thọ Văn - Đến cây Đa khu 6
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5730 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường 75 - Xã Thọ Văn (Xã miền núi) |
Từ cây Đa khu 6 - Đến giáp Quốc lộ 32, tại Km 83 + 300
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5731 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường giao thông nông thôn Thọ Văn - Cổ Tiết 75 - Xã Thọ Văn (Xã miền núi) |
đoạn thuộc địa giới hành chính xã Thọ Văn
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5732 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Thọ Văn (Xã miền núi) |
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV nông thôn |
| 5733 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 (từ ngã tư Cổ Tiết đi cầu Tứ Mỹ) - Xã Vạn Xuân (Xã miền núi) |
Từ giáp ngã tư xã Cổ Tiết - Đến đường rẽ vào xóm Rừng xã Vạn Xuân
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5734 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 (từ Hương Nộn đi Thanh Sơn) - Xã Vạn Xuân (Xã miền núi) |
Từ suối 1 - Đến địa giới hành chính 03 xã Vạn Xuân - Phương Thịnh - Thọ Văn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5735 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 (từ Hương Nộn đi Thanh Sơn) - Xã Vạn Xuân (Xã miền núi) |
Từ chân dốc Sở - Đến suối 1
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5736 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 (từ Hương Nộn đi Thanh Sơn) - Xã Vạn Xuân (Xã miền núi) |
Từ qua ngã tư Cổ Tiết 50 m - Đến chân dốc Sở (đường rẽ vào đầm Chòm)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5737 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 (từ Hương Nộn đi Thanh Sơn) - Xã Vạn Xuân (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ vào xóm Đức Phong (nhà ông Quân) - Đến qua ngã tư Cổ Tiết 50 m (đi huyện Thanh Sơn)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5738 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 (từ Hương Nộn đi Thanh Sơn) - Xã Vạn Xuân (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ vào Trạm điện trung gian - Đến đường rẽ vào xóm Đức Phong (nhà ông Quân)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5739 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 (từ Hương Nộn đi Thanh Sơn) - Xã Vạn Xuân (Xã miền núi) |
Từ địa giới xã Hương Nộn - xã Vạn Xuân - Đến đường rẽ vào Trạm điện trung gian
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5740 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
|
410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5741 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường thôn xóm có đường bê tông nhỏ hơn 3,0 m - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5742 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường thôn xóm có đường bê tông rộng 3,0 m trở lên - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5743 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5744 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở Trung tâm xã, chợ, khu vực (có đường giao thông) cách về hai phía 150 m - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5745 |
Huyện Tam Nông |
Nhánh 2 - Đất hai bên đường - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 315, cổng ông Hồng xã Hương Nộn - Đến đường Hồ Chí Minh (tiếp giáp với đường huyện số 73 Nhánh 1)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5746 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ điểm nối QL32 với đường nội thị Thị trấn Hưng Hóa đi UBND thị trấn Hưng Hóa (Khu vực Đa Cộc, xã Hương Nộn)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5747 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ điểm nối QL 32 với đường nội thị Thị trấn Hưng Hóa (Địa giới Hương Nộn - Thị trấn Hương Hóa)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5748 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Đường Hồ Chí Minh - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ hết cầu chui (nhà ông Sinh Tước) - Đến địa giới hành chính Hương Nộn - Vạn Xuân (khu 20)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5749 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Đường Hồ Chí Minh - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ hết cầu Gỗ - Đến cầu chui (nhà ông Sinh Tước)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5750 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Đường Hồ Chí Minh - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ giáp QL 32 (Km 73+650) - Đến cầu Gỗ
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5751 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Đường huyện số 76 (Hương Nộn - Dị Nậu) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ cầu Gỗ - Đến đường rẽ đi Thọ Văn, Dị Nậu
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5752 |
Huyện Tam Nông |
Nhánh 1 - Đất hai bên đường - Đường huyện số 73B (Vạn Xuân - Hương Nộn) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ đường tỉnh 315, cổng ông Quang - khu 20 xã Vạn Xuân - Đến tiếp giáp quốc lộ 32 (Km75), cổng UBND xã Hương Nộn
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5753 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316M (Hương Nộn - Dị Nậu) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ cầu Gỗ - Đến đường rẽ đi Thọ Văn, Dị Nậu
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5754 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ khu 3 (giáp đất hộ ôngYên Phương) - Đến đường Hồ Chí Minh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5755 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ đường đi khu 3 xã Hương Nộn - Đến địa giới xã Hương Nộn - xã Vận Xuân
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5756 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường QL 32 - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ cống của kênh cấp 1 qua đê Tam Thanh - Đến đường đi khu 3 xã Hương Nộn (giáp Xí nghiệp Thủy nông Tam Nông)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5757 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ đường ra cánh đồng Trưng Vương (nhà ông Trương Thủy) - Đến cống của kênh cấp 1 qua đê Tam Thanh
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5758 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ hết cổng làng Hạ Nậu - Đến đường ra cánh đồng Trưng Vương (giáp nhà ông Trương Thủy)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5759 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Xã Hương Nộn (Xã miền núi) |
Từ địa giới TT Hưng Hoá - xã Hương Nộn - Đến hết cổng làng Hạ Nậu
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5760 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường QL 32 (phía trái) - Xã Dậu Dương (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Thượng Nông - Đến Đến địa giới hành chính xã Dậu Dương - TT Hưng Hoá
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5761 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở các khu vực còn lại - Xã Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5762 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường thôn xóm có đường bê tông nhỏ hơn 3,0 m - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5763 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường thôn xóm có đường bê tông rộng 3,0 m trở lên - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5764 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông trục chính nội xã - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5765 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở Trung tâm xã, chợ, khu vực (có đường giao thông) cách về hai phía 150 m - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5766 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường giao thông - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Từ điểm nối QL 32 qua cổng ông Thuần - Đến cầu Gò khu 4 xã Dân Quyền
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5767 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường sơ tán dân Xuân Lộc - Dân Quyền - Đào Xá - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5768 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nối đường tỉnh 316G - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Khu vực cổng đình Thượng Nông - Đến điểm nối đường tỉnh số 316 G khu vực đất ông Thủy (khu 10)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5769 |
Huyện Tam Nông |
Đất 2 bên đường - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Từ giáp thị trấn Hưng Hóa - Đến điểm nối giữa đường nối QL 32 - QL 70 đi Hòa Bình
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5770 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở hai bên đường giao thông- Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
nối QL32, đường Hồ Chí Minh đi QL70 đi Hòa Bình (địa phận huyện Tam Nông)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5771 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nhựa, - Đường huyện số 78 (từ QL 32, Km 70 + 200 đến điểm giao với đường tỉnh 316B) - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Từ cuối ao cá Bác Hồ - Đến Nhà ông Bút - khu 1 xã Dân Quyền
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5772 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nhựa, - Đường huyện số 78 (từ QL 32, Km 70 + 200 đến điểm giao với đường tỉnh 316B) - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ vào UBND xã Dậu Dương cũ - Đến hết ao cá Bác Hồ
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5773 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nhựa, - Đường huyện số 78 (từ QL 32, Km 70 + 200 đến điểm giao với đường tỉnh 316B) - Xã Dân Quyền (Xã miền núi) |
Từ địa giới xã Dậu Dương cũ - TT Hưng Hoá - Đến đường rẽ vào UBND xã Dậu Dương cũ
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5774 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 80 B (QL 32 đi Đò Lời) - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà đi bến phà cũ khu 12
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5775 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 80 B (QL 32 đi Đò Lời) - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà đi Đò Lời khu 15
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5776 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 80 B (QL 32 đi Đò Lời) - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà - Đến cầu chui (Nhà ông Tranh Hoa khu 14)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5777 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 80 B (QL 32 đi Đò Lời) - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà - Đến qua trường THCS Hồng Đà 100 m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5778 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316G - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
điểm đấu nối QL32 (Km67+800) - Đến điểm giao với đường tỉnh 316G (cổng nhà bà Đông khu 8)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5779 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316G - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ giáp trạm y tế xã Dân Quyền - Đến hết địa giới hành chính xã Dân Quyền - Xuân Lộc
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5780 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316G - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ điểm đầu nối QL 32 (Km69+400) - Đến hết trạm y tế xã Dân Quyền
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5781 |
Huyện Tam Nông |
Đường tỉnh 316 - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà - Đến địa giới hành chính huyện Tam Nông - huyện Thanh Thuỷ theo đường đê
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5782 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường (phía trái) QL 32 - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ hết điểm giao giữa đường tỉnh 316G và Quốc lộ 32 (nhà ông Phượng) - Đến địa giới hành chính xã Thượng Nông - Dậu Dương và Đất một bên đường QL 32 (phía trái) từ giáp xã Thượng Nông đến địa giới hành chính xã Dậu Dương
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5783 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường (phía trái) QL 32 - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ cổng KCN Trung Hà - Đến điểm giao giữa đường tỉnh 316G và Quốc lộ 32 (nhà ông Phượng, khu 5)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5784 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường (phía trái) QL 32 - Xã Dân Quyền (Xã Đồng bằng) |
Từ đầu cầu Trung Hà - Đến cổng KCN Trung Hà
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5785 |
Huyện Tam Nông |
Đất ở khu dân cư còn lại - Thị trấn Hưng Hóa |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5786 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với Tỉnh lộ 316B đến giáp xã Dân Quyền
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5787 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nối liền các khu dân cư nội thị không qua các trục đường trên rộng dưới 3,0 m - Thị trấn Hưng Hóa |
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5788 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường khu dân cư nội thị không qua các trục đường trên rộng - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ 3,0 m trở lên
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5789 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường nội thị - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ UBND thị trấn Hưng Hóa - Đến điểm nối QL 32 (địa giới TT Hưng Hóa - Hương Nộn)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5790 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với đường huyện số 77 - Đến điểm nối đường tỉnh 316 (Rừng chẽ)
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5791 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường ven hồ - Thị trấn Hưng Hóa |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5792 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 78 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ QL 32 - Đến địa giới xã Dậu Dương - TT Hưng Hóa
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5793 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ UBND TT Hưng Hoá - Đến địa giới TT Hưng Hoá - Dị Nậu
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5794 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất nhà ông Hướng Chà - Đến UBND thị trấn Hưng Hóa khu 6 (đường nội thị)
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5795 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường huyện số 77 - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm nối với đường huyện số 78 - Đến đất nhà ông Hướng Chà khu 6 (đường nội thị)
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5796 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm giao với đường giao thông ra Rừng Chẽ - Đến địa giới huyện Tam Nông - Thanh Thuỷ
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5797 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất Viện Kiểm sát - Đến điểm giao với đường giao thông ra Rừng Chẽ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5798 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp trường THCS Hưng Hoá - Đến hết đất Viện Kiểm sát
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5799 |
Huyện Tam Nông |
Đất hai bên đường tỉnh 316B - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ điểm đấu với quốc lộ 32 - Đến hết đất trường THCS Hưng Hoá
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5800 |
Huyện Tam Nông |
Đất một bên đường (phía trái) - Thị trấn Hưng Hóa |
Từ giáp đất nhà ông Tiến khu 7 - Đến địa giới Hưng Hoá - Hương Nộn
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |