| 5201 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Kim Thượng (Xã miền núi) |
Từ UBND xã đi xóm Quyền
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5202 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Kim Thượng (Xã miền núi) |
Từ xóm Quyền đi xóm Tân Lập
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5203 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu còn lại - Xã Kim Thượng (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5204 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường ở khu trung tâm xã xóm Dù - Đất hai ven Đường tỉnh 316H - Xã Xuân Sơn (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Hà Văn Dục - Đến nhà ông Đặng Văn Hoà
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5205 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316H - Xã Xuân Sơn (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trần Văn Hay xóm Lấp - Đến nhà ông Trần Văn Mạnh xóm Lấp
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5206 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316H - Xã Xuân Sơn (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Đặng Văn Quyết xóm Cỏi - Đến nhà ông Bàn Xuân Thắng xóm Cỏi
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5207 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường còn lại - Xã Xuân Sơn (Xã miền núi) |
Từ xóm Dù đi xóm Lấp, xóm Cỏi, xóm Lạng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5208 |
Huyện Tân Sơn |
Các khu vực còn lại của xóm Dù- Xã Xuân Sơn (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5209 |
Huyện Tân Sơn |
Đất các khu vực còn lại- Xã Xuân Sơn (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5210 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Long Cốc (Xã miền núi) |
Từ đồi Măng Anh xóm Kén - Đến ngã ba nhà anh Minh xóm Măng 1
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5211 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Long Cốc (Xã miền núi) |
Từ nhà anh Minh xóm Măng 1 - Đến ngã ba đường đi xóm Bông 2 nhà anh Hoàng Chăm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5212 |
Huyện Tân Sơn |
Hai ven đường - Xã Long Cốc (Xã miền núi) |
Từ nhà anh Hà Xi đi xóm Liệm Văn Miếu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5213 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Long Cốc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Hà Si xóm Măng 2 - Đến nhà ông Khanh Túc xóm Cạn và ngã ba xóm Cạn rẽ đi xóm Vai xã Tam Thanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5214 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Long Cốc (Xã miền núi) |
Từ ngã ba Bông 1 nhà anh Hoàng Chăm đi Bông 2, Bông 3, ra xóm Láng xã Văn Luông
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5215 |
Huyện Tân Sơn |
Đất khu dân cư xóm Đải và khu dân cư xóm Nhội - Xã Long Cốc (Xã miền núi) |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5216 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu dân cư còn lại - Xã Long Cốc (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5217 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316D - Xã Tam Thanh (Xã miền núi) |
Từ giáp ranh với xã Văn Miếu - Đến trường mầm non xóm Giát
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5218 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316D - Xã Tam Thanh (Xã miền núi) |
Từ trường mầm non xóm Giát - Đến ao nhà ông Hậu xóm Giát và nhánh đi Đến trạm y tế xã
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5219 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tam Thanh (Xã miền núi) |
Từ ao nhà ông Hậu xóm Giát - Đến giáp ranh xã Vinh Tiền
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5220 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tam Thanh (Xã miền núi) |
Từ cầu bến dự xóm Giát - Đến giáp xã Long Cốc
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5221 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tam Thanh (Xã miền núi) |
Từ tràn Bến Dự - Đến hộ ông Thanh Xóm Én giáp ranh với xã Văn Miếu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5222 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tam Thanh (Xã miền núi) |
Từ đội 6 xóm Vảo - Đến đồi Đình xóm Chiêu.
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5223 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tam Thanh (Xã miền núi) |
Từ đồi Đình xóm Chiêu - Đến giáp ranh xã Khả Cửu
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5224 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tam Thanh (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Xuân xóm Giát - Đến đội 15 XN chè Xóm Thanh Phú
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5225 |
Huyện Tân Sơn |
Đoạn xóm Múc - Xã Tam Thanh (Xã miền núi) |
Từ hộ nhà anh Thịnh - Đến tràn ổ Vịt
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5226 |
Huyện Tân Sơn |
Đất khu dân cư còn lại - Xã Tam Thanh (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5227 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Vinh Tiền (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Vịnh - Đến UBND xã
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5228 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Vinh Tiền (Xã miền núi) |
Từ cầu Tràn khu Mận Gạo - Đến nhà ông Tâm
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5229 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Vinh Tiền (Xã miền núi) |
Từ hộ nhà bà Vịnh - Đến cầu Tràn Mận Gạo
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5230 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Vinh Tiền (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Vịnh - Đến nhà ông Lềnh khu Đồng Thi
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5231 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Vinh Tiền (Xã miền núi) |
Từ UBND xã - Đến Suối Cham
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5232 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Vinh Tiền (Xã miền núi) |
Từ khu tập thể giáo viên - Đến nhà ông Đoàn xóm Bương
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5233 |
Huyện Tân Sơn |
Đất ở các khu còn lại - Xã Vinh Tiền (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5234 |
Huyện Tân Sơn |
Khu vực ngã ba Vèo - Xã Kiệt Sơn (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Đại (giáp Thạch Kiệt) - Đến hết Nhà văn hóa Khu 3
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5235 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Quốc lộ 32 - Xã Kiệt Sơn (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà Văn Hoá Khu 3 - Đến đồi đá Đồng Than giáp Thu Cúc
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5236 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Tỉnh - Xã Kiệt Sơn (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Quyết ngã ba Vèo - Đến hết nhà bà Hướng khu 3 (ĐT 316I)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5237 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Tỉnh - Xã Kiệt Sơn (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà bà Hướng khu 3 - Đến giáp xã Tân Sơn (ĐT 316H)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5238 |
Huyện Tân Sơn |
Đất khu Đồng Than - Xã Kiệt Sơn (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Sơn (giáp QL32) đi Lai Đồng (ĐT 316H)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5239 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xã - Xã Kiệt Sơn (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Trung xóm Chiềng - Đến nhà ông Thiếp (xã Tân Sơn)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5240 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên thôn - Xã Kiệt Sơn (Xã miền núi) |
Từ ngã ba nhà ông Thân xóm Dọc - Đến sân bóng khu 12
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5241 |
Huyện Tân Sơn |
Đất ở các khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Kiệt Sơn (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5242 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316I - Xã Lai Đồng (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Kiệt Sơn (Ngã ba xóm Dọc) - Đến đầu Tràn Cửa Thang
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5243 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316I - Xã Lai Đồng (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Kiệt Sơn (Đỉnh Dốc Tre) - Đến đầu Tràn Vẻ
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5244 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316I - Xã Lai Đồng (Xã miền núi) |
Từ Tràn Cửa Thang; Tràn Vẻ - Đến hết cổng trường Tiểu học
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5245 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316I - Xã Lai Đồng (Xã miền núi) |
Từ giáp cổng trường Tiểu học - Đến hết nhà ông Chinh khu Vường 2
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5246 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường 316I - Xã Lai Đồng (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Chinh khu Vường 2 - Đến giáp xã Đồng Sơn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5247 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xóm - Xã Lai Đồng (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nhiệt khu Vường 1 - Đến nhà ông Bằng khu Đoàn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5248 |
Huyện Tân Sơn |
Đất ở trong khu dân cư Khu Chiềng 1, chiềng 2, Vường 1, Đồng - Xã Lai Đồng (Xã miền núi) |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5249 |
Huyện Tân Sơn |
Đất ở trong khu dân cư Khu Đoàn, Kết, Vường 2, Phắt 1, Phắt 2 - Xã Lai Đồng (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5250 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Tỉnh 316I - Xã Đồng Sơn (Xã miền núi) |
Từ vị trí giáp xã Lai Đồng - Đến quán nhà ông Tú Mít 1
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5251 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Tỉnh 316I - Xã Đồng Sơn (Xã miền núi) |
Từ vị trí quán nhà ông Tú Mít 1 - Đến hộ bà Mai khu Xuân 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5252 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường Tỉnh 316I - Xã Đồng Sơn (Xã miền núi) |
Từ vị trí hộ bà Mai khu Xuân 1 - Đến hộ nhà ông Đông khu Bến Thân
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5253 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xã - Xã Đồng Sơn (Xã miền núi) |
Từ quán hộ ông Tú khu Mít 1 - Đến hộ ông Dưỡng khu Xuân 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5254 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xã - Xã Đồng Sơn (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Dưỡng khu Xuân 2 - Đến giáp xã Lai Đồng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5255 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên thôn - Xã Đồng Sơn (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Chít khu Mít 1 - Đến tràn giáp hộ ông Nguyên khu Mít 2
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5256 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên thôn - Xã Đồng Sơn (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Nguyên khu Mít 2 - Đến hộ bà Mai khu Măng 2
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5257 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong khu dân cư - Xã Đồng Sơn (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5258 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316H - Xã Tân Sơn (Xã miền núi) |
Từ Kiệt Sơn - Đến cầu Cửa Bớt
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5259 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316H - Xã Tân Sơn (Xã miền núi) |
Từ cầu Cửa Bớt - Đến nhà ông Điểu xóm Thừ 1
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5260 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316H - Xã Tân Sơn (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Điếu xóm Thừ 1 - Đến giáp xã Xuân Sơn
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5261 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xóm - Xã Tân Sơn (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Điểu xóm Thừ 1 - Đến Trường tiểu học (ngã ba Sận - Lèn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5262 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường liên xóm - Xã Tân Sơn (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thắng xóm Thừ 2 - Đến hết nhà ông Huyến xóm Thính
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5263 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các xóm còn lại - Xã Tân Sơn (Xã miền núi) |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5264 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp xã Kiệt Sơn - Đến cầu Giác
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5265 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ cầu Giác - Đến chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp
|
448.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5266 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp - Đến cửa hàng Dung Thưởng Trung Tâm 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5267 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thưởng - Đến nhà ông Dũng (Đồng Tô)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5268 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Dũng (Đồng Tô) - Đến giáp đất Yên Bái
|
232.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5269 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ Ngã ba Thu Cúc - Đến nhà ông Nhiều (Trung Tâm 1)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5270 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nhiều (Trung Tâm1) - Đến nhà ông Thuế (Đồng Tăng)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5271 |
Huyện Tân Sơn |
Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Thuế (Đồng Tăng) - Đến giáp đất Sơn La
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5272 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316K - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32B - Đến nhà ông Khá (Suối Rươm)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5273 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316K - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Khá (Suối Rươm) - Đến nhà ông Quay (Quẽ)
|
208.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5274 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường tỉnh 316K - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Lạ (Ngã ba khu Quẽ) - Đến giáp QL32 (nhà ông Nhắc)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5275 |
Huyện Tân Sơn |
Đường khu Trung Tâm 2 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32 (nhà ông Luân) - Đến Đài tưởng niệm
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5276 |
Huyện Tân Sơn |
Đường khu Trung Tâm 2 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32 (nhà ông Tiên) - Đến trường Trung học cơ sở Thu Cúc
|
424.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5277 |
Huyện Tân Sơn |
Đường khu Giác 2 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32 (nhà ông Huấn) - Đến nhà ông Chính
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5278 |
Huyện Tân Sơn |
Đường khu Trung Tâm 1 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Hằng - Đến nhà ông Doanh
|
304.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5279 |
Huyện Tân Sơn |
Đường khu Trung Tâm 1 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32 (nhà ông Tính) - Đến nhà ông Hóa (Đuôi đồng)
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5280 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu dân cư - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
Bặn, Tân Lập, Giác 1, Giác 2, Giác 3, Ú, Đồng Tăng, Suối Rươm, Cón, Quẽ, Tiến Minh
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5281 |
Huyện Tân Sơn |
Đất nằm trong các khu dân cư còn lại - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5282 |
Huyện Tân Sơn |
Hai ven đường QL32 khu trung tâm xã - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Chiến - Đến hết nhà ông Quý Thuỷ
|
752.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5283 |
Huyện Tân Sơn |
Hai ven đường QL32 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Quý Thuỷ - Đến hết nhà ông Hải Nhung
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5284 |
Huyện Tân Sơn |
Hai ven đường QL32 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ giáp nhà ông Hải Nhung - Đến giáp đất xã Tân Phú
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5285 |
Huyện Tân Sơn |
Đoạn hai ven đường QL32 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Chiến - Đến giáp đất xã Kiệt Sơn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5286 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường khu trung tâm Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 Đoạn đường - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Nhâm Thức - Đến giáp Đền Cửa Thánh
|
384.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5287 |
Huyện Tân Sơn |
Đất khu dân cư còn lại của khu Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5288 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường giao thông nông thôn khu Dụt Dàn đoạn đường - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
Từ nhà ông Đón khu Dàn - Đến hết nhà ông Khoa Khu Dụt
|
248.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5289 |
Huyện Tân Sơn |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn khu Chiềng, khu Dặt, khu Dùng 1+2, khu Dàn, Bình Thọ 1+2 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5290 |
Huyện Tân Sơn |
Đất trong các khu dân cư còn lại - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5291 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường QL 32 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
giáp Mỹ Thuận - Đến đường 36m đi trung tâm UBND huyện
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5292 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai bên đường QL 32 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ đường 36m đi trung tâm UBND huyện - Đến hết nhà ông Hoàng Ngọc Bích khu 1 (giáp xã Thạch Kiệt)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5293 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ cây xăng số 60 giáp xã Mỹ Thuận qua nhà Hải điểm - Đến Trung tâm dịch vụ và thương mại Đại Hà
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5294 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ Trung tâm dịch vụ và thương mại Đại Hà - Đến nhà bà Hà Thị Rền khu 2B
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5295 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ nhà bà Hà Thị Rền khu 2B - Đến Cầu Voi
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5296 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ Cầu Voi - Đến nhà ông Nghiêm Quốc Toản khu 1
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5297 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ Tòa án nhân dân huyện - Đến nhà ông Nguyễn Đức Khánh khu 2A
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5298 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ Trung tâm thế giới di động qua bến xe, trường Tiểu học - Đến nhà ông Hoàng Văn Ngọc khu 2A; Đoạn từ nhà ông Nguyễn Minh Tuấn Đến ngã tư Tòa án
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5299 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ giáp QL32 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Quân (Hạnh) khu 5B
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5300 |
Huyện Tân Sơn |
Đất hai ven đường - Xã Tân Phú (Xã miền núi) |
Từ Trung tâm dịch vụ và thương mại Đại Hà - Đến cầu Tân Phú, Xuân Đài
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |