| 7101 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào UBND Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Ngã tư UBND Thị trấn - Cầu chợ Chớp
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7102 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào trường THCS thị trấn Yên Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B (Ngã 3 Xổ số) - Đường vào cấp I thị trấn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7103 |
Huyện Yên Mô |
Đường hông UBND huyện - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò - Khánh Dương (ĐT 480C) - Ngã 3 cổng trường THCS thị trấn Yên Thịnh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7104 |
Huyện Yên Mô |
Đường cạnh Đài truyền thanh - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò - Khánh Dương - Đường vào nhà thi dấu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7105 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào cấp I thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò Khánh Dương - Trường cấp I TT Yên Thịnh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7106 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào trạm Y tế Thị trấn - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường Ngò Khánh Dương - Đình Vật (Yên Hạ)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7107 |
Huyện Yên Mô |
Đường đi Khương Dụ - Thị trấn Yên Thịnh |
Đình Vật - Giáp Yên Phong
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7108 |
Huyện Yên Mô |
Đường khu 2 (Vào UBND TT cũ) - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Đình Vật
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7109 |
Huyện Yên Mô |
Đường khu I - Thị trấn Yên Thịnh |
Cạnh nhà ông Chín - Đường đi Khương Dụ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7110 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào xóm Mậu Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất ông Vương
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7111 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào Bồ Vi - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất ông Chỉnh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7112 |
Huyện Yên Mô |
Đường vào Trung Hậu - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất TT Yên Thịnh (ông Khang)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7113 |
Huyện Yên Mô |
Đường cạnh ao nhà thờ Yên Thổ - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Nhà Văn hóa xóm Yên Thổ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7114 |
Huyện Yên Mô |
Đường cạnh anh Minh Yên Thổ - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường QL12B - Hết đất TT Yên Thịnh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7115 |
Huyện Yên Mô |
Đi Đông Nhạc - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Tác - Đường đi Khương Dụ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7116 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Đương - Hết khu đấu giá
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7117 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Luyến - Hết đường bê tông
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7118 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Quang - Hết đường bê tông
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7119 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá - Thị trấn Yên Thịnh |
Giáp ông Quyết - Hết đường bê tông
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7120 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 3
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7121 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 4
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7122 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 5
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7123 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 6
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7124 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu 7
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7125 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư Phú Thịnh - Thị trấn Yên Thịnh |
Trước cửa trung tâm VSMT
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7126 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư còn lại - Thị trấn Yên Thịnh |
Đường ô tô 4 chỗ vào được
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7127 |
Huyện Yên Mô |
Khu dân cư còn lại - Thị trấn Yên Thịnh |
Khu dân cư còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7128 |
Huyện Yên Mô |
Đường Tiên Hưng |
Ngã tư Quản lý Thị Trường - Ngã 4 UBND thị trấn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7129 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá (KDC Trung Yên) (đấu giá năm 2021) |
Bám đường quy hoạch 27m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7130 |
Huyện Yên Mô |
Khu đấu giá (KDC Trung Yên) (đấu giá năm 2021) |
Bám đường quy hoạch 15m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 7131 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 1A - Xã Mai Sơn |
Cầu Ghềnh - Giáp cây xăng Công an tỉnh
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7132 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 1A - Xã Mai Sơn |
Giáp cây xăng Công an tỉnh - Giáp cây xăng số 2
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7133 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 1A - Xã Mai Sơn |
Giáp cây xăng số 2 - Cầu Vó
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7134 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 1A - Bên kia đường sắt |
Cầu Ghềnh (Phía Nam) - Đường vào núi Mơ
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7135 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 1A - Bên kia đường sắt |
Đường vào núi Mơ (phía Nam) - Cầu Vó
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7136 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Mai Sơn |
Ngã 3 Thanh Sơn (Đường sắt) - Hết Cổng trại giam
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7137 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Mai Sơn |
Hết Cổng trại giam - Hết nhà ông Nguyện xóm 3
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7138 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Mai Sơn |
Hết nhà ông Nguyện xóm 3 - Hết Cống ông Tôn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7139 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Mai Sơn |
Hết Công ông Tôn - Đường ngõ bà Cảnh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7140 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng |
Đường ngõ bà Cảnh - Hết Cống Mơ
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7141 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng |
Hết Cống Mơ - Hết Cầu Yên thổ 2
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7142 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng |
Hết Cầu Yên thổ 2 - Đường vào UBND xã
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7143 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng |
Đường vào UBND xã - Cổng trường cấp 3
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7144 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng |
Cổng trường cấp 3 - Hết cầu Yên Thổ 1 (Đường mới)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7145 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Khánh Thượng |
Cống ông Am - Cầu Yên Thổ 1 (Đường cũ)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7146 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Phong |
Đường vào Trạm Máy Kéo - Đường vào nhà MN YPhong
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7147 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Phong |
Đường vào nhà MN YPhong - Đường vào xóm Vân Mộng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7148 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Phong |
Đường vào xóm Vân Mộng - Hết công ty Thủy Nông
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7149 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Phong |
Hết công ty Thủy Nông - Cây gạo Ngoại thương
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7150 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Phong |
Cây gạo Ngoại thương - Đền Phương Độ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7151 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Phong |
Đền Phương Độ - Cầu Lồng mới (Đường Mới)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7152 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Phong |
Đền Phương Độ - Cầu Lồng Cũ (Đường cũ)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7153 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mỹ |
Cầu Lồng cũ - Hết Cống Gõ (Đường cũ)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7154 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mỹ |
Hết Cống Gõ - Hết Đường vào XN gạch Yên Từ (Đcũ)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7155 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Từ |
Cầu Lồng mới (Đường Mới) - Hết Đường vào XN gạch Yên Từ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7156 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Từ |
Hết Đường vào XN gạch Yên Từ - Mộ Ông Đồng
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7157 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mạc |
Mộ Ông Đồng - Hết Đền Cây Đa
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7158 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mỹ |
Hết Đền Cây Đa - Hết Ngân hàng KV Bút
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7159 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mỹ |
Hết Ngân hàng KV Bút - Hết Cầu Bút
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7160 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mạc |
Hết Cầu Bút - Hết Cống giáp trường cấp III B
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7161 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mạc |
Hết Cống giáp trường cấp III B - Đường vào Đông Sơn (ÔChính)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7162 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mạc |
Hướng Tây Nam
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7163 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mạc |
Hướng Đông Bắc
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7164 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mạc |
Đường vào trạm Y tế xã Y Mạc - Đường vào chùa Hang ( Ô Tuấn)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7165 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mạc |
Đường vào chùa Hang ( Ô Tuấn) - Ngã ba Hồng Thắng
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7166 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mạc |
Ngã ba Hồng Thắng - Giáp Yên Lâm (Đường mới)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7167 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Mạc |
Ngã ba Hồng Thắng - Hết Cống Giếng Trại (Đường cũ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7168 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Lâm |
Giáp Yên Mạc - Cầu Lợi Hòa
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7169 |
Huyện Yên Mô |
Quốc lộ 12B (Đường 480 cũ) - Xã Yên Lâm |
Cầu Lợi Hòa - Giáp đất Kim Sơn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7170 |
Huyện Yên Mô |
Đường 480B (Lồng - Cầu Rào) - Đoạn 1 |
Ngã ba Lồng - Giáp UBND xã Yên Phong
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7171 |
Huyện Yên Mô |
Đường 480B (Lồng - Cầu Rào) - Đoạn 2 |
Giáp UBND xã Yên Phong - Giáp trường cấp II YPhong
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7172 |
Huyện Yên Mô |
Đường 480B (Lồng - Cầu Rào) - Đoạn 3 |
Giáp trường cấp II YPhong - Cầu Rào
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7173 |
Huyện Yên Mô |
Đường ĐT 480C (Đường Yên Thịnh-Khánh Dương cũ) - Xã Khánh Thịnh |
Cầu Kiệt - Hết Đền xóm Gạo
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7174 |
Huyện Yên Mô |
Đường ĐT 480C (Đường Yên Thịnh-Khánh Dương cũ) - Xã Khánh Dương |
Hết Đền xóm Gạo - Hết Cầu ông Trùy
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7175 |
Huyện Yên Mô |
Đường ĐT 480C (Đường Yên Thịnh-Khánh Dương cũ) - Xã Khánh Dương |
Hết Cầu ông Trùy - Cầu Tràng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7176 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Cống Gõ - Tam Điệp) - Xã Yên Mỹ |
Đường QL12B (Cống Gõ) - Ngã 4 (Đường vào xã)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7177 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Cống Gõ - Tam Điệp) - Xã Yên Mỹ |
Ngã 4 (Đường vào xã) - Hết Cầu Lộc
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7178 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Cống Gõ - Tam Điệp) - Xã Yên Thành |
Cống Dem - Cống Quán
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7179 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Cống Gõ - Tam Điệp) - Xã Yên Thành |
Cống Quán - Đê hồ Eo Bát
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7180 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Cống Gõ - Tam Điệp) - Xã Yên Thành |
Đê Eo Bát - Giáp Đông Sơn (TXTĐ)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7181 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Cống Gõ - Tam Điệp) - Xã Yên Thành |
Đê Eo Bát - Giáp Yên Đồng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7182 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Cống Gõ - Tam Điệp) - Xã Yên Thành |
Nhà ông Thảo (thôn 83) - Nhà ông Đức (thôn 83)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7183 |
Huyện Yên Mô |
Các lô đất bám đường quy hoạch bên trong Khu đấu giá Lù La (đấu giá năm 2021) - Xã Yên Thành |
Khu dãy trong (bám đường quy hoạch bên trong)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7184 |
Huyện Yên Mô |
Các lô đất bám đường quy hoạch bên trong Khu đấu giá Nam Dòng Họ (đấu giá năm 2021) - Xã Yên Thành |
Khu dãy trong (bám đường quy hoạch bên trong)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7185 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Cống Gõ - Tam Điệp) - Xã Yên Đồng |
Cống Đồi Cốc - Ngã tư Tuổn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7186 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Yên Phong - Kim Sơn) - Xã Yên Phong |
UBND xã Yên Phong - Đường vào xóm Mỹ Thành
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7187 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Yên Phong - Kim Sơn) - Xã Yên Phong |
Đường vào xóm Mỹ Thành - Trạm bơm Lái Bầu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7188 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Yên Phong - Kim Sơn) - Xã Yên Phong |
Hết Trạm bơn Lái Bầu - Giáp Yên Từ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7189 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Yên Phong - Kim Sơn) - Xã Yên Từ |
Giáp Yên Phong - Trạm Y tế xã Yên Từ
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7190 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Yên Phong - Kim Sơn) - Xã Yên Từ |
Trạm Y tế xã Yên Từ - Hết nhà ông Hợp
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7191 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Yên Phong - Kim Sơn) - Xã Yên Từ |
Hết nhà ông Hợp - Đường vào Xuân Đồng
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7192 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Yên Phong - Kim Sơn) - Xã Yên Từ |
Đường vào Xuân Đồng - Hết Cầu Phương Nại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7193 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Yên Phong - Kim Sơn) - Xã Yên Nhân |
Cầu Phương Nại - Ngã Tư xóm Trung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7194 |
Huyện Yên Mô |
Đường QL21B (Yên Phong - Kim Sơn) - Xã Yên Nhân |
Ngã Tư xóm Trung - Cầu ông San
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7195 |
Huyện Yên Mô |
Đường trục xã Yên Từ |
Ngã tư chợ Quán - Cổng làng Nộn Khê
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7196 |
Huyện Yên Mô |
Đường trục xã Yên Từ |
Cổng làng Nộn Khê - Hết ao đình Nộn Khê (ông Phú)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7197 |
Huyện Yên Mô |
Đường trục xã Yên Từ |
Đường 12B kéo dài - Cầu Nuốn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7198 |
Huyện Yên Mô |
Đường trục xã Yên Hòa (Đường ĐT 480C ) |
Hết UBND xã Yên Hòa - Hết Cầu Lạc Hiền
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7199 |
Huyện Yên Mô |
Đường trục xã Yên Mạc (đi Yên Nhân) |
Đường QL12B (Ngã 3 chợ Bút) - Cầu Hà Thanh
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7200 |
Huyện Yên Mô |
Đường trục xã Yên thắng |
Giáp Cầu Tu - Đường rẽ vào Vân Thượng 1
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |