| 9901 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi |
Thửa số 20 - Thửa số 73 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9902 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 32 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9903 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9904 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 10 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9905 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - Thư viện tỉnh |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9906 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9907 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9908 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 216, 217) - Phường Trường Thi |
Thửa số 111 - Thửa số 122 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9909 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m |
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9910 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường Thi |
Các lô góc đường nhỏ |
20.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9911 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57, 58, 59, 67, 68, 69, 78, 88, 96, 97, 104, 105, 106, 113, 131, 132, 134, 185, 197, 31, 203, 205, 212, 213) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9912 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 162, 182, 183) - Phường Trường Thi |
Thửa số 154 - Thửa số 155 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9913 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trường Thi |
Thửa số 81 - Thửa số 94 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9914 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường Trường Thi |
Thửa số 60 - Thửa số 64 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9915 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 158, 159, 167, 202) - Phường Trường Thi |
Thửa số 140 - Thửa số 139 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9916 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75, 76, 83, 84, 85, 86, 128, 130, 163, 191, 192, 193, 194, 196) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m |
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9917 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi |
Mặt đường |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9918 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m |
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9919 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi |
Thửa số 22 - Thửa số 37 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9920 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 21 |
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9921 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9922 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9923 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9924 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại |
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9925 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS cơ động |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9926 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi |
KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu |
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9927 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS Cơ Động |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9928 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS Cơ Động |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9929 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi |
Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9930 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9931 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi |
Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH |
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9932 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an |
15.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9933 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi |
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9934 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) - Phường Trường Thi |
Nhà khách Nghệ an |
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9935 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23) - Phường Trường Thi |
Thửa số 9 - Thửa số 15 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9936 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Phường Trường Thi |
Thửa số 75 - Thửa số 87 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9937 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9938 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 112, 66, 65, 64, 63, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56, 55, 54, 53) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9939 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9940 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phường Trường Thi |
Thửa số 3 - Thửa số 108 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9941 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi |
Thửa số 110 - Thửa số 113 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9942 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi |
Lô góc |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9943 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi |
Thửa số 116 - Thửa số 120 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9944 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9945 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi |
Thửa 170 - Thửa 75 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9946 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) - Phường Trường Thi |
Thửa số 19 - Thửa số 115 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9947 |
Thành phố Vinh |
Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 201, 286, 287, 288, 274, 284, 285) - Phường Trường Thi |
Thửa số 63 - Thửa số 74 |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9948 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi |
Thửa số 193 - Thửa số 47 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9949 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trường Thi |
thửa số 55 - Thửa số 155 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9950 |
Thành phố Vinh |
Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 9 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9951 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 266, 268, 270, 272, 276, 279, 200) - Phường Trường Thi |
Thửa số 7 - Thửa số 42 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9952 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 84, 85, 86, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 141, 142, 143, 258) - Phường Trường Thi |
Thửa số 77 - Thửa số 168 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9953 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 250, 252) - Phường Trường Thi |
Thửa số 186 - Thửa số 188 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9954 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi |
Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí |
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9955 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi |
Các lô góc |
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9956 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 173, 38, 37, 36, 35, 34, 177, 33, 32, 31, 30, 29, 28) - Phường Trường Thi |
Thửa số 9 - Thửa số 194 |
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9957 |
Thành phố Vinh |
Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi |
Thửa số 89 - Thửa số 136 |
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9958 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92, 108, 107, 106, 121, 120, 132, 196, 131, 138, 139, 133, 134, 122, 123, 109, 110, 111, 94, 95, 97, 96, 113, 112, 125, 124, 135, 198) - Phường Trường Thi |
Thửa số 94 - Thửa số 138 |
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9959 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường |
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9960 |
Thành phố Vinh |
Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145, 125, 146, 169, 211, 212, 213, 214, 225, 215, 216, 193, 217, 218, 219, 143, 142, 141, 166, 248, 249) - Phường Trường Thi |
Thửa số 239 - Thửa số 169 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9961 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường |
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9962 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 163, 165, 164, 177, 178, 205, 206, 192 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Công ty 496 - Thủy lợi 24 |
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9963 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường Thi |
Thửa số 29 - Thửa số 51 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9964 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 250, 251, 245, 244, 254, 257) - Phường Trường Thi |
Thửa 105 - Thửa số 133 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9965 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 106, 107, 112, 113, 115, 116, 243. 246, 247) - Phường Trường Thi |
Thửa số 243 - Thửa số 218 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9966 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 16 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9967 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 137 - Thửa số 174 |
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9968 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86. 256) - Phường Trường Thi |
Thửa số 52 - Thửa số 59 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9969 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154, 133, 117, 118, 119, 99, 100, 78, 77, 76, 75, 34, 242, 35, 36, 17, 18, 240, 19, 2, 3, 4, 20, 37, 52, 79, 101, 120, 121, 134, 135, 204, 255, 258) - Phường Trường Thi |
Thửa số 210 - Thửa số 100 |
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9970 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160, 227, 172) - Phường Trường Thi |
Thửa số 155 - Thửa số 160 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9971 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179, 180, 181, 182, 194, 195, 207, 221, 222, 223, 224, 226, 241. 252) - Phường Trường Thi |
Thửa số 148 - Thửa số 224 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9972 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - An Dương Vương |
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9973 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 46 |
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9974 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50, 17 còn lại) - Phường Trường Thi |
Cách Phong Đình Cảng 30m |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9975 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường Trường Thi |
Thửa 32 - Thửa 41 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9976 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường Thi |
Lô mặt đường |
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9977 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
An Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật |
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9978 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường Thi |
Góc 2 mặt đường |
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9979 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường Thi |
Góc đường nhỏ |
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9980 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151, 159, 160, 155 ) - Phường Trường Thi |
Thửa 13 - Thửa 141 |
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9981 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146) - Phường Trường Thi |
Thửa 82 - Thửa 146 |
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9982 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường Thi |
Thửa số 7 - Thửa số 3 |
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9983 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường Thi |
Các lô 2 mặt đường |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9984 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường Thi |
Thửa số 106 - Thửa số 109 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9985 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 77, 78, 81, 85, 88, 89, 90, 91, 133, 136, 137, 143, 144, 104, 152, 156, 157, 154) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường |
4.510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9986 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 67, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 147, 148) - Phường Trường Thi |
Thửa số 45 - Thửa số 20 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9987 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 132, 123, 134, 135, 139) - Phường Trường Thi |
Thửa số 97 - Thửa số 101 |
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9988 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 265, 274, 276, 285, 290, 295, 316, 81 sâu 20m.) - Phường Trường Thi |
Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng |
12.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9989 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 254, 277, 278, 279, 281, 282, 283, 284, 291, 292, 293, 294, 77) - Phường Trường Thi |
Thửa số 281 - Thửa số 280 |
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9990 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257, 256, 95, 130, 163.) - Phường Trường Thi |
Từ đường An Dương Vương vào 120m |
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9991 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 318) - Phường Trường Thi |
Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 234 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9992 |
Thành phố Vinh |
Đường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87, 86, 76, 75, 78, 90, 91, 108, 109, 126, 127, 155, 156, 227, 228, 229, 231, 232, 233) - Phường Trường Thi |
Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 89 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9993 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường Thi |
Thủy Lợi 24 - Cao Bá Quát |
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9994 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84, 85, 96, 97, 99, 100, 112, 113, 114, 115, 139, 140, 141, 142, 168, 169, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 222, 223, 224, 225, 268, 269, 270, 271, 272, 273, 321, 322) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 174 |
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9995 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 172, 173, 174, 175, 196, 197, 198, 199, 266) - Phường Trường Thi |
Thửa số 101 - Thửa số 191 |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9996 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324) - Phường Trường Thi |
Góc đường nhỏ |
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9997 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 312 |
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9998 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường Thi |
Thửa số 306 - Thửa số 311 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9999 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 14, 15, 2, 315, 18, 4, 3, 5, 39, 40, 41, 46, 45, 44, 43, 20, 264, 29, 30, 12, 238, 35, 36, 37, 13, 47, 48, 236, 319, 320, 313) - Phường Trường Thi |
Thửa số 286 - Thửa số 31 |
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10000 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường Thi |
Võ Thị Sáu - Thửa số 189 |
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |