| 9701 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9702 |
Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đường Quang Trung và Trần Phú)) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
33.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9703 |
Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang Trung |
Giáp ba mặt đường
|
33.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9704 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung |
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9705 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang Trung |
Thái Phiên
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9706 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang Trung |
Quang Trung
|
17.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9707 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường
|
23.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9708 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
22.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9709 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34, 35, 39, 18 sâu 20m, 40 sâu 20m. 42, 43) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9710 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi |
Mương số 2 - Thửa số 10
|
18.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9711 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9712 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9713 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa 38
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9714 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 39
|
20.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9715 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong), 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 15 - Thửa số 43
|
18.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9716 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Thi |
Thửa số 15 - Thửa số 43
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9717 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi |
Thửa số 33 - Thửa số 37
|
4.730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9718 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi |
các lô ngõ
|
5.390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9719 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
22.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9720 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
20.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9721 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114, 115, 116, 171, 172, 173, 191, 192, 193, 194, 212, 235, 128, 130, 131, 132, 148, 168, 187, 190, 210, 211 221, 222. 263, 264) - Phường Trường Thi |
Thửa số 14 - Thửa số 211
|
19.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9722 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 241, 242, 243, 250) - Phường Trường Thi |
Thửa số 58 - Thửa số 243
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9723 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175, 227, 237.260, 261, 262, 267, 268) - Phường Trường Thi |
Thửa số 44 - Thửa số 234
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9724 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường Thi |
Thửa số 152 - Thửa số 216
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9725 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120, 140, 141, 142, 143, 144, 154, 155, 156, 157, 165, 166, 167, 186, 209, 224, 225, 226, 228, 234, 238, 102, 121, 122, 202, 239. 245, 265) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9726 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi |
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9727 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9728 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161, 163, 181, 182, 207, 230, 231, 244. 257, 258) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9729 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 213, 214, 217, 219, 220. 259) - Phường Trường Thi |
Thửa số 53 - Thửa số 82
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9730 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Thi |
Thửa số 87 - Thửa số 232
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9731 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi |
Các lô sâu phía trong
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9732 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi |
Thửa số 177 - Thửa số 233
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9733 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9734 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9735 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Trạm Da liệu - Sở Công an
|
20.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9736 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55) - Phường Trường Thi |
Các lô mặt đường
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9737 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 89, 58, 22, 29) - Phường Trường Thi |
Các lô mặt đường
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9738 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 đường lớn
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9739 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi |
Các lô mặt đường
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9740 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9741 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 13, 14, 15, 18, 19, 20) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9742 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99, 98, 97, 96, 95, 106, 108, 104) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9743 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 83, 84, 85) - Phường Trường Thi |
Thửa số 58 - Thửa số 85
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9744 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 26, 29, 90 còn lại. 140) - Phường Trường Thi |
Thửa số 27 - Thửa số 21
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9745 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 13
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9746 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi |
Các lô sâu phía trong
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9747 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9748 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9749 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi |
Sở công an - Cục thống kê
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9750 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Tỉnh ủy - Hải quan
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9751 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi |
Góc đường nhỏ
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9752 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi |
Góc đường lớn
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9753 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9754 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 108, 109, 110, 95, 96, 80, 81, 62, 63, 64, 49, 50, 105, 106, 107, 118) - Phường Trường Thi |
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9755 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 16
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9756 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi |
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9757 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 67
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9758 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 67
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9759 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi |
Thửa số 27 - Thửa số 45
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9760 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9761 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thi |
các lô góc lớn
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9762 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường Thi |
Tỉnh ủy - Hội quán khối 4
|
5.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9763 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114, 124 146, 147, 148) - Phường Trường Thi |
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9764 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường Thi |
Tỉnh ủy - Phan Sỹ Thục
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9765 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 134, 116, 115, 101, 100, 87, 86) - Phường Trường Thi |
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9766 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 50
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9767 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường Trường Thi |
Thửa số 2 - Thửa số 38
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9768 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Phường Trường Thi |
Thửa số 15 - Thửa số 28
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9769 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi |
Thửa số 43 - Thửa số 49
|
4.730.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9770 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9771 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi |
Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP
|
5.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9772 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi |
các lô góc
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9773 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 39
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9774 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 32
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9775 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9776 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường Thi |
Trung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng
|
11.550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9777 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 90, 91, 92, 89) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9778 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 78 và 55 còn lại) - Phường Trường Thi |
Thửa số 45 - Thửa số 50
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9779 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc.
|
9.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9780 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9781 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 32
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9782 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 53, 54, 17 sâu 20m, 2 còn lại) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
5.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9783 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường Thi |
17 còn lại
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9784 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Hồ Goong - Thửa số 30
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9785 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 20m bám mặt đường của thửa 1, 2) - Phường Trường Thi |
Hồ Goong - Thửa số 22
|
12.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9786 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường Thi |
Thửa số 23 - Công ty Cấp Nước
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9787 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Liên đoàn lao động Tỉnh
|
24.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9788 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường Thi |
UBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9789 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường Thi |
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
|
13.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9790 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường Thi |
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9791 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 7
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9792 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường Thi |
Nguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9793 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 68 - Thửa số 54
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9794 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường Trường Thi |
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9795 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường Thi |
Thửa số 28 - Thửa số 43
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9796 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9797 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường Thi |
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9798 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thi |
các lô góc
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9799 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - Phường Trường Thi |
Thửa số 13 - Thửa số 38
|
4.070.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 9800 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường Thi |
Thửa số 35 - Thửa số 36
|
3.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |