| 8301 |
Thành phố Vinh |
Đường Hán Siêu - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 71, 195) - Phường Bến Thủy |
Ông Quang
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8302 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 8, 9, 14, 15, 137, 147, 148, 149, 171, 172, 179, 180) - Phường Bến Thủy |
Ông Khiêm - Ông Tương
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8303 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Thái Tông - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 52, 65, 83, 99, 112, 133, 196, 197) - Phường Bến Thủy |
Bà Kinh - Ông Hạnh
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8304 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 100, 102, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 174) - Phường Bến Thủy |
Trạm Y tế - Bà Giang
|
2.805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8305 |
Thành phố Vinh |
Đường ông Lý - ông Khánh - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 129, 130, 160, 189, 190, 203) - Phường Bến Thủy |
Bà Quy
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8306 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 101, 113, 114, 115, 120, 121, 122, 123, 182, 183) - Phường Bến Thủy |
Ổng Thưởng - Ông Thanh
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8307 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 167, 175, 188, 198, 199, 204, 205, 234, 235) - Phường Bến Thủy |
Ông Toàn - Ông Đạt
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8308 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 13, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 48, 49, 51, 57, 58, 80, 81, 87, 88, 89, 90, 91, 93, 94, 95, 97, 98, 99, 119, 136, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 146, 150, 153, 157, 158, 162, 164, 165, 166, 168, 169, 170, 173, 181, 184, 185, 194, PhÇn cßn l¹i cña thöa 72, 224...229, 219...229) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8309 |
Thành phố Vinh |
Đường Trương Hán Siêu - Khối 5 (Tờ 17, thửa: 32, 36, 37, 49, 50, 51, 70, 71, 74, 75, 76, 77) - Phường Bến Thủy |
Ông Việt - Ông Liệu
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8310 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Thái Tông - Khối 5 (Tờ 17, thửa: 1, 2, 5, 8, 13, 16, 18, 25, 39, 43, 45, 52, 54, 58, 59) - Phường Bến Thủy |
Bà Quyết - Ông Khang
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8311 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Thái Tông - Khối 5 (Tờ 17, thửa: 47, 72, 73) - Phường Bến Thủy |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8312 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại của lối sau - Khối 5 (Tờ 17, thửa: 3, 4, 6, 7, 9, 10, 11, 14, 15, 17, 19, 20, 22, 23, 26, 27, 28, 29, 34, 40, 41, 42, 44, 46, 48, 53, 55, 56, 57, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66....69) - Phường Bến Thủy |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8313 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 6 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 4, 5) - Phường Bến Thủy |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8314 |
Thành phố Vinh |
Trường Đại học Vinh gồm các tờ BĐ: 20, 21, 27, 28 - Khối 6 (Tờ 20, bám đưuòng Lê Duẩn sâu 20m) - Phường Bến Thủy |
|
14.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8315 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 6 (Tờ 20, phần đường còn lại trường ĐH Vinh bám đường Nguyễn Văn trỗi sâu 20m) - Phường Bến Thủy |
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8316 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu, Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 20, phần còn lại bám các đường Bạch Liêu, Phạm Kinh Vỹ sâu 20m) - Phường Bến Thủy |
|
5.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8317 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 3 (Tờ 21, thửa: 2, 91) - Phường Bến Thủy |
Bà Đạt - Bà Hà
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8318 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 9, 11, 12, 15, 16, 21, 27, 28, 33, 38, 39, 46, 47, 52, 53, 58, 59, 60, 61, 67, 90, 92, 96) - Phường Bến Thủy |
Ông Thi - TT Đại học
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8319 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 13, 18, 25, 30, 32, 42, 43, 44, 50, 51, 55, 56, 57, 64, 65, 66, 71, 77, 78, 93, 94, 99, 100) - Phường Bến Thủy |
Bà Tân - Ông Lộc
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8320 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 17, 19, 20, 22, 23, 24, 26, 29, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 44, 45, 48, 49, 54, 62, 63, 68, 69, 70, 72, 73, 74, 75, 76, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 95, 97, 101, 102) - Phường Bến Thủy |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8321 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 21, thửa: 8, 10) - Phường Bến Thủy |
Bà Hoa - Ông Thành
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8322 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 21, thửa: 3, 4, 6, 7) - Phường Bến Thủy |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8323 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3 (Tờ 21, thửa: 1) - Phường Bến Thủy |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8324 |
Thành phố Vinh |
Đường Bạch Liêu - Khối 3 (Tờ 21, thửa: 5) - Phường Bến Thủy |
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8325 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 182) - Phường Bến Thủy |
Mương số 2 - TT nhà máy sợi
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8326 |
Thành phố Vinh |
Khu Quy hoạch đất ở - Hoàng Thị Loan - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 183 đến 298, 300, 302, 303, 304, 305, 306, 308, 310, 312, 314, 316, 318, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 332, 334, 336, 338, 340, 342, 344, 346, 348, 350, 352, 354, 356, 358, 360, 362, 364, 365, 367, 369, 371, 373, 375, 377, 379, 381, 383, 385, 387, 389, 390, 392, 394, 396, đến 428) - Phường Bến Thủy |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8327 |
Thành phố Vinh |
Khu Quy hoạch đất ở - Hoàng Thị Loan - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 299, 301, 303, 305, 307, 309, 311, 313, 315, 317, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 335, 337, 339, 341, 343, 345, 347, 349, 351, 353, 355, 357, 359, 361, 363, 366, 368, 370, 372, 374, 376, 378, 380, 382, 384, 386, 388, 391, 393, 395) - Phường Bến Thủy |
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8328 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 22, thửa: 51, 58, 64, 69, 75, 76, 82, 83, 87, 91, 102, 179, 435) - Phường Bến Thủy |
Ông Tú - Ông Lâm
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8329 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 20, 26, 35, 103, sâu 20m bám đường của các thửa: 31, 43, 54, 85, 101) - Phường Bến Thủy |
Mương số 2 - TT nhà máy sợi
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8330 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 12, 44, 48, 55, 56, 61, 62, 67, 80, 177, 433, 434) - Phường Bến Thủy |
Ông Kỳ - Ông An
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8331 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 7 (lô góc)) - Phường Bến Thủy |
Ông Hồng
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8332 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 73, 74, 81) - Phường Bến Thủy |
Ông Cường - Ông Hân
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8333 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, thửa: 49, 50, 57, 63, 68) - Phường Bến Thủy |
Ông Phúc - Ông Hùng
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8334 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 92, 98) - Phường Bến Thủy |
Ông Chinh - Ông Tuấn
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8335 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 22, thửa: 34, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 46, 47, 52, 53, 59, 60, 65, 66, 70, 71, 77, 78, 79, 86, 90, 95, 96, 97, 178, 431, 432 ) - Phường Bến Thủy |
Ông Tường - Ông Toản
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8336 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 22, phần còn lại củ thửa 46 tờ số 23) - Phường Bến Thủy |
|
1.870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8337 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 84, 93, 94, 99, 100, 180) - Phường Bến Thủy |
Ông Thanh - Ông Nhượng
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8338 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 134) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8339 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141) - Phường Bến Thủy |
Ông Cường - Ông Đức
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8340 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 111, 116, 151, 152, 160, 175) - Phường Bến Thủy |
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8341 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 129, 130, 131, 132, 133, 149, 150, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 173) - Phường Bến Thủy |
Ông Bình - Ông Cường
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8342 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 106, 162) - Phường Bến Thủy |
Ông Cương - Ông Truyền
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8343 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 107, 108, 109, 110, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 124, 125, 126, 127, 128, 142, 161, 168, 174) - Phường Bến Thủy |
Ông Tùng - Bà Mai
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8344 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 112, 113, 114, 115, 143, 144, 145, 146, 147, 148, 163, 164, 165, 166, 167, 169, 170, 171, 172, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Long - Bà Sâm
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8345 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 11, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 33, 38, phần còn lại các thửa 31, 43, 54, 85, 101) - Phường Bến Thủy |
Ông Hiệp - Bà Huệ
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8346 |
Thành phố Vinh |
Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 27) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyết
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8347 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 22, thửa: 88, 89) - Phường Bến Thủy |
Ông Hải - Ông Đồn
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8348 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7 (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 5, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 104, 105, 176, 429, 430) - Phường Bến Thủy |
Ông Phước - Bà Minh
|
2.145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8349 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 46 (20m bám đường Phong Đình Cảng)) - Phường Bến Thủy |
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8350 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 1, 2, 10, 11, 12, 13, 14, 146, 147, 156, 198) - Phường Bến Thủy |
Ông Nam - Ông Phong
|
2.970.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8351 |
Thành phố Vinh |
Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 3) - Phường Bến Thủy |
Ông Sơn
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8352 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 18, 19, 25, 28, 29, 30, 36, 39, 45, 51, 60, 61, 68, 69, 75, 87, 104, 115, 122, 137, 149, 200, 201, 206, 224) - Phường Bến Thủy |
Ông Thanh - Ông Thái
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8353 |
Thành phố Vinh |
Đường Tạ Quang Bửu - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 15, 20, 22, 32, 37, 40, 41, 47, 52, 62, 81, 84, 96, 97, 119, 153, 161, 165, 176, 177, 197, 217, 222, 223, 227, 238...240) - Phường Bến Thủy |
Ông Hành - Ông Khâm
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8354 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 133, 134, 142, 143, 144, 145, 172, 173, 174, 175, 179, 180, 181, 182, 183, 199) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng - Ông Thái
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8355 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Thị Thanh - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 171, 184) - Phường Bến Thủy |
Ông Bang - Bà Hồng
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8356 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 16, 17, 21, 23, 24, 27, 33, 34, 35, 38, 42, 43, 44, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 63, 64, 65, 66, 67, 71, 72, 73, 76, 85, 106, 107, 114, 120, 121, 131, 132, 136, 138, 139, 140, 141, 150, 151, 152, 154, 155, 157, 158, 159, 160, 164, 202, 203, 204, 205, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 218, 219, 220, 221, 225, 226) - Phường Bến Thủy |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8357 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 7, 8, 9, 26, 31, 162, 163) - Phường Bến Thủy |
Ông Nghi - Nhà thờ Nguyễn Hữu
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8358 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 74, 77, 78, 79, 80, 82, 86, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 105, 148) - Phường Bến Thủy |
Ông Ngọc - Ông Nuôi
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8359 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 23, thửa: phần còn lại thửa: 46, 166, 167, 168, 169, 170, 178, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196) - Phường Bến Thủy |
Ông Bạt - Ông Việt
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8360 |
Thành phố Vinh |
Đường bê tông - Khối 8 (Tờ 23, thửa: 83, 88, 89, 90, 92, 93, 94, 95, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 118) - Phường Bến Thủy |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8361 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 71, 77, 88, 94, 95, 111, 112, 116, 181) - Phường Bến Thủy |
Ông Hưng - Bà Hồng
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8362 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 237, 238) - Phường Bến Thủy |
Bà Hồng
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8363 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 20, 21, 22, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 46, 49, 51, 52, 53, 59, 166, 193, 194, 195, 201, 202, 203, 204, 205, 209, 210) - Phường Bến Thủy |
Ông Khánh - Ông Yên
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8364 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Bính - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 41 (lô góc), 180) - Phường Bến Thủy |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8365 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 44, 48, 58, 70, 75, 76, 85, 86, 87, 90, 91, 92, 100, 101, 102, 109, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 173, 186, 187, 208, 215, 226, 227) - Phường Bến Thủy |
Bà Khương - Ông Lục
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8366 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 126, 207) - Phường Bến Thủy |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8367 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 143, 144, 154, 158, 159) - Phường Bến Thủy |
Ông Thắng - Ông Thanh
|
3.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8368 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 135) - Phường Bến Thủy |
Ông Quyền
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8369 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đà - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 131, 136, 137, 138, 124, 125, 128, 110, 183, 184, 185, 214, 223, 224, 225) - Phường Bến Thủy |
Ông Dị - Ông Lương
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8370 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 222) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8371 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 26, 45, 47, 50, 55, 56, 57, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 72, 73, 74, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 89, 96, 97, 98, 99, 103, 104, 105, 107, 108, 113, 117, 164, 165, 167, 172, 174, 175, 176, 177, 178, 182, 192, 196, 197, 198, 199, 200, 206, 211, 213, 216, 217, 218, 219...221, 228...236) - Phường Bến Thủy |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8372 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 2, 6, 7, 18, 23) - Phường Bến Thủy |
|
2.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8373 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 24, thửa: 3, 8, 19, 24, 25, 212) - Phường Bến Thủy |
|
2.255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8374 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 24, thửa: 93, 114, 115, 129, 132, 133, 134, 139, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 155, 160, 161, 162, 163, 168, 169, 170, 171, 179, 188, 189, 190) - Phường Bến Thủy |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8375 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 25, thửa: 13, 14, 15) - Phường Bến Thủy |
Ông Sắc
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8376 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 80) - Phường Bến Thủy |
Ông Tân - Ông Xuyên
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8377 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 18, 30, 31, 39, 40, 41, 42, 43, 69, 76, 77) - Phường Bến Thủy |
Ông Quang - Bà Lý
|
8.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8378 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 21, 25, 26, 27, 28, 29, 36 (s©u 20m), 37, 38, 70) - Phường Bến Thủy |
Ông Đạm - Ông Canh
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8379 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 28, thửa: Cá lô góc 19, 20, 22, 32, 51) - Phường Bến Thủy |
Bà Mừng - Ông Châu
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8380 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 8, 9, 10, 73, ) - Phường Bến Thủy |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8381 |
Thành phố Vinh |
Đường giáp chợ Đại học - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 52, 63, 71) - Phường Bến Thủy |
Ông Thìn - Thanh Nhàn
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8382 |
Thành phố Vinh |
Đường từ nhà ông Thìn - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 50, 60, 61, 62, 68, ) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8383 |
Thành phố Vinh |
Đường BT xí nghiệp 1 - Khối 9 (Tờ 28, thửa: 23, 24, 33, 34, 35, 44, 45, 46, 47, 48, 53, 56, 64, 65, 72, 75, 79) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8384 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 9 (Tờ 28, thửa: phần còn lại của thửa: 36, 49, 54, 55, 57, 58, 59, 67, 74, 78, 81, 82) - Phường Bến Thủy |
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8385 |
Thành phố Vinh |
Đường Bê tông - Khối 6 (Tờ 28, thửa: 1) - Phường Bến Thủy |
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8386 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 3, 15, 25) - Phường Bến Thủy |
Ông San - Bà Tịnh
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8387 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 36, 40, 41, 42, 43, 46, 50, 51, 52, 53, ) - Phường Bến Thủy |
Bà Đoan - Ông Thảo
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8388 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 8 (Tờ 29, thửa: 108, 112) - Phường Bến Thủy |
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8389 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 85 ( 20m bám đường), 109, 110, 111, 113, 114) - Phường Bến Thủy |
CT CP VT biển - Bà Phước
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8390 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 97, 98, 99, 100, 101, 102, 105, 106, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 124, 125, 126, 134, 139, 142) - Phường Bến Thủy |
Ông Lâm - Ông Long
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8391 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 115) - Phường Bến Thủy |
|
7.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8392 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 128, 135, 136, 137) - Phường Bến Thủy |
ốt phường - Ông Căn
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8393 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 29, 39, 45, 49, 55, 60, 65, 66, 73, 78, 83, 84, 89, 90, 94, 96, 103, 104, 107, 127, 145, 146, 147, 148, 150) - Phường Bến Thủy |
Bà Nga - Ông Nghị
|
7.975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8394 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 37, 47, 153) - Phường Bến Thủy |
Ông Thuần - Ông Điếm
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8395 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 56, 61, 62, 68, 155, 156) - Phường Bến Thủy |
Ông Trường - Ông Hiếu
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8396 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 9, 16, 21, 22, 26) - Phường Bến Thủy |
Ông Thiệu - Ông Quyền
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8397 |
Thành phố Vinh |
Đường giáp nhà ông Hợi - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 70, 74, 75, 79, 80, 86, 91, 92, 140, 141, 144, 152) - Phường Bến Thủy |
Ông Hoàng - Ông Ấn
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8398 |
Thành phố Vinh |
Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 122, 129, 130) - Phường Bến Thủy |
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8399 |
Thành phố Vinh |
Đường nhà Nam Hà - Khối 9 (Tờ 29, thửa: 131) - Phường Bến Thủy |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8400 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 8, 12, 13, 14, 19, 20, 24, 30, 31, 32, 35, 149) - Phường Bến Thủy |
Ông Viên - Ông Trinh
|
2.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |