| 8001 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8002 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8003 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8004 |
Thành phố Vinh |
Đường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 234) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8005 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, l 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 93, 94, 95, 96, 98) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8006 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh Tân |
2 mặt đường - 2 mặt đường
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8007 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 21, 22, 23, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8008 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân |
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8009 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 53, 56, 57, 58, 65, 69, 70, 71 ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8010 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8011 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8012 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Xuân Châu - Dương Văn Được
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8013 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 40, 65, 169, 185, 187, 188) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8014 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86, 168, 170, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8015 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 91, 93, 128, 129, 130, 134, 135, 149, 154, 155, 166, 173, 174, 179, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8016 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143, 144, 153, 161, 164, 167, 175, 178, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8017 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8018 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103, 126, 127, 153, 160, 180, 181, 182, 183) - Phường Vĩnh Tân |
Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8019 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8020 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8021 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - Phường Vĩnh Tân |
Vũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8022 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8023 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 165, 184) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8024 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân |
Lô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8025 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 25, 28, 31, 34, 36, 37, 39, 40, 42, 141, 150, 151, 155) - Phường Vĩnh Tân |
HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8026 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 123, 124, 126, 128, 127, 129, 130, 131, 132, 140, 143, 144, 148, 152, 154, 158, 165, 168, 169 ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8027 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 69, 72, 73, 74, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 105, 106, 107, 108, 110, 118, 121, 142, 147, 157, 159, 160, 162, 163, 164, 166, 167) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8028 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 122, 134, 136, 137, 138, 145, 149, 146, 153, 156, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8029 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8030 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8031 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tân |
lô góc
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8032 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170, 198, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8033 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8034 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy
|
7.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8035 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8036 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115, 116, 118, 134, 142, 143, 146, 171, 194, 112, 213, 212) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8037 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8038 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8039 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125, 162, 160, 165, 167, 172, 173, 174, 176, 177, , 183, 184, 188, 200, 202, 203, 208, 209) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8040 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8041 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8042 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92, 94, 159, 161, 166, 190, 191, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8043 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 154, ) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8044 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8045 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8046 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8047 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 129, 130, 131, 132, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 190, 191, 192, 196, 197, 198, , 203, 204, 205, 206, 208, 209, 210, 216, 217, 218, 221, 222, 223, 225, 226, 227, 228, 229, 230, 234, 235, 241, 242, 243, 249) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8048 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86, 87, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 117, 118, 119, 185, 194, 236, 237, ) - Phường Vĩnh Tân |
Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8049 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231, 232, 233, 244, 247, 150, 151, 152, 253, 254, 255) - Phường Vĩnh Tân |
Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8050 |
Thành phố Vinh |
Đường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 238, 239, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8051 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8052 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 76, 77, 78, 80, 82, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 112, 113, 114, 115, 138, 140, 142, 143, 144, 145, 147, 152, 153, 180, 183, 186, 187, 188, 189, 193, 195, 199, 200, 202, 207, 211, 213, 214, 215, 219, 245, 246, 248, 256, 257) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8053 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Đình Phương - Hồ Viết Ninh
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8054 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8055 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 35) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8056 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8057 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8058 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8059 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 102, 103, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8060 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 63, 64, 65) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8061 |
Thành phố Vinh |
Khu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8062 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8063 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh Tân |
Cầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8064 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh Tân |
CtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8065 |
Thành phố Vinh |
Đường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh Tân |
Sân bóng đá - XN Nhựa mộc
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8066 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh Tân |
Xí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8067 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160, 181, 182, 191, 192, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính
|
2.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8068 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8069 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Phan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8070 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 185, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8071 |
Thành phố Vinh |
Đường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67, 68, 69, 77, 78, 79, 80, 82, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 127, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 141, 142, 143, 144, 159, 161, 187, 188, 197, 198) - Phường Vĩnh Tân |
Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8072 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường
|
8.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8073 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8074 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh Tân |
Phạm Văn Kính - Lê Văn Lộc
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8075 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8076 |
Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8077 |
Thành phố Vinh |
Đường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân |
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8078 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 81, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 93, 95, 97, 98, 99, 100, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 189, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Thị An - Lê Văn Lộc
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8079 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Tiến Trung - Trần Viết Thắng
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8080 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 150, 151, 152, 153, 193, 195, 196) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8081 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 149 162, 190, ) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8082 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59, 60, 61, 63, 64, 71, 72) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8083 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8084 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56, 67, 68, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân |
Võ Tùng - Lê Quang Tú
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8085 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 73, 74) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8086 |
Thành phố Vinh |
Đường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà
|
4.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8087 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 79, 80, 81, 82) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8088 |
Thành phố Vinh |
Đươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61, 76, 77, 78) - Phường Vĩnh Tân |
Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8089 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63, 64, 65, 68, 83, 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8090 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151, 152, 153, 164, 176, ) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8091 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 54, 57, 58, 60, 62, 66, 67, 72, 100, 104, 105, 120, 121, 124, 126, 127, 128, 135, 137, 138, 140, 141, 142, 143, 147, 148, 155, 156, 158, 154, 157, 161, 162, 163, 165, 166, 167, 168, 170, 171, 175, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8092 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8093 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc Lộc |
Hoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8094 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173, ) - Phường Vĩnh Tân |
Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8095 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185, 186) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8096 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8097 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8098 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 116, 119) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8099 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường Vĩnh Tân |
Nguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 8100 |
Thành phố Vinh |
Đường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, ) - Phường Vĩnh Tân |
Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |