| 7901 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 1, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 26, 27, 29, 30, 31, 32, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 56, 56, 58, 59, 61, 67, 68, 69, 71, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 85, 88, 93, 100, 102, 103, 104, 105, 108, 111, 113, 115, 126, 127, 116, 117, 118, 119, 120. Tờ 28) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7902 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 6, 28, 52, 53, 62, 63, 64, 101 Tờ 28) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7903 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 232, 233, 234, 235, 236. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7904 |
Thành phố Vinh |
Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 174, 189, 190, 192, 193, 194, 195, 197, 198, 199, 200, 215, 217. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
4.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7905 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 32 Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7906 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 12, 29. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7907 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 81, 94, 64, 65, 31, 47, 9, 10, 22, 23, 42, 24, 25, 26, 11. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7908 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 28, 27, 46, 7, 218, 8, 43, 44, 45, 40, Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7909 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 1, 2, 3, 13, 14, 16, 33, 48, 221, 225, 231, Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7910 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 15 (Thửa 4, 5, 6, 18. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7911 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 16 (Thửa 39, 54, 55, 57, 74, 75, 76, 83, 84, 89, 90, 91, 99, 101, 108, 117, 118, 119, 120, 125, 126, 129, 130, 134, 135, 136, 137, 143, 144, 145, 146, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 160, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 182, 183, 188, 201, 214, 223, 228, 230, 241, 242, Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7912 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 16 (Thửa 106, 110, 111, 127, 128, 147, 158, 159, 162, 170, 171, 185, 239, 240, Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7913 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 16 (Thửa 19, 36, 37, 38, 49, 50, 51, 52, 53, 66, 67, 68, 73, 77, 82, 86, 87, 88, 95, 96, 97, 98, 102, 103, 104, 112, 113, 114, 115, 116, 123, 124, 131, 132, 133, 138, 139, 140, 141, 156, 157, 178, 191, 212, 213, 216, 219, 222, 224, 227, 229, Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7914 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 16 (Thửa 17, 20, 21, 34, 35, 40, 41, 58, 59, 60, 61, 63, 69, 70, 71, 72, 78, 79, 85, 92, 93, 105, 109, 121, 122, 142, 154, 155, 184, 186, 196, 4, 18, 220, 226, 237, 238, Tờ 29) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7915 |
Thành phố Vinh |
Đường Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 163 Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
Đường Phùng Chí Kiên
|
4.565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7916 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm 12, Xuân Hùng (Thửa 15, 16, 17, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 50, 51, 52, 64, 65, 66, 67, 69, 70, 76, 77, 78, 79, 87, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 121, 135, 136, 137, 138, 151, 152, 153, 155, 182, 183, 198, 208, 209, Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7917 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm 12, Xuân Hùng (Thửa Lô góc: 10, 68, 80, 88, 89, 118, 119, 120, 139, 154. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
6.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7918 |
Thành phố Vinh |
Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 144, 161, 162, 163. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
4.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7919 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 1, 2, 18, 19, 21, 33, 42, 57, 58, 59, 60, 73, 74, 75, 83, 84, 85, 97, 98, 99, 116, 117, 181, 210, 211, 212 Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH
|
2.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7920 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 112, 113, 114, 115, 95, 96, 132, 133, 134, 150, 130, 131, 196, 203, 204, 213, 214, Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7921 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 56, 57, 54, 41, 31, 43, 3. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7922 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 44, 71, 72, 32. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7923 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12, Xuân Hùng (Thửa 140, 156, 157, 165, 166, 167, 169, 184, 187, 189, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 26, 27, 35, 53, 62, 63, 86, 180, 186, 188, 190, 195, 197, 202, 205 Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7924 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 5, 22, 24, 25, 36, 37, 46, 47, 48, 61, 193, 194, 206, 207, Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
Đường trần tấn - Đường
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7925 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 141, 122, 159, 160, 199. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
xóm Mẫu Đơn
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7926 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 4, 23, 45, 49, 61, 158, 168. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7927 |
Thành phố Vinh |
Đường ngõ - Xóm 16 (Thửa 81, 92, 93, 94, 109, 110, 111, 127, 128, 129, 145, 146, 147, 148. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7928 |
Thành phố Vinh |
Đường cổng làng VH xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 124 Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7929 |
Thành phố Vinh |
Đường cổng làng VH xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 90, 91, 108, 107, 191, 125, 192, 126, 142, 143, 200, 201. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7930 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 113, 114, 115, 116, 118, 119, 120, 121, 124, 125, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
Đường liên xóm - Đường trong khu QH
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7931 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 1, 3, 7, 8, 14, 98, 99, 111, 112 Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Đường T 45
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7932 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 2 Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bưu điện
|
5.115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7933 |
Thành phố Vinh |
Đường cổng làng VH xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 48, 49, 60, 62, 71, 72, 70, 69, 83, 82, 92, 100, 102, 103, 104, 132, 133, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
(Thửa 13) - Cầu Đồng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7934 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 24, 32, 33, 37, 38, 39, 40, 41, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 64, 65, 73, 75, 76, 93, 95, 97, 141, 142, 122, 123, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
Cùng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7935 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 74, 84, 66. Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7936 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 42, 43, 44, 45, 46, 47, 57, 58, 63, 68, 67, 101, 126, 127, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7937 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 77, 78, 80, 86, 85, 139, 140, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7938 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 81 Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7939 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 20, 88, 90, 105, 106, 107. Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7940 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 18, 19, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 34, 35, 91, 94, 30, 31, 36, 96, 108, 109, 110, 134, 135, 136, 137, 138, Tờ 31) - Xã Hưng Lộc |
Đường liên xóm - Đường trong khu QH
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7941 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 45, 51, 52, 53, 54, 58, 80, 81, 82, Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7942 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 26, 30, 31, 34, 39, 66, 73, 74. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7943 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Phong Sắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 29, 32, 33, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 46. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7944 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
Đường trần tấn - Đường
|
6.765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7945 |
Thành phố Vinh |
Lê Viết Thuật - Xóm Xuân Hùng (Thửa 2, 3, 8, 14. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
xóm Mẫu Đơn
|
6.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7946 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 9, 10, 15. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
Đường Hoàng Trọng Trì - Cuối đường
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7947 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 5, 11, 12, 16, 18, 75, 76, 77 Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7948 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm - Xóm Xuân Hùng (Thửa 21, 65. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7949 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 47, 48, 50, 55, 56, 60, 61, 72. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7950 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 45, 49, 51, 52, 53, 54, 57, 58, 59, 63, (Sâu 20 m thửa 62, 64). Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7951 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 62, 64. Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường LVT - Trường VH
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7952 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 23, 26, 30, 31, 34, 39, 66, 67, 69, 70, 71, Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7953 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 19, 22, 24, 25, 28, 35, 83, 84, 85, Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7954 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 20 Tờ 32) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7955 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 9, 10, 22, 23, 24. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7956 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 36 Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7957 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 71 Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7958 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 72, 60, 73, 62, 63. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7959 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 16, 17, 27, 29, 43, 45, 46, 59, 168, 61, 204 Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7960 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 19, 30, 31, 32, 33, 20, 34, 35, 8, 21, 44, 47, 49, 195. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7961 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 48, 50, Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7962 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 212, 213, 220, 221, 208, 209 Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường LVT - Trường VH
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7963 |
Thành phố Vinh |
xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 216, 217, 218, 219, 214, 215, Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7964 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Tân Hùng (Thửa 75, 79, 80, 82, 83, 85, 169, 226, 227. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7965 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7966 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 207, 211, 224, 225, Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7967 |
Thành phố Vinh |
Đường cổng làng VH xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 1, 2, 11, 12, 25, 26, 40, 41, 42, 55, 56, 57, 58, 39, 165, 166, 177, 178, 187, 222, 223, 205, 206 Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường LVT - Trường VH
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7968 |
Thành phố Vinh |
Đường cổng làng VH xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 3, 37, 38, 52, 54, 68, 3, 167, 175, 191, 192, 231, 232, 233, 234, 235, Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường LVT - Trường VH
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7969 |
Thành phố Vinh |
Đường cổng làng VH xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 13 Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường LVT - Trường VH
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7970 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 4, 5, 6, 7, 15, 18, 170, 171. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường LVT - Trường VH
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7971 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 14, 173. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bưu điện
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7972 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 87, 100, 113, 114, 126. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
(Thửa 13) - Cầu Đồng
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7973 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 77, 78, 88, 89, 91, 92, 93, 94, 95, 102, 103, 105, 106, 107, 115, 116, 118, 119, 120, 130, 181, 188, 201, 228, 229, 230, Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Cùng
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7974 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 74, 76, 90, 101, Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bưu điện
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7975 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 127, 128, 129, 139, 141, 142, 147, 152, 153, 185, 194. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
(Thửa 13) - Cầu Đồng
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7976 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 155, 156, 157. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Cùng
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7977 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 110, 111, 121, 122, 123, 124, 131, 133, 140, 146, 150, 151, 172, 174, 176, 180, 181, 182, 183, 186, 196, 197, 198, 200, 202, 203. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường LVT - Trường VH
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7978 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 84, 96, 97, 98, 99, 108, 109, 112, 117, 125, 132, 134, 135, 136, 137, 138, 143, 144, 145, 148, 149, 179, 184, 189, 199. Tờ 33) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7979 |
Thành phố Vinh |
Đường Kênh Bắc - Xóm Xuân Hùng (Thửa 16, 19, 43, 44, 45, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc |
|
2.915.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7980 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 27, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 46, 47, 48. Tờ 34) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7981 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Tân Hùng - Xóm Tân Hùng (Thửa 22, 24, 25, 26, 28, 59, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7982 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm ra nghĩa trang - Xóm Tân Hùng (Thửa 36, 37. Tờ 34) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7983 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 7, 8, 14, 15, 18, 20, 19, 16, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 60. Tờ 34) - Xã Hưng Lộc |
Đầu đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7984 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm Xuân Hùng - Xóm Xuân Hùng (Thửa 17, 43, 44, 45, 61, 62, 63, 64, Tờ 34) - Xã Hưng Lộc |
LVT - Bộ đội ra đa
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7985 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 620, 621, 622, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bưu điện
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7986 |
Thành phố Vinh |
Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 500, 501, 623, 624, 627, 628, 629, 630, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7987 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Tấn - Xóm 12, 15 (Thửa 625, 626, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bưu điện
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7988 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 672, 673, 674, 675, 676, 677, 681. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7989 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 5 - 7m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 424, 425, 444, 445. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7990 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 5 - 7m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 161, 162, 216, 572, 573. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7991 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Như Mai - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 576, 614 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
(Thửa 13) - Cầu Đồng cùng
|
2.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7992 |
Thành phố Vinh |
Đường T.45 - Xóm Ngũ Lộc (Thửa 577, 585, 586, 603 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Đồng cùng
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7993 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 578, 594, 595, 599, 600, 601, 602 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31)
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7994 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 587, 588, 590, 592, 593, 604, 605 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bưu điện
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7995 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 682, 683, 684, 693 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
|
1.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7996 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 5-7 m - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 685, 686, 680, 694 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7997 |
Thành phố Vinh |
Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 687, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
(Thửa 13) - Cầu Đồng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7998 |
Thành phố Vinh |
Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 688, 689, 591 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
Cùng
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7999 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm Mẫu Đơn - 12 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 690, 691, 692, Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
Đường LVT (Từ thửa 195 tờ 30) - Ngã tư cuối đường (Tại thửa 76 tờ 31)
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 8000 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 589, 596 Tờ 35) - Xã Hưng Lộc |
Cầu Bưu điện
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |