| 7501 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 2, 3 (Tờ 29, thửa: 3, 21, 55, 77, 101, 104, 159, 165, 515, 320, 322, 330, 381, 384, 401, 427, 435, 441, 444, 446, 455, 460, 463, 471, 474, 482, 490, 497, 498, 502, 507, 509, 511, 518, 522, 531, 539, 543, 552, 549, 550, 573, 575, 576, 589, 591, 593, 596, 597, 599, 602, 604, 608, 624, 628, 629, 636, 638, 639, 642, 645, 650, 651, 663, 644, 652, 662, 667, 670, 677, 673, 675, 678, 685, 686, 687, 689, 690, 691, 692, 701, 702) - Xã Nghi Kim |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7502 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc lộ 1A (Đường Thăng Long) - Xóm 13A, Xóm 14 (Tờ 29, thửa: 9, 33, 38, 52, 61, 86, 98, 120, 126, 140, 186, 196, 210, 219, 228, 245, 266, 284, 310, 298, 317, 324, 338, 353, 341, 366, 376, 382, 383, 415, 422, 425, 439, 448, 464, 477, 486, 503, 515, 525, 537, 551, 556, 565, 570, 578, 586, 601, 607, 610, 616, 617, 630, 635, 649, 671, 684, 710) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Khánh xóm 14 - Đến nhà ông Hiệp xóm 13A
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7503 |
Thành phố Vinh |
Đường nhà văn hoá xóm 13A, xóm 14 (Tờ 29, thửa: 343, 345, 352, 354, 355, 359, 370, 371, 372, 375, 378, 380, 390, 391, 397, 404, 619, 623, 655) - Xã Nghi Kim |
Từ đầu đường Thăng Long - Đến nhà văn hoá xóm 13A và đoạn đường nhà ông Long xóm 13A
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7504 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường còn lại xóm 14 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 28, 34, 30, 31, 32, 39, 42, 44, 45, 46, 47, 48, 50, 57, 58, 60, 67, 68, 71, 72, 73, 76, 80, 81, 82, 85, 87, 89, 91, 93, 95, 97, 99, 106, 107, 109, 111, 115, 117, 118, 123, 127, 129, 130, 132, 133, 139, 141, 143, 148, 149, 150, 152, 155, 158, 160, 162, 164, 167, 169, 173, 174, 177, 180, 183, 184, 187, 189, 190, 191, 195, 197, 203, 206, 208, 213, 216, 217, 223, 225, 226, 231, 232, 236, 238, 241, 247, 248, 255, 258, 259, 263, 265, 271, 272, 275, 278, 282, 283, 287, 290, 291, 295, 296, 301, 303, 304, 307, 308, 312, 314, 316, 319, 323, 325, 326, 332, 333, 336, 346, 351, 360, 361, 363) - Xã Nghi Kim |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7505 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường còn lại xóm 13A (Tờ 29, thửa: 393, 398, 410, 413, 414, 420, 428, 431, 438, 445, 449, 451, 452, 458, 462, 470, 476, 484, 492, 493, 500, 510, 514, 516, 524, 528, 532, 535, 542, 546, 554, 561, 566, 572, 577, 582, 595, 612) - Xã Nghi Kim |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7506 |
Thành phố Vinh |
Bỏm đường Quy hoạch khu đô thị Phú Thọ (Tờ 30, thửa: 65, 83, 99, 113, 128, 134, 148, 173, 166, 153, 183, 194) - Xóm 13A - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hiền xóm13A - Đến nhà bà Minh
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7507 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 308, 311, 332, 316, 318, 320, 333, 335, 340, 346, 347, 350, 352, 361, 364, 369, 374, 379, 351, 356, 359, 372, 278, 381, 385, 386, 395, 398, 404, 406, 427, 319, 322, 326, 338, 342, 343) - Xã Nghi Kim |
Đường Thăng Long - Nhà ụng Long
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7508 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch Đội xe - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 334, 337, 345, 353, 355, 363, 371, 377, 360, 366, 375, 382, 383, 388, 390, 391, 396, 402, 403, 407, 408, 410, 411, 415, 418, 421, 423, 428, 429, 436, 438, 441, 444, 449) - Xã Nghi Kim |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7509 |
Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 357, 373, 393, 397, 387, 405, 416, 425, 440, 446, 447, 445, 448, 451, 400, 401, 412, 413, 420, 424, 430, 433, 434, 450, 417, 419, 426, 409, 435, 437, 442, 443, 452) - Xã Nghi Kim |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7510 |
Thành phố Vinh |
Đường Dân cư - Xóm 13A, xóm 14 (Tờ 30, thửa: 104, 109, 108, 123, 127, 131, 117, 135, 139, 144, 118, 125, 140, 143, 146, 150, 171, 159, 155) - Xã Nghi Kim |
Đường Thăng Long - Nhà văn hoỏ xúm 13A
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7511 |
Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 95, 98, 103, 106, 111, 115, 116, 120, 136, 138, 141, 147, 161, 163, 169, 172, 176, 178, 151, 154, 156, 157, 158, 160, 165, 167, 174, 177, 181, 186, 188, 189, 182, 187, 191, 192, 195, 196, 197, 199, 198, 201, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 218, 219, 220, 223, 224, 226, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 267, 268, 269, 271, 273, 274, 275, 276, 277, 278, 279, 280, 281, 282, 283, 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 300, 301, 302, 303, 305, 306, 307, 309, 310, 312, 313, 314, 315, 317, 321, 323, 324, 328, 336, 341, 344) - Xã Nghi Kim |
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7512 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch phía Đông Sở cảnh sát Phòng Cháy và chữa cháy - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 67, 78, 97, 100, 107, 114, 119, 121, 124, 129, 137, 142, 145, 149, 152, 162, 164, 170, 175, 179, 180, 185, 190, 193, 200, 202, 217, 225) - Xã Nghi Kim |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7513 |
Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 339, 349, 350, 358, 362, 367, 370, 376, 389, 399, 414, 422, 432, 439, 453) - Xã Nghi Kim |
Cổng PTS - Cõy xăng dầu PTS
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7514 |
Thành phố Vinh |
Đường Khu Dân cư - Xóm 14 (Tờ 30, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 46, 45, 47, 48, 49, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 66, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 79, 80, 81, 82, 84, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 95, 96, 101, 102, 105, 110, 112, 122, 126, 130, 132) - Xã Nghi Kim |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7515 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 11, 14, 15, 16, 24, 63, 66, 69, 158, 159) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà bà Tường xóm 4 - Đến nhà bà Hoè xóm 4
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7516 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 16, 31, 51, 446, 73, 88, 98, 97, 104, 107, 110, 116, 120, 121, 126, 132, 138, 150, 154, 157, 167, 194, 205, 206, 207, 209, 212, 213, 214, 219, 227, 232, 235, 236, 239, 240, 242, 245, 248, 256, 259, 264, 267, 268, 277, 281, 282, 284, 286, 293, 296, 298, 303, 306, 326) - Xã Nghi Kim |
Cổng chào xúm 4 - Nhà bà Phiờn
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7517 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444) - Xã Nghi Kim |
Cổng chào xúm 4 - Nhà A Quang xúm 3
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7518 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 17, 26, 29, 42, 44, 53, 54, 59, 83, 99, 103, 114, 128, 134, 162, 192) - Xã Nghi Kim |
Nhà ụng Trõn xúm 3 - Nhà anh Hạnh xúm 3
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7519 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 225, 226, 229, 238, 253, 274) - Xã Nghi Kim |
Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 4
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7520 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã Nghi Kim |
Nhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 4
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7521 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183, 191, 195, 199) - Xã Nghi Kim |
Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 4
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7522 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332, 335, 339, 347, 352, 358, 363, 367, 373, 377, 378, 381, 386, 396) - Xã Nghi Kim |
Khu quy hoạch Mựng Năm
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7523 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365, 360, 366, 368, 369, 370, 374, 375, 376, 380, 383, 384, 387, 393, 394, 398, 399, 406) - Xã Nghi Kim |
Khu quy hoạch Mựng Năm
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7524 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429) - Xã Nghi Kim |
Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7525 |
Thành phố Vinh |
Đường liên xóm - Xóm 3, xóm 4 (Tờ 35, thửa: 1, 4, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 19, 20, 25, 28, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 43, 45, 49, 52, 55, 57, 58, 60, 61, 65, 69, 71, 75, 77, 79, 82, 85, 86, 87, 89, 94, 96, 100, 102, 105, 106, 108, 112, 115, 117, 119, 123, 127, 129, 131, 133, 141, 142, 143, 147, 151, 152, 158, 160, 164, 171, 178, 181, 187, 201, 210, 211, 212, 223, 228, 234, 237, 243, 244, 251, 260, 261, 262, 264, 270, 272, 179, 287, 301, 308, 309, 314, 341, 351, 161, 434, 435, 436) - Xã Nghi Kim |
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7526 |
Thành phố Vinh |
Khu dân cư - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 365, 379, 389, 390, 392, 395, 397, 400, 402, 404, 405, 410, 413, 416) - Xã Nghi Kim |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7527 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m (lô góc 2 mặt đường) - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: 230, 289, 316, 359, 546) - Xã Nghi Kim |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7528 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: Tất cả các lô còn lại bám đường QH 24m còn lại: 241, 252, 275, 321, 327, 342, 338, 334, 344, 350, 356, 362) - Xã Nghi Kim |
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7529 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: Lô góc: 239, 317, 431, 450, 459) - Xã Nghi Kim |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7530 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH 15m còn lại: 171, 249, 281, 270, 261, 294, 306, 314, 337, 328, 423, 413, 441, 483) - Xã Nghi Kim |
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7531 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH 12m còn lại: 215, 216, 221, 231, 257, 249, 269, 276, 291, 319, 325, 330, 340, 336, 331, 348, 353, 329, 318, 297, 311, 285, 252, 245, 240, 232, 226, 191, 202, 208, 214, 221, 181, 177, 203, 223, 235, 247, 283, 267, 260, 303, 333, 370, 393, 432, 452, 458, 470, 480, 482, 485, 488, 490, 492, 495, 497, 500, 529, 520, 524, 522, 519, 517, 513, 510, 506, 504, 501, 532, 535, 538, 540, 543) - Xã Nghi Kim |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7532 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227, 352, 444, 463, 459, 416, 439, 222, 266, 278, 288, 299, 364) - Xã Nghi Kim |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7533 |
Thành phố Vinh |
Đường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444, ) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 3
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7534 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440, 443, 447, 448, 456, 457, 460, 462, 464, 466, 467, 468, 469, 473, 474, 475, 476, 477, 478, 481, 484, 486, 487, 489, 491, 493, 494, 496, 498, 499, 502, 503, 505, 507, 508, 511, 512, 514, 515, 518, 520, 521, 523, 525, 527, 528, 530, 531, 533, 534, 536, 537, 539, 541, 542, 544, 545, 547, 548, 549, 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562, 563, 564, 565, 566) - Xã Nghi Kim |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7535 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim |
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7536 |
Thành phố Vinh |
Bám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224, 246, 279, 257, 312) - Xã Nghi Kim |
Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7537 |
Thành phố Vinh |
Đường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205, 192, 228, 236, 243, 254, 258, 264, 274, 280, 296, 305, 311, 322, 329, 335, 340, 346, 570, ) - Xã Nghi Kim |
Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7538 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 (Tờ 36, thửa: 30, 41, 63, 66, 76, 91, 100, 114, 139, 174, 196, 212, 233, 256, 271) - Xã Nghi Kim |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7539 |
Thành phố Vinh |
Đường khu nhà ở Trung đội vận tải - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 170, 176, 178, 182, 193, 227, 234, 242, 253, 259, 265, 275, 282, 295, 304, 310, 316, 321, 323, 324, 330, 341, 344, 336, 345, 347, 349, 351, 353, 355, 357, 358, 360, 361, 362, 363, 364, 365, 368, 374, 375, 380, 382, 383, 384, 386, 388) - Xã Nghi Kim |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7540 |
Thành phố Vinh |
Đường khu dân cư cửa ông Chất - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 123, 140, 145, 156, 157, 164, 166, 173, 180, 184, 190, 201, 206, 210, 219, 225, 230, 231, 238, 244, 248, 255, 263, 268, 273, 277, 289, 290, 292, 293, 299, 301, 307, 309, 315, 318, 319, 326, 327, 332, 338, 348, 354, 356, 366, 367, 369, 373, 376, 379, 387, 389, 390, 391, 392, 395, 396, 398, 401, 406, 408, 409, 414, 418, 420, 424, 426, 427, 435, 442, 451, 454, 471, 472, 571) - Xã Nghi Kim |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7541 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 339, 343, 350, 359, 385, 371, 394, 397, 399, 400, 404, 405, 407, 412, 415, 417, 419, 422, 425, 428, 430, 434, 438, 445, 446, 449, 453, 455, 569) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà ông Hưởng - đến thửa đất nhà ông Khải
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7542 |
Thành phố Vinh |
Tuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 81, 85, 112, 115, 118, 122, 124, 131, 132, 133, 134, 137, 142, 146, 150, 158, 172, 179, 185, 186, 188, 189, 197, 199, 204, 209, 213, 215, 217, 220, 222, 229, 237, 241, 250, 287, 262, 284) - Xã Nghi Kim |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7543 |
Thành phố Vinh |
Đường nội xóm 12 - Xóm 3, 12 (Tờ 36, thửa: 2, 6, 11, 26, 28, 34, 39, 46, 51, 55, 59, 61, 62, 65, 68, 71, 84, 88, 90, 93, 97, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 108, 110, 116, 121, 123, 125, 128, 130, 135, 136, 138, 144, 148, 149, 154, 152, 155, 167) - Xã Nghi Kim |
Từ nhà bà Lý xóm 12 - Đến nhà ông Quang xóm 3
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7544 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 203, 223, 235, 247, 260, 267, 270, 272, 283, 300, 303, 333, 334, 352, 370, 393, 381, 413, 416, 421, 423, 432, 439, 441, 444, 450, 452, 458, 459, 463, 470, 480, 482, 483, 485, 488, 490, 492, 495, 497, 500, 501, 504, 506, 510, 513, 517, 519, 522, 524, 526, 529, 532, 535, 538, 540, 543) - Xã Nghi Kim |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7545 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208, 214, 218, 221, 226, 232, 239, 240, 245, 249, 252, 261, 270, 281, 285, 294, 306, 314, 317, 337, 328, 429, 573) - Xã Nghi Kim |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7546 |
Thành phố Vinh |
Đường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7547 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 145, 148, 150, 156, 162, 168, 169, 171, 173, 174, 176, 178, 179, 182, 184, 186, 191, 196, 197, 198, 199) - Xã Nghi Kim |
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7548 |
Thành phố Vinh |
Đường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192, 193, 194, 195, 200, 201, 202, 203, 204, 207, 208, 209, 217) - Xã Nghi Kim |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7549 |
Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Kim |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7550 |
Thành phố Vinh |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115, 119, 121, 125, 128, 133, 136, 139, 140, 144, 146, 149, 151, 153, 155, 157, 159, 160, 161, 163, 165, 166, 170) - Xã Nghi Kim |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7551 |
Thành phố Vinh |
Các tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 25, 26, 28, 30, 32, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 68, 69, 71, 74, 76, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 85, 88, 89, 90, 93, 94, 97, 98, 100, 102, 103, 104, 108, 109, 111, 114, 116, 117, 120, 122, 123, 124, 127, 129, 131, 132, 134, 135, 138, 141, 143, 147, 152, 154, 158 ) - Xã Nghi Kim |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 7552 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 22 - Khối 22 (Thửa 136, 137, 138, 139, 140, 141, Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 136 - Thửa 141
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7553 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 37, 36, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 145, 150 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 145
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7554 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 19 - Khối 19 (Thửa 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54 Tờ 32) - Phường Hưng Bình |
Thửa 46 - Thửa 54
|
4.290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7555 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 69, 75, 76, 82, 18, 60, 79, 188 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 82
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7556 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 70, 71, 72, 73, 74, 77, 89, 66, 80, 81, 86 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 70 - Thửa 86
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7557 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 19 (Thửa 78, 65, 68, 187 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 78 - Thửa 68
|
20.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7558 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 23 (Thửa 1, 5, 13, 15, 19, 20, 25, 27, 28, 34, 41, 40, 47, 51, 50, 57, 63 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 63
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7559 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 231, 241, 215, 216, 217, 218, 219 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 213 - Thửa 219
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7560 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 212, 204 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 212 và 204
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7561 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 23 (Thửa 195, 205 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 195 và 205
|
6.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7562 |
Thành phố Vinh |
Đường khối + Đường quy hoạch - Khối 23 (Thửa 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 206, 207, 208, 209 210, 211 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 196 - Thửa 211
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7563 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 10 m - Khối 23 (Thửa 381, 380, 379, 378, 388, 390 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 381 - Thửa 390
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7564 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Khối 23 (Thửa 387, 383, 384, 385, 386 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 387 - Thửa 386
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7565 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 14, 16, 21, 23, 26, 30, 29, 33, 35, 43, 42, 48, 53, 52, 59, 58, 64 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 14 - Thửa 64
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7566 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 22 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 22
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7567 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 61, 55, 56, 67, 62, 87, 39, 38, 45, 49, 54, 44, 36, 37, 32, 24, 17, 11, 46, 90, 185, 186 Tờ 33) - Phường Hưng Bình |
Thửa 61 - Thửa 90
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7568 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 6, 178, 12, 13, 19, 25, 31, 32, 33, 40, 41, 47, 56, 57, 58, 67, 68, 77, 78, 88, 98, 99, 109, 116, 127, 128, 133, 134, 135, 141, 142, 152, 185, 153, 156, 172, 157, 184, 191, 192, 195, 196, 197 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 6 - Thửa 191
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7569 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 46 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 46
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7570 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 23 (Thửa 173 (20 m bám đường) Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
24.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7571 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 154159169170 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7572 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 23 (Thửa 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 171, 155, 174, 175, 183, 186 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 160 - Thửa 186
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7573 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Khối 23 (Thửa 298, 299, 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 298 - Thửa 310
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7574 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 144, 151, 124, 123, 131, 130, 190 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 190
|
3.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7575 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 145, 146, 147, 181, 148, 149, 140, 150, 139, 132, 125, 177, 24, 18, 180, 179, 188, 193, 194 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 145 - Thửa 188
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7576 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối 23 - Khối 23 (Thửa 107, 115, 122, 95, 106, 86, 85, 75, 187 Tờ 34) - Phường Hưng Bình |
Thửa 107 - Thửa 187
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7577 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Liên Cơ (Thửa 1, 7, 6, 5, 2 Tờ 36) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 2
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7578 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối Liên Cơ (Thửa 3, 4 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 4
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7579 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 8
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7580 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 149, 150, 151, 167, 168, 169, 170, 171, 172 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 149 - Thửa 172
|
4.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7581 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 155, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 155 - Thửa 166
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7582 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 154, 153, 152, 173 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 144 - Thửa 173
|
3.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7583 |
Thành phố Vinh |
Khu tập thể Vinaconex khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 156, 157, 180, 181, 182, 183, 174, 175, 176, 177, 178, 179 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 156 - Thửa 179
|
3.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7584 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối Liên Cơ (Thửa 42, 65, 114, 115 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 118
|
30.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7585 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khối Liên Cơ (Thửa 112, 113, 74, 85, 61 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 112 - Thửa 61
|
29.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7586 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 144, 143, 142, 141, 140, 44, 37, 123, 122, 121, 120, 119 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 144 - Thửa 119
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7587 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 12, 18, 33, 34, 45, 56, 69, 95, 101, 100, 108, 107, 110, 111, 116, 129, 147, 127, 117 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 12 - Thửa 117
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7588 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 48, 49, 53, 54, 55, 60, 50, 76, 75, 80, 79, 78, 82, 81, 87, 86, 92, 91, 90, 97, 96, 104, 103, 102, 109, 84, 128, 83, 89, 88, 94, 93, 106, 105 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 48 - Thửa 105
|
4.675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7589 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 73, 99, 98 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 73 - Thửa 98
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7590 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Liên Cơ (Thửa 5 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 5
|
21.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7591 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 1, 2, 9, 10, 8, 11, 17, 26, 25, 28, 27, 130, 131, 132, 134, 139, 138, 43, 136, 133135, 36, 32, 13, 14, 19, 20, 21, 22, 29, 38, 39, 46, 47, 51, 52, 57, 58, 59, 63, 64, 70, 71, 62, 67, 66, 72, 125, 68, 126, 146 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 1 - Thửa 146
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7592 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 7, 6, 16, 15, 24, 23, 31, 30, 35, 41 Tờ 37) - Phường Hưng Bình |
Thửa 7 - Thửa 41
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7593 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 17, 56, 72, 98, 116, 123, 131, 163, 151, 185, 206, 219, 228, 239, 210, 253, 205, 275, 276 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa bám 2 mặt đường - Nguyễn Đức Cảnh
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7594 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 25, 26, 36, 37, 50, 49, 71, 80, 89, 88, 87, 97, 103, 102, 112, 111, 110, 129, 130, 152, 252 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 25 - Thửa 252
|
7.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7595 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối Liên Cơ (Thửa 9, 27, 274 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường - Thửa 274
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7596 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Liên Cơ, 24 - Khối Liên Cơ + 24 (Thửa 3, 2, 11, 10, 19, 18, 29, 28, 43, 52, 44, 30, 31, 21, 20, 12, 13, 65, 38, 266, 267, 268, 39, 40, 42, 41, 57, 58, 59, 60, 265, 61, 74, 73, 4, 1, 5, 6, 7, 79, 83 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 3 - Thửa 83
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7597 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Liên Cơ, 24 - Khối Liên Cơ + 24 (Thửa 16, 53, 54, 55, 67, 68, 70 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 16 - Thửa 70
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7598 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 81, 90, 104, 113, 117, 118, 105, 99, 93, 92, 82 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 81 - Thửa 82
|
4.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7599 |
Thành phố Vinh |
Đường Vạn An - Khối Liên Cơ (Thửa 91114 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 2 mặt đường
|
5.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7600 |
Thành phố Vinh |
Đường K. Liên Cơ - Khối Liên Cơ (Thửa 64, 75, 106, 107, 115, 121, 122, 120, 119, 126, 125, 145, 144, 154, 201, 187, 188, 179, 147, 180, 181, 155, 156, 157, 158, 146, 148, 149, 127, 128, 226, 227, 237, 238, 250, 251, 273, 15, 100, 76, 69, 85, 162, 161, 160, 159, 184, 183, 182, 192, 191, 190, 189, 204, 203, 202, 150, 277 Tờ 38) - Phường Hưng Bình |
Thửa 64 - Thửa 150
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |