| 7401 |
Thành phố Vinh |
Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 225, 231, 252, 244 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Được - Nhâm Thanh
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7402 |
Thành phố Vinh |
Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 226, 230, 231, 232, 237, 238, 243, 244, 245, 249, 251, 253, 256, 259 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Được - Mầm non
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7403 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 6m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 188, 196, 198, 236, 246, 250, 264, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
ông Xuân - Ông Hoàng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7404 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 76, 100, 110, 143, 149, 170, 172, 178, 186, 212, 213, 217, 223, 227, 228, 234, 235, 239, 265, 268, 275, 276, 277, 278, 279, 282, 283, 296, 297, 334 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Oanh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7405 |
Thành phố Vinh |
Đường Ven Sông Lam - Xóm Khánh Hậu (Thửa 343 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Hội Trường - Chợ Trụ
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7406 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 344, 345, 346, 347 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7407 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 335 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7408 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 336, 337, 338, 339, 340, 341, 342, 343, 347, 348, 349 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7409 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 357, 358, 359, 360, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7410 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 364, 374, 375, 376, 377, 381, 382, 392, 393, 394, 395, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7411 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 354, 355, 356, 365, 366, 367, 368, 369, 370, 371, 372, 373, 378, 379, 380, 383, 384, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7412 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 350, 351, 352, 353, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7413 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 361, 362, Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7414 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 8, 11, 15, 16, 18, 19, 22, 23, 24, 27, 29, 30, 37, 41, 45, 70, 71, 72, 73, 74, 86, 87 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Thanh Văn - Xuân Bằng
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7415 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 17, 21, 25, 28, 32, 34, 39, 42, 49, 59, 64, 66, Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Thanh Văn - Xuân Bằng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7416 |
Thành phố Vinh |
Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 68, 69 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Ông song - Thư Hồng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7417 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 44, 47, 48, 54, 55, 65 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Ông Dụ - Ông Hiễn
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7418 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 77.78 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Oanh
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7419 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 75.76 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Oanh
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7420 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 75, 79. 80, 84, 85 Tờ 31) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trọng - Bà Oanh
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7421 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 18, 19, 23, 24, 27, 28, 31, 34, 36, 39, 40, 42, 46, 47, 52, 57 56, 62, 65, 72, 74, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 94, 95, 96 Tờ 32) - Xã Hưng Hòa |
Đinh Tuấn - Trần Công
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7422 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 90.91 Tờ 32) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tuấn - Trần Công
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7423 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 92, 93 Tờ 32) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tuấn - Trần Công
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7424 |
Thành phố Vinh |
Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 9, 31 Tờ 33) - Xã Hưng Hòa |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7425 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 3, 6, 8, 13, 30, 32, 34, 39, 44, 45, 46, 47, 53 Tờ 33) - Xã Hưng Hòa |
Võ Long - Trần Luận
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7426 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 17, 20, 21, 22, 24, 28, 33, 36, 40, 41, 42, 43, 49, 50, 51, 52, 54, 55, 56, 57, 58 Tờ 33) - Xã Hưng Hòa |
Hồ Phượng - Trần Luận
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7427 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 5, 12, 19, 27, 38, 48 Tờ 33) - Xã Hưng Hòa |
Hồ Phượng - Trần Luận
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7428 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 23, 43, 44, 49, 54, 55, 62, 63, 65, 67, 69, 76, 97, 108, 109, 105, 106, 107 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Võ Hồng - Bà Đồng
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7429 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 1, 40, 41 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Nguyễn Sơn - Ng Nguyên
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7430 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 10, 15, 19, 20, 28, 35, 36, 39, 52, 53, 56, 59, 75, 81, 83, 84, 85, 86, 89, 110, 112, 113 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Nguyễn Sơn - Ng Nguyên
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7431 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 5, 11, 30, 31, 32, 37, 38, 45, 48, 57, 58, 60, 77, 80, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 98, 99, 104, 111, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Nho - Ô. Thiếp
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7432 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 13, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 34, 78, 79, 82, 101, 102, 147, 148 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Dương - Ô. Thương
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7433 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 123.124 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Võ Hồng - Bà Đồng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7434 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 119, 120, 121, 122 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Ông Nguyên - Ông Sơn
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7435 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 125, 126, 127, 128, 129 Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Ông Dương - Ông Thương
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7436 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 130, 131, 137, 138, 139, 140, 141, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Võ Hồng - Bà Đồng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7437 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 6m - Xóm Phong Hảo (Thửa 136, 142, 143, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Ông Nguyên - Ông Sơn
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7438 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 132, 133, 134, 135, Tờ 34) - Xã Hưng Hòa |
Ông Dương - Ông Thương
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7439 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Phong Hảo (Thửa 125, 126, 134, 135, 136, 137, 140, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
Bà An - Ô. Thiện
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7440 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 20, 23, 26, 31, 32, 37, 45, 52, 59, 79, 89, 93, 108, 111, 112, 118, 121, 123, 124, 127, 130, 131, 145, 147, 151, 152, 153, 154, 158, 159, 163, 177, 178, 235, 236, 237, 238,
Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Trung - Ô. Bỉnh
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7441 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24, 30, 42, 49, 81, 90, 100, 105, 110, 115, 120, 125, 155, 160, 161, 173, 180, 181 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Trung - Ô. Bỉnh
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7442 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Phong Hảo (Thửa 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 13, 25, 27, 28, 29, 33, 34, 36, 40, 44, 47, 48, 50, 51, 53, 56, 57, 58, 63, 64, 65, 66, 69, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 82, 84, 85, 86, 87, 91, 97, 98, 101, 106, 116, 146, 148, 149, 150, 156, 157, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 174, 175, 176, 179, 182, 183, 184, 226, 227, 228, 229, 230, 231, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
Bà Lục - Ô. Hưng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7443 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 185, 186, 187, 197, 198, 199, 200, 201 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
Ông Dương - Ông Thương
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7444 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196 Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trung - Ông Đỉnh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7445 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 202, 203, 206, 207, 211, 212, 213, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
Ông Dương - Ông Thương
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7446 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 204, 205, 208, 209, 210, 216, 217, 218, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
Ông Trung - Ông Đỉnh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7447 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 214, 215, Tờ 35) - Xã Hưng Hòa |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7448 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Phong Hảo (Thửa 203, 204, 211, 215, 219, 220, 224, 225, 228, 230,
231, 232, 233, Tờ 36) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Sơn - Bà Liên
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7449 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Phong Hảo (Thửa 131, 149, 174, 188, 250, 254, 255, Tờ 36) - Xã Hưng Hòa |
Lê lộc - Hồng Thao
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7450 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 13, 15, 17, 19, 27, 28, 51, 59, 60, 70, 87, 89, 99, 100, 106, 122, 238, 240, 246, 247, 249, 251, 253, 259, 260, 261, 262, 254, 267, 273, 300, 301, 302, 303, 304 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa |
Lê lộc - Hồng Thao
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7451 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Phong Hảo (Thửa 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 24, 29, 33, 44, 50, 69, 88, 105, 110, 111, 112, 113, 114, 120, 128, 129, 137, 144, 146, 159, 147, 150, 151, 165, 166, 167, 168, 173, 177, 180, 181, 182, 185, 189, 190, 191, 192, 199, 200, 201, 202, 209, 212, 235, 239, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 257, 258, 263, 264, 266, 268, 269, 270, 271, 272, 274, 275, 276 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa |
Ông ngọ - Ông tài
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7452 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 175, 176, 183, 184, 186, 195, 196, 197, 198, 207, 210, 213, 214, 221, 223, 217, 218, 226, 248, 252, 265 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa |
Bà Tư - Bà Hồng
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7453 |
Thành phố Vinh |
Đường Ven Sông Lam - Xóm Phong Hảo (Thửa 277, 278, 279, 280 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa |
Ông Ngọ - Bà Liên
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7454 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 277, 278, 279, 280, 281, 282, 283 Tờ 36) - Xã Hưng Hòa |
Lê Lộc - Hồng Thao
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7455 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 286, 287, Tờ 36) - Xã Hưng Hòa |
Lê Lộc - Hồng Thao
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7456 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Hảo (Thửa 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296, 297, 298, 299, Tờ 36) - Xã Hưng Hòa |
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7457 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Thuận I (Thửa 104, 115, 119, 124, 126, 138, 143, 144, 147, 149, 151, 152, 154, 155, 156, 159, 160, 161, 162, 163, 219, 220, 221, 222 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Vinh - Ô. Ba
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7458 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 6M - Xóm Thuận I (Thửa 84, 89, 94, 103, 113, 179, 180 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Ngọ - Ô Triều
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7459 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 6M - Xóm Thuận I (Thửa 18, 19, 39, 47, 56, 57, 59, 61, 65, 66, 67, 77, 78, 82, 81, 86, 87, 90, 93, 95, 99, 100, 102, 107, 108, 109, 118, 123, 128, 130, 131, 132, 137, 139, 140, 141, 142, 146, 150, 153, 157, 158, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 173, 181, 183, 184, 185 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Hồng - Ô Tuấn
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7460 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 11, 12, 16, 22, 25, 29, 31, 36, 43, 46, 48, 50, 52, 55, 58, 62, 64, 70, 71, 72, 75, 76, 79, 80, 81, 83, 85, 91, 96, 97, 98, 105, 106, 110, 111, 116, 120, 121, 129, 134, 135, 139, 141, 164, 172, 174, 175, 176, 177, 178, 182, 186, 187, 188, 189 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Hồng - Ô Tuấn
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7461 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 5, 9, 14, 24, 42, 51, 54, 38, 63, 171, 223, 224, 225 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Tý - Ô. cảnh
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7462 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 192.193 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa |
Ông Ngọ - Ông Triều
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7463 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 190.191 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa |
Ông Ngọ - Ông Triều
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7464 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 6m - Xóm Thuận I (Thửa 194, 195, 200, 201, 213, 214, 215, 216 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa |
Ông Ngọ - Ông Triều
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7465 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 196, 197, 198, 199, 202, 203, 204, 207, 208, 209, 210, 211, 212 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa |
Ông Ngọ - Ông Triều
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7466 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5m - Xóm Thuận I (Thửa 205, 206 Tờ 37) - Xã Hưng Hòa |
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7467 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Thuận I (Thửa 91, 101, 108, 110, 111, 118, 119, 123, 124, 125, 128, 129, 131, 132, 133, 135, 137, 138, Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Bà Quý - Ô Khương
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7468 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Thuận I (Thửa 85, 92, 97, 134, 109, 112 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Bà Quý - Ô Khương
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7469 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 69, 81, 100, 115, 120, 161 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Bà Tân - Ô. Chương
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7470 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 67, 74, 90, 136 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Bà Biển - Ô. Xuân
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7471 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Thuận I (Thửa 43, 44, 52, 56, 60, 61, 65, 71, 72, 87, 99, 117, 121, 122, 145, 146, 163, 164 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Bà Biển - Ô. Xuân
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7472 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5 M - Xóm Thuận I (Thửa 7, 10, 15, 21, 23, 24, 31, 33, 36, 42, 45, 46, 48, 49, 51, 53, 54, 57, 58, 62, 63, 64, 66, 68, 70, 76, 78, 79, 80, 82, 83, 84, 86, 93, 94, 95, 98, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 113, 114, 116, 130, 139, 140, 145, 147, 148, 154, 155, 156, 158, 159, 160, 162, 165, 166 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Ô Triều - Hồ Quế
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7473 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 1, 4, 9, 19, 20, 25, 26, 27, 35, 39, 40, 143, 144, 149, 150, 152, 157 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Bà Vân - Ô. Toản
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7474 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 8, 11, 13, 16, 29, 37, 168, 169, 170, 171 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Bà Vân - Ô. Toản
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7475 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 190.191 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Ông Hồng - Ông Tuấn
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7476 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Ông Hồng - Ông Tuấn
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7477 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 192, 193, 194, 197, 198, 199, 200, 201, 202 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
Ông Hồng - Ông Tuấn
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7478 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 195, 196 Tờ 38) - Xã Hưng Hòa |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7479 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Đường nhựa 9m (Thửa 18, 22, 28, 30 Tờ 39) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Phú - Ô Thanh
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7480 |
Thành phố Vinh |
Đường VSL 9m - Xóm Đường nhựa 9m (Thửa 29, 33, 36, 39, 43, 46, 47, 52, 57, 58, 59, 63, 69, 73, 79, 95, Tờ 39) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Thọ - Ô. Nguyên
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7481 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 5M - Xóm Thuận II (Thửa 21102114115118100 Tờ 39) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Thanh - Bà Mười
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7482 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4m - Xóm Hoà Lam (Thửa 37, 40, 41, 44, 45, 48, 49, 50, 53, 54, 55, 56, 60, 61, 62, 64, 65, 66, 67, 70, 71, 72, 74, 75, 76, 77, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 89, 90, 91, 92, 98 Tờ 39) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Thanh - Bà Mười
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7483 |
Thành phố Vinh |
Đường xóm 4M - Xóm Thuận II (Thửa 2, 4, 6, 8, 14, 15, 96, 101 Tờ 39) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Thanh - Bà Mười
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7484 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm 5m - Xóm Thuận II (Thửa 3, 5, 7, 9, 10, 11, 12, 16, 17, 19, 20, 25, 26, 32, 51, 94, 99, 100, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 116, 117, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 131, 132 Tờ 39) - Xã Hưng Hòa |
Ô. Dương -
Bà Hải
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7485 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 133, 134 Tờ 39) - Xã Hưng Hòa |
Ông Thanh - Bà Mười
|
1.265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7486 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 135, 136, 137, 138 Tờ 39) - Xã Hưng Hòa |
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7487 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 139, 140, 141, 142 Tờ 39) - Xã Hưng Hòa |
|
935.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7488 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Thuận II (Thửa 143 Tờ 39) - Xã Hưng Hòa |
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7489 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Xóm Khánh Hậu (Thửa 993, 1010, 1023, 1040, 1038, 1037, 1008, 1007, Tờ 12) - Xã Hưng Hòa |
Khu tái định cư Khánh Hậu
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7490 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Xóm Khánh Hậu (Thửa 1039, 1036, 1009, 1006 Tờ 12) - Xã Hưng Hòa |
Khu tái định cư Khánh Hậu
|
1.815.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7491 |
Thành phố Vinh |
Đường 35 m - Xóm khánh Hậu (Thửa 4, 104, 14 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Đường 35 m
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7492 |
Thành phố Vinh |
Đường 35 m - Xóm khánh Hậu (Thửa 39, 48, 44, 95, 13, 5 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Đường 35 m
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7493 |
Thành phố Vinh |
Đường 35 m - Xóm khánh Hậu (Thửa 27 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa |
Đường 35 m
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7494 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Phú (Thửa 441, 442, 443, 444 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tùng - Ông Thạc
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7495 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Phú (Thửa 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 452 Tờ 24) - Xã Hưng Hòa |
Ông Tùng - Ông Thạc
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7496 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 240, 241 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Hội Trường - Ông Hòang
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7497 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 242, 243, 244 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa |
Hội Trường - Ông Hòang
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7498 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 385, 386 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7499 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 387, 388, 389 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Vượng - ông Ninh
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 7500 |
Thành phố Vinh |
Đường Xóm - Xóm Phong Đăng (Thửa 390, 391 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa |
Ông Công - Bà An Ngụ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |