| 5101 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5102 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5103 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5104 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5105 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5106 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1, 18, 17) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5107 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5108 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5109 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5110 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5111 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5112 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5113 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 10, 20, 11, 19, 18, 26, 29, 43, 45, 46, 47, 27, 13, 7, 6, 5, 14, 15, 16, 2, 1, 3, 4) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5114 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 68, 75, 74, 90, 89, 88, 95, 92, 93, 94, 112, 113, 114, 121, 122, 123, 142, 143) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5115 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58, 59, 60, 61, 67, 66, 65, 76, 78, 77, 78, 87, 96, 97, 111, 110, 125, 126, 134, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5116 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5117 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130, 131, 132, 133, 109, 108, 128, 140, 141) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5118 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51, 117, 118, 1, 23, 25, 39, 40, 43, 63, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5119 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 72, 71, 70, 117, 118) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5120 |
Thành phố Vinh |
Đường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 12, 13, 17, 16, 15, 14) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5121 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 35, 39, 44, 45, 46) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5122 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 86, 92, 91, 113, 114, 115, 116, 126, 125, 124, 152, 153, 154, 156, 155, 32, 167, 32, 31, 168, 35, 47, 46, 45, 57, 69, 68, 67, 66, 82, 186, 83, 185, 184, 94, 93, 109, 110, 112, 128, 127, 148, 149, 150, 151, 157, 187, 188, 208, 209, 210, 211) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5123 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 24, 183, 198, 199, 201, 202, 203, 205, 183, 206, 213, 214, 215, 216) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5124 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5125 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176, 145, 146, 147, 159, 158, 56, 55, 54, 49, 51, 34, 117, 171, 172, 173, 174, 175, 98, 106, 107, 132, 177, 178, 179, 143, 144, 77, 76, 75, 70, 71, 53, 52, 189, 190, 191, 192, 193) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5126 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 182, 139, 162, 102, 101, 137, 163) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5127 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74, 75, 86, 85, 95, 109, 110, 111, 125, 124, 123, 149, 148, 158, 4, 5, 6, 15, 16, 185, 23, 36, 37, 46, 64, 63, 72, 89, 87, 94, 93, 112, 122, 121, 152, 151, 150, 153) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5128 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55, 54, 53, 78, 77, 79, 81, 82, 76, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 80, 103, 104, 134, 187, 188, 194, 195) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5129 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144, 143, 142, 141, 140, 139, 137, 135, 136, 159) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5130 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5131 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175, 168, 114, 189, 190, 198) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5132 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179, 180, 181, 71, 66, 65, 90, 191, 192, 193) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5133 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5134 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18, 20, 24, 23, 22, 25, 34, 33, 32, 31, 30, 26, 27, 29, 53, 52, 51, 50, 49, 48, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 41, 40, 39, 38, 54, 55) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5135 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31, 34, 42, 41, 51, 52, 53, 67, 68, 84, 85, 94, 93, 99, 100, 101, 98, 95, 96, 82, 81, 80, 75, 76, 65, 57, 58, 48, 103, 104, 31, 43, 10, 107, 108, 30, 106, 114, 115, 116, 117, 124, 125) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5136 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 54, 55, 87, 88, 89, 92, 91, 90, 102, 79, 78, 77, 57, 66) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5137 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5138 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5139 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5140 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5141 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55, 54, 37, 38, 26, 25, 24, 10, 12, 74, 69, 68, 65, 66, 53, 52, 51, 39, 40, 41, 23, 22, 21, 13, 14, 43, 15, 48, 47, 80, 45, 67, 68, 82, 94, 95, 98, 99, 102, 103, 104, 105, 106) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5142 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5143 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5144 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73, 87, 103, 118, 117, 145, 146, 147, 156, 184, 183, 190, 219, 223, 222, 221, 220, 287, 189, 188, 186, 184, 153, 155, 149, 148, 116, 105, 106, 74, 206, 75, 36, 37, 38, 30, 8, 9, 10, 7, 72, 228, 241, 242) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5145 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 70, 69, 68, 67, 66, 64, 63, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 71, 102, 101, 100, 98, 97, 96, 95, 94, 93, 89, 88, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 144, 143, 140, 141, 139, 138m, 137, 136, 135, 134, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 173, 172, 175, 174, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 204, 205, 218, 217, 216, 215, 214, 213, 211, 210, 209, 208, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 234, 235, 236, 237, 238, 239, 243, 246, 247, 248) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5146 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5147 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112, 114, 152, 151, 115) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5148 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 55, 56, 57, 65, 63, 62, 61, 60, 59, 69, 68, 67, 66, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 77, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 106, 107, 108, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 127, 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 139, 140, 146, 145, 141, 142, 143, 144, 148, 149, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5149 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 28, 29, 30) - Phường Vĩnh Tân |
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5150 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5151 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71, 49, 80, 81, 82, 83) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5152 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 28, 24, 26, 27, 36, 35, 33, 34, 18, 23, 17, 16, 15, 13, 25, 39, 38, 40, 41, 54, 53, 43, 37, 44, 52, 51, 45, 46, 73, 74, 75, 78, 79) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5153 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 116, 115, 125, 4, 3, 2, 1, 36, 37, 38, 68, 77, 82, 81, 91, 92, 92, 110, 109, 112, 114, 113, 126, 129, 150, 151, 152) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5154 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 61, 62, 60, 59, 58, 57, 56, 55, 54, 53, 139, 140, 144, 145, 146, 153, 154) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5155 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90, 98, 105, 118, 130, 124, 123, 122, 121, 120, 132, 67, 67, 66, 64, 80, 79, 138, 93, 133, 111, 134, 135, 136, 147, 80, 155) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5156 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 41, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 47, 46, 55, 54, 53, 52, 51, 50, 49, 48, 43, 44, 45, 57, 58, 59, 60, 61, 62) - Phường Vĩnh Tân |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5157 |
Thành phố Vinh |
Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 93, 94, 97, 96, 95, 121, 2, 11, 12, 14, 68, 122, 145, 152, 153, 154, 155, 159, 160) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5158 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34, 37, 44, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 32, 31, 30, 29, 28, 27, 26, 144, 59, 65, 64, 63, 62, 61, 60, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 109, 87, 88, 89, 90, 105, 106, 107, 108, 73, 74, 92, 91, 99, 100, 101, 102, 104, 103, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 120, 119, 118, 125, 126, 127, 132, 130, 129, 144, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 156, 157, 162, 161) - Phường Vĩnh Tân |
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5159 |
Thành phố Vinh |
Đường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131, 140, 141, 142, 143) - Phường Vĩnh Tân |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 5160 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Nhà ông Trường đến nhà ông Đức - Khối Trung Nghĩa (Thửa 10, 11, 22, 23, 24, và 20m mặt đường thửa 12, 15, Tờ 2) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5161 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 9 Tờ 2) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5162 |
Thành phố Vinh |
A1 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 25, 37, 39, 46...47, 49, 60, 62, ... 67, 75, 76, 77, 73, 91, 92, 93, 94 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5163 |
Thành phố Vinh |
A3 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 40, 41, 42, 43, 50, 51, 54, 69, 70, 71 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5164 |
Thành phố Vinh |
A3 - Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 34, 59, 68, 74, 72, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 89, 90 Tờ 3) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5165 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 1, 2, 3, 4, 7 và 20m mặt đường thửa 8 Tờ 4) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5166 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 23, 32, 39, 49, 50, 60, 61, 72, 73, 74, 75, 86, 87, 88, 90, 91, 92, 93, 95, 105, 112, 117, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5167 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 62, 89, 104, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5168 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 34, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 51, 52, 76, 98, 106, 111, 116, 121 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5169 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 65, 66, 67, 77, 78, 79, 81, 80, 94, 97, 124 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5170 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 27, 54, 55, 56, 57, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 84, 102, 113, 114, 115, 122, 123 và 20m mặt đường thửa 83, 129, 130, 132, 133, 134, 135, 136, 137 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5171 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 46, 47, 58, 59, 99, 100, 101, 107, 108, 118, 119, 120, 125, 127, 128 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5172 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến Đội Hưng Đông - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 11, 100, 154, 163, 174, 209, 210, 211, 212, 138 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5173 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng giáp nhà Ông Phớt - Khối Đại Lợi (Thửa 39, 47, 73, 74, 75, 76, 94, 95, 96, 97, 99, 116, 118, 119, 120, 121, 136, 137, 149, ….153, 161, 162, 170, 173, 175, 206, 207, 205, 208, 213, 214, 215…219 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5174 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 26, 37, 38, 122, 135, 139, 147, 148, 168, 172 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5175 |
Thành phố Vinh |
Đường khối từ Trần Bình Trọng qua nhà văn hoá - Khối Đại Lợi (Thửa 146, 160, Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5176 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 229…233, 237…243, 246…252, 264…270, 273…280, 283…286, 289…292, 294, 295, 296, 297, 298, 299, 301, 302. Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5177 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 181, 182, 192, 194, 195 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5178 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 176, 177, 178, 179, 180, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 202, 203, 204 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5179 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 86, 95, 96, 103, 104, 111, 150, 20m mặt đường của thửa: 116, 114, 113, 164, 165, Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5180 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa phần còn lại 116, 222…225 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5181 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 221…226, 255….261, 288 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5182 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m, 2 mặt đường) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 220, 262, 287 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5183 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 24.0 m, 2 mặt đường, biệt thự) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 254227 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5184 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng (đường 9.0 m, 2 mặt đường) - Khối Trung Nghĩa (Thửa 228, 236, 245, 300, 303, 263, 272, 282, 271, 281, 293 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5185 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đất anh Tân - Khối Trung Nghĩa (Thửa 23, 32, 58, Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5186 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đi xóm con Khái - Hưng Đông - Khối Trung Nghĩa (Thửa 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 25, 34, 35, 37, 46, 47, 49, 52, 60, 62, 72, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 130, 135, 153, 154, 155, 156, 160, 161, 162, 167, 169, 173, 184, 185, 187, 188, 189, 191, 192, 195, 196, 216, 219, 220, 221 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5187 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 31, 42, 43, 44, 45, 85 và 20m mặt đường thửa 54, 30 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5188 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 74, 81, (Lô góc) và 20m mặt đường thửa 55, 64, 65, 84, 89, 129, 120 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5189 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 56, 92, 102, và 20 m mặt đường thửa 110, 151, 183, 166 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5190 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 66, 83, 93, (Lô góc) Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
3.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5191 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 8, 9, 15, 16, 17, 18, 39, 40, 41, 53, 120, 152, 159, 174, 175, 178, 181, 182, 200, 201, 202 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5192 |
Thành phố Vinh |
Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 226…231 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5193 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 22, 29, 71, 79, 119, 198, 199 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5194 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 19, 20, 21, 33, 59, 70, 121, 122, 123, 131, 132, 133, 134, 163, Thửa 166 cách sâu 20m trở vào, 168, 171, 172, 176, 177, 179, 203, 215 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5195 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến hết đất Bà Nga - Khối Trung Nghĩa (Thửa 67, 76, 77, 157 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5196 |
Thành phố Vinh |
Đường từ Trần Bình Trọng đến đất ông Thông - Khối Trung Nghĩa (Thửa 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 180 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5197 |
Thành phố Vinh |
Đường quy hoạch - Khối Trung Nghĩa (Thửa 144, 145, 146, 147, 148, 149, 217, 218 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5198 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 12, 13, 14, 15, 18, 19, 20 và 20m mặt đường thửa 06, 10, 11, 17, 78 Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5199 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 25, 26, 34, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
2.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 5200 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 21, 22, 27, 35, Tờ 8) - Phường Đông Vĩnh |
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |