| 4501 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4502 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 205, 206) - Phường Quang Trung |
Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4503 |
Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4504 |
Thành phố Vinh |
Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53, 76, 77, 78, 98, ..., 102, 117, 118, 119, 121, …, 124, 150, 152, 154, 182, 183, 184, 204) - Phường Quang Trung |
Thửa 10 - Đặng Thái Thân
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4505 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 203, 17, 220, 232.228, 229, 230) - Phường Quang Trung |
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4506 |
Thành phố Vinh |
QH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111, 112, 138, 140, 187) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4507 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4508 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4509 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4510 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành
|
19.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4511 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4512 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4513 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223, ...227, 233, Đất ông Lưu Ngọc Quản) - Phường Quang Trung |
Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4514 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung |
Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4515 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung |
Thửa 80 - Thửa 157
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4516 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung |
QH KTT ăn uống Quang Trung
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4517 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung |
Góc các mặt đường
|
53.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4518 |
Thành phố Vinh |
Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung |
Các thửa bám đường
|
52.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4519 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4520 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Nghiễm - Thửa 34
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4521 |
Thành phố Vinh |
Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4522 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung |
Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4523 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 14 - Thửa 35
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4524 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung |
Thửa 146 - Thửa 152
|
52.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4525 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 141 - Thửa 153
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4526 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung |
Lụ gúc
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4527 |
Thành phố Vinh |
Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung |
Thửa 138 - Thửa 144
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4528 |
Thành phố Vinh |
Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4529 |
Thành phố Vinh |
Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung |
A2
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4530 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4531 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4532 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133, 134, 142, 143, 170) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4533 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4534 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4535 |
Thành phố Vinh |
Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương
|
31.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4536 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 140, 162, ......., 169) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4537 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4538 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phường Quang Trung |
Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4539 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung |
Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4540 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4541 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4542 |
Thành phố Vinh |
Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang Trung |
Các thửa còn lại
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4543 |
Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đường Quang Trung và Trần Phú)) - Phường Quang Trung |
Góc hai mặt đường
|
60.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4544 |
Thành phố Vinh |
Đường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang Trung |
Giáp ba mặt đường
|
60.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4545 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung |
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4546 |
Thành phố Vinh |
Đường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang Trung |
Thái Phiên
|
53.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4547 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang Trung |
Quang Trung
|
31.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4548 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 mặt đường
|
42.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4549 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
41.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4550 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34, 35, 39, 18 sâu 20m, 40 sâu 20m. 42, 43) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4551 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường Thi |
Mương số 2 - Thửa số 10
|
34.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4552 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4553 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường Thi |
Ngã tư - Thửa số 35
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4554 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa 38
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4555 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 39
|
38.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4556 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong), 38 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 15 - Thửa số 43
|
34.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4557 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường Thi |
Thửa số 15 - Thửa số 43
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4558 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường Thi |
Thửa số 33 - Thửa số 37
|
8.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4559 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thi |
các lô ngõ
|
9.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4560 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
41.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4561 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
38.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4562 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114, 115, 116, 171, 172, 173, 191, 192, 193, 194, 212, 235, 128, 130, 131, 132, 148, 168, 187, 190, 210, 211 221, 222. 263, 264) - Phường Trường Thi |
Thửa số 14 - Thửa số 211
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4563 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 241, 242, 243, 250) - Phường Trường Thi |
Thửa số 58 - Thửa số 243
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4564 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175, 227, 237.260, 261, 262, 267, 268) - Phường Trường Thi |
Thửa số 44 - Thửa số 234
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4565 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường Thi |
Thửa số 152 - Thửa số 216
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4566 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120, 140, 141, 142, 143, 144, 154, 155, 156, 157, 165, 166, 167, 186, 209, 224, 225, 226, 228, 234, 238, 102, 121, 122, 202, 239. 245, 265) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4567 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi |
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4568 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4569 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161, 163, 181, 182, 207, 230, 231, 244. 257, 258) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4570 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 213, 214, 217, 219, 220. 259) - Phường Trường Thi |
Thửa số 53 - Thửa số 82
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4571 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Thi |
Thửa số 87 - Thửa số 232
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4572 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi |
Các lô sâu phía trong
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4573 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi |
Thửa số 177 - Thửa số 233
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4574 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4575 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4576 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Trạm Da liệu - Sở Công an
|
38.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4577 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55) - Phường Trường Thi |
Các lô mặt đường
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4578 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 89, 58, 22, 29) - Phường Trường Thi |
Các lô mặt đường
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4579 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 đường lớn
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4580 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi |
Các lô mặt đường
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4581 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4582 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 13, 14, 15, 18, 19, 20) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4583 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99, 98, 97, 96, 95, 106, 108, 104) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4584 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 83, 84, 85) - Phường Trường Thi |
Thửa số 58 - Thửa số 85
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4585 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 26, 29, 90 còn lại. 140) - Phường Trường Thi |
Thửa số 27 - Thửa số 21
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4586 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 13
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4587 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi |
Các lô sâu phía trong
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4588 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4589 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4590 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi |
Sở công an - Cục thống kê
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4591 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Tỉnh ủy - Hải quan
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4592 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi |
Góc đường nhỏ
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4593 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi |
Góc đường lớn
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4594 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4595 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 108, 109, 110, 95, 96, 80, 81, 62, 63, 64, 49, 50, 105, 106, 107, 118) - Phường Trường Thi |
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4596 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 16
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4597 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi |
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4598 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 67
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4599 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 67
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4600 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi |
Thửa số 27 - Thửa số 45
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |