| 4501 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3 (Thửa 14, 15...19, 32, 36, 51...56, 72...75, 89 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Phạm Nguyễn Du
|
27.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4502 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3 (Thửa 33, 34, 35 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4503 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3 (Thửa 8, 9, 10, 25...29, 43, 62...65, 77, 78 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
31.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4504 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3 (Thửa 41, 42 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
33.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4505 |
Thành phố Vinh |
Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1, 3, 4, 5 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4506 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 6, 11 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
55.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4507 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 7 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
50.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4508 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 12, 30, 45, 46, 47, 66, 67, 68, 86, 87, 88, 90 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4509 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 44, 85 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
16.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4510 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 20...24, 58, 59, 76 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4511 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 37, ..., 40, 57, 60, 61 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn |
|
15.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4512 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 1, 13, 33 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Thái Phiên
|
55.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4513 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 15, 22, 24, 27, 28, 2, 4, 7...12 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Lê Mao
|
50.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4514 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 14, 16...21, 23, 25, 26, 29, Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Thái Phiên - Lê Mao
|
47.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4515 |
Thành phố Vinh |
Cao Xuân Huy - Khối 3, 11, 12 (Thửa 48, 64, 65, 78, 33 (20m), 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4516 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 11, 12 (Thửa 3, 5, 6, 30, 31, 32, 76, 77, 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4517 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 34, 37…42, 43….47, 49...57, 58, 60..62, 65, 69, 74, 75, 81, 89 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4518 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 66, 67, 68, 70, 71, 59, 72, 73, 80 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4519 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3, 11, 12 (Thửa 35, 36 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4520 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 1…9, 19, 20, 45 (20m) Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
45.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4521 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 10…18, 21, 23....30, 33, 34, 35 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
45.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4522 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 36...40, , 68, 139, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
7.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4523 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 11+6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 41… 44, 66, 67, 69, 96, 70, 71, 92, 93, 94, 95, 115, 116, 132, 134 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4524 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 46...53, 72...82, 97...106, 111, 117...121, 130, 131, 137, 138, 141, 142, 143, 144, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4525 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 22, 54, 55, 56, 83...87, 107...110, 112, 124, 122, 123, 1 13, 89, 90, 91, 133, 114, 140, 126, 125 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4526 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 7 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 60...63, 88, 127 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4527 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Kế Viêm - Khối 6, 7, 11 (Thửa 64, 65, 128, 135 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4528 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 8, 9 (Thửa 1, 2(20m), 7, 8, 22 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
43.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4529 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 8, 10 (Thửa 48 (20m) Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
48.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4530 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 8, 11 (Thửa 3...6, 9, 10, 12, 106, 13...17, 19...21, 111, 119, 120, 108, 115, 3a, 33, 41 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
40.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4531 |
Thành phố Vinh |
Lê Mao - Khối 8, 12 (Thửa 69, 70, 92, 93, 94 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Ngô Đức Kế
|
33.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4532 |
Thành phố Vinh |
Hoàng Kế Viêm - Khối 8, 13 (Thửa 23, 24, 49, 50, 51, 71, 72, 73, 95 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4533 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 7, 8, 9 (Thửa 25, 52, 123, 53, 74...78, 96, 97, 114 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4534 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8, 9 (Thửa 31, 32, 34, 35, 36, 45, 59...65, 86, 87, 101, 102, 103, 106, 122, 123, Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4535 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Dỵ - Khối 9 (Thửa 68, 88 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4536 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Dỵ - Khối 9 (Thửa 18, 37...40, 42, 43, 66, 67, 89, 90, 91, 104, 105, 109, 117, 118 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4537 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 8+9 - Khối 8, 9 (Thửa 11, 26….30, 54...58, 79...85, 98, 99, 100, 110, 112, 113, 116 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4538 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 8, 9 (Thửa 44. 46 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4539 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 10 (Thửa 57 (20m) Tờ 6) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Cầu Thông
|
48.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4540 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 10 (Thửa 1, 9, 10, 18, Tờ 6) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Cầu Thông
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4541 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 10 (Thửa 2...8, 11...17 Tờ 6) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Cầu Thông
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4542 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 20...55, 58...75, Tờ 6) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4543 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 10 (Thửa 2…12, 23, 27…34, 36...39, 157 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Cầu Thông
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4544 |
Thành phố Vinh |
Trần Phú - Khối 10 (Thửa 1, 13, 26, 40, 41, 42, 43 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
Lê Mao - Cầu Thông
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4545 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 141, 115…126, 128, 153 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
Thửa 141 - Thửa 128
|
16.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4546 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 127, 152 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
Thửa 141 - Thửa 128
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4547 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 108...111, 129, 131, 133...136, 138, 139, 150 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
Lục Niên
|
15.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4548 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 10 (Thửa 130, 132 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4549 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 14….25, 44...55, 69...81, 93…96, 100, 101, 114, 155, 156, 159, 160 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4550 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 35, 58...63, 88...90, 97, 98, 99, 104a, 151, 154, 158 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4551 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 56, 57, 82...86, 102...107, 137, 149 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4552 |
Thành phố Vinh |
Lục Niên - Khối 10 (Thửa 65...68, 91, 92, 112, 113 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4553 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 1 (20m), 90 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Công Trứ
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4554 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 91, 92, 93, 131, 120, 121 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
20.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4555 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 189 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Cảnh Chân
|
27.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4556 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 95…103, 105, 123, 190...193 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
26.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4557 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 106 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
31.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4558 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 112, 114, 115, 107, 108, 239 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện
|
33.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4559 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 1 (Thửa 37, 38, 67, 215, 216 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Phan Đình Phùng
|
16.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4560 |
Thành phố Vinh |
Hồ Xuân Hương - Khối 1 (Thửa 36, 68, 196, 197, 198, 214 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4561 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 17…19, 51, 50, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
16.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4562 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 2, 20, 49, 94 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4563 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 84, 85, 86, 104, 110, 195, 238 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
26.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4564 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 13, 31, 60, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
22.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4565 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 30, 29, 61, 62, 33, 34, 32, 66, 64, 63, 234, 89, 88, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
20.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4566 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 11, 12, 14 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
20.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4567 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1 (Thửa 35 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
20.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4568 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 1 (Thửa 15, 65, 87, 194 (nằm sâu trong ngõ) Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4569 |
Thành phố Vinh |
Đường QH khối 1 - Khối 1 (Thửa 3...10, 21...28, 39...48, 69...77, 199...213, 217...233, 252, 253, 254, 255, Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4570 |
Thành phố Vinh |
Đường QH khối 1 - Khối 1 (Thửa 52...59, 78...83, 186, 187, 188, 237 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4571 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 127...130, 133...141, 144...148, 151, 154, 155, 162, 163, 164, 172, 184, 185 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4572 |
Thành phố Vinh |
Đường khối Tân Kiều - Khối 1 (Thửa 126, 142, 149, 156, 165, 173, 235, 236, 250, 251. Tờ 8) - Phường Hồng Sơn |
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4573 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 72, 101...104 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
34.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4574 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 109, 110, 114, 115 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Thửa 109 - Lê Huân
|
33.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4575 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 208, 218 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Thửa 110 - Lê Huân
|
31.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4576 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 159 ( Chợ Vinh) Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Lê Huân - Thái Phiên
|
33.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4577 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 128...132 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
26.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4578 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 117, 119...124, 133...137 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
26.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4579 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 5, 28, 43, 6, 7, 44...47, 78...81, 106, 107 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Ngã tư chợ Vinh
|
62.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4580 |
Thành phố Vinh |
Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 105, 108 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
63.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4581 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 29, 30, 31, 32 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
28.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4582 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 13...16, 207, 55...63, 82...90, 111...113, 116 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Phạm Nguyễn Du
|
27.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4583 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 118, 127, 138...141, 149...152, 160...163, 170, 171, 172, 220 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
27.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4584 |
Thành phố Vinh |
Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 179...182, 190...193, 207 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
27.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4585 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 39, 40 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
33.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4586 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 22, 23, 69, 70, 71, 96...100, 125, 126 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Trần Phú - Hồng Sơn
|
31.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4587 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 3, 4, 24...27, 41, 42, 75, 76, 77, 216, Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4588 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 1, 73, 217 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4589 |
Thành phố Vinh |
Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 74 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4590 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 8...12, 48...54, 212, 213 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4591 |
Thành phố Vinh |
Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 17...21, 33...38, 66, 67, 68, 210, 221, 222 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Cao Thắng - Lê Huân
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4592 |
Thành phố Vinh |
Đường Khối - Khối 2, 3, 4, (Thửa 64, 65, 91...95, 214, 223, 225 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Lê Huân - Thái Phiên
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4593 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 3 - Khối 2, 3, 4, (Thửa 142...148, 153...158, 164...166, 168, 173...175, 219 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4594 |
Thành phố Vinh |
Đường khối 4+5 - Khối 4, 5 (Thửa 184...188, 194...199, 215, 226 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4595 |
Thành phố Vinh |
Các thửa còn lại - Khối 3, 4, 5 (Thửa 167, 183, 189, 200, 169, 176…178, 211 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn |
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4596 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 35, 36, 50, 52, 54 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
31.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4597 |
Thành phố Vinh |
Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 53, 60, 61 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
27.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4598 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy thửa 37 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Cao Xuân Huy - Lê Mao
|
26.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4599 |
Thành phố Vinh |
Ngô Đức Kế - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 39...49, 20m đầu bám đường Ngô Đức Kế thửa số 38 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
|
25.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4600 |
Thành phố Vinh |
Thái Phiên - Khối 3, 5, 11, (Thửa 1, 2, 9...12, 26, Tờ 10) - Phường Hồng Sơn |
Hồng Sơn - Bến Đền
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |