| 4501 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Thi |
Thửa số 87 - Thửa số 232
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4502 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi |
Các lô sâu phía trong
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4503 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi |
Thửa số 177 - Thửa số 233
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4504 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4505 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4506 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Trạm Da liệu - Sở Công an
|
38.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4507 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55) - Phường Trường Thi |
Các lô mặt đường
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4508 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 89, 58, 22, 29) - Phường Trường Thi |
Các lô mặt đường
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4509 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc 2 đường lớn
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4510 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi |
Các lô mặt đường
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4511 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4512 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 13, 14, 15, 18, 19, 20) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4513 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99, 98, 97, 96, 95, 106, 108, 104) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4514 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 83, 84, 85) - Phường Trường Thi |
Thửa số 58 - Thửa số 85
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4515 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 26, 29, 90 còn lại. 140) - Phường Trường Thi |
Thửa số 27 - Thửa số 21
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4516 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 13
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4517 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi |
Các lô sâu phía trong
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4518 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4519 |
Thành phố Vinh |
Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Thi |
Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4520 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi |
Sở công an - Cục thống kê
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4521 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Tỉnh ủy - Hải quan
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4522 |
Thành phố Vinh |
Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi |
Góc đường nhỏ
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4523 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi |
Góc đường lớn
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4524 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4525 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 108, 109, 110, 95, 96, 80, 81, 62, 63, 64, 49, 50, 105, 106, 107, 118) - Phường Trường Thi |
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4526 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 16
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4527 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi |
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4528 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 67
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4529 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 67
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4530 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi |
Thửa số 27 - Thửa số 45
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4531 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4532 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thi |
các lô góc lớn
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4533 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường Thi |
Tỉnh ủy - Hội quán khối 4
|
9.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4534 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114, 124 146, 147, 148) - Phường Trường Thi |
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4535 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường Thi |
Tỉnh ủy - Phan Sỹ Thục
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4536 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 134, 116, 115, 101, 100, 87, 86) - Phường Trường Thi |
Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4537 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Thửa số 50
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4538 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường Trường Thi |
Thửa số 2 - Thửa số 38
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4539 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - Phường Trường Thi |
Thửa số 15 - Thửa số 28
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4540 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường Thi |
Thửa số 43 - Thửa số 49
|
8.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4541 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4542 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường Thi |
Nhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP
|
9.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4543 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thi |
các lô góc
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4544 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường Thi |
Thửa số 34 - Thửa số 39
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4545 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 32
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4546 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4547 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường Thi |
Trung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng
|
21.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4548 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 90, 91, 92, 89) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4549 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 78 và 55 còn lại) - Phường Trường Thi |
Thửa số 45 - Thửa số 50
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4550 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Các lô góc.
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4551 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4552 |
Thành phố Vinh |
Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 32
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4553 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 53, 54, 17 sâu 20m, 2 còn lại) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4554 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường Thi |
17 còn lại
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4555 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Hồ Goong - Thửa số 30
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4556 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 20m bám mặt đường của thửa 1, 2) - Phường Trường Thi |
Hồ Goong - Thửa số 22
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4557 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường Thi |
Thửa số 23 - Công ty Cấp Nước
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4558 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Liên đoàn lao động Tỉnh
|
45.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4559 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường Thi |
UBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4560 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường Thi |
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4561 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường Thi |
TTVH Tp Vinh - Thửa số 5
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4562 |
Thành phố Vinh |
Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 7
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4563 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường Thi |
Nguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4564 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Thửa số 68 - Thửa số 54
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4565 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường Trường Thi |
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4566 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường Thi |
Thửa số 28 - Thửa số 43
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4567 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường Thi |
Các lô góc
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4568 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường Thi |
Chợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4569 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thi |
các lô góc
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4570 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - Phường Trường Thi |
Thửa số 13 - Thửa số 38
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4571 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường Thi |
Thửa số 35 - Thửa số 36
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4572 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi |
Thửa số 20 - Thửa số 73
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4573 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi |
Thửa số 12 - Thửa số 32
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4574 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4575 |
Thành phố Vinh |
Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi |
Thửa số 11 - Thửa số 10
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4576 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - Thư viện tỉnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4577 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4578 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4579 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 216, 217) - Phường Trường Thi |
Thửa số 111 - Thửa số 122
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4580 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4581 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường Thi |
Các lô góc đường nhỏ
|
38.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4582 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57, 58, 59, 67, 68, 69, 78, 88, 96, 97, 104, 105, 106, 113, 131, 132, 134, 185, 197, 31, 203, 205, 212, 213) - Phường Trường Thi |
các lô mặt đường
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4583 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 162, 182, 183) - Phường Trường Thi |
Thửa số 154 - Thửa số 155
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4584 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trường Thi |
Thửa số 81 - Thửa số 94
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4585 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường Trường Thi |
Thửa số 60 - Thửa số 64
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4586 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146, 158, 159, 167, 202) - Phường Trường Thi |
Thửa số 140 - Thửa số 139
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4587 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75, 76, 83, 84, 85, 86, 128, 130, 163, 191, 192, 193, 194, 196) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4588 |
Thành phố Vinh |
Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi |
Mặt đường
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4589 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi |
Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4590 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi |
Thửa số 22 - Thửa số 37
|
7.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4591 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường Trường Thi |
Thửa số 6 - Thửa số 21
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4592 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4593 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4594 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường Thi |
Dọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 1
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4595 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường Thi |
Thửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4596 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS cơ động
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4597 |
Thành phố Vinh |
Đường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường Thi |
KS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4598 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS Cơ Động
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4599 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi |
Cầu Nại - CS Cơ Động
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4600 |
Thành phố Vinh |
Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi |
Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |