| 4401 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 357, 368 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4402 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 395, 389, 408, 414, 426 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 395
(ÔNG TUẤN) - THỬA 426
(ÔNG CHIẾN)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4403 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 437 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4404 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 1 (Thửa 475, 485, 526 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 475
(ÔNG KHÔI) - THỬA 526
(ÔNG KÍNH)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4405 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 21, 49, 68, 79, 74, 99, 121, 110, 150, 169, 562, 186, 193, 212, 228, 262, 281 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 21
(ÔNG HOÀI) - THỬA 281
(BÀ TỨ)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4406 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 1 (Thửa 20, 32, 44, 59, 67, 76 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
THỬA 20
(BÀ QUÝ ) - THỬA 76
(ÔNG TÝ)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4407 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 12, 22, 36, 28, 51, 62, 88, 80, 73, 90, 98, 104, 04, 40, 45, 55, 61, 77, 87, 56, 48, 34, 41, 14, 540, 15, 27 Tờ 13) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT
BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 1
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4408 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 2 (Thửa 40, 44, 42, 46, 49, 51, 58, 53, 64, 70, 75, 80, 92, 97, 106, 62, 71, 73, 81, 226, 227 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
KHU QH 2,3
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4409 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2 (Thửa 32, 33, 29, 31, 39, 38, 37, 36, 35, 45, 43, 41, 47, 50, 52, 57, 55, 65, 68, 60, 69, 66, 63, 61, 72, 74, 84, 79, 77, 85, 76, 88, 91, 112, 105, 109, 111, 125, 121, 122, 149, 142, 139, 134, 126, 153, 159, 186, 152, 140, 175, 185, 187, 191, 164, 157, 132 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
KHU QH 2,3
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4410 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2 (Thửa 06, 05, 03, 04, 02, 01, 08, 09, 10, 228, 14, 13, 11, 12, 16, 17, 19, 24, 26, 27, 231, 232, 233 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
KHU VỰC BỜ SÔNG
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4411 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG CHÍNH ĐÍCH - Xóm 3 (Thửa 107, 114, 118, 123, 144, 150, 135, 190, 180, 198, 209, 222, 224, 202, 169, 178, 168, 135 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
ĐOẠN DÂN CƯ 3
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4412 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 2.3 (Thửa 82, 83, 86, 87, 89, 90, 94, 101, 102, 104, 160, 161, 192, 188, 174, 197, 203, 218, 171, 217, 208, 201, 196, 200, 205, 215, 221, 138, 124, 120, 117, 115, 151, 133, 154, 136 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT
BÁM ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH TRONG KDC 2,3
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4413 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 143, 148, 116, 225, 131, 129, 137, 128, 216, 166, 194, 170, 177, 172, 214, 193, 204, 113, 108, 230 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
CÁC THỬA ĐẤT CÒN LẠI
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4414 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG BỜ SÔNG - Xóm 3 (Thửa 145, 156, 165, 181, 211, 210, 199, 176, 179, 189, 167, 163, 158, 155, 130, 184, 195, 207, 220 Tờ 14) - Xã Hưng Chính |
BÁM BỜ SÔNG
VÀ KHU DC 12/9
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4415 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 20, 29, 54, 86, 77, 70, 02, 09, 19, 43, 36, 23, 51, 61, 69, 93 Tờ 15) - Xã Hưng Chính |
ĐƯỜNG VÀO
NHÀ VĂN HÓA 8
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4416 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 587, 604, 595, 621, 608, 390 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
(Khu QH 5, 6)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4417 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG QH 24m
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 583, 584, 585, 586, 605, 606, 607, 256, 278, 281, 286, 289, 292, 298, 318, 314, 316, 308, 304, 309, 326, 327, 330, 343, 355 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 256
(Ô TUẤN) - THỬA 607
(QH)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4418 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 603, 614, 629, 637, 645, 620, 636, 644, 652 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG CÒN LẠI
(Khu QH 5, 6)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4419 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG QH 16m
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 596, 597, 598, 599, 600, 601, 602, 609, 610, 611, 612, 613, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 638, 639, 640, 641, 642, 643 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 596
(QH) - THỬA 643
(QH)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4420 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG QH 10m
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 615, 616, 617, 618, 619, 646, 647, 648, 649, 650, 651, 406, 407, 428, 445, 441 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 615
(QH) - THỬA 651
(QH)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4421 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG TỐNG TẤT THẮNG
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 582, 588, 589, 590, 591, 592, 593, 594, 622, 623, 624, 625, 626, 627 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
KHU QH 5, 6
(Thửa 582 - thửa 627)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4422 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG TỐNG TẤT THẮNG
(Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5.6 (Thửa 259, 581 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG 24m
(Khu QH 5, 6)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4423 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ
(nối tờ BĐ 17) - Xóm 5 (Thửa 457, 458, 459, 450, 448, 447, 449, 451, 454, 455, 460 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
THỬA 457
(Ô NGÂN - BÀ MẬU) - THỬA 460
(Ô CƯỜNG - BÀ LÝ)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4424 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5 (Thửa 400, 422, 427, 420, 433, 442 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4425 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 158, 188, 198, 204, 226, 209, 255, 275, 272, 271, 156, 184, 194, 201, 207, 231, 223, 215, 235, 243, 212, 214, 236, 238, 251, 247, 268, 279, 294, 284, 253, 258, 301, 252, 257, 291, 555, 299, 315, 322, 334, 336, 339, 307, 325, 358, 337, 349, 342, 357, 353, 363, 369, 276, 287, 263, 273, 277, 254, 282, 300, 302, 288, 293, 313, 323, 311, 265 Tờ 16) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4426 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 4 (Thửa 55, 60, 80, 76, 79, 78, 75, 73, 71, 66, 64, 86, 91, 92, 93, 95, 98, 103, 106, 110, 136, 135, 132, 129, 127, 122, 121, 118, 117, 114, 140, 142, 146, 152, 155, 163, 166, 186, 182, 180, 177, 174, 179, 175, 170, 168, 191, 196, 201, 209, 211, 214, 241, 251, 223, 249, 220, 217, 210 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
CẦU ĐƯỚC - THỬA 210
(ÔNG TIẾN)
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4427 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 4 (Thửa 216, 247 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4428 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 3 (Thửa 160, 188, 153, 148, 143, 112, 138, 144, 116, 128, 101, 99, 90, 39, 43, 617, 19, 14, 06, 09, 04 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 160
(ÔNG BÌNH) - THỬA 04
(BÀ NHUNG)
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4429 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4, 6 (Thửa 244, 228, 265, 291, 276, 304, 323, 333, 345, 381, 368, 387, 431, 413, 405, 398, 461, 482, 499, 543, 567, 583, 602 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 244
(Ô THẢO - BÀ CHIẾN) - THỬA 602
(Ô PHÚC - BÀ KỲ)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4430 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4, 5 (Thửa 257, 266, 292, 285, 300, 319, 621, 344, 371, 365, 356, 384, 415, 422, 442, 454, 466, 488, 484, 475, 517, 551, 545, 562, 588, 582, 574, 611 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 257
(Ô LẬP - BÀ HỒNG) - THỬA 611
(Ô CÔNG - BÀ HƯƠNG)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4431 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 34, 35, 36, 37, 40, 44, 25, 38, 46, 28, 23, 22, 05, 16, 08, 03, 57, 54, 83, 77, 56, 49, 58, 59, 53, 51, 50, 33, 48, 52, 61, 72, 65, 94, 104, 13, 42, 18, 07, 01 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 34
(Ô THANH - BÀ NGUYỆT) - THỬA 65
(Ô SỸ - BÀ NGUYÊN)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4432 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 84, 67, 68, 627, 628, 74, 81, 62, 85, 111, 120, 100, 96, 616, 26, 24, 20, 10, 21, 15, 11, Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4433 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 172, 194, 208, 224, 248, 237, 260, 287, 283, 295, 298, 329, 320, 315, 332, 343, 352, 366, 358, 385, 396, 411, 435, 427, 423, 440, 448, 498, 524, 541, 555 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 172
(Ô BÍCH - BÀ HẠNH) - THỬA 555
(BÀ HẢI)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4434 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 650, 378, 351, 349, 337, 322, 301, 293, 622, 281, 286, 289, 271, 264, 234, 200, 171, 178, 181, 185, 161, 183, 187, Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 650
(BÀ LAN) - THỬA 161
(BÀ VÂN)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4435 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 242, 225, 253, 212, 203, 190, 156, 149, 137, 123, 109, 87, 69, 636, 635, 89, 102, 119, 147, 165, 173, 189, 221, 207, 197, 167, 637, 198, 205, 226, 238, 222, 252, 236, 232, 235, 230, 259, 272, 269, 134, 97, 108, 133, 130, 113, 158, 159, 115, 151, 157, 164, 184, 176, 169, 192, 195, 212, 213 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 242
(ÔNG ĐẠO) - THỬA 269
(BÀ BINH)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4436 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 277, 268, 255 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4437 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 245, 233, 258, 288, 275, 302, 324, 321, 311, 339, 618, 350, 362, 360, 367, 370, 347, 313, 309, 282, 274, 279, 256, 229, 243, 227, 240, 246, 215, 204, 202, 199, 193, 219 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 245
(Ô NGỌC - BÀ HỒNG) - THỬA 219
(Ô TÚ - BÀ HÀ)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4438 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 261, 262, 231, 290, 273, 284, 278, 297, 306, 326, 325, 331, 353, 661, 443, 451, 416, 418, 419, 421, 437, 412, 407, 404, 400, 401, 402, 397, 399, 410, 394, 355, 359, 373, 354, 342, 340, 630, 336, 631, 480, 519, 520, 509, 501, 469, 483, 485, 486, 487, 490, 505, 506, 515, 514, 547, 538, 542, 528, 539, 536, 540, 534, 533 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4439 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ
(nối đường 24m khu QH) - Xóm 4 (Thửa 383, 398, 391, 403, 436, 434, 433, 432, 444, 450, 417, 660, 465, 409 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 383
(BÀ NHÂN) - THỬA 465
(Ô HƯỚNG - BÀ HƯNG)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4440 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 406, 392, 386, 346, 369, 348, 317, 316, 314, 312, 327, 303, 629, 307, 305, 299, 294, 290, 267, 296, 263 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4441 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ (nối tờ BĐ 16) - Xóm 5 (Thửa 456, 463, 494, 481, 468, 500, 552, 525, 521, 513, 507, 504, 502, 530, 531, 556, 560, 558, 561, 554, 571, 589, 581, 658, 578, 580, 608, 634, 632, 572, 566, 579, 596, 606, 610, 614, 605 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 456
(BÀ NHÂN) - THỬA 605
(Ô KỶ - BÀ TÁM)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4442 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 565, 587, 585, 592, 594, 597, 565, 567, 600, 598, 603, 604 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 565
(Ô CƯỜNG - BÀ THẢO) - THỬA 604
(BÀ XUÂN)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4443 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 3 (Thửa 154 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA GÓC
HAI MẶT ĐƯỜNG
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4444 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG NGÔ ĐỨC MAI - Xóm 3 (Thửa 17, 41, 651, 29, 82, 88, 620, 125, 131, 619, 139 Tờ 17) - Xã Hưng Chính |
THỬA 17
(BÀ KHÁNH) - THỬA 139
(BÀ QUYỀN)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4445 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4 (Thửa 01, 02, 03, 04, 05, 85, 86, 87, 06, 08, 09, 11, 13 Tờ 18) - Xã Hưng Chính |
THỬA 01
(Ô NGA - BÀ HẢI) - THỬA 13
(Ô HƯỚNG - BÀ HƯƠNG)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4446 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 5.6 (Thửa 551, 525, 514, 498, 501, 505, 581, 509, 473, 456, 430, 413, 403, 369, 355, 334, 292, 303, 313, 279, 259, 235, 215, 199, 182, 164, 169, 151, 119, 134, 99, 84, 65, 25, 40, 13 Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 13
(Ô NHẬT - BÀ NHUNG) - THỬA 567
(Ô NAM - BÀ HẢI)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4447 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5 (Thửa 22, 90, 392, 464, 492, 497, 523, 537, 553, 568, 574, 542, 527, 504, 481, 436, 452, 462, 412, 383, 358, 360, 339, 577, 309, 245, 238, 438, 487, 426, 402, 379, 325, 233, 275, 277, 213, 212, 210, 224, 190, 179, 173, 145, 120, 132, 107, 110, 578, 82, 62, 29, 599, 598, 11, 06 Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 22
(ÔNG DÂN) - THỬA 11
(ÔNG LAN)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4448 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5 (Thửa 543, 415, 368, 336, 302, 315, 276, 256, 243, 239, 233, 218, 153, 178, 123, 105, 97, 73, 72, 96, 74, 76, 80, 124, 175, 165, 246, 484, 252, 263, 291, 284, 301, 322, 332, 342, 347, 357, 370, 384, 391, 404, 395, 411, 422, 434, 448, 479, 470, 474, 477, 488, 478, 483, 515, 521, 516, 512, 495, 491, 490, 508, 518, 528, 522, 519, 45, 46, 47, 41, 42, 44, 23, 02, 05 Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 543
(ÔNG THÍNH) - THỬA 495
(Ô THANH - BÀ DỤC)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4449 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5 (Thửa 449, 466, 454, 550, 541, 558, 554, 555, 565, 573, 564, 571, 517, 345, 511, 495, 502, 486, 507, 546, 593, 594, 563, 545, 544, 536, 538, 435, 453, 441, 427, 428, 445, 419, 396, 408, 385, 374, 353, 352, 341, 364, 298, 308, 319, 288, 281, 285, 268, 273, 63, 27, Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4450 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 534, 460, 472, 439, 441, 446, 442, 450, 455, 457, 458, 469, 437, 424, 596, 397, 394, 417, 418, 420, 416, 423, 432, 463, Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 472
(Ô ÂU - BÀ LÂN) - THỬA 463
(Ô LÝ - BÀ THUẬN)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4451 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 382, 375, 387, 371, 380, 366, 344, 327, 297, 307, 289, 278, 269, 250, 262, 240, 258, 261, 260, 203, 222, 214, 220, 217, 209, 204, 208, 198, 186, 162, 163, 170, Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 382
(Ô NGỌC - BÀ KHUYÊN) - THỬA 170
(BÀ HƯƠNG)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4452 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 359, 331, 337, 356, 363, 365, 335, 310, 290, 285, 257, 237, 234, 229, 211, 231, 241, 249, 244, 228, 216, 223, 226, 200, 201, 195, 193, 188, 155, 171, 168, 180, 183, 187, 196, 191, 169, 128, 112, 78, 106, 114, 115, 81, 77, 86, 87, 69, 50, 58, 36, 04, 07, 49, 61, 16, 08, 20, 09 Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
THỬA 359
(Ô HUỆ - BÀ LỘC) - THỬA 09
(Ô CHOAN - BÀ BA)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4453 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 5, 6 (Thửa 401, 410, 390, 400, 304, 345, 328, 361, 377, 349, 300, 283, 314, 595, 185, 576, 194, 221, 24, 32, 56, 60, 136, 141, 138, 143, 274, 267, 251, 272, 264, 316, 286, 317, 587, 312, 280, 329, 294, 305, Tờ 21) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4454 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 6 (Thửa 191, 185, 124, 165, 140, 123, 117, 88, 79, 74, 78, 77, 49 Tờ 22) - Xã Hưng Chính |
THỬA 191
(Ô NHÂN - BÀ YÊN) - THỬA 49
(ÔNG HÙNG)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4455 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ, PHƯỜNG - Xóm 7 (Thửa 71, 69, 66, 83, 86, 97, 121, 115, 111, 105, 197, 227, 253, 244, 255, 264, 281, 278, 287 Tờ 22) - Xã Hưng Chính |
THỬA 71
(BÀ LÊ) - THỬA 287
(NHÀ THỜ HỌ)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4456 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 102, 125, 134, 152, 141, 164, 169, 173, 186, 183, 168, 161, 203, 302, 222, 172, 201, 195, 214, 208, 224, 225, 221, 219, 251, 252, 254, 240, 250, 258, 267, 289, 284, 285, 297, 275, 260, 283, 290, 279 Tờ 22) - Xã Hưng Chính |
THỬA 122 - THỬA 279
(Ô ĐẠT - BÀ KIM)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4457 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ, PHƯỜNG - Xóm 7 (Thửa 01, 03, 04, 08, 10 Tờ 23) - Xã Hưng Chính |
NỐI VỚI KHỐI VINH MỸ, PHƯỜNG VINH TÂN
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4458 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 26, 41, 85, 105, 113, 130, 141 Tờ 23) - Xã Hưng Chính |
KẸP ĐƯỜNG SẮT BẮC - NAM
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4459 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 142, 143, 126, 120, 98 Tờ 23) - Xã Hưng Chính |
ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH
7
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4460 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG BỜ SÔNG - Xóm 5 (Thửa 04, 05, 08, 09, 23, 12, 21, 19, 17, 18, 22, 25, 07 Tờ 26) - Xã Hưng Chính |
THỬA 05
(Ô CHƯƠNG) - THỬA 07
(ÔNG LINH)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4461 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 06, 16, 42, 53, 33, 30, 18, 57, 50, 23 Tờ 27) - Xã Hưng Chính |
THỬA 06
(Ô MẬU - BÀ NHÂN) - THỬA 23
(BÀ THƠ)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4462 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 24, 28, 08, 66, 73, 83, 83, 88, 98, 106 Tờ 27) - Xã Hưng Chính |
CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4463 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 100, 113, 119, 95, 85, 63, 46, 44, 29 Tờ 27) - Xã Hưng Chính |
THỬA 100
(Ô HUYNH - BÀ MINH) - THỬA 119
(Ô PHÁT - BÀ THANH)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4464 |
Thành phố Vinh |
ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 7 (Thửa 12, 15, 26, 233, 235, 121, 129, 123, 124, 125, 142, 151, 150, 155, 157, 183, 204 Tờ 28) - Xã Hưng Chính |
ĐƯỜNG BÊ TÔNG CHÍNH
7
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4465 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Vinh Xuân (Thửa 9, 10, 11, 12, 23, 24, 25, 26, 28, 29, 40, 41, 42, 43, 44, 50, 51, 52, 53, 55, 62, 63, 64, 70, 71, 72, 73, 74, 76, 77, 78, 84, 85, 86, 87, 88, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 108, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127, 131, 133, 134, 135, 136, 147, 148, 164, 165, 331, 332, 333, 340, 349, 352, 358, 365, 366, 382, 391, 392, 395, 396, 397, 399, 400, 401, 412, 413, 434, 436, 437, 438, 439, 450, 451, 452, 453, 454, 464, 465, 466, 467, 468, 477, 479, 486, 508, 545, 546, 550, 551, 552, 553, 508, 557, 563, 564, 569, 570, 571, 572, 573, 586, 587, 588, 589, 594, 595, 596, 420, 597, 598. Tờ 7) - Xã Hưng Đông |
Thửa 9 - Thửa 598
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4466 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Sư Hồi - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 220, 232, 243, 244, 260, 261, 272, 285, 289, 296, 297, 309, 330, 361, 389, 390, 513, 519, 566. Tờ 7) - Xã Hưng Đông |
Thửa 220 - Thửa 566
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4467 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 199, 211, 212, 213, 224, 225, 235, 236, 252, 253, 255, 266, 277, 279, 288, 290, 291, 292, 300, 301, 302, 312, 313, 323, 325, 337, 338, 339, 335, 343, 345, 351, 356, 359, 363, 364, 368, 372, 370, 347, 364, 368, 373, 375, 376, 377, 383, 384, 385, 408, 409, 410, 421, 430, 431, 435, 440, 441, 442, 443, 445, 457, 458, 459, 460, 469, 471, 472, 473, 480, 481, 482, 483, 484, 485, 487, 488, 489, 494, 497, 498, 567, 568, 590, 591, 500, 505, 506, 509, 510, 511, 512, 522, 523, 469, 533, 534, 543, 455, 561, 562, 574, 575, 578, 579, 590, 591, 592, 593, 601, 602. Tờ 7) - Xã Hưng Đông |
Thửa 199 - Thửa 602
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4468 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Vinh Xuân (Thửa 139, 153. Tờ 8) - Xã Hưng Đông |
Thửa 139 - Thửa 153
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4469 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Vinh Xuân (Thửa 61, 62, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 141, 174, 189, 203, 204, 205, 206. Tờ 8) - Xã Hưng Đông |
Thửa 61 - Thửa 206
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4470 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Đông Vinh (Thửa 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 20, 25, 56, 59, 142, 143, 144, 159, 162, 164, 170, 175, 179, 182.223, 224, 230, 231 Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 2 - Thửa 231
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4471 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Đông Vinh (Thửa 9, 15, 17, 21, 22, 24, 79, 170, 181 Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 9 - Thửa 181
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4472 |
Thành phố Vinh |
Đường QH - Xóm Yên Xá (Thửa 126, 190, 191, 192, 193, 194, 196, 200, 201, 202, 208. Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 126 - thửa 208
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4473 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Học Lãm - Xóm Đông Vinh (Thửa 31, 45, 61, 64, 71, 75, 80, 83, 91, 92, 94, 146, 147, 151, 157, 158, 166, 168, 174, 173, 176, 177, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 203, 212, 213, 214, 216, 217, 225, 226, Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 31 - Thửa 226
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4474 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Đông Vinh - Yên Xá (Thửa 26, 32, 33, 34, 35, 38, 40, 41, 42, 46, 49, 52, 53, 65, 81, 95, 149, 155, 156, 160, 161, 163, 167, 169, 171, 172, 178, 215, 234, 235. Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 26 - Thửa 235
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4475 |
Thành phố Vinh |
Đường Khu quy hoạch rộng 15.0m (đất đấu giá) - Xóm Yên Xá (Thửa 195, 198, 199, 218, 219, 220, Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 195 - Thửa 220
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4476 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Xá (Thửa 89, 93, 97, 107, 108, 100, 111, 116, 117, 120, 121, 122, 124, 128, 129, 130, 132, 133, 136, 137, 139, 140, 150, 152, 153, 154, 165, 180, 189, 141, 204, 227, 228, 229, 232, 233, 236, 237, 238, 239. Tờ 9) - Xã Hưng Đông |
Thửa 89 - Thửa 239
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4477 |
Thành phố Vinh |
Đường Đặng Thai Mai - Xóm Vinh Xuân (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 421 Tờ 10) - Xã Hưng Đông |
Thửa 2 - Thửa 421
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4478 |
Thành phố Vinh |
Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Xá (Thửa 429, 433, 439, 440, 441, 442, 501, 502, 503, 504. Tờ 10) - Xã Hưng Đông |
Thửa 429 - Thửa 504
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4479 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Xá (Thửa 427, 431, 432, 435, 436, 437, 438, 443, 444, 445, 446, 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455, 456, 458, 459, 387, 388, 367, 368, 369, 370, 313, 386, 461, 462, 463, 460, 464, 468, 469, 491, 492, 497, 498. Tờ 10) - Xã Hưng Đông |
Thửa 427 - Thửa 498
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4480 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư xóm - Xóm Đông Vinh (Thửa 5, 10, 22, 23, 34, 35, 44, 45, 64, 76, 77, 90, 106, 118, 119, 276, 420, 422, 423, 424, 425, 426, 465, 466, 467, 470, 471, 472, 473, 475, 476, 479, 480, 481, 483, 484, 493, 494, 499, 500. Tờ 10) - Xã Hưng Đông |
Thửa 5 - Thửa 500
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4481 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm Yên Bình - Xóm Yên Bình (Thửa 502, 473 Tờ 20) - Xã Hưng Đông |
Thửa 473 - Thửa 502
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4482 |
Thành phố Vinh |
Khu quy hoạch xóm Yên Bình - Xóm Yên Khang (Thửa 9, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 25, 26, 390, 393, 404, 405, Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 9 - Thửa 405
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4483 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Khang (Thửa 15, 19, 35, 36, 67, 68, 69, 99, 252, 347, 348, 369, 375, 378, 399, 406, 408, 407, 409, 418, 419, 420, 421, 424, 425, 427, 435, 436, 503, 504, 506. Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 15 - Thửa 506
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4484 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Văn Chất - Xóm Yên Bình (Thửa 136, 151, 164, 179, 180, 203, 204, 267, 268, 269, 284, 285, 307, 309, 317, 318, 331, 332, 338, 339, 350, 351, 365, 366, 369, 370, 371, 376, 382, 387, 386, 388, 401, 407, 437, 441 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 136 - Thửa 441
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4485 |
Thành phố Vinh |
Đường Đinh Văn Chất - Xóm Yên Bình (Thửa 124, 125, 152, 165, 298, 299, 300, 308, 379, 403, 349, 414, Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 124 - Thửa 414
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4486 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Dương Lịch - Xóm Yên Bình (Thửa 142, 181, 182, 183, 205, 206, 208, 226, 247, 248, 249, 264, 265, 397, 377, 384, 389, 398, 400, 413, 539, 540. Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 142 - Thửa 540
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4487 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Dương Lịch - Xóm Yên Bình (Thửa 224, 250, 295, 374. Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 224 - Thửa 374
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4488 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 141, 147, 148, 297, 304, 305, 316, 328, 329, 337, 345, 368, 372, 373, 395, 417, 416, 439.546, 547. Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 141 - Thửa 547
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4489 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 37, 39, 48, 49, 50, 70, 81, 83, 84, 85, 86, 95, 96, 97, 98, 100, 101, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 123, 126, 127, 128, 133, 137, 138, 139, 154, 160, 163, 166, 167, 168, 173, 178, 202, 246, 221, 222, 223, 227, 228, 229, 251, 253, 254, 270, 272, 271, 286, 287, 288, 301, 310, 340, 346, 367, 380, 381, 383, 385, 392, 394, 398, 402, 410, 411, 412, 415, 422, 426, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 438, 439, 440, 442, 505, 544, 545. Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 37 - Thửa 545
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4490 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 507, 508, 509, 510, 511, 512, 513, 516, 517, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 525, 526, 527, 528, 529, 533, 534, 535, 536, 537, 538, 542, 543 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 507 - Thửa 543
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4491 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 72m - Xóm Yên Bình (Thửa 548, 549 và các thửa bám mặt đường 72m còn lại Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 548 - Thửa 549
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4492 |
Thành phố Vinh |
Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 514, 515, 541, 532 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 514 - Thửa 532
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4493 |
Thành phố Vinh |
Đường QH 72m - Xóm Yên Bình (Thửa 315, 317, 318, 362, 364, 330, 319, 391, 358, 359, 360, 361, 363, 651 và các thửa bám mặt đường 72m còn lại Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 514 - Thửa 532
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4494 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Bình (Thửa 502 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 502 - Thửa 502
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4495 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Bình (Thửa 465, 466, 501, 468, 469, 470, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 477, 478, 479, 480, 481, 482, 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492, 493, 494, 495, 496, 497, 498 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 465 - Thửa 498
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4496 |
Thành phố Vinh |
Đường trong khu quy hoạch - Xóm Yên Bình (Thửa 464, 467, 480, 499, 500 Tờ 21) - Xã Hưng Đông |
Thửa 464 - Thửa 500
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4497 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung Thuận (Thửa 47, 52, 71, 78, 113, 122, 132, 140, 224, 226, 248, 287, 288, 320, 321, 322, 323. Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 47 - Thửa 323
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4498 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung Thuận (Thửa 79, 342 Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 79 - Thửa 342
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4499 |
Thành phố Vinh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung Tiến - Trung Thuận (Thửa 9, 26, 30, 31, 53, 72, 94, 103, 104, 107, 108, 109, 114, 118, 121, 133, 136, 137, 139, 142, 143, 144, 149, 160, 171, 215, 219, 225, 245, 246, 247, , 252, 255, 273, 303, 304, 305, 308, 310, 343, 344, 345, 346, 347. Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 9 - Thửa 347
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 4500 |
Thành phố Vinh |
Đường Bùi Dương Lịch - Xóm Trung Thuận (Thửa 65, 68, 69, 70, 74, 75, 76, 80, 81, 85, 89, 153, 157, 158, 159, 162, 163, 170, 172, 194, 200, 207, 208, 216, 217, 222, 263, 285, 286, 336, 337. Tờ 25) - Xã Hưng Đông |
Thửa 65 - Thửa 337
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |