| 22401 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 110, 124, 125, 147, 148, 158, 165, 173, 182, 183, 191, 199, 206, 213, 214, 242, 321 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22402 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 217, 222, 226, 227, 229, 230, 233…235, 239, 240, 242…246, 250…255, 263…266, 275…279, 305, 307, 322..324, 327, 328 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22403 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 13, 30, 41, 63, 80, 94, 95, 177, 186, 193, 194, 195, 200…202, 207…209, 325, 326 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22404 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 218, 219, 221, 224, 231, 247, 256, Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22405 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 248, 249, 258…262, 269, 270, lô 10, lô 11, lô 12, lô 13, lô 14, lô 15, lô16, 303, 320 Tờ bản đồ số 36) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà ông Liễu - nhà anh Trung
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22406 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 18, 28, 34, 35, 40, 44, 49, 50, 54…57, 62, 63, 65, 68, 71…77 Tờ bản đồ số 39) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22407 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 23…27, 48…53, 66, 78, 79, 107, 110, 130…133, 146, 147, 159, 160, 169, 177, 178, 191, 200, 215, 221, 222, 226, 366, 367, 369…372, Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bộ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22408 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 231…233, 239, 240, 245, 248, 249, 254, 257, 258, 259, 262, 267, 365, 373, 378, 379 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bộ
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22409 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 170, 179, 201, 207, 208, 223, 227, 234, 241, 246, 251; 368 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
dãy 2
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22410 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 30, 31, 54, 55, 67, 148, 152, 156, 164, 171, 180, 185, 197, 203, 224, 228, 235…237, 307, 387, 388 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
xóm 1 - xóm 1
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22411 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 105, 252, 256, 261, 266, 268, 273…276, 279…283, 287, 294…297, 304, 376, 377, 383….386 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hùng - nhà anh Tuân
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22412 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 305307 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Năm - nhà anh Vân
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22413 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 315, 322, 323, 326…328, 330, 331, 336, 338…345, 347, 380…382 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
Nhà anh Khánh - nhà anh Bình
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22414 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 128, 168, 265, 278, 285, 286, 292, 293, 301, 302, 313, 321, 337, 346; Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
đất dãy 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22415 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 264, 270, 271, 277, 284, 288…291, 298…300, 309…311, 318, 320, 364, 374, 375 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22416 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 3, 9, 11, 14, 17, 19, 20, 23, 27, 28, 31, 35, 41…43, 45, 46, 48; Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Lưc - nhà anh Luận
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22417 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 5, 6, 10, 13, 16, 18, 22, 25, 26, 29, 30, 33, 34, 37…40, 44, 47, 74…76 Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
đất dãy 2
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22418 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 15, 21, 24, 56, 57; Tờ bản đồ số 43) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22419 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 14, 22 Tờ bản đồ số 44) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22420 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 1…4, 6, 9, 10, 14, 17, 18, 19, 23, 30, 31…33, 40, 41, Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Hoá - nhà anh Tuân
|
1.045.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22421 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 48, 56…60, 62, 64, 69, 71, 72…78, 80, 85, 87, 88, 90, 93, 95, 96, 99, 103, 104, 107, 110, 115…117, 119, 121, 122 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
nhà anh Khánh - Nhà anh Luận
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22422 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ven đường QL 48 - Xóm 1 (Thửa 16, 22, 28, 29, 37, 38, 47, 70, 79, 83, 84, 86, 89, 92, 94, 98, 101, 102, 105, 106, 108, 109, 111…114, 118, 120 Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
đất dãy 2
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22423 |
Thị xã Thái Hòa |
Đất ở nông thôn - Xóm 1 (Thửa 7, 11, 12, 15, 20, 21, 24…27, 34…36, 42…46, 50, 52…54, 67, 68, 91, 97, 100. Tờ bản đồ số 40) - Xã Nghĩa Tiến |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22424 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 36, 37 Tờ bản đồ số 1) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Kiều - Nhà ông Sỹ
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22425 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 1....4, 7, 17, 18, 36, 57, 69 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Hà - Nhà ông Tuân, ông Nam
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22426 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 32, 40, 47, 58, 64, 73, 74 Tờ bản đồ số 5) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đại - Nhà ông Nghệ
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22427 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Cồn Vang (Thửa 15, 37, 39, 43, 44, 45, 51, 55, 58, 61, 65....67, 69, 70, 74, 75, 76, 77, 82, 86, 87, 93, 98, 38, 31, 54, 56, 57, 62, 94, 39 (155) Tờ bản đồ số 5) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Tùng - Nhà ông Nam, ông Quỳ
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22428 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 87, 88, 93, 98, 102, 104, 120, 118, 116, 117, 121…124, 125 Tờ bản đồ số 6) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đỉnh Phượng - Nhà ông Hải
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22429 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Đóng (Thửa 154, 158, 159, 32, 38, 75, 138, 139, 140…144, 145, 146, 147…150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160…164, 85, 89...94, 84, 78...80, 83, 67, 43, 25, 16, 26, 2, 7, 39, 51, 55, 61, 69...75, 50, 44, 52, 53, 54, 56, 57 Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Phạm Quảng Ba - Nhà ông Quyền
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22430 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 353, 354, 45, 3 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đình - Đập đồng chè
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22431 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư: Giáp Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Đóng (Thửa 32, 38...40, 52, 64, 65, 76, 77, 100, 101, 110, 119, 130, 131, 132, 133…136, 137, 138 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Lưu - Nhà bà Thuỷ
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22432 |
Thị xã Thái Hòa |
Giáp Đường 15A đi khối Đóng - Khối Đóng (Thửa 19 (lô 01…09), 23, 30, 29 (lô số 01…14) Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Lưu - Nhà bà Thuỷ
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22433 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 44, 45, 55, 74, 345, 346 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Mận - Nhà ông Thiên
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22434 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 111, 125, 151...153, 164...166, 202, 218, 231, 232, 233, 247, 248, 263, 292, 305, 320, 319, 304, 291, 279, 261, 262, 246, 216, 201, 181, 164, 150, 138, 124, 109, 334, 335, 336, 339, 340, 341, 342, 337 ,344, 345, 346, 347, 348, 349, 350, 351, 352, 353, 354 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Cước, ông Hoài - Nhà ông Việt, ông Sơn
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22435 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng (Đoạn UB phường đi vào) - Khối Đóng (Thửa 7, 8, 23, 42, 15, 48, 25, 32, 49, 61, 69, 79, 87, 88, 97 (lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6), 259, 216, 217, 218, 219, 222, 259, 260, 261, 263, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 269, 270 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Hà, ông Cường Lý - Nhà ông Tú, bà Thành
|
341.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22436 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng - Khối Đóng (Thửa 97 (Lô số 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24), 96, 220, 221 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
Khu vực đấu giá đất - 24 lô
|
313.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22437 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã đi Nghĩa Hồng (Đoạn trước UB phường) - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 60, 74, 75, 81, 33, 35, 59, 262, 263, 264, 265, 281, 293…295 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Phương, bà Hải - Nhà ông Hoan
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22438 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 277, 278, 279, 280, 284…288, 289, 290, 291, 292, 296…299, 300, 301, 228, 214, 213, 202...205, 175, 191, 174, 131, 122, 111, 106, 107, 89, 82, 76, 61, 46, 36, 24, 14, 2, 3, 4, 26, 37, 53, 62, 68, 77, 83, 108, 250, 123, 124, 132, 152, 153, 168, 176...181, 77, 31, 254, 256, 257, 258, 261, 266, 271, 272, 273, 274, 275, 276 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
Đất ông Ga, NN bà Thân - Nhà ông Kiều, ông Bùi Xuân Sửu
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22439 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 144, 145, 146, 150, 151, 154, 160...163, 180 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Đức - Nhà bà Sửu
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22440 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 16, 30, 48, 54, 167, 70, 76, 75, 84, 69, 82, 83, 90, 96, 102, 101, 105, 104, 113, 125, 132, 144, 97, 106, 118, 128, 133, 134, 139, 131, 60, 62, 69, 138, 176, 145, 146, 150, 151, 153, 154, 159, 160, 161, 162, 163, 178, 183, 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193…195, 196...199 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
Nhà bà Chung CBLS - nhà ông Lưu khối Nghĩa Sơn
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22441 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107 (lô số 1...15) Tờ bản đồ số 25) - Phường Quang Phong |
Cổng trường Tiểu học, THCS - Nhà ông Hòa (Hà Hằng) CBLS
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22442 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 197, 198, 199…201, 202, 203, 91, 92, , 113, 115, 154...156, 185 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Cải, ông Giáp - Nhà bà Thìn, ông Bằng
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22443 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 111, 180...182, 177, 163...172, 141...149, 125...130, 153, 175, 175, 152, 196;112 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Huy, ông Tuấn - Nhà ông Biên, ông Hữu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22444 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 52, 53, 4, 8, 9...18, 19, 24, 23, 22, 21, 05, 31 Tờ bản đồ số 27) - Phường Quang Phong |
Từ cầu khe Tỏ cũ - Nhà ông Đài, ông Cường
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22445 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 1 Tờ bản đồ số 29) - Phường Quang Phong |
nhà ông Biền - nhà ông Hạnh
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22446 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 28, 39...57, 71, 72, 77, 84, 83, 86, 92...97, 213, 75, 66, 67, 68, 69, 70, 238…240, 241…244, 245…247, 264, 265, 266, 267 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Thành, ông Lượng - Nhà ông Phát, ông Hiển
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22447 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 254…256, 257, 258, 259…262, 1, 3, 4, 20...23, 31...34, 63...70, 80, 217, 218, 219, 220, 221, 222, 227, 228 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
nhà ông Đạt, ông Lợi - Nhà ông Minh, ông Biền
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22448 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL 15A - Khối CBLS (Thửa 25...35, 45...56, 195, 80, 79, 44, 97, 42, 43, 71...78, 69, 70, 93, 96, 66...68, 91, 92, 89, 90, 114, 38, 39, 4...13, 14...21, 62, 81, 1, 221 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
Nhà ông Hiếu - Nhà ông Đa
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22449 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 114 Tờ bản đồ số 2) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22450 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 82, 77, 68, 65, 80, 43, 35, 56, 80, 67, 76, 64, 63, 54, 61, 42, 41, 33, 31, 40, 9, 79, 115, 101, 89, 94, 96, 100, 106, 109 Tờ bản đồ số 4) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22451 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 1, 5, 9, 13, 16, 20, 24, 33, 34, 48, 49, 59, 99, 95, 89, 90, 112, 107, 108, 114, 105, 106, 113, 119, 100, 101, 103, 92, 151, 150, 138, 129, 144, 149, 148, 143, 137, 128, 127, 111, 104, 97, 41, 102, 117 Tờ bản đồ số 5) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22452 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 52, 59, 92, 94, 96, 103, 107, 91, 95, 111 Tờ bản đồ số 6) - Phường Quang Phong |
Nghĩa Sơn - Nghĩa Sơn
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22453 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Cồn Vang (Thửa 1, 2, 48, 54, 55, 56 Tờ bản đồ số 8) - Phường Quang Phong |
Cồn Vang - Cồn Vang
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22454 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 63, 58, 62, 52, 57, 46, 47, 40, 3, 54, 102, 103, 108, 109, 116, 117, 125, 135, 88, 110, 56, 52, 53, 57, 145 Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22455 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 136, 132, 131, 124, 123, 99, 32, 24, 33, 48, 53, 49, 41, 37, 34, 35, 122, 133, 134, 101, 100 Tờ bản đồ số 9) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22456 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 102, 78, 66, 53, 48, 47, 41, 33, 22, 20, 19, 8 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22457 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 42, 53, 4, 9, 5, 6, 16, 15, 11, 17, 12, 10, 13, 26, 34, 14, 28 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22458 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư: Giáp Đường QL 15A đi khối Đóng - Khối Đóng (Thửa 47, 41, 33, 22, 133, 134, 135, 136 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Từ nhà ông Thành, bà Lưu - Đến nhà ông Nồng, ông Kim
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22459 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư: Giáp Đường QL 15A đi khối Đóng - Khối Đóng (Thửa 16, 15, 11, 17, 26, 34, 28, 27, 35, 18 Tờ bản đồ số 10) - Phường Quang Phong |
Từ nhà ông Thành, bà Lưu - Đến nhà ông Nồng, ông Kim
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22460 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 215, 139, 203, 219, 264, 249, 265, 293, 307, 306, 338 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
|
302.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22461 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 149, 163, 123, 137, 96, 108, 72, 43, 71, 70, 73, 42, 51, 52, 54, 69, 41, 93, 40, 19, 20, 21, 10, 22, 23, 24, 1, 25, 34, 38, 33, 32, 2, 16, 8, 11, 91, 180 Tờ bản đồ số 11) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22462 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 24...29, 36...40, 51, 81, 82, 216, 243, 247, 259, 260, 270...272, 280...283, 294, 305, 22, 23, 101, 257 Tờ bản đồ số 12) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22463 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 307, 308, 311, 312, 318, 323 Tờ bản đồ số 12) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22464 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 5........17, 20, 34, 35, 43, 44, 101, 273, 284, 19 Tờ bản đồ số 12) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22465 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 328;329 Tờ bản đồ số 12) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22466 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 230, 231, 232, 8, 6, 11, 12 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22467 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 281, 282, 91, 92 Tờ bản đồ số 13) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22468 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Đóng (Thửa 6...10, 13...16, 21, 22...25, 32...34, 39...42, 48, 52, 18, 41, 35, 06, 310, 231, 232 Tờ bản đồ số 16) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22469 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn, Đóng (Thửa 59, 86, 108, 117, 116, 133, 141, 154, 181, 199, 182, 170, 155, 142, 129, 122, 134, 118, 112, 102, 119, 113, 120, 125, 126, 138, 152, 2, 17, 16, 26, 34, 103, 33, 130 Tờ bản đồ số 17) - Phường Quang Phong |
|
313.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22470 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 241, 240, 226, 239, 238, 237, 212, 121, 130, 120, 88, 97, 23, 27, 6, 195, 169, 243, 129,159, 5, 105, 259, 260, 267, 268, 269, 99, 63, 54, 132, 282, 283 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
357.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22471 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 47, 48, 38, 15, 54, 63, 99 Tờ bản đồ số 18) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22472 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 31, 33, 35, 37, 20...25, 28, 29, 6, 7, 14, 16, 19, 15, 18 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22473 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nam Cường (Thửa 32, 34, 38 Tờ bản đồ số 19) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22474 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 3, 4, 17...22, 37...39, 45, 53, 57, 60, 61, 66, 75, 199, 200, 201, 202 Tờ bản đồ số 23) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22475 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 159, 131, 112, 100, 63, 71 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22476 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối Nghĩa Sơn (Thửa 24, 10, 25, 38, 39, 26, 11, 20, 33, 40, 41, 27, 12, 13, 28, 43, 49, 56, 86, 91, 99, 107, 108, 123, 19, 34, 42, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 177, 137, 179, 181, 182 Tờ bản đồ số 24) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22477 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 45, 80, 89, 90, 81, 66, 70, 75, 71, 68, 62, 61, 55, 48, 47, 41, 56, 57, 49, 50, 63, 68, 33, 28, 23, 19, 20, 26, 29, 36, 30, 44, 84, 74, 79, 60, 65, 53, 46, 39, 93, 52, 16, 38, 54, 108, 109, 110, 24, 25, 22, 40, 112, 113, 114, 115, 121, 122, 123, 124, 125 Tờ bản đồ số 25) - Phường Quang Phong |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22478 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 91, 92, 72, 59, 64, 69 Tờ bản đồ số 25) - Phường Quang Phong |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22479 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 9, 7, 4, 32, 21, 18, 15, 8, 14, 111, 116, 117, 118, 119 Tờ bản đồ số 25) - Phường Quang Phong |
|
236.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22480 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 183, 78...80, 87...89, 108...110, 98...107, 124, 123, 95, 96, 120-122, 137-139, 116...119, 136, 157...162, 179, 178, 135, 90, 184, 129, 83-86, 73-77, 68-70, 180, 182, 181, 189, 190, 191, 192 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22481 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 60, 59, 72, 63...66, 53...57, 48, 47, 26, 35, 36, 43, 52, 62, 71, 50, 58, 61, 82, 93, 94, 134, 193, 194, 195 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22482 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 10, 11, 15, 20, 21, 29, 38, 44...46, 40, 41, 34, 32, 31, 25, 33, 19, 18, 14, 23, 30, 17, 9, 22, 16, 13, 2...8, 185, 186, 187, 188, 27 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22483 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 5, 24, 25, 37, 19, 101, 85, 100, 99, 112, 111, 121, 120, 118, 108, 106, 107, 116, 115, 114, 129, 123, 113, 105, 87, 104, 79, 98, 110, 109, 119, 117, 125, 134, 133, 141, 15, 105, 223, 225, 226, 124, 128, 127, 136, 143, 126, 17, 224, 227, 228, 230, 231…233, 248, 249 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22484 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 78, 102, 103, 138, 139, 146, 147, 160, 130...131, 155, 154, 149, 151, 157, 104, 129, 174, 175, 180, 181, 135, 142, 150, 132, 140, 148, 37, 229, 234, 235, 236, 237 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
|
236.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22485 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 144, 145, 152, 158, 156, 162, 163, 169, 176, 170 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
|
236.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22486 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 250,251, 252, 263, 160, 161, 164, 171, 177, 178, 182, 183, 190, 168, 167, 173, 179, 185, 197, 198, 191, 192, 187, 204, 208, 209, 211, 211, 210, 206, 207, 202, 169, 184, 195, 194, 200, 190, 183, 189, 182, 165 Tờ bản đồ số 30) - Phường Quang Phong |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22487 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 36, 37, 197, 57, 58, 199, 81...85, 196, 98, 99...104, 93, 94, 95, 98, 127, 137, 128, 129, 116, 117, 183, 86, 115, 96, 97, 150-154, 138-142, 130, 118-121, 105, 123, 106, 112, 107, 108, 226, 60, 61, 88 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
|
715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22488 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 61, 88, 59, 87, 113, 198, 109...111, 125, 124, 135, 122, 131, 132, 144, 142, 159, 161, 162, 163, 155, 143, 168, 160, 167, 173, 172, 171, 179, 178, 185, 186, 182, 180, 174, 126, 208, 209, 211, 217, 214, 215, 216, 208, 209, 212, 220, 190...193, 187, 188, 183, 181, 175, 176, 169, 170, 164, 165, 145, 146, 134, 156, 157, 158, 147, 148, 149, 126, 210, 60, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 219, 220, 222, 223, 227...229 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
|
467.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22489 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 200 (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6), 218, 224, 225 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22490 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường dân cư - Khối CBLS (Thửa 184, 201, 203, 204, 205, 206, 207 Tờ bản đồ số 31) - Phường Quang Phong |
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22491 |
Thị xã Thái Hòa |
Quốc lộ 48 - Khối Quang Vinh (Thửa 390…402, 366, 371, 367…369, 403, 370…374, 376…378, 347, 379…381, 348…351, 353…356, 323…334, 336…339, 340…342, 308…310, 334, 312…318, 290, 292…310, 320, 265, 419, 303, 304, 267…269, 270…280, 253, 281, 282, 254…256, 284…286, 266, 444, 456, 673, 674, 423, 437, 458, 463, 473, 474, 503, 504, 673, 674, 408 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
Từ Trung tâm YT dự phòng - Đến Công ty Minh Phát
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22492 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu dân cư - Khối Quang Vinh (Thửa 406, 407, 409, 382, 383, 410, 420, 418, 384, 385, 411, 412, 386, 413, 357, 358, 360, 359, 414, 361...363, 388, 415, 364, 291, 263, 227, 226, 246, 248, 247, 430…433, 426…429, 228, 442, 443, 283, 445…449, 438…441, 457, 460….462 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22493 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực TTYTDP - Khối Quang Trung (Thửa 422, 251, 231, 232, 213, 214, 215, 233, 201, 202, 216, 234…237, 257, 189, 190, 203, 217, 361, Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
825.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22494 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Bệnh viện 4 cũ - Khối Quang Trung (Thửa 146 (Lô A1, A7, A13, A18, B1, B7, B13, B18, C1, C7) Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
1.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22495 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Bệnh viện 4 cũ, Trung Đô 7 - Khối Quang Trung (Thửa 146 (Bệnh viện 4: Lô số A14…A18, B14…B18, C8…C13), 104 (Lô số 03, 04) Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22496 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu đấu giá Bệnh viện 4 cũ, Trung Đô 7 - Khối Quang Trung (Thửa 146 (Lô số A2….A6, A8…A12, B2….B6, B8….B12, C2….C6), 104 (Lô số 01, 02, 05, 06, 07, 08) Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22497 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực Phân Vi sinh - Khối Quang Trung (Thửa 136, 128, 129, 130, 139, 138, 137, 143, 154, 163, 164, 165, 144, 145, 156, 165, 172, 173, 166, 175, 174, 184, 196, 197, 185, 198, 209, 210, 200, 199, 211, 212, 228, 229, 249, 250, 207, 207, 225, 224, 245, 263, 416, 264, 188, 189, 190, 203, 217, 434…435, 436, 150, 151, 186, 187, 450, 451, 217; 226,227;506; 507;508; 469, 470, 523, 524, 527, 528, 529, 530 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22498 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực khí tượng - Khối Quang Trung (Thửa 151, 150, 158, 159, 160, 168, 169, 170, 179, 180, 193, 182, 181, 194, 205, 244, 221...223, 240, 241, 243, 242, 259, 258, 260, 288, 289, 307, 287, 239, 219, 292, 92(1)….92(5), 453…455, 195, 183, 171, 465, 505, 506, 531…..535, Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22499 |
Thị xã Thái Hòa |
Khu vực khối QuangTrung - Khối Quang Trung (Thửa 133, 134, 135, 140, 141, 142, 152, 161, 162, 153, 80, 81, 64, 65, 47, 48, 66, 67, 96…100, 119….125, 110, 111, 112, 423…425, 664, 665, 468, 471, 525, 526, 664, 665 Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 22500 |
Thị xã Thái Hòa |
Khối QuangTrung KV Nhà VH - Khối Quang Trung (Thửa 87, 75, 88...90, 105, 106, 113, 114, 115, 126, 27, 29, 49, 50, 68, 51, 69...72, 82, 83…86, 101, 102, 30, 31, 32, 9...13, 52, 53, 33...37, 55, 54, 73, 74, 14...16, 38...40, 56, 57, 76, 91, 92, 56, 46, 24, 05, 06, 01, 07, 472, 515.....518, 661....663, 671, 672, Tờ bản đồ số 26) - Phường Quang Phong |
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |