| 19201 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 1, 4, 5, 7, 9, 12, 15, 16, 22, 14, 43 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh kỹ - Anh sỹ
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19202 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 21, 26, 24, 28, 37, 33, 34, 39 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh kỹ - Anh sỹ
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19203 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 5 (Thửa 41, 42 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh kỹ - Anh sỹ
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19204 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 40, Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19205 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 36, 35, 31, 30, 29, 25, 27, 23 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19206 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 5 (Thửa 18, 17, 13, 14, 10, 11, 8, 6 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19207 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm 5 (Thửa 32 Tờ bản đồ số 23) - Xã Nghĩa Hòa |
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19208 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 33, 1, 3, 4, 9, 13, 16, 17, 19, 23 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19209 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 25, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19210 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 424507555573 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19211 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 27, 28, 30, 24, 21, 22, 17, 14, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19212 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường chính xóm - Xóm 2 (Thửa 12, 10, 6, 4, 2, 1 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19213 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 18, 22, 32 Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19214 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lai - Xóm 2 (Thửa 3, 8, 7, 16, 19, 25 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà hội quán - Đập đồng chương
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19215 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 29, 32, 34, 38, 42, 48, 49 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19216 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 3, 5, 9, 12, 15, 18, 2 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19217 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường nhánh xóm - Xóm 2 (Thửa 01 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Bà Hường - Bà An
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19218 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 36, 37, 41, 43 Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19219 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 1, 4, 7, 8, 11, 13, 30, 16, 19, 21 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19220 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 22, 23, 25, 26, 29, 24, 27 Tờ bản đồ số 32) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19221 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm 2 (Thửa 43, 47, 33, 39, 49, 51, 53 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Nho - Ông Thải
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19222 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 3, 11, 9, 10, 15, 16, 4, 5, 14, 13, 8 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lập - Ông Tần
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19223 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường chính xóm - Xóm 4 (Thửa 20, 16, 18, 19, 14, 17, 15, 13, 11, 8, 21, 29 Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lập - Ông Tần
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19224 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 17, 18, 21, 24, 25, 27, 30, 34, 35 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19225 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 31, 29, 28, 20, 22, 23, 2, 1 Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19226 |
Thị xã Thái Hòa |
Các vị trí còn lại - Xóm 4 (Thửa 255377375 Tờ bản đồ số 15) - Xã Nghĩa Hòa |
Xóm 4 - Xóm 4
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19227 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 4, 5, 8, 9, 11, 15, 21, 22, 23, 30, 31 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19228 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 37, 38, 36, 32, 41, , 50, 45, 42, 61, 62, 63 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà (ÔngThái) - Đông Hoà (Ông Huân)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19229 |
Thị xã Thái Hòa |
Vị trí 2 đường liên xã - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35, 36, 40, 1, 2, 3, 7, 44, 60 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19230 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường vào Điện thờ làng vạc - Xóm Đông Hoà (Thửa 43, 47, 51, 53, 33, 39, 49 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Lý - Bà Thọ
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19231 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18…20, 16, 24…28, 12, 13, 14, 10 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Chung - Bà Nhung
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19232 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường trong xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 68, 80, 79, 67, 65, 66, 78, 79, 27 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Ông Chung - Bà Nhung
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19233 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 1, 3, 5, 6, 7, 14, 15, 19…24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Anh Hiếu - Anh Hoà
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19234 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường từ cổng chào - Xóm Đông Hoà (Thửa 39, 47, 54, 64, 73, 77, 83, 86, 4, 10 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Ông Hinh
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19235 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 31, 32, 37, 38, 45, 46, 52, 53, 57, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19236 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 62, 72, 71, 82, 84, 85, 87 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19237 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 89 (tách từ thửa số 84) Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
ÔngThắng - Bà Thanh
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19238 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 18, 30, 35, 36, 43, 44, 51, 56, 60 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19239 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 61, 69, 70, 74, 76, 81 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19240 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm Đông Hoà (Thửa 34, 35 (tách từ thửa số 13) Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Văn Hoá - Bà Bé
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19241 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 33, 34, 41, 49, 50, 55, 59, 16, 12, 8, 25, 29, 26, 17 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Đông Hoà
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19242 |
Thị xã Thái Hòa |
Xóm Đông Hoà - Xóm Đông Hoà (Thửa 42, 28 Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghĩa Hòa |
Đông Hoà - Đông Hoà
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19243 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 5, 10, 11, 17, 81, 89, 74, 82, 70, 75, 76 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19244 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 56, 57, 66, 43, 50, 34, 29, 30, 21, Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19245 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 17, 22, 7, 58 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19246 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 46 Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
302.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19247 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 101 (tách từ thửa số 05) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
302.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19248 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 102 (tách từ thửa số 58) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
302.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19249 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 103 (tách từ thửa số 26) Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lực - Nhà ông ước
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19250 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 77, 71, 86, 83, 92, 80, 68 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba rác thải - nhà bà thuỷ
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19251 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 59, 72 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Ngã ba rác thải - nhà bà thu
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19252 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35, 45, 52, 60, 53, 61, 73, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Xuân - Nhà ông Trung
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19253 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 23, 37, 38 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Hội Quán - Nhà ông Lộc
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19254 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 1…4 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Lợi - Nhà ông Lương
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19255 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 15, 16, 19 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Đồng - Nhà ông Hưng
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19256 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 26, 27, 32, 49, 42, 42 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Trung - Nhà ông Tiếu
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19257 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55, 64, 65, 80, 68, 48, 47, 88 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Tuấn - Nhà Bà Thành
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19258 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 6, 8, 14, 18, 14 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19259 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 8, 14, 18 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Thiếp - Nhà ông Mậu
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19260 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 31, 40, 25, 100, 101, 103, 102 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Huấn - Nhà bà Thường
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19261 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 46, 63, 100 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông khánh - Nhà bà Niềm
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19262 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 12, 24, 39, 62, 79, 84, 85, 29, 92 Tờ bản đồ số 31) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà bà Cừu - Nhà bà Thêm
|
209.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19263 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 2, 30…33, 1, 56, 8, 7, 5 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Du - Nhà ông Hùng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19264 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 9, 10, 12, 15, 21 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Tuân - Nhà Ông Tý
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19265 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 13, 14, 15, 20, 42 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19266 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 17, 25, 28, 23, 22 Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19267 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 35 (tách từ thửa số 02) Tờ bản đồ số 30) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà Ông Tường - Nhà Bà Hồng
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19268 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 55…59, 57, 60, 49, 7, 10, 26. Tờ bản đồ số 27) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19269 |
Thị xã Thái Hòa |
Trục đường xóm - Xóm 3 (Thửa 36 (tách từ thửa số 34) Tờ bản đồ số 34) - Xã Nghĩa Hòa |
Nhà ông Phúc - Nhà ông Nhung
|
176.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19270 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 6...22 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19271 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19272 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Lô số 23, 24 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 24 lô
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19273 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 19 lô
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19274 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A8, A9, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 19 lô
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19275 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 20 ……...39, lô 40 ……..55 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 70 lô
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19276 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường đi TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 13...19, 56...70 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 70 lô
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19277 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 01, 02, 03, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19278 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04 …….09, 13………19 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19279 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 11 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
594.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19280 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 9, 18 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
396.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19281 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa 04, 05, 06, 07, 08, 13, 14, 15, 16, 17. Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 18 lô - Chợ vạc
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19282 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A1, A2, A3 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 7 lô
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19283 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường TT xã Nghĩa Hòa - Xóm 1 (Thửa A4, A5, A6, A7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghĩa Hòa |
Khu QH 7 lô
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19284 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 92, 102, 109, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng (Ông Đài) - Xóm Nghĩa Dũng (Bà Liên)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19285 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A1, A17, B8, C9, C11, C18, D20, E1, E24, F12, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19286 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A9,B13, D6, E12, F22 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19287 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A2…A8, A17, B9…B12, B14…B19, C2…C8, C10, D2…D5, D14..D19, E2…E11, F14…F21 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19288 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A10, B1, C18, E13, F1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19289 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô A11…A16, B2…B7, C12…C17, D7…D12, E14…E22, F2…F11, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
352.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19290 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô F13 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19291 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Lô C1 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
|
412.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19292 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 1096, 1097, 1094, 1284, Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng(Bà Bốn) - Xóm Nghĩa Dũng (Ông Luyến)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19293 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 753, 785 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà bà Mai - Nhà ông Sáu
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19294 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường 15b cũ - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1146 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ |
Ông Quế
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19295 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 740, 844, 896, 942 Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc (Ông Lương) - Xóm TiênPhúc(Ông Đức)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19296 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Tiên Phúc (Thửa 1, 2, 4, 107, 7, 106, Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Tiên Phúc(Ông Triều ) - Xóm Tiên Phúc(Ông Thọ)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19297 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Đông Hưng (Thửa 42, 41, 43, 45, 53, 54, 55, 65, 64, 68, 78, 66, 67 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Mỹ |
Đường 48 (Ông Lập) - Đường Vực dồng
khe son, Xóm nại (Ông Liệu)
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19298 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường QL48 - Xóm Đông Hưng (Thửa 159, 160, 161, 161, 162 Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghĩa Mỹ |
Ông Trí - Bà Cương
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19299 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường xóm - Xóm Nghĩa Dũng (Thửa 8, 9, ,134 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghĩa Mỹ |
Xóm Nghĩa Dũng - Xóm Nghĩa Dũng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |
| 19300 |
Thị xã Thái Hòa |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xóm Tiên Phúc (Thửa 143, 231, 312, 232, 309, 313, 404, 510, 1524, 1525, 1673, 2220 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghĩa Mỹ |
Nhà ông Thảo - Nhà ông Thành Trung Yên
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV |